Menu

Cấu trúc Want to V hay Ving? [Giải đáp chi tiết kèm bài tập]

Nhiều người học Tiếng Anh thường không biết nên dùng cấu trúc Want to V hay Ving để diễn tả mong muốn hay sự cần thiết. Chính vì vậy, thông qua nội dung bài học Tiếng Anh bên dưới, Jaxtina English Center đã giúp giải đáp về sau Want dùng to V hay Ving cũng như các cấu trúc câu với động từ này. Cùng xem ngay nhé!

Tìm Hiểu Về: Kinh nghiệm ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Want là gì?

Want là một động từ và danh từ Tiếng Anh có nghĩa là muốn, mong muốn hoặc cần. Want thường được sử dụng để diễn đạt mong muốn hoặc nhu cầu về một điều gì đó.

Ví dụ:

  • She wants to learn how to play the guitar. (Cô ấy muốn học cách chơi đàn guitar.)
  • They want to travel to Japan next year. (Họ muốn du lịch đến Nhật Bản vào năm sau.)
  • His want for success has driven him to work hard. (Sự mong muốn thành công của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ.)
  • The child’s wants were simple: a new toy and some ice cream. (Những mong muốn của đứa trẻ rất đơn giản: một đồ chơi mới và một ít kem.)

Có Thể Bạn Thắc Mắc: Keep to V hay Ving?

2. Want to V hay Ving?

Sau Want bạn có thể dùng với động từ to V và cả Ving. Công thức câu chi tiết là:

2.1 Want to V

S + want + To V: Muốn làm gì đó/ Nên làm gì đó (mang nghĩa cảnh cáo, đưa lời khuyên)

S + want + Object + To V:  Muốn ai làm gì đó

Ví dụ:

  • He wants to lose weight, so he started going to the gym. (Anh ấy muốn giảm cân, nên anh ấy bắt đầu tập gym.)
  • You want to be careful when dealing with that client; they have a reputation for being demanding. (Bạn nên cẩn thận khi giao dịch với khách hàng đó; họ nổi tiếng là người khắt khe.)
  • I want my team to finish the project by the end of the week. (Tôi muốn đội của mình hoàn thành dự án vào cuối tuần.)
  • They want the government to take action on environmental issues. (Họ muốn chính phủ thực hiện hành động về các vấn đề môi trường.)

2.2 Want Ving

Want + V-ing: Cần thiết và cần được

Ví dụ:

  • John, your car really wants washing. It’s covered in dirt. (John, xe của anh thực sự cần được rửa. Nó phủ đầy bụi bẩn.)
  • Sarah, your garden really wants tidying up. There are weeds everywhere. (Sarah, khu vườn của bạn cần được dọn dẹp. Khắp nơi đều có cỏ dại.)
Want to V hay Ving

Want to V hay Ving?

Góc Giải Đáp: Promise to V hay Ving?

3. Các cấu trúc câu khác với Want 

3.1 Want + Object/Complement

Want + Object/Complement: Muốn cái gì/điều gì đó

Ví dụ:

  • She wants the room painted in blue. (Cô ấy muốn phòng được sơn màu xanh dương.)
  • I want a new laptop. (Tôi muốn một chiếc laptop mới.)

3.2 Wh question + S + Want

S + V + Wh question + S + Want (to): Ai đó làm điều gì đó mà họ mong muốn

Ví dụ:

  • The artist can create whatever she wants; her imagination knows no bounds. (Nghệ sĩ có thể sáng tạo bất cứ điều gì cô ấy muốn; trí tưởng tượng của cô ấy không có ranh giới.)
  • The captain can navigate the ship wherever he wants; the sea is his guide. (Thuyền trưởng có thể điều khiển con tàu đến bất cứ đâu anh ấy muốn; biển là người hướng dẫn của anh ấy.)

3.3 If + S + Want

S + V + O, If + S + Want: Ai đó có thể làm điều gì đó nếu ai đó muốn

Ví dụ:

  • I’ll prepare dinner if you want to invite some friends over. (Tôi sẽ chuẩn bị bữa tối nếu bạn muốn mời một số người bạn đến.)
  • We’ll take a taxi if you want to avoid public transportation. (Chúng tôi sẽ đi taxi nếu bạn muốn tránh đi giao thông công cộng.)

4. Bài tập với cấu trúc Want to V và Ving

Sau khi đã hiểu rõ Want to V hay Ving mới là cấu trúc đúng ngữ pháp, bạn hãy làm ngay các bài tập sau để ôn tập lại kiến thức.

Hoàn thành câu với động từ đã cho:

  1. They want ______ the consequences before taking that action. (consider)
  2. Emily, your closet wants ______. There are clothes everywhere. (declutter)
  3. Michael, your resume wants ______. It’s been a while since you added new experiences. (update)
  4. We want ______ making the same mistakes in the future. (avoid)
  5. He wants ______ the weekend exploring the city. (spend)
Xem đáp án
  1. They want to consider the consequences before taking that action.
  2. Emily, your closet wants decluttering. There are clothes everywhere.
  3. Michael, your resume wants updating. It’s been a while since you added new experiences.
  4. We want to avoid making the same mistakes in the future.
  5. He wants to spend the weekend exploring the city.

Qua nội dung bài viết trên, trung tâm Tiếng Anh Jaxtina đã giúp bạn giải đáp chi tiết về thắc mắc sau Want to V hay Ving mới là cấu trúc đúng cũng như chia sẻ các công thức câu với động từ này. Hy vọng rằng sau khi đọc bài viết trên bạn sẽ có thể sử dụng Want một cách chuẩn xác trong khi nói hay viết Tiếng Anh.

Đọc Thêm:

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!