Menu

99+ từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng nên biết

Thông qua bài viết sau, Jaxtina English Center sẽ giới thiệu tới bạn các từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng thông dụng. Đây đều là những từ vựng mà bạn nên nhớ để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực này tại nước ngoài. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Kinh Nghiệm: Học Tiếng Anh

1. Vai trò của Tiếng Anh trong ngành điều dưỡng

Sau đây là một số vai trò của Tiếng Anh đối với người làm việc trong ngành điều dưỡng:

– Nâng cao khả năng giao tiếp: Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế rất phổ biến ở tất cả các ngành, không riêng trong lĩnh vực y tế và điều dưỡng. Do đó, việc có nền tảng Tiếng Anh tốt sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp với những đội ngũ bác sĩ, y tá và bệnh nhân trên toàn thế giới.

– Tiếp cận tài liệu nghiên cứu Tiếng Anh: Với vốn Tiếng Anh tốt, bạn sẽ có thể đọc hiểu các tài liệu chuyên ngành, học thuật cùng như những giáo trình chuyên ngành điều dưỡng được viết bằng ngôn ngữ này.

– Thăng tiến nghề nghiệp: Việc giỏi Tiếng Anh sẽ giúp bạn có thể nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp, đặc biệt là ở nước ngoài.

Có Thể Bạn Quan Tâm: Tiếng Anh doanh nghiệp

2. Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng thường gặp

2.1 Từ vựng Tiếng Anh về các loại bệnh

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh về các loại bệnh mà một người điều dưỡng nên biết:

Từ vựng Dịch nghĩa
Diphtheria /dɪfˈθɪriə/ Bệnh bạch hầu
Poliomyelitis /ˌpoʊlioʊmaɪˈlaɪtɪs/ Bệnh bại liệt trẻ em
Diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ Bệnh đái đường
Stomachache /ˈstʌməˌkeɪk/ Bệnh đau dạ dày
Arthralgia /ɑrˈθrældʒə/ Bệnh đau khớp (xương)
Sore eyes /sɔr aɪz / Bệnh đau mắt
Trachoma /trəˈkoʊmə/ Bệnh đau mắt hột
Appendicitis /əˌpɛndəˈsaɪtɪs/ Bệnh đau ruột thừa
Heart-disease /hɑrt-dɪˈziːz/ Bệnh đau tim
Cirrhosis /sɪˈroʊsɪs/ Xơ gan
Smallpox /smɔl bɒks/ Bệnh đậu mùa
Epilepsy /ˈɛpɪˌlɛpsi/ Bệnh động kinh
Cataract /ˈkætəˌrækt/ Bệnh đục nhân mắt
Chancre /ˈʃæŋkər/ Bệnh giang mai
Asthma /ˈæzmə / Bệnh hen (suyễn)
Cough /kɔf, ˈwʊpɪŋ kɔf/ Bệnh ho
Venereal disease /vəˈnɪriəl dɪˈziːz/ Bệnh hoa liễu
Dysentery/dɪsənˈtɛri/ Bệnh kiết lỵ
Infarction /ˈɪnfɑrkʃən / Nhồi máu cơ tim
Blennorrhagia /ˌblɛnəˈreɪdʒiə/ Bệnh lậu
Paralysis /pəˈræləsɪs/ Bệnh liệt
Skin disease /skɪn dɪˈziːz/ Bệnh ngoài da
Hysteria /hɪsˈtɪriə/ Chứng cuồng loạn

Tìm Hiểu Thêm: Tiếng Anh chuyên ngành y khoa

2.2 Từ vựng về triệu chứng bệnh

Sau đây là một số từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng về các triệu chứng bệnh mà bạn nên nhớ:

Từ vựng Dịch nghĩa
A feeling of nausea /ə ˈfiːlɪŋ əv ˈnɔːziə/ Buồn nôn và ói mửa
Giddy /ˈɡɪdi/ Chóng mặt
Allergy /ˈælərdʒi/ Dị ứng
Dull ache /dʌl eɪk/ Đau âm ỉ
Acute pain /əˈkjuːt peɪn/ Đau buốt
Sore throat /sɔr θroʊt/ Đau họng
Toothache /ˈtuθeɪk/ Đau răng
Earache /ˈɪrˌeɪk/ Đau tai
Fatigue /fəˈtiɡ/ Mệt mỏi
Insomnia /ɪnˈsɒmniə/ Mất ngủ
Poisoning /ˈpɔɪzənɪŋ/ Ngộ độc

2.3 Các từ vựng về dụng cụ y tế bằng Tiếng Anh

Các dụng cụ y tế như nhiệt kế, ống nghe…trong Tiếng Anh được gọi là gì? Hãy cùng tìm hiểu ngay trong bài viết sau đây nhé!

Từ vựng Dịch nghĩa
Sticking plaster /ˈstɪkɪŋ ˈplæstər/ Băng cá nhân
Surgical mask /ˈsɜrdʒɪkəl mæsk/ Khẩu trang y tế
Blood pressure monitor /blʌd ˈprɛʃər ˈmɑnətər/ Máy đo huyết áp
First aid kit /fɜrst eɪd kɪt/ Túi sơ cứu thương
Thermometer /θərˈmɑmətər/ Nhiệt kế
Scales /skeɪlz/ Cái cân
Pregnancy testing kit /ˈprɛgnənsi ˈtɛstɪŋ kɪt/ Dụng cụ thử thai
Eye chart /aɪ ʧɑrt/ Bảng kiểm tra mắt
Cotton wool /ˈkɑtn wʊl/ Bông gòn
Oxygen mask /ˈɑksɪdʒən mæsk/ Mặt nạ oxy
Stethoscope /ˈstɛθəˌskoʊp/ Ống nghe

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng

Đọc Thêm: Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành dược

3. Mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh trong bệnh viện dành cho điều dưỡng

Jaxtina đã tổng hợp một số mẫu câu giao tiếng bằng Tiếng Anh dành cho điều dưỡng có thể tham khảo sử dụng trong bệnh viện hay khi làm việc. Cùng xem ngay nhé!

Giao tiếp tiếng Anh ở quầy lễ tân của bệnh viện

– The Cardiology Department is located on the 2nd floor of the opposite building. (Khoa Tim mạch  nằm ở tầng 2 của toà nhà đối diện.)

– Have you booked your medical appointment yet? (Bạn đã đặt lịch hẹn khám bệnh trước chưa?)

Giao tiếp khi khám bệnh

– Are you experiencing any pain? If so, where? (Bạn có đau chỗ nào không? Nếu có, vị trí đau là ở chỗ nào?)

– Breathe deeply and hold for a few seconds through your nose, then exhale through your mouth. (Hãy hít thở sâu và giữ trong vài giây qua mũi, sau đó thở ra bằng miệng.)

Tiếng Anh giao tiếp khi đưa ra phương pháp điều trị và lời khuyên dành cho bệnh nhân

– It is important that you follow your diet and maintain cleanliness in your daily routine. (Điều quan trọng là bạn phải tuân theo chế độ ăn kiêng và duy trì sự sạch sẽ trong sinh hoạt hằng ngày.)

– We recommend you to take these antibiotics one time a day. (Chúng tôi khuyên bạn nên dùng những loại kháng sinh này một lần một ngày.)

– Make sure to monitor your body’s symptoms so we can provide appropriate treatment. (Đảm bảo theo dõi các biểu hiện của cơ thể để chúng tôi đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.)

– It is important that you avoid stress and anxiety until you have fully recovered. (Điều quan trọng là bạn tránh sự căng thẳng và lo lắng cho đến khi bình phục hoàn toàn.)

Bài viết trên đây của Jaxtina English Center đã tổng hợp các mẫu câu cũng như từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng mà những ai đang làm việc trong ngành này cũng nên nhớ. Hãy thường xuyên vận dụng các mẫu câu, từ vựng trong giao tiếp để ghi nhớ chúng nhanh chóng hơn nhé!

Khám Phá Ngay:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

5/5 - (1 bình chọn)
Để lại bình luận