Menu

Cấu trúc Bring trong Tiếng Anh: Ý nghĩa, cách dùng và bài tập

Cấu trúc bring trong Tiếng Anh được sử dụng như thế nào? Động từ “bring” là một trong những động từ thường gặp nhất với nhiều ngữ nghĩa và cách dùng khác nhau. Trong mỗi ngữ cảnh, động từ “bring” lại có một nghĩa khác, đồng thời đi kèm với các giới từ và danh từ để tạo thành những cụm động từ trong câu. Để hiểu được những sự khác biệt này và có thể sử dụng động từ “bring” một cách chính xác, bạn hãy cùng Jaxtina tìm hiểu các cách sử dụng với động từ “bring” nhé!

>>>> Khám Phá Thêm: Ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản

1. Bring là gì?

Bring là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đem/mang gì đó đến một địa điểm hoặc cho một ai đó. Trong một vài trường hợp, ta có thể hiểu cấu trúc Bring có nghĩa là gây ra, đem lại điều gì đó cho ai đó.

cách dùng bring

Bring có nghĩa là gì trong Tiếng Anh?

Ví dụ: 

  • Should I bring fruit to the picnic? (Tôi có nên mang trái cây đến buổi dã ngoại không nhỉ?)
  • It’s nice to bring a smile to your face. (Thật tốt khi có thể khiến bạn cười.)

Tham gia ngay các khóa học tại Jaxtina để được học các chủ điểm ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao trong Tiếng Anh!

>>>> Tìm Hiểu Thêm: Cấu trúc Refuse

2. Cấu trúc Bring trong Tiếng Anh

Bring trong Tiếng Anh có nhiều cấu trúc đa dạng. Trong phần nội dung dưới đây, Jaxtina sẽ giới thiệu đến bạn 3 dạng thường gặp nhất.

2.1 Bring somebody something

Bring + O + N

Ý nghĩa: Mang cho ai đó cái gì

Ví dụ: I bring you some food. (Tôi mang cho bạn một ít đồ ăn.)

2.2 Bring something to somewhere

Bring + N + to + place

Ý nghĩa: Mang cái gì/ai tới chỗ nào

Ví dụ: Don’t forget to bring your homework to school! (Đừng quên mang bài tập đến lớp nhé!)

2.3 Bring something to somebody

Bring + N + to + O

Ý nghĩa: Mang cái gì cho ai (thường là cho tôi – người nói)

Ví dụ: Bring that book to Anna. (Đem quyển sách kia cho Anna.)

Cấu trúc Bring

Cấu trúc Bring trong Tiếng Anh

>>>> Tiếp Tục Với: Các cấu trúc Give khiến nhiều người học nhầm lẫn

3. Các cách dùng phổ biến với động từ Bring

Các từ với “bring”Phiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ
bring…
(from there to here)
/brɪŋ/Đem theo, cầm theo, mang theo…
(từ chỗ kia tới chỗ này)

Teacher: Remember to bring your eraser to school tomorrow? (from home to school)

Giáo viên: Hãy nhớ mang theo cục tẩy tới trường vào ngày mai. (từ nhà tới trường)

bring (somebody) (something)/brɪŋ/mang (cho ai) (cái gì)

I brought you some flowers.

Tôi mang cho bạn vài bông hoa.

bring
(sb/sth)
back
/brɪŋ – bæk/mang (ai đó/cái gì) về

The new TV didn’t work, so I brought it back to the store.

Chiếc ti vi mới không hoạt động, nên tôi mang nó về cửa hàng

bring (sb) to (sth)/brɪŋ – tə/đưa (ai đó) tới (đâu đó)

It brings me to the end of my presentation.

Nó đưa tôi tới cuối bài thuyết trình của mình.

bring (sth) in/brɪŋ – ɪn/mang lại (cái gì)

The new business plan should bring in more than $300m of extra sales revenue.

Kế hoạch kinh doanh mới sẽ mang lại thêm hơn 300 triệu đô la doanh thu bán hàng.

bring in (sb)/brɪŋ ɪn -/đưa (ai đó) vào

We need to bring in an expert to deal with this problem.

Chúng ta cần cho mời một chuyên gia vào để giải quyết vấn đề.

bring (sth) off/brɪŋ – ɑːf/giải quyết (việc khó khăn nào đó)

It was a big event, and she brought it off extremely well.

Đó là một sự kiện lớn, và cô ấy đã giải quyết nó rất tốt.

bring (sth) out/brɪŋ – aʊt/làm nổi bật (cái gì)

The seasoning can bring out the flavor of the meat.

Gia vị có thể làm nổi bật hương vị của thịt.

bring (sth) on/brɪŋ – ɒn/gây ra (cái gì)

Stress may bring on a heart attack.

Căng thẳng có thể gây ra một cơn đau tim.

bring up (sth)/brɪŋ ʌp/nói về (cái gì)

Nobody is willing to bring up the death of his father.

Không ai sẵn sàng nói về cái chết của cha anh ấy.

4. Bài tập về cấu trúc Bring

Practice. Fill in the blanks with the correct prepositions. (Điền giới từ đúng vào chỗ trống.)

  1. A desire to help my community brought me _________ be a volunteer.
  2. You passed the exam! I can’t believe you brought it _________.
  3. The loud music brought _________ another one of his headaches.
  4. Can you bring me ________ some milk?
  5. That contact lenses you’re wearing really bring _________ your eyes.
  6. The schoolbook brings _________ many memories when I look at it.
  7. Can I bring my friend _________ a piece of cake?
  8. He brought _________ the topic, not me. I don’t want to discuss it.
  9. Feel free to bring your sister_________ on this project.
Xem đáp án
  1. to: A desire to help my community brought me to be a volunteer. (Mong muốn giúp đỡ cộng đồng đã đưa tôi trở thành một tình nguyện viên.)
  2. off: You passed the exam! I can’t believe you brought it off. (Bạn đã vượt qua kỳ thi! Tôi không thể tin rằng bạn đã xuất sắc hoàn thành nó.)
  3. on: The loud music brought on his headaches. (Tiếng nhạc ồn ào gây ra cơn đau đầu cho anh ấy.)
  4. back: Can you bring me back some milk? (Bạn có thể mang về cho tôi một ít sữa được không?)
  5. out: That contact lenses you’re wearing really bring out your eyes. (Cặp kính áp tròng bạn đang đeo thực sự làm nổi bật đôi mắt của bạn.)
  6. back: The yearbook brings back many memories when I look at it. (Cuốn kỷ yếu mang lại nhiều kỉ niệm khi tôi nhìn vào nó.)
  7. none: Can I bring my friend a piece of cake? (Tôi có thể mang một miếng bánh cho bạn của tôi không?)
  8. up: He brought up the topic, not me. I don’t want to discuss it. (Anh ấy đã đưa ra chủ đề này, không phải tôi. Tôi không muốn thảo luận về nó.)
  9. in: Feel free to bring your sister in on this project. (Hãy cứ tự nhiên bảo em gái của bạn tham gia vào dự án này.)

Như vậy, chúng ta đã cùng tìm hiểu về cấu trúc bring với những ngữ cảnh và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Hy vọng bài viết này cung cấp cho bạn đầy đủ những kiến thức mà bạn đang cần về chủ đề này. Và bạn cũng đừng quên ghé thăm Jaxtina English Center để cùng học thêm nhiều kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh khác nhé!

>>>> Khám Phá Thêm:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

5/5 - (4 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!