Menu

Warn to V hay Ving? Cách dùng chi tiết và bài tập vận dụng

Bạn muốn tìm hiểu Warn có nghĩa là gì? Warn to V hay Ving? Đâu là cách dùng đúng với Warn trong Tiếng Anh? Vậy thì bạn hãy xem ngay bài học Tiếng Anh sau nhé vì Jaxtina English Center sẽ giải đáp những thắc mắc trên cũng như là cung cấp các bài tập vận dụng cấu trúc câu với Warn.

Có Thể Bạn Cần: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Warn là gì?

Warn là một động từ có nghĩa là cảnh báo, báo trước hoặc cảnh giác với ai đó về một nguy hiểm, rủi ro hoặc vấn đề nào đó.

Ví dụ:

  • I warned him about the slippery road. (Tôi đã cảnh báo anh ta về đường trơn trượt.)
  • ​​​​My doctor warned me about the health risks of smoking. (Bác sĩ cảnh báo tôi về những rủi ro về sức khỏe do hút thuốc.)

2. Warn + to V hay Ving?

Đáp án cho câu hỏi Warn to V hay Ving đó chính là Warn + to V. Ngoài ra, Warn còn được dùng với nhiều cấu trúc câu khác như:

2.1 Warn + to V

Cấu trúc này được sử dụng để truyền đạt cảnh báo, lời khuyên hoặc sự đề nghị tới người cho người khác về tình huống đang diễn ra và cung cấp hướng dẫn hoặc nhắc nhở về cách xử lý hoặc không xử lý tình huống đó.

S + warn + somebody + to V/ not to V

Ví dụ:

  • My mother warned me to study hard for the upcoming exams. (Mẹ tôi cảnh báo tôi phải học chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới.)
  • The teacher warned the students not to cheat during the test. (Giáo viên đã cảnh báo học sinh không nên gian lận trong bài kiểm tra.)
Warn to V hay Ving

Warn to V hay Ving?

Đọc Thêm: Tend to V hay Ving?

2.2 Warn + of

Cấu trúc này được dùng để diễn tả hành động cảnh báo, thông báo cho ai đó về một điều gì đó. Trong đó, Of được sử dụng để chỉ định điều gì đó đã được cảnh báo.

S + warn somebody of + something (Noun/V-ing)

Ví dụ: ​​

  • The government warned the public of the approaching typhoon. (Chính phủ đã cảnh báo công chúng về cơn bão đang tiến đến.)
  • She warned her friends of the approaching storm, advising them to stay indoors. (Cô ấy cảnh báo bạn bè của mình về cơn bão sắp tới, khuyến cáo họ nên ở trong nhà.)
Warn sb of sth

Warn + of

2.3 Warn + about

​​Cấu trúc này được sử dụng để truyền đạt lời cảnh báo hoặc thông báo cho ai đó về một vấn đề cụ thể hoặc một sự kiện đang diễn ra.

S + warn somebody about + something (Noun/Ving)

Ví dụ:

  • He warned his colleagues about the upcoming changes in the project schedule. (Anh ấy đã cảnh báo đồng nghiệp của mình về các thay đổi sắp xảy ra trong lịch trình dự án.)
  • The lifeguard warned the swimmers about the strong currents near the rocks. (Người cứu thương cảnh báo người bơi về dòng nước mạnh gần những tảng đá.)
Warn to V hay Ving

Warn + about

2.5 Một số cấu trúc khác của Warn

Dưới đây là một số cấu trúc khác của động từ Warn:

S + warn + somebody that + clause

Cấu trúc này được sử dụng warn để truyền đạt một thông điệp cảnh báo hoặc lời khuyên qua một mệnh đề cụ thể để người nghe hiểu rõ hơn về những hậu quả hay sự việc có thể xảy ra.

Ví dụ:

  • The weatherman warned us that there would be heavy rain tomorrow. (Người dự báo thời tiết đã cảnh báo cho chúng tôi biết rằng ngày mai sẽ có mưa to.)
  • She warned her friend that the movie they wanted to see had received bad reviews. (Cô ấy đã cảnh báo bạn của mình rằng bộ phim họ muốn xem đã nhận được những đánh giá không tốt.)

S + warn + somebody + off

Cấu trúc Warn someone off được sử dụng khi bạn bảo ai đó tránh ra hoặc dừng ngay việc đang làm vì điều đó có thể nguy hiểm hoặc sẽ bị phạt.

Ví dụ: I warned him off from investing in that risky business venture. (Tôi đã cảnh cáo anh ta đừng đầu tư vào dự án kinh doanh mạo hiểm đó.)

Tìm Hiểu Thêm: Fail to v hay ving?

3. Các cấu trúc tương đồng với Warn

Sau đây là một số cấu trúc tương đồng với Warn trong Tiếng Anh:

Cấu trúcVí dụ
S + alert + O + to something

– The weather forecast alerted the public to a severe storm approaching the area. (Dự báo thời tiết đã cảnh báo công chúng về một cơn bão mạnh đang tiến đến khu vực.)

– The security guard alerted the residents to a suspicious person seen in the neighborhood. (Nhân viên bảo vệ đã cảnh báo cư dân về một người đáng ngờ được nhìn thấy trong khu vực.)

Advise + O (+ not) + to V

– The doctor advised the patient to get plenty of rest and drink lots of fluids to recover quickly. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân nghỉ ngơi đầy đủ và uống nhiều nước để phục hồi nhanh chóng.)

– The financial advisor advised his clients to diversify their investment portfolio to reduce risk. (Nhà tư vấn tài chính khuyên các khách hàng của mình phân tán danh mục đầu tư để giảm rủi ro.)

Notify/ inform + O + about/of something

– The company notified its employees about the upcoming staff meeting scheduled for next week. (Công ty đã thông báo cho nhân viên về cuộc họp nhân sự sắp tới được lên kế hoạch vào tuần sau.)

– I need to inform you of a change in the schedule for tomorrow’s meeting. (Tôi cần thông báo cho bạn về một thay đổi trong lịch trình cuộc họp ngày mai.)

Give notice + (to + O) + (of + something)

– The landlord gave notice to the tenant of an increase in rent starting from the next month. (Chủ nhà đã thông báo cho người thuê về việc tăng giá thuê bắt đầu từ tháng sau.)

– I need to give notice to my landlord of my intention to move out at the end of the month. (Tôi cần thông báo với chủ nhà về ý định của tôi chuyển ra cuối tháng này.)

4. Bài tập vận dụng cấu trúc Warn

Nếu đã hiểu rõ Warn to V hay Ving mới là cấu trúc đúng, bạn hãy làm ngay bài tập vận dung dưới đây:

Chọn đáp án đúng:

1. The lifeguard warned the swimmers ______ too far from the shore.

  1. don’t swim
  2. not to swim
  3. not swimming
  4. to not swim

2. The teacher warned the students ________ with their homework until the last minute.

  1. don’t leave
  2. not to leave
  3. not leaving
  4. to not leave

3. The sign on the door warns customers ________ without a face mask.

  1. not to enter
  2. not entering
  3. don’t enter
  4. to not enter

4. The doctor warned his patient ________ too much sugary food.

  1. don’t eat
  2. not to eat
  3. not eating
  4. not eating

5. The police officer warned the driver ________ over the speed limit.

  1. don’t drive
  2. not to drive
  3. not driving
  4. to not drive
Xem đáp án
  1. B
  2. B
  3. A
  4. B
  5. B

Mong rằng sau khi đọc bài viết trên bạn đã hiểu rõ Warn to V hay Ving mới là cấu trúc đúng trong Tiếng Anh. Nếu còn bất cứ thắc mắc gì về cấu trúc câu với Warn, bạn có thể để lại câu hỏi vào phần bình luận bên dưới bài viết để được Jaxtina English Center giải đáp chi tiết.

Tiếp Tục Với:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!