Menu

Sau Confide đi với giới từ gì trong Tiếng Anh? [Góc giải đáp]

Trong bài viết sau đây, Jaxtina English Center sẽ chia sẻ về chủ điểm ngữ pháp về Confide và giới từ. Trung tâm sẽ giúp bạn hiểu sau Confide đi với giới từ gì cũng như ý nghĩa của các cấu trúc. Hãy cùng trung tâm bắt đầu học Tiếng Anh ngay nhé!

Có Thể Cần: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Confide đi với giới từ gì? 

Confide có nghĩa là tâm sự, bày tỏ tâm tư, suy nghĩ hoặc bí mật cá nhân cho ai đó. Trong Tiếng Anh, Confide thuộc từ loại là động từ. Danh từ của Confide là Confidence, tính từ là Confiding, trạng từ là Confidingly.

Ví dụ:

  • She confided in her best friend about her struggles with anxiety. (Cô ấy đã tâm sự với người bạn thân về những khó khăn của mình với lo lắng.)
  • He confided his deepest fears to his therapist during the counseling session. (Anh ấy đã tâm sự về những nỗi sợ sệt sâu thẳm với bác sĩ tâm lý trong buổi tư vấn.)
  • It’s important to have someone you can confide in when facing challenges. (Điều quan trọng là có người mà bạn có thể tâm sự khi đối mặt với thử thách.)
  • She confided the details of the situation to her family for advice. (Cô ấy tâm sự chi tiết về tình huống với gia đình để được tư vấn.)
  • He confided in his coworker about his concerns regarding the upcoming project. (Anh ấy tâm sự với đồng nghiệp về những lo ngại của mình đối với dự án sắp tới.)

Vậy sau Confide thường đi với giới từ gì? Câu trả lời là giới từ to và in. Cụ thể như sau:

1.1 Giới từ to

Câu trực tiếp: S + confide + to + O + “lời trích dẫn”

Câu gián tiếp: S1 + confide + (to + O) + that + S2 + V… 

Hai cấu trúc được dùng khi muốn kể lại lời tâm sự, suy nghĩ của người nào đó.

Ví dụ:

  • He confided to his sister, ‘I’ve been keeping a secret about our surprise party for mom.’ (Anh ta tâm sự với em gái của mình, ‘Tôi đã giữ một bí mật về bữa tiệc bất ngờ cho mẹ.’)
  • She confided to her best friend, ‘I have been feeling overwhelmed with the responsibilities at work lately.’ (Cô ấy tâm sự với người bạn thân nhất của mình, ‘Gần đây tôi cảm thấy áp lực với những trách nhiệm ở công việc.’)
  • She confided to her best friend that her boyfriend was planning to move to a new city for a job opportunity. (Cô ấy tâm sự với người bạn thân rằng bạn trai cô đang có ý định chuyển đến thành phố mới để tìm kiếm cơ hội việc làm.)
  • Mary confided to her colleague that Tom had been offered a promotion but he was unsure whether to accept it. (Mary tâm sự với đồng nghiệp của mình rằng Tom đã được đề nghị thăng chức nhưng anh ấy không chắc có nên chấp nhận hay không.)

S + confide + sb/sth + to + sb

Cấu trúc này có nghĩa là tâm sự về ai hoặc điều gì đó với người nào đó.

Ví dụ:

  • She confided her concerns to her friend to seek advice on the matter. (Cô ấy tâm sự về những lo ngại của mình với người bạn để tìm kiếm lời khuyên về vấn đề đó.)
  • He confided his decision to resign to his supervisor to explain the reasons behind it. (Anh đã tâm sự quyết định từ chức của mình với cấp trên để giải thích lý do.)

Tìm Hiểu Về: Nervous đi với giới từ gì

1.2 Giới từ In

S + confide + in + sb

Cấu trúc Confide in trong Tiếng Anh có nghĩa là tâm sự, chia sẻ thông tin cá nhân, ý kiến hoặc cảm xúc với ai đó mà chủ ngữ trong câu tin tưởng.

Ví dụ:

  • She confided in her best friend about her struggles with anxiety. (Cô ấy tâm sự với người bạn thân về những khó khăn của mình với lo lắng.)
  • He confided in his sister about the challenges he was facing at work. (Anh ấy tâm sự với em gái về những thách thức mà anh ấy đang phải đối mặt ở công việc.)
  • The child confided in the teacher about being bullied at school. (Đứa trẻ tâm sự với giáo viên về việc bị bắt nạt ở trường.)
Confide đi với giới từ gì

Confide đi với giới từ gì?

Đọc Thêm: Concerned đi với giới từ gì?

2. Từ đồng nghĩa với Confide trong Tiếng Anh

Jaxtina đã giúp bạn tổng hợp các từ Tiếng Anh đồng nghĩa với Confide thông qua bảng dưới đây:

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
ShareChia sẻ thông tin cá nhânShe shared her thoughts and concerns with her friend. (Cô chia sẻ những suy nghĩ và mối quan tâm của mình với bạn mình.)
RevealTiết lộ, bày tỏ thông tinHe revealed his plans for the future to his family. (Anh tiết lộ kế hoạch tương lai của mình với gia đình.)
DiscloseMở lời, bày tỏThe employee disclosed the confidential information. (Nhân viên đã tiết lộ thông tin bí mật.)
UnburdenGỡ bỏ gánh nặng tâm lý, tâm sựShe unburdened herself by confiding in her sister. (Cô ấy đã trút bỏ gánh nặng khi tâm sự với chị gái.)
Pour outĐổ lọt lòng, tâm sựHe poured out his feelings to his therapist. (Anh ấy đã bộc lộ cảm xúc của mình với bác sĩ trị liệu.)
TrustTin tưởng, tâm sựThey trust each other enough to confide openly. (Họ đủ tin tưởng nhau để tâm sự một cách cởi mở.)
DivulgeTiết lộ, bật mí thông tinThe journalist refused to divulge her sources. (Nhà báo từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)

3. Bài tập vận dụng Confide và giới từ

Hãy làm bài tập dưới đây để kiểm tra bản thân thật sự đã nắm rõ sau Confide đi với giới từ gì trong Tiếng Anh nhé!

Điền giới từ Tiếng Anh phù hợp nhất vào chỗ trống trong các câu dưới đây:

  1. She confided ____ her best friend about her recent breakup.
  2. He confided ____ his sister that he had decided to change his career path.
  3. They confided ____ each other about the challenges they were facing in their relationship.
  4. The employee confided ____ her supervisor about the difficulties she was having with a project.
  5. He confided ____ his mentor that he was struggling with work-life balance.
  6. She confided ____ her roommate about her concerns regarding the upcoming exams.
  7. The couple confided ____ a marriage counselor to seek guidance on improving their relationship.
  8. He confided ____ his close friend that he was considering moving to a new city.
  9. The student confided ____ the teacher about being bullied at school.
  10. She confided ____ her parents that she was dealing with stress and needed their support.
Xem đáp án
  1. in
  2. to
  3. in
  4. in
  5. to
  6. in
  7. in
  8. to
  9. in
  10. to

Thông qua bài viết trên, Jaxtina English Center đã giúp bạn giải đáp động từ Confide đi với giới từ gì trong Tiếng Anh. Bạn hãy để lại câu hỏi ở phần bình luận nếu còn bất kỳ câu hỏi nào về chủ điểm ngữ pháp này nhé!

Bài Viết Hữu Ích:

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!