Menu

Fancy to V hay Ving? Các cách dùng cấu trúc câu với Fancy

Trong Tiếng Anh, Fancy là một tính từ được sử dụng khá rộng rãi. Nhưng bạn đã biết Fancy to V hay Ving chưa? Ngoài là tính từ, Fancy còn được xem là loại từ nào khác không? Hãy cùng trung tâm học Tiếng Anh Jaxtina khám phá lời giải đáp cho các câu hỏi này thông qua nội dung bài viết sau đây nhé!

Kinh Nghiệm: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Fancy + to V hay Ving?

Fancy trong Tiếng Anh mang khá nhiều ý nghĩa khác nhau. Khi là danh từ, Fancy sẽ có nghĩa là sự tưởng tượng hay sự mê thích nhất thời. Ở dạng động từ, Fancy sẽ có nghĩa là tưởng tượng, cho rằng, sự mong ước, mong muốn muốn hay yêu thích. Với dạng tính từ, Fancy mang nghĩa là ngon, khác thường,…

Fancy đi với to V hay Ving? Câu trả lời đó chính là sau Fancy có thể dùng với động từ to Verb và cả Ving. Cụ thể như sau:

1.1 Fancy to V

Cấu trúc Fancy to V được dùng khi nói về việc ai đó tin tưởng/dự đoán chắc chắn rằng ai đó sẽ thành công trong việc gì hay là sẽ chiến thắng một cuộc so tài.

Công thức chi tiết:

S + Fancy + O + to + V-inf + …

Ví dụ:

  • I strongly fancy Mike to complete the project on time. (Tôi tin chắc rằng Mike sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
  • She is fancied to do well in the IELTS test. (Cô ấy được cho là sẽ làm tốt bài thi IELTS.)

1.2 Fancy Ving

Khi muốn diễn đạt việc ai đó hứng thú hay yêu thích việc gì đó hoặc mong được làm gì, bạn hãy sử dụng cấu trúc Fancy Ving.

Công thức chi tiết:

S + Fancy + V-ing + …

Ví dụ:

  • I Fancy listening to music for a walk. (Tôi thích nghe nhạc khi đi bộ.)
  • I Fancy watching a film tonight, how about you? (Tôi muốn đi xem phim tối nay, còn bạn thì sao?)

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn biểu đạt cảm xúc một cách bất ngờ hoặc ngạc nhiên của bản thân trước điều gì đó đã diễn ra thì có thể áp dụng cấu trúc Fancy Ving.

Ví dụ: 

  • Fancy seeing him become a manager of a coffee shop! (Thật ngạc nhiên khi thấy anh ấy trở thành một quản lý của một quán cafe!)
  • Fancy becoming her co-worker! (Thật ngạc nhiên khi trở thành đồng nghiệp của cô ấy!)
Fancy to V hay Ving

Fancy to V hay Ving?

Tìm Hiểu Thêm: Finish to v hay ving?

1.3 Các cấu trúc khác của Fancy

Khi muốn nói về việc mong muốn, yêu thích việc gì, bạn có thể sử dụng công thức sau đây:

S+ Fancy + N/N Phrase

Ví dụ:

  • I fancy her beauty. (Tôi thích vẻ đẹp của cô ấy.)
  • Fancy a glass of water? (Bạn có muốn một cốc nước không?)

Còn khi muốn diễn tả đã có sự đánh giá sai lầm hoặc đánh giá cao khả năng của bản thân, của ai đó, bạn có thể dùng công thức sau đây:

Ví dụ:

  • She fancies herself as funniest person. (Cô ta tự cho mình là người hài hước nhất).
  • I see John really fancies himself. (Tôi thấy John thực sự ảo tưởng về bản thân anh ấy.)

Còn khi muốn diễn tả câu với nghĩa nghĩ rằng/tưởng tượng rằng, bạn hãy dùng công thức sau đây:

S1 + Fancy + (that) + S2 + V + …

Ví dụ:

  • I fancied that the dog just ran over. (Tôi nghĩ rằng con chó vừa chạy qua.)
  • John often fancies that he will get marry at the age of 30. (John thường tưởng tượng rằng mình sẽ kết hôn vào năm 30 tuổi.)

Khám Phá Ngay: Recall to V hay Ving?

2. Điểm khác biệt giữa Fancy và Enjoy

Nhiều người thường nhầm lẫn rằng Fancy mang nghĩa hoàn toàn giống với enjoy, có thể dùng để thay thế cho nhau. Tuy nhiên, giữa 2 từ này vẫn có một số sự khác biệt. Trong đó, Fancy mặc dù có cả ý nghĩa là yêu thích nhưng mang sắc thái thiên về mong muốn một điều gì đó. Còn enjoy cũng mang nghĩa là thích thú, yêu thích nhưng lại mang sắc thái tận hưởng, hưởng thụ.

Ví dụ:

  • I don’t Fancy meeting her. (Tôi không muốn gặp cô ấy.)
  • I enjoy watching my favorite show on TV. (Tôi thích xem chương trình yêu thích của mình trên TV.)

3. Bài tập vận dụng cấu trúc Fancy

Chia động từ trong ngoặc dựa theo động từ Fancy trong câu:

  1. I think my husband fancy _______ (play) soccer with his friend on the weekend.
  2. Lan fancies _______ (try) out a new T-Shirt.
  3. Do you fancy _______ (eat) a pizza?
  4. My family fancy _______ (take) a trip to Singapore next week.
  5. Sophia fancies _______ (play) the guitar in her free time.
  6. My sister fancies _______ (cook) in the evening.
  7. I fancy _______ (do) housework in my free time
  8. Lisa fancies _______ (go) to the beach.

Đáp án:

  1. To Play
  2. Trying
  3. Eating
  4. Taking
  5. Playing
  6. Cooking
  7. Doing
  8. Going

Bài viết trên là những kiến thức mà trung tâm Tiếng Anh Jaxtina đã tổng hợp nhằm giúp bạn giải đáp câu hỏi Fancy to V hay Ving. Mong rằng bài viết này sẽ giúp bạn trau dồi thêm nhiều kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh hữu ích.

Tiếp Tục Với:

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!