Menu

Dùng Promise to V hay Ving trong Tiếng Anh? [Góc giải đáp]

Trong Tiếng Anh, Promise có nghĩa là gì? Nên dùng Promise to V hay Ving? Hãy cùng Jaxtina English Center tìm hiểu lời giải đáp thông qua bài học Tiếng Anh dưới đây nhé!

Đừng Nên Bỏ Qua: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Promise + gì?

Promise là một danh từ và động từ trong Tiếng Anh. Tùy vào loại từ được sử dụng mà Promise sẽ mang nghĩa như sau:

  • Danh từ: Một sự cam kết hoặc lời hứa, sự đảm bảo hoặc cam đoan về một hành động hoặc kết quả trong tương lai. Ví dụ: He made a promise to always be there for her. (Anh ấy đã hứa sẽ luôn ở bên cô ấy.)
  • Động từ: Tuyên bố cam kết hoặc hứa làm điều gì đó trong tương lai. Ví dụ: She promised to help him with his homework. (Cô ấy đã hứa sẽ giúp anh ấy làm bài tập về nhà.)

Có Thể Bạn Quan Tâm: Teach to V hay Ving?

2. Promise to V hay Ving?

Trong Tiếng Anh, sau Promise sẽ dùng to V thay vì Ving để diễn tả việc ai đó hứa sẽ làm gì. Công thức cụ thể là:

S + promise + to V

Ví dụ:

  • She promised to call me later. (Cô ấy hứa sẽ gọi điện cho tôi sau.)
  • He promised to finish the project by the end of the week. (Anh ấy hứa sẽ hoàn thành dự án vào cuối tuần.)
  • I promise to help you with your homework. (Tôi hứa sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
  • We promise to support the charity event. (Chúng tôi hứa sẽ hỗ trợ sự kiện từ thiện.)
Promise to V hay Ving

Promise to V hay Ving?

Giải Đáp Thắc Mắc: Require to V hay Ving?

3. Các cấu trúc với Promise thường dùng khác

3.1 Promise + Noun

S + promise + (sb) + sth: Hứa với ai đó về điều gì đó

Ví dụ:

  • He promised a promotion for his employees. (Anh ấy hứa thăng chức cho nhân viên của mình.)
  • He promised his daughter a new bicycle for her birthday. (Anh ấy hứa tặng cho con gái mình một chiếc xe đạp mới cho ngày sinh nhật.)
  • She promised her friend help with moving to a new apartment. (Cô ấy hứa giúp bạn di chuyển đến căn hộ mới.)
  • The government promised the citizens improved public services. (Chính phủ hứa cải thiện dịch vụ công cho người dân.)

3.2 Promise + Mệnh đề

S+ promise + (that) + clause: Hứa hẹn làm điều gì đó

Ví dụ:

  • He promised that he would finish the project by the end of the week. (Anh ấy hứa sẽ hoàn thành dự án vào cuối tuần.)
  • She promised that she would attend the meeting despite her busy schedule. (Cô ấy hứa sẽ tham gia cuộc họp mặc dù lịch trình bận rộn.)
  • She promised that she would visit her grandparents next weekend. (Cô ấy hứa rằng cô ấy sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần tới.)
  • I promised that I would help you with your presentation. (Tôi đã hứa rằng tôi sẽ giúp bạn trình bày.)

4. Bài tập về cấu trúc câu với Promise kèm đáp án

Nếu đã hiểu rõ Promise to V hay Ving mới đúng ngữ pháp cũng như các cấu trúc liên quan, bạn hãy làm bài tập dưới đây để kiểm tra lại những gì đã học.

Tìm lỗi sai trong các câu dưới đây và viết lại thành câu đúng:

  1. He promise that he would complete the report by the end of the week.
  2. The company promised investing in renewable energy sources.
  3. We promise donate a portion of our profits to charity.
  4. I promises that I would help you move to your new apartment.
  5. He promised to taking care of the pets while we’re away.
  6. She promises share her recipe for the delicious cake.
  7. The organization promises to working towards environmental sustainability.
  8. They promised support each other through thick and thin.
  9. The politician made a promise for improve healthcare in the community.
  10. We promises that we will support environmental conservation initiatives.
Xem đáp án
  1. He promise => He promised that he would complete the report by the end of the week.
  2. promised investing => The company promised to invest in renewable energy sources.
  3. promise donate => We promise to donate a portion of our profits to charity.
  4. I promises => I promised that I would help you move to your new apartment.
  5. promised to taking => He promised to take care of the pets while we’re away.
  6. promises share => She promises to share her recipe for the delicious cake.
  7. promises to working => The organization promises to work towards environmental sustainability.
  8. promised support => They promised to support each other through thick and thin.
  9. promise for improve => The politician made a promise to improve healthcare in the community.
  10. We promises => We promise that we will support environmental conservation initiatives.

Bài viết trên đây của Jaxtina English Center đã giúp bạn giải đáp Promise to V hay Ving mới đúng ngữ pháp Tiếng Anh. Bạn hãy nhớ đọc kỹ phần lý thuyết cũng như làm các bài tập vận dụng để nắm rõ cách ứng dụng cấu trúc trong ngữ cảnh thực tế nhé!

Kiến Thức Hữu Ích:

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!