Menu

99+ từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng kiến trúc

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng là một phần kiến thức khá quan trọng nếu bạn muốn theo học ngành này. Bởi nếu muốn nghiên cứu và đọc các tài liệu có tính chuyên môn cao trong ngành xây dựng thì nhất định bạn phải giỏi từ vựng Tiếng Anh của chuyên ngành này. Vì thế, thông qua bài học Tiếng Anh hôm nay, Jaxtina sẽ tổng hợp các từ vựng chuyên ngành xây dựng và gửi đến bạn đọc.

1. Tổng hợp từ vựng chuyên ngành xây dựng bằng Tiếng Anh

1.1 Từ vựng về các chức vị trong ngành xây dựng

Sau đây là các từ vựng Tiếng Anh chỉ các chức vị trong ngành xây dựng

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
Contractor/kən’træktə/Nhà thầu
Owner/ˈoʊnər/Chủ nhà / Chủ sở hữu
Resident architect/’rezidənt ˈɑːrkɪtekt/Kiến trúc sư thường trú
Supervisor/ˈsuːpərvaɪzər/Người giám sát
Site engineer/sait ˌendʒɪˈnɪr/Kỹ sư công trường
Structural engineer/’strʌktʃərəl ˌendʒɪˈnɪr/Kỹ sư kết cấu
Construction engineer/kən’strʌkʃn ˌendʒɪˈnɪr/Kỹ sư xây dựng
Electrical engineer/ɪˈlektrɪkl ˌendʒɪˈnɪr/Kỹ sư điện
Water works engineer/ˈwɔːtər wɜːrks ˌendʒɪˈnɪr/Kỹ sư xử lý nước
Mechanical engineer/məˈkænɪkl ˌendʒɪˈnɪr/Kỹ sư cơ khí
Soil engineer/sɔil ˌendʒɪˈnɪr/Kỹ sư địa chất
Mate/meɪt/Thợ phụ
Mason/ˈmeɪsn/Thợ hồ
Plasterer/ˈplɑːstərə/Thợ trát
Carpenter/ˈkɑːrpəntər/Thợ mộc
Plumber/ˈplʌmə/Thợ sửa ống nước
Welder/ˈweldər/Thợ hàn
Site manager/saɪt ˈmænɪdʒər/Quản lý công trường
Site supervisor/saɪt ˈsuːpərvaɪzər/Người giám sát công trường

Có Thể Bạn Quan Tâm: Tiếng Anh doanh nghiệp

1.2 Từ vựng Tiếng Anh về các dụng cụ xây dựng

Cùng Jaxtina tìm hiểu về từ vựng chỉ các dụng cụ trong ngành xây dựng thông qua bảng tổng hợp dưới đây:

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
Bolt/bəʊlt/Bu lông
Pincers/ˈpɪnsərz/Cái kìm
Saw/sɔ:/Cái cưa
Screwdriver/ˈskruːdraɪvər/Tua vít
Vice/vaɪs/Mỏ cặp
Chisel/ˈtʃɪzl/Cái đục
Hammer/’hæmə/Búa
Shear/ʃɪr/Kéo lớn
Beam/bi:m/Dầm, xà
Crane/kreɪn/Cần cẩu
Crane beam/krein bi:m/Dầm cần trục
Crane girder/kreɪn ˈɡɜːrdər/Giá cần trục, giàn cần trục
Automatic fire door/ˌɔːtəˈmætɪk ˈfaɪə dɔːr/Cửa tự động phòng cháy
Deck bridge/dek brɪdʒ/Cầu có đường xe chạy trên
Deck girder/dek ˈɡɜːrdər/Giàn cầu
Spade/speɪd/Cái xẻng
Tape/teɪp/Thước cuộn
Wrench/rentʃ/Cờ lê

1.3 Một số từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng khác

Dưới đây là bảng tổng hợp một số từ vựng thường được sử dụng trong chuyên ngành xây dựng:

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
Soil boring/sɔɪl ˈbɔːrɪŋ/Khoan đất
Architecture/ˈɑːrkɪtektʃər/Kiến trúc
Mechanics/məˈkænɪks/Cơ khí
Water supply/‘wɔ:tər səˈplaɪ/Nguồn nước
Drainage/ˈdreɪnɪdʒ/Thoát nước
Ventilation system/ˌventɪˈleɪʃn ˈsɪstəm/Hệ thống thông gió
Interior/ɪnˈtɪriər/Nội thất
Survey/ˈsɜːrveɪ/Khảo sát, đo đạc
Structure/ˈstrʌktʃər/Kết cấu
Electricity/ɪˌlekˈtrɪsəti/Điện
Plumbing system/’plʌmɪŋ ’sɪstəm/Hệ thống cấp nước
Sewage/ˈsuːɪdʒ/Nước thải
Heating system/ˈhiːtɪŋ ’sɪstəm/Hệ thống sưởi
Landscaping/ˈlændskeɪpɪŋ/Ngoại cảnh
Apartment/əˈpɑːtmənt/Chung cư
Bathroom/ˈbɑːθruːm/Phòng tắm
Bedroom/ˈbedruːm/Phòng ngủ
Living room/ˈlɪvɪŋ ruːm/Phòng khách
Balcony/ˈbælkəni/Ban công
Downstairs/ˌdaʊnˈsteəz/Tầng dưới, tầng trệt
Condominium/ˌkɒndəˈmɪniəm/Chung cư cao cấp
Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Từ vựng Tiếng Anh ngành xây dựng

Khám Phá Thêm: Tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật

2. Thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Sau đây là một số thuật ngữ Tiếng Anh trong ngành xây dựng mà bạn cần nắm:

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
Drill/drɪl/Máy khoan
Wheel barrow/wiːl ˈbærəʊ/Xe cút kít, xe đẩy tay
Aerial ladder/ˈeriəl ‘lædə/Thang có bàn xoay
Builder’s hoist/ˈbɪldərs hɔɪst/Máy nâng dùng trong xây dựng
Guard board/gɑ:d bɔ:d/Tấm chắn, tấm bảo vệ
Concrete mixer/ˈkɒŋkriːt ˈmɪksər/Máy trộn bê tông
Agitator/ˈædʒɪteɪtə/Máy trộn
Agitator shaker/ˈædʒɪteɪtə ‘ʃeɪkə/Máy khuấy
AHU – Air Handling Unit/eə ˈhændlɪŋ ˈjuːnɪt/Thiết bị xử lý khí trung tâm
Air barrier/eə ˈbæriə/Tấm ngăn không khí
Air caisson/eə ˈkeɪsn/Giếng chìm hơi ép

Có Thể Bạn Cần: Tiếng Anh chuyên ngành điện tử

3. Một số mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh phổ biến trong ngành xây dựng

Sau đây là một số mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh phổ biến trong ngành xây dựng mà bạn có thể tham khảo:

Asking about the Project (Hỏi về dự án)

  • What’s the current status of the project? (Tình trạng hiện tại của dự án như thế nào?)
  • How is the construction progressing? (Tiến độ xây dựng của dự án như thế nào?)
  • Have there been any delays? (Có sự chậm trễ nào không?)

Discussing Plans (Kế hoạch thảo luận)

  • We’re planning to start the excavation next week. (Chúng tôi dự định khai quật vào tuần tới.)
  • The timeline for this phase is two months. (Thời gian cho giai đoạn này là 2 tháng.)
  • Our goal is to complete the foundation by the end of the quarter. (Mục tiêu của chúng tôi là hoàn thiện phần móng vào cuối quý.)
  • We’re considering different design options for the facade. (Chúng tôi đang xem xét những phương án thiết kế khác nhau cho phần mặt tiền.)

Dealing with Issues (Xử lý vấn đề)

  • We’ve encountered a problem with the electrical wiring. (Chúng tôi đã gặp sự cố với hệ thống dây điện.)
  • There seems to be a leak in the plumbing system. (Hình như có sự rò rỉ trong hệ thống ống nước.)
  • The quality of the paint job is not up to standard. (Chất lượng sơn chưa đạt tiêu chuẩn.)
  • We’re facing challenges with the subcontractor’s performance. (Chúng tôi đang phải đối mặt với những thách thức về hiệu quả hoạt động của nhà thầu phụ)

Updating on Progress (Cập nhập tiến độ)

  • The concrete pouring is complete, and we’re waiting for it to set. (Việc đổ bê tông đã hoàn tất và chúng tôi đang chờ nó đông cứng.)
  • We’ve finished installing the steel beams on the upper floors. (Chúng tôi đã lắp xong dầm thép ở các tầng trên.)
  • The landscaping is nearly done; we just need to plant a few more trees. (Việc bố trí cảnh quan gần như đã hoàn thành; chúng ta chỉ cần trồng thêm vài cây nữa thôi.)
  • The HVAC system installation is in progress and is expected to be finished by Friday. (Quá trình cài đặt hệ thống HVAC đang được tiến hành và dự kiến sẽ hoàn thành vào thứ Sáu.)

Discussing Safety (Thảo luận về độ an toàn)

  • All workers must wear the appropriate protective gear at all times. (Tất cả công nhân phải luôn mặc đồ bảo hộ phù hợp.)
  • Please ensure that the construction area is barricaded and secured. (Hãy đảm bảo rằng khu vực xây dựng được rào chắn và bảo đảm an toàn.)
  • Regular safety inspections are conducted to prevent accidents. (Việc kiểm tra an toàn thường xuyên được tiến hành để ngăn ngừa tai nạn.)

Để vốn từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng của bạn ngày một tốt hơn thì bạn cần tìm thêm nhiều nguồn tài liệu khác để tham khảo. Hãy chia sẻ với trung tâm Tiếng Anh Jaxtina qua phần bình luận bên dưới bài viết nếu bạn biết thêm từ vựng chuyên ngành xây dựng nào khác nhé!

Tiếp Tục Với:

5/5 - (1 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!