Menu

Các cấu trúc của “Give” khiến nhiều người học nhầm lẫn

Các cấu trúc give xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp ở cuộc sống hằng ngày cũng như trong môi trường học tập. Nắm chắc cấu trúc là một việc làm rất cần thiết cho những người muốn học tiếng Anh. Hãy cùng Jaxtina khám phá qua bài viết Các cấu trúc của “give” khiến nhiều người học nhầm lẫn nhé!

1. (give/ lend/ pass/ send/ show) somebody something (đưa/cho vay/ gửi/ thể hiện cho ai cái gì)

somebody something
Give
(Đưa)
me
(tôi)
that book. It’s mine.
(quyển sách đó. Nó là của tôi.)
Tom gave
(Tom đưa)
his mother
(cho mẹ của anh ấy)
some flowers.
(một vài bông hoa.)
I lent
(Tôi cho)
John
(John vay)
some money.
(1 ít tiền.)
I sent
(Tôi đã gửi)
you
(cho bạn)
a postcard. Did you receive it?
(1 tấm bưu thiếp. Bạn đã nhận nó chưa?)
Linda showed
(Linda cho)
us
(chúng tôi xem)
her holiday photos.
(những bức ảnh trong kì nghỉ của cô ấy.)
Can you pass
(Bạn có thể đưa)
me
(tôi)
the salt?
(1 ít muối được không?)

Tham gia ngay các khóa học tại Jaxtina để được học các chủ điểm ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao trong Tiếng Anh!

>>>> Có Thể Bạn Quan Tâm: Cấu trúc bring và cách sử dụng | Anh Ngữ Jaxtina

2. (give/ lend/ pass/ send/ show) something to somebody: (đưa/ cho vay/ gửi/ thể hiện cái gì cho ai)

something to somebody
That’s my book. Give
(Kia là quyển sách của tôi. Đưa)
it
(nó)
to me.
(cho tôi.)
Did you sent
(Bạn đã gửi)
a postcard
(tấm bưu thiếp)
to Kate?
(cho Kate chưa?)
We’ve seen these photos. You showed
(Chúng tôi đã thấy những bức ảnh này. Bạn đã đưa.)
them
(chúng)
to us.
(cho chúng tôi xem.)

>>>> Đừng Bỏ Qua: Cấu trúc to verb và cách sử dụng

3. Bài tập

Sau đây hãy cùng Jaxtina làm một số bài tập để củng cố kiến thức vừa học nhé!

Practice 1. Write questions beginning “Can you give me…? / Can you pass me…? etc.” (Đặt câu hỏi bắt đầu bằng “Bạn có thể đưa tôi…? / Bạn có thể cho tôi….?”)

1. you want the salt pass
2. you need an umbrella lend
3. you want my address give
4. you need ten pounds lend
5. you want some information send

 

Xem đáp án

  1. Can you pass me the salt?
    Dịch nghĩa: Bạn có thể cho tôi một ít muối được không?
  2. Can you lend me an umbrella?
    Dịch nghĩa: Bạn có thể cho tôi mượn dù được không?
  3. Can you give me your address?
    Dịch nghĩa: Bạn có thể đưa tôi đưa địa chỉ của bạn được không?
  4. Can you lend me ten pounds?
    Dịch nghĩa: Bạn có thể cho tôi mượn 10 pounds được không?
  5. Can you send me some information?
    Dịch nghĩa: Bạn có thể gửi tôi một vài thông tin được không?

 

Practice 2. Which is right? (Câu nào đúng?)

1. I gave to Liz the keys./ I gave Liz the keys.

2. I’ll lend to you some money if you want./ I’ll lend you some money if you want.

3. Did you send the letter me?/ Did you send the letter to me?

4. I want to buy for you a present./ I want to buy you a present.

5. Can you pass to me the sugar, please?/ Can you pass me the sugar, please?

 

Xem đáp án

  1. I gave Liz the keys.
    Dịch nghĩa: Tôi đã đưa Liz chìa khóa.  
  2. I’ll lend you some money if you want.
    Dịch nghĩa: Tôi sẽ cho bạn mượn một ít tiền nếu bạn muốn.
  3. Did you send the letter to me?
    Dịch nghĩa: Bạn đã gửi lá thư ấy cho tôi chưa?
  4. I want to buy you a present.
    Dịch nghĩa: Tôi muốn mua cho bạn 1 món quà.
  5. Can you pass me the sugar, please?
    Dịch nghĩa: Bạn có thể đưa tôi một ít đường được không?

>>>> Xem Thêm: Các động từ đi kèm với động từ nguyên thể (Verb infinitive)

Vậy là Jaxtina vừa giúp bạn tìm hiểu Các cấu trúc của “give” khiến nhiều người học nhầm lẫn. Hy vọng bài viết cung cấp cho bạn đầy đủ những kiến thức mà bạn đang cần về chủ đề này. Nếu bạn có nhu cầu học tiếng Anh để đi học hoặc đi làm thì đừng quên Jaxtina đang cung cấp khóa học với 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết giúp bạn ngày một thành thạo hơn trong giao tiếp và thuận lợi hơn trong học tập, công việc. Hãy truy cập website của chúng mình https://jaxtina.com/khoa-hoc/ để tìm hiểu và được tư vấn ngay nhé!

Jaxtina chúc bạn học tập thật tốt!

Nguồn sách tham khảo: Essential Grammar in Use 2nd Edition

5/5 - (2 bình chọn)