Menu

Concerned đi với giới từ gì? Cách dùng và ví dụ minh hoạ

Concerned có nghĩa là gì? Concerned đi với giới từ gì trong Tiếng Anh? Cách dùng cấu trúc Concerned + giới từ như thế nào? Các câu hỏi này đều đã được trung tâm học Tiếng Anh Jaxtina giải thích chi tiết thông qua bài viết dưới đây. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Hãy Cùng Jaxtina: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Concerned là gì?

Concerned trong Tiếng Anh là tính từ mang nghĩa là lo lắng, quan ngại hay quan tâm đến một vấn đề nào đó. Concerned thường được sử dụng để mô tả tâm trạng hoặc tư duy của người nói khi quan ngại về một tình huống hoặc chia sẻ mối quan tâm đối với một vấn đề cụ thể.

Ví dụ:

  • I’m concerned about the impact of pollution on our environment. (Tôi lo lắng về tác động của ô nhiễm đối với môi trường của chúng ta.)
  • She is concerned for the safety of her children during the storm. (Cô ấy lo lắng cho an toàn của con cái mình trong cơn bão.)
  • The teacher is concerned about the academic performance of her students. (Giáo viên quan ngại về hiệu suất học thuật của học sinh của mình.)
  • We are concerned with the increasing crime rates in our neighborhood. (Chúng tôi quan tâm đến việc tăng tỷ lệ tội phạm trong khu phố của chúng tôi.)
  • The company is concerned about the declining sales figures. (Công ty lo lắng về sự suy giảm trong số liệu bán hàng.)

Đọc Thêm: Suitable đi với giới từ gì?

2. Concerned đi với giới từ gì?

2.1 Concerned for/about/over

S + tobe + concerned + for/about/over + sb/sth: Lo lắng về ai/điều gì đó

Ví dụ:

  • Many citizens are concerned about the state of the economy. (Nhiều công dân quan ngại về tình trạng kinh tế.)
  • She is concerned for her friend’s health. (Cô ấy lo lắng về sức khỏe của bạn cô ấy.)
  • They are concerned over the impact of deforestation on the ecosystem. (Họ lo ngại về tác động của việc phá rừng đối với hệ sinh thái.)

2.2 Concerned with

S + tobe + concerned + with + sb/sth: Có hứng thú, quan tâm với/Liên quan đến một lĩnh vực, một vấn đề nào đó

Ví dụ:

  • The doctor is concerned with the patient’s overall well-being. (Bác sĩ quan tâm đến sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.)
  • Scientists are concerned with the impact of pollution on marine life. (Nhà khoa học quan tâm đến tác động của ô nhiễm đối với đời sống biển.)
  • The research study is concerned with investigating the effects of climate change on biodiversity. (Nghiên cứu này liên quan đến việc điều tra tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.)
Concerned đi với giới từ gì

Concerned đi với giới từ gì?

Góc Giải Đáp: Admire đi với giới từ gì?

3. Bài tập về cấu trúc Concerned và giới từ

Lựa chọn giới từ thích hợp để điền vào ô trống trong các câu dưới đây:

  1. The conference is concerned _____ fostering collaboration and knowledge exchange among industry professionals.
  2. Employees are concerned _____ job security during the restructuring process.
  3. The doctor is concerned _____ the patient’s persistent symptoms.
  4. The community is concerned over the increasing levels of air pollution and its impact on residents’ health.
  5. Parents are concerned _____ the quality of education in the school.
  6. The engineer is concerned _____ designing sustainable infrastructure projects.
  7. Her thesis is concerned _____ understanding the psychological effects of social media on adolescents.
  8. The company is concerned _____ customer satisfaction.
  9. The HR department is concerned _____ fostering a positive workplace culture
  10. The teacher is concerned _____ adapting teaching methods to accommodate diverse learning styles.
  11. She is concerned _____ the well-being of her elderly parents.
  12. The teacher is concerned _____ the student’s performance in the upcoming exams.
  13. The training program is concerned _____ enhancing employees’ skills and professional development.
  14. Environmentalists are concerned _____ the depletion of natural resources and its impact on ecosystems.
Xem đáp án
  1. The conference is concerned with fostering collaboration and knowledge exchange among industry professionals.
  2. Employees are concerned about job security during the restructuring process.
  3. The doctor is concerned about the patient’s persistent symptoms.
  4. The community is concerned over the increasing levels of air pollution and its impact on residents’ health.
  5. Parents are concerned about the quality of education in the school.
  6. The engineer is concerned with designing sustainable infrastructure projects.
  7. Her thesis is concerned with understanding the psychological effects of social media on adolescents.
  8. The company is concerned about customer satisfaction.
  9. The HR department is concerned with fostering a positive workplace culture
  10. The teacher is concerned with adapting teaching methods to accommodate diverse learning styles.
  11. She is concerned for the well-being of her elderly parents.
  12. The teacher is concerned about the student’s performance in the upcoming exams.
  13. The training program is concerned with enhancing employees’ skills and professional development.
  14. Environmentalists are concerned about the depletion of natural resources and its impact on ecosystems.

Bài viết trên đây của Jaxtina English Center giải đáp chi tiết về thắc mắc Concerned đi với giới từ gì trong Tiếng Anh. Mong rằng sau khi đọc xong nội dung trên bạn sẽ nắm rõ ý nghĩa, cách dùng của các cấu trúc Concerned với giới từ.

Kiến Thức Liên Quan: 

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!