Menu

Fail To V hay Ving? Giải đáp từ A – Z về cấu trúc Fail

Bạn muốn tìm hiểu Fail To V hay Ving là cấu trúc chính xác? Vậy bạn hãy cùng Jaxtina English Center đọc ngay bài học Tiếng Anh sau đây nhé. Bài học sẽ giúp bạn giải đáp câu hỏi này một cách chi tiết.

Đọc Thêm: Kinh nghiệm ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Fail là gì?

Fail /feɪl/ là một động từ có nghĩa là không thành công hoặc thất bại trong việc đạt được điều gì đó. Ngoài ra, tùy vào từng tình huống cụ thể, bạn có thể dịch từ “fail” theo các nghĩa như:

  • Thất bại, thua cuộc, trượt (bài kiểm tra/kì thi)

Ví dụ: He failed in his attempt to break the record. (Anh ấy đã thất bại trong nỗ lực phá kỷ lục.)

  • Không làm gì đó mà bạn nên làm

Ví dụ: He failed to arrive on time. (Anh ấy đã không đến đúng giờ.)

  • Trở nên yếu hơn hoặc ngừng hoạt động

Ví dụ: If my eyesight fails, I’ll have to stop doing this job. (Nếu thị lực của tôi bị suy giảm, tôi sẽ phải ngừng làm công việc này.)

  • Không giúp đỡ ai đó khi bạn nên làm như vậy

Ví dụ: He failed her in her moment of need. (Anh ấy đã không giúp đỡ cô ấy trong lúc cô cần.)

  • Máy móc bị hư hỏng

Ví dụ: The machines we build continue to suffer from mechanical failures. (Những cỗ máy chúng tôi chế tạo tiếp tục gặp trục trặc về mặt cơ học.)

  • Tổ chức, doanh nghiệp bị vỡ nợ

Ví dụ: Money can be lost through bank failure or inflation. (Tiền có thể mất khi ngân hàng vỡ nợ hoặc tình trạng lạm phát.)

Fail to V là gì

Fail có nghĩa là gì?

Tìm Hiểu Thêm: Cách dùng go

2. Fail to V hay Ving?

Bạn có thể sử dụng cả To V và Ving sau Fail trong câu Tiếng Anh. Cụ thể như sau:

2.1 Cấu trúc Fail to V

Cấu trúc này thường được diễn tả việc không thực hiện được, không làm được hay không đạt được mục tiêu, nhiệm vụ nào đó. Cấu trúc này thường áp dụng cho một người hoặc một nhóm không đạt được mục đích đã đề ra.

Công thức chi tiết:

S + fail + to + V(inf)+ …

Ví dụ:

  • He failed to do this exercise. (Anh ấy không làm được bài tập này.)
  • We failed to reach an agreement with the board members. (Chúng tôi không đạt được thỏa thuận với các thành viên hội đồng quản trị.)

2.2 Cấu trúc Fail Ving

Cấu trúc Fail V-ing sẽ được sử dụng khi miêu tả một việc một hành động nào đó nhưng không đạt được mục tiêu. Thường thì cấu trúc này sẽ được dùng khi hành động được nhắc đến là một công việc, kỹ năng đòi hỏi sự thành thạo.

Công thức chi tiết:

S + fail + Ving + …

Ví dụ: She failed in passing the driving test. (Cô ấy không đỗ kỳ thi lái xe)

Lưu ý: Cấu trúc Fail V-ing còn được dùng trong trường hợp muốn nhấn mạnh đến việc không thành công khi làm việc gì đó. Fail sẽ thường đi kèm một danh từ đại diện cho hành động cụ thể mà không đạt mục tiêu.

Fail to V hay Ving

Fail to V hay Ving?

Tìm Hiểu Về: Fancy to v hay ving?

3. Bài tập về cấu trúc Fail

Hoàn thành các câu dưới đây:

  1. She ____________ (fail/submit) her assignment on time, so she received a lower grade.
  2. They ____________ (fail/ meet) the client’s expectations despite their best efforts.
  3. Despite her efforts, she ____________ (fail/pass) the driving test.
  4. He ____________ (fail/understand) the instructions, which led to mistakes in the project.
  5. The team ____________ (fail/win) the championship, but they played their best.
  6. She ____________ (fail/notice) the warning signs, and that’s why she got lost in the forest.
Xem đáp án
  1. She failed to submit her assignment on time, so she received a lower grade.
  2. They failed to meet the client’s expectations despite their best efforts.
  3. Despite her efforts, she failed to pass the driving test.
  4. He failed to understand the instructions, which led to mistakes in the project.
  5. The team failed to win the championship, but they played their best.
  6. She failed to notice the warning signs, and that’s why she got lost in the forest

Mong rằng sau khi đọc bài viết trên bạn đã có được câu trả lời cho thắc mắc Fail to V hay Ving. Nếu còn bất cứ thắc mắc gì về cấu trúc Fail, bạn có thể để lại câu hỏi vào phần bên dưới bài viết này để được trung tâm Tiếng Anh Jaxtina giải đáp tận tình.

Tiếp Tục Với:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!