Menu

Suitable đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết

Suitable là tính từ Tiếng Anh mang nghĩa phù hợp, thích hợp. Vậy sau Suitable đi với giới từ gì? Bạn hãy đọc nội dung bài học Tiếng Anh dưới đây của Jaxtina English Center để tìm kiếm lời giải đáp cho câu hỏi này nhé!

Bài Viết Hữu Ích: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Suitable + với giới từ gì?

Suitable có nghĩa là phù hợp, thích hợp, hoặc đúng đắn trong một ngữ cảnh cụ thể. Suitable thường được sử dụng để mô tả sự phù hợp với một mục đích, yêu cầu, hoặc tiêu chí nào đó.

Ví dụ:

  • This dress is suitable for a formal occasion like a wedding. (Chiếc váy này phù hợp cho dịp lễ quan trọng như một buổi cưới.)
  • We need to find a suitable candidate for the job opening. (Chúng ta cần tìm một ứng viên phù hợp cho vị trí việc làm mới mở.)
  • The company is looking for a suitable location to set up its new office. (Công ty đang tìm kiếm một địa điểm phù hợp để thiết lập văn phòng mới.)

Sau Suitable đi với giới từ gì? Trong Tiếng Anh, sau Suitable thường được dùng với 3 giới từ là for, as và to. Sau đây là chi tiết về cấu trúc và cách dùng Suitable cùng các giới từ này.

1.1 Suitable for

Suitable + for + Noun/V-ing: Phù hợp với đối tượng/việc nào đó

Ví dụ:

  • This software is suitable for both Windows and Mac operating systems. (Phần mềm này phù hợp cho cả hệ điều hành Windows và Mac.)
  • The job position is suitable for candidates with at least three years of experience. (Vị trí công việc này phù hợp cho ứng viên có ít nhất ba năm kinh nghiệm.)

Đọc Tiếp: Admire đi với giới từ gì?

1.2 Suitable as

Suitable + as + N: Phù hợp với cái gì/vị trí nào đó

Ví dụ:

  • This tool is suitable as a replacement for the outdated version, offering improved functionality. (Công cụ này phù hợp để thay thế cho phiên bản cũ, cung cấp chức năng cải tiến.)
  • Her experience and skills make her suitable as a candidate for the managerial position. (Kinh nghiệm và kỹ năng của cô khiến cô phù hợp làm ứng viên cho vị trí quản lý.)

1.3 Suitable to

Suitable + to + N/ V: Phù hợp với cái gì hoặc làm gì đó

Ví dụ:

  • This type of fertilizer is suitable to use in organic farming practices. (Loại phân bón này phù hợp để sử dụng trong các phương pháp nông nghiệp hữu cơ.)
  • The new paint color is suitable to match the existing decor of the room. (Màu sơn mới phù hợp để phối hợp với trang trí hiện tại của căn phòng.)
Suitable đi với giới từ gì

Suitable đi với giới từ gì?

Đừng Bỏ Qua: Confide đi với giới từ gì

2. Các từ có nghĩa tương đồng với Suitable

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
AppropriatePhù hợp, thích hợpWearing jeans is not appropriate for a formal event. (Việc mặc quần jean không phù hợp cho một sự kiện trang trọng.)
AdequateĐủ, phù hợpThe resources available are adequate for the project. (Nguồn lực hiện có đủ để thực hiện dự án.)
FittingPhù hợp, vừa vặnThe tailor ensured that the dress was fitting perfectly. (Thợ may đảm bảo rằng chiếc váy vừa vặn hoàn hảo.)
ProperĐúng, phù hợpPlease use the proper tools for this task. (Xin hãy sử dụng các công cụ đúng cho công việc này.)
SuitablePhù hợp, thích hợpThe location is suitable for a family picnic. (Địa điểm này phù hợp cho một buổi picnic gia đình.)
FitPhù hợp, vừa vặnThe puzzle pieces fit together perfectly. (Các mảnh ghép của bức tranh ghép vừa vặn hoàn hảo.)
ProperPhù hợp, chính xácIt’s important to follow the proper procedure. (Quan trọng để tuân thủ quy trình chính xác.)
ApplicableCó thể áp dụng, thích hợpThe rule is only applicable to certain situations. (Quy tắc chỉ có thể áp dụng cho những tình huống cụ thể.)
DecentTốt, lịch sự, đẹpHe made a decent proposal for the project. (Anh ấy đưa ra một đề xuất tốt cho dự án.)
ConduciveThuận lợi, tạo điều kiện choThe quiet atmosphere is conducive to focused work. (Bầu không khí yên tĩnh tạo điều kiện cho công việc tập trung.)

3. Bài tập về Suitable và giới từ

Bạn hãy điền giới từ thích hợp vào những chỗ trống trong các câu sau đây:

  1. The course is suitable _____ individuals seeking to enhance their leadership skills.
  2. The software is suitable _____ a solution for small businesses looking to streamline their operations.
  3. The new policy is suitable _____ address the challenges posed by technological advancements.
  4. The conference room is suitable _____ hosting large meetings and presentations.
  5. This software is suitable _____ be integrated with various operating systems.
  6. These hiking boots are suitable _____ outdoor activities and rough terrains.
  7. The fabric is suitable _____ a material for summer clothing due to its lightweight and breathable nature.
  8. The venue is suitable _____ a wedding location with its beautiful garden and spacious hall.
  9. The course is suitable _____ individuals who want to improve their language skills.
  10. The new policy is suitable _____ addressing the changing needs of the company.
Xem đáp án
  1. The course is suitable for individuals seeking to enhance their leadership skills.
  2. The software is suitable as a solution for small businesses looking to streamline their operations.
  3. The new policy is suitable to address the challenges posed by technological advancements.
  4. The conference room is suitable for hosting large meetings and presentations.
  5. This software is suitable to be integrated with various operating systems.
  6. These hiking boots are suitable for outdoor activities and rough terrains.
  7. The fabric is suitable as a material for summer clothing due to its lightweight and breathable nature.
  8. The venue is suitable as a wedding location with its beautiful garden and spacious hall.
  9. The course is suitable for individuals who want to improve their language skills.
  10. The new policy is suitable for addressing the changing needs of the company.

Hy vọng rằng sau khi đọc nội dung và bài tập được Jaxtina English Center chia sẻ trên đây bạn sẽ hiểu được Suitable đi với giới từ gì cũng như nắm rõ cách dùng các cấu trúc này ở ngữ cảnh phù hợp. Cảm ơn bạn vì đã đọc bài viết! 

Góc Giải Đáp:

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!