Menu

150+ từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành dược thông dụng nhất

Bạn đang học hoặc làm việc trong chuyên ngành dược nhưng đang gặp khó khăn khi đọc các tài liệu bằng Tiếng Anh vì vốn từ vựng về chuyên ngành này còn ít ỏi? Vậy bạn hãy xem ngay bài viết sau để học ngay bộ từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành dược được Jaxtina English Center tổng hợp. Đây đều là những từ vựng thông dụng và được sử dụng phổ biến trong ngành dược. Đừng bỏ qua nhé!

Kinh Nghiệm: Học Tiếng Anh

1. Tổng hợp từ vựng cơ bản của chuyên ngành dược

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng thường hay gặp nhất trong chuyên ngành dược:

Từ vựng Phiên âm  Nghĩa tiếng Việt
Adverse effect /ædˈvɜːrs ɪˈfɛkt/ Tác dụng phụ
Antibiotic /ˌæntaɪˈbaɪɑːtɪk/ Kháng sinh
Bandage /ˈbændɪdʒ/ Băng gạc
Clinic /ˈklɪnɪk/ Phòng khám
Contagious /kənˈteɪdʒəs/ Lây nhiễm
Diet /ˈdaɪət/ Chế độ ăn uống
Dosage /ˈdoʊsɪdʒ/ Liều lượng
First aid /fɜːrst eɪd/ Sơ cứu
Hospital /ˈhɑːspɪtl/ Bệnh viện
Injection /ɪnˈdʒɛkʃən/ Tiêm
Injury /ˈɪndʒəri/ Chấn thương
Medication /ˌmɛdɪˈkeɪʃən/ Thuốc
Nausea /ˈnɔːziə/ Buồn nôn
Nutrients /ˈnuːtriənts/ Chất dinh dưỡng
Obesity /oʊˈbiːsɪti/ Béo phì
Pharmacist /ˈfɑːrməsɪst/ Dược sĩ
Pharmacy /ˈfɑːrməsi/ Hiệu thuốc
Prescription /prɪˈskrɪpʃən/ Đơn thuốc
Sprain /spreɪn/ Bong gân
Stomach /ˈstʌmək/ Dạ dày
Thermometer /θərˈmɑːmɪtər/ Nhiệt kế
Tendon /ˈtɛndən/ Gân, dây chằng
từ vựng tiếng anh chuyên ngành dược

Từ vựng Tiếng Anh ngành dược

Tìm Hiểu Thêm: Tiếng Anh doanh nghiệp

2. Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành dược về chức vị

Dưới đây là một số từ vựng chuyên ngành dược chỉ các chức vị:

Từ vựng  Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Clinical pharmacist /klɪˈnɪkəl ˈfɑːrməsɪst/ Dược sĩ lâm sàng
Clinical research associate /ˈklɪnɪkəl rɪˈsɜːrtʃ əˈsoʊʃieɪt/ Nhân viên nghiên cứu lâm sàng
Community pharmacist /kəˈmjuːnɪti ˈfɑːrməsɪst/ Dược sĩ cộng đồng
Compounding pharmacist /kəmˈpaʊndɪŋ ˈfɑːrməsɪst/ Dược sĩ pha chế
Consultant pharmacist /kənˈsʌltənt ˈfɑːrməsɪst/ Dược sĩ tư vấn
Drug information specialist /drʌɡ ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈspɛʃəlɪst/ Chuyên viên về thông tin thuốc
Drug safety officer /drʌɡ ˈseɪfti ˈɔːfɪsər/ Chuyên viên về an toàn thuốc
Formulation scientist /fɔːrmjʊˈleɪʃən ˈsaɪəntɪst/ Nhà khoa học công thức
Hospital pharmacist /ˈhɑːspɪtl ˈfɑːrməsɪst/ Dược sĩ bệnh viện
Industrial pharmacist /ɪnˈdʌstriəl ˈfɑːrməsɪst/ Dược sĩ công nghiệp
Medical affairs manager /ˈmɛdɪkl əˈfɛrz ˈmænɪdʒər/ Quản lý công tác y tế
Pharmaceutical researcher /ˌfɑːrməˈsjuːtɪkəl rɪˈsɜːrtʃər/ Nhà nghiên cứu dược phẩm
Pharmacist /ˈfɑːrməsɪst/ Dược sĩ
Pharmacy assistant /ˈfɑːrməsi əˈsɪstənt/ Trợ lý dược sĩ
Pharmacy manager /ˈfɑːrməsi ˈmænɪdʒər/ Quản lý nhà thuốc
Pharmacy technician /ˈfɑːrməsi tɛkˈnɪʃən/ Kỹ thuật viên dược phẩm
Quality control analyst /ˈkwɑːləti kənˈtroʊl ˈænəlɪst/ Nhân viên kiểm soát chất lượng
Regulatory affairs specialist /ˌrɛɡjəˈleɪtəri əˈfɛrz ˈspɛʃəlɪst/ Chuyên viên quản lý công tác đăng ký
Regulatory compliance officer /ˌrɛɡjəˈleɪtəri kəmˈplaɪəns ˈɔːfɪsər/ Chuyên viên tuân thủ quy định
Retail pharmacist /ˈriːteɪl ˈfɑːrməsɪst/ Dược sĩ bán lẻ
Wholesale pharmacist /ˈhoʊlˌseɪl ˈfɑːrməsɪst/ Dược sĩ bán buôn

Kiến Thức Liên Quan: Tiếng Anh chuyên ngành y khoa

3. Từ vựng về các loại chứng bệnh bằng Tiếng Anh

Các chứng bệnh như ung thư, trầm cảm… trong Tiếng Anh được gọi là gì? Hãy cùng tìm hiểu thông qua bảng tổng hợp từ vựng sau đây nhé!

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt 
Allergy /ˈælərdʒi/ Dị ứng
Alzheimer’s /ˈæltsˌhaɪmərz/ Bệnh Alzheimer
Appendicitis /əˌpɛndɪˈsaɪtɪs/ Viêm ruột thừa
Arthritis /ɑrˈθraɪtɪs/ Viêm khớp
Asthma /ˈæzmə/ Hen suyễn
Cancer /ˈkænsər/ Ung thư
Depression /dɪˈprɛʃən/ Trầm cảm
Diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ Tiểu đường
Diphtheria /dɪfˈθɪriə/ Bại liệt
Epilepsy /ˈɛpɪˌlɛpsi/ Động kinh
Gallstones /ˈɡɔlˌstoʊnz/ Sỏi mật
Gout /ɡaʊt/ Bệnh gút
Heart disease /hɑrt dɪˈziːz/ Bệnh tim 
Herniated disc /hɜrˈniːeɪtɪd dɪsk/ Thoát vị đĩa đệm
Hypertension /ˌhaɪpɚˈtɛnʃən/ Cao huyết áp
Influenza /ˌɪnflʊˈɛnzə/ Cúm
Kidney disease /ˈkɪdni dɪˈziːz/ Bệnh thận
Migraine /ˈmaɪɡreɪn/ Đau nửa đầu
Pneumonia /nuˈmoʊniə/ Viêm phổi
Poliomyelitis /ˌpoʊlioʊmaɪəˈlaɪtɪs/ Bại liệt cấp tính
Respiratory /rɪˈspɪrəˌtɔri/ Bệnh hô hấp
Schizophrenia /ˌskɪtsəˈfriːniə/ Tâm thần phân liệt
Shingles /ˈʃɪŋɡəlz/ Thủy đậu
Stroke /stroʊk/ Đột quỵ
Tuberculosis /tjuːbərˌkjuːˈloʊsɪs/ Lao phổi
Urticaria /ɜrˌtɪkəˈriə/ Mề đay

Có Thể Bạn Cần: Tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng

4. Các từ vựng ngành dược về triệu chứng bệnh

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng Tiếng Anh chỉ một số triệu chứng bệnh hay gặp trong ngành:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Abdominal pain /æbˈdɒmɪnəl peɪn/ Đau bụng
Anxiety /æŋˈzaɪəti/ Lo âu
Backache /ˈbæk.eɪk/ Đau lưng
Chest pain /tʃɛst peɪn/ Đau ngực
Constipation /ˌkɒnstɪˈpeɪʃən/ Táo bón
Cough /kɒf/ Ho
Depression /dɪˈprɛʃən/ Trầm cảm
Diarrhea /ˌdaɪəˈriːə/ Tiêu chảy
Dizziness /ˈdɪznɪs/ Chóng mặt
Fatigue /fəˈtiːɡ/ Mệt mỏi
Fever /ˈfiːvər/ Sốt
Headache /ˈhɛd.eɪk/ Đau đầu
Insomnia /ɪnˈsɒm.niə/ Mất ngủ
Joint pain /dʒɔɪnt peɪn/ Đau khớp
Lose appetite /luːz ˈæpɪtaɪt/ Chán ăn
Nausea /ˈnɔːziə/ Buồn nôn
Numbness /ˈnʌmnəs/ Tê cóng
Rash /ræʃ/ Phát ban
Shortness of breath /ˈʃɔːrtnəs ʌv brɛθ/ Khó thở
Sneeze /sniːz/ Hắt hơi
Sore eyes /sɔːr aɪz/ Đau mắt
Sore throat /sɔːr θroʊt/ Đau họng
Swelling /ˈswɛlɪŋ/ Sưng 
Vomiting /ˈvɒmɪtɪŋ/ Nôn mửa

5. Thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành dược

Một số thuật ngữ Tiếng Anh được sử dụng thường xuyên trong chuyên ngành dược:

  • Allergy /ˈæləʤi/: Chuyên khoa dị ứng
  • Dermatology /ˌdɜːməˈtɒləʤi/: Khoa da liễu
  • Endocrinology /ˌɛndoʊkraɪˈnɑːləʤi/: Phòng nội tiết tố
  • Endocrinology /ˌɛndəʊkraɪˈnɒləʤi/: Khoa nội tiết
  • Laboratory /ləˈbɒrətəri/: Phòng xét nghiệm
  • Labour ward /ˈleɪbə wɔːd/: Khu sản phụ
  • Medical records department /ˈmɛdɪkəl ˈrɛkɔːdz dɪˈpɑːtmənt/: Phòng lưu trữ bệnh án
  • Nephrology /nɪˈfrɒlədʒɪ/: Khoa thận
  • Obstetrics and Gynecology (OB/GYN) /əbˈstɛtrɪks ænd ˌgaɪnɪˈkɑːləʤi/: Khoa sản phụ khoa
  • Oncology /ɒnˈkɒləʤi/: Chuyên khoa ung thư
  • Ophthalmology /ˌɒfθælˈmɒləʤi/: Khoa mắt
  • Pediatrician /ˌpiː.di.əˈtrɪʃ.ən/: Khoa nhi
  • Psychiatry /saɪˈkaɪətri/: Khoa tâm thần
  • Traumatology /ˌtrɔːməˈtɒlədʒɪ/: Khoa chấn thương
  • Ultrasound Department /ˈʌltrə.saʊnd dɪˈpɑːrtmənt/: Phòng siêu âm

Trên đây là các từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành dược thường xuyên được sử dụng do Jaxtina English Center tổng hợp được. Bạn cố gắng ghi nhớ thật nhiều từ vựng về chủ đề này để có thể giao tiếp, làm việc cũng như đọc các tài liệu ngành dược bằng Tiếng Anh hiệu quả hơn nhé!

Tiếp Tục Với:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận