Menu

Động từ trong Tiếng Anh (Verb): Vị trí trong câu và phân loại

Động từ trong Tiếng Anh là gì? Động từ thường đứng ở vị trí nào trong câu? Có bao nhiêu loại động từ Tiếng Anh? Hãy cùng tìm hiểu ngay trong nội dung bài học Tiếng Anh sau đây của Jaxtina English Center nhé!

Góc Hữu Ích: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Động từ Tiếng Anh là gì?

Động từ trong Tiếng Anh (Verb) là một từ hoặc cụm từ được dùng để chỉ một hành động hay trạng thái của sự vật, đối tượng nào đó. Đây là thành phần quan trọng, bắt buộc phải có để hình thành câu.

Động từ trong Tiếng Anh

Động từ Tiếng Anh

Ví dụ:

  • They play football every Sunday. (Họ chơi bóng đá vào mỗi chủ nhật.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)

2. Vị trí của động từ Tiếng Anh

Động từ có vai trò rất quan trọng trong câu. Loại từ này có tính chất khá linh hoạt và có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, cụ thể như:

  • Động từ đứng sau chủ ngữ. Ví dụ: They eat lunch together. (Họ ăn trưa cùng nhau.)
  • Động từ theo sau các trạng từ chỉ tần suất như often, usually, always, rarely, never,… Ví dụ: Berry often feeds feral cats in the street. (Berry thường cho mèo hoang trong phố ăn.)

Ngoài ra, phía sau động từ thường là những loại từ sau đây:

Từ theo sau động từCấu trúcVí dụ
Tính từV + AdjThe flowers look beautiful in the garden. (Những bông hoa trông đẹp trong vườn.)
Trạng từV + AdvHe speaks English fluently. (Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát.)
Tân ngữV + OHe reads a book. (Anh ấy đọc một quyển sách.)
2 tân ngữV + indirect object + direct objectShe gave him a present. (Cô ấy tặng anh ta một món quà.)
Tân ngữ và bổ ngữV + O + ComplementThey named their son John. (Họ đặt tên con trai của họ là John.)
Tân ngữ và động từV + O + to infinitiveHe advised me to take a break and relax. (Anh ấy khuyên tôi nghỉ ngơi và thư giãn.)
V + O + bare infinitiveI watched him perform magic tricks. (Tôi đã xem anh ấy biểu diễn các màn ảo thuật.)
V + O + VingShe caught her sister stealing her candy. (Cô ấy bắt được em gái đang ăn cắp kẹo của mình.)
Tân ngữ và mệnh đềV + O + Clause with “that”She reminded him that he had an important meeting in the afternoon. (Cô ấy nhắc nhở anh ta rằng anh ta có một cuộc họp quan trọng vào buổi chiều.)
V + O + Clause with Wh-qHe asked the mechanic where he could get his car repaired. (Anh ấy hỏi thợ máy xem anh ấy có thể sửa xe ở đâu.)
V + O + past participleShe had the broken window repaired by a professional. (Cô ấy đã yêu cầu sửa cửa sổ bị vỡ bởi một người chuyên nghiệp.)
Tân ngữ và (cụm) tính từV + O + Adj/Adj PhraseThe news made me really sad. (Thông tin đó khiến tôi thực sự buồn.)
Giới từV + preposition + O/ V + O + preposition + V-ingHe insisted on going to the party despite feeling tired. (Anh ấy khăng khăng đi dự tiệc dù cảm thấy mệt mỏi.)
Một động từ khácAuxiliary V + VShe can swim very well. (Cô ấy biết bơi rất giỏi.)
V + to VI want to eat chicken for dinner. (Tôi muốn ăn gà rán cho bữa tối.)
V + bare infinitiveWe saw him walk into the building. (Chúng tôi thấy anh ấy đi vào tòa nhà.)
Danh động từV + Gerund (V-ing)They love playing soccer in the park. (Họ thích chơi bóng đá trong công viên.)
Động từ trong Tiếng Anh

Sau động từ là gì?

3. Các loại động từ trong Tiếng Anh

3.1 Theo vai trò của động từ

Sau đây là các loại động từ Tiếng Anh được phân theo vai trò:

Loại động từCách dùngVí dụ
Động từ tobeĐộng từ tobe trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả trạng thái, tồn tại, hoặc đặc điểm của một người, sự vật hoặc sự việc.

– The book is on the table. (Cuốn sách đang ở trên bàn.)

– The flowers are beautiful. (Những bông hoa đẹp.)

Động từ thườngĐộng từ thường được sử dụng để diễn tả các hành động thông thường.

– They go to the movies every weekend. (Họ đi xem phim vào mỗi cuối tuần.)

– She walked to the park yesterday. (Cô ấy đã đi bộ đến công viên ngày hôm qua.)

Trợ động từTrợ động từ thường được sử dụng như từ “hỗ trợ” các từ khác trong câu để thể hiện các thì, phủ định hay nghi vấn của câu.

– She doesn’t like coffee.(Cô ấy không thích cà phê.)

– Did you finish your homework? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)

Động từ khiếm khuyếtĐộng từ khiếm khuyết (modal verbs) là các từ được sử dụng để diễn tả khả năng, sự chắc chắn, sự cho phép và các quy tắc, lời khuyên trong câu tiếng Anh.

– I can speak three languages. (Tôi có thể nói ba ngôn ngữ.)

– You must follow the rules. (Bạn phải tuân thủ quy tắc.)

3.2 Nội động từ và ngoại động từ Tiếng Anh

Ngoài cách phân loại theo vai trò, chúng ta còn có thể phân loại động từ thành nội và ngoại động từ.

Loại từCách dùngVí dụ
Nội động từNội động từ (intransitive verbs) là các động từ chỉ hành động nội tại, không yêu cầu đối tượng bị tác động và thường được thực hiện trực tiếp bởi chủ thể. Các nội động từ sẽ không thể chuyển sang dạng bị động.

– The children are laughing at a funny joke. (Các em bé đang cười vì một câu chuyện vui.)

– Flowers grow in the garden. (Hoa mọc trong vườn.)

Ngoại động từNgoại động từ (transitive verbs) trong tiếng Anh là các từ được theo sau bởi một hoặc nhiều tân ngữ, đại diện cho đối tượng nhận hành động. Những ngoại động từ này có khả năng chuyển về dạng câu bị động khi đối tượng của hành động trở thành chủ thể của câu.

– They pushed the car to the mechanic. (Họ đẩy xe tới thợ sửa xe.)

– She throws the ball to her friend. (Cô ấy ném quả bóng cho bạn của cô ấy.)

3.3 Một số loại động từ thường gặp trong Tiếng Anh

Sau đây chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn một số loại động từ thường gặp khác trong Tiếng Anh:

Loại từCách dùngVí dụ
Động từ thể chấtĐộng từ thể chất (physical verbs) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả hành động cụ thể của một chủ thể. Đây có thể là hành động của cơ thể hoặc việc sử dụng một vật để thực hiện một hành vi cụ thể.

– He runs every morning. (Anh ấy chạy mỗi buổi sáng.)

– She swims in the pool. (Cô ấy bơi trong hồ bơi.)

Động từ chỉ trạng tháiĐộng từ chỉ trạng thái (stative verbs) là những từ không được sử dụng để mô tả hành động mà được sử dụng để chỉ sự tồn tại của một tình huống hoặc sự việc nào đó.

– She knows the answer. (Cô ấy biết câu trả lời.)

– He loves playing the guitar. (Anh ấy yêu thích chơi đàn guitar.)

Động từ chỉ hoạt động nhận thứcĐây là những từ có ý nghĩa về nhận thức như hiểu, biết, suy nghĩ về một vấn đề hoặc sự việc nào đó. Động từ này thường không được sử dụng trong dạng tiếp diễn.

– He remembers his childhood memories. (Anh ấy nhớ những kỷ niệm tuổi thơ của mình.)

– They believe in their team’s ability to win. (Họ tin vào khả năng của đội họ để chiến thắng.)

động từ tiếng anh

Các loại động từ trong Tiếng Anh

4. Bảng tổng hợp những động từ thông dụng trong Tiếng Anh

Sau đây là bảng tổng hợp những động từ trong Tiếng Anh được sử dụng phổ biến mà bạn cần nắm vững.

STT Động từPhiên âmDịch nghĩa
1Avoid/əˈvɔɪd/Tránh
2Bring/brɪŋ/Mang
3Buy/baɪ/Mua 
4Call/kɔːl/Gọi
5Drink/drɪŋk/Uống
6Drive/draɪv/Lái xe
7Eat/iːt/Ăn
8Forget/fəˈɡet/Quên
9Play/pleɪ/Chơi
10Rise/raɪz/Mọc
11Run/rʌn/Chạy
12See/siː/Nhìn
13Send/send/Gửi
14Talk/tɔːk/Nói, kể 
15Teach/tiːtʃ/Dạy
16Walk/wɔːk/Đi bộ
17Wash/wɒʃ/Giặt
18Watch/wɒtʃ/Xem
19Wear/weə(r)/Mặc
20Write/raɪt/Viết

5. Bài tập với động từ trong Tiếng Anh

Hãy điền hình thức động từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. She ___________ (run) in the park every morning.
  2. I ___________ (study) for my exams at the moment.
  3. They ___________ (play) football on the field yesterday.
  4. We ___________ (watch) a movie last night.
  5. He ___________ (cook) dinner for his family every day.
Xem đáp án
  1. runs
  2. am studying
  3. play
  4. watched
  5. cooks

Trong bài viết này, Jaxtina English Center đã tổng hợp cho bạn những kiến thức liên quan về động từ trong Tiếng Anh. Mong rằng những kiến thức này sẽ hữu ích và giúp bạn sử dụng Tiếng Anh hiệu quả hơn. Hãy để lại bình luận dưới bài viết này để được giải đáp nếu có bất cứ thắc mắc nào về ngữ pháp Tiếng Anh nhé!

Kiến Thức Liên Quan:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!