Menu

Liên từ trong Tiếng Anh: Khái niệm và các loại liên từ

Liên từ trong Tiếng Anh là “cầu nối” quan trọng giữa các từ và cụm từ trong câu. Ngoài ra, liên từ còn có thể giúp chúng ta xây dựng đoạn văn có tính mạch lạc và logic. Vậy trong Tiếng Anh có những loại liên từ nào? Có cần lưu ý nguyên tắc gì khi sử dụng liên từ không? Hãy cùng Jaxtina English Center tìm lời giải đáp qua bài học Tiếng Anh sau đây nhé!

Kinh Nghiệm: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Liên từ Tiếng Anh là gì?

Liên từ (conjunctions) là các từ dùng để liên kết giữa hai hoặc nhiều từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu với nhau nhằm tạo ra sự liên kết ý nghĩa trong câu. Liên từ có thể được sử dụng để thể hiện mối quan hệ về mặt ngữ nghĩa, logic, thời gian, không gian,… giữa các thành phần của câu.

Ví dụ:

  • I can’t speak English fluently although I have studied it for 4 years. (Tôi không thể nói tiếng Anh một cách trôi chảy mặc dù tôi đã học nó được 4 năm.)
  • It’s getting late. Shall we call it a day and continue nextweek? (Đã muộn rồi. Chúng ta kết thúc ngày làm việc và tiếp tục vào tuần tới nhé?)
liên từ trong Tiếng Anh

Liên từ (conjunctions)

Khám Phá Thêm: Từ nối trong Tiếng Anh

2. Các loại liên từ trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, liên từ được phân thành nhiều loại khác nhau và có cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh mà người dùng muốn truyền đạt.

2.1 Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)

Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions) là những từ được sử dụng để kết hợp hai hay nhiều cụm từ, câu hoặc mệnh đề có cùng cấu trúc và chức năng ngữ pháp. Liên từ kết hợp giúp tạo ra sự liên kết và cân đối giữa các thành phần trong câu và thường xuất hiện trong các câu ghép.

Sau đây là danh sách các từ được gọi là liên từ kết hợp trong Tiếng Anh:

  • And (và): Liên kết các mệnh đề tương đồng hoặc có cùng chức năng. Ví dụ: I like to watch movies and traveling everywhere. (Tôi thích xem phim và du lịch khắp mọi nơi.)
  • But (nhưng): Liên từ tạo ra sự tương phản hoặc đối lập nhau giữa hai ý tưởng. Ví dụ: She wanted to go to the party, but she had to study for her exams. (Cô ấy muốn đi dự tiệc, nhưng cô ấy phải học cho kỳ thi của mình.)
  • Or (hoặc): đưa ra một lựa chọn hoặc tạo ra sự tương phản. Exam: Turn the heat down or your cake will burn. (Hạ nhiệt độ xuống hoặc bánh của bạn sẽ bị cháy.)
  • Nor (cũng không): Có nghĩa tương tự như “but” nhưng mang nghĩa phủ định. Ví dụ: Anna has neither phoned nor written to us. (Anna không gọi điện thoại và cũng không viết thư cho chúng tôi.)
  • For (vì): Đây là liên từ dùng để nêu lý do hoặc giải thích cho một mệnh đề. Ví dụ: Kien didn’t study for the exam, so he failed. (Kiên không học cho kỳ thi, vì vậy anh ta trượt.)
  • So (vì vậy): Diễn tả kết quả hoặc kết luận của một mệnh đề. Ví dụ: I went to the movies, so I was late for dinner. (Tôi đã đi xem phim, vì vậy tôi đã trễ bữa tối.)
  • Yet (tuy nhiên): Diễn tả sự trái ngược hoặc bất ngờ, thường đi cùng với câu phủ định. Ví dụ: The weather is cold, yet I forgot my jacket. (Thời tiết lạnh, nhưng tôi quên áo khoác.)

2.2 Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions) là những cặp từ được sử dụng để liên kết hai hoặc nhiều thành phần của câu có cùng chức năng ngữ pháp với nhau. Các liên từ trong Tiếng Anh này có nhiệm vụ giúp câu văn có sự cân đối, tương quan ngữ pháp và ngữ nghĩa giữa các thành phần.

Dưới đây là các liên từ tương quan:

  • Both…and (cả…và): Liên kết hai thành phần tương đồng hoặc đồng thời xảy ra. Ví dụ: Both my parents and my siblings are coming to the party. (Cả cha mẹ tôi và anh chị em tôi đều đến dự tiệc.)
  • Either…or (hoặc…hoặc): đưa ra lựa chọn giữa hai phương án. Ví dụ: Either she’s at home, or she’s at work; there’s no other option. (Hoặc cô ấy ở nhà, hoặc cô ấy ở cơ quan; không có lựa chọn khác.)
  • Neither…nor (cũng không…cũng không): Tương tự như “either…or”, nhưng mang nghĩa phủ định. Ví dụ: Neither John nor Mary wants to go to the movie tonight. (Cả John và Mary đều không muốn đi xem phim tối nay.)
  • Such…that (đến mức): Diễn tả sự kết quả hoặc tác động mạnh mẽ của một sự việc. Ví dụ: It was such a beautiful day that we decided to go for a picnic. (Đó là một ngày đẹp đến mức chúng tôi quyết định đi dã ngoại.)
  • Not only…but also (không những…mà còn): nhấn mạnh một ý nghĩa hoặc thông tin. Ví dụ: The team not only won the championship but also set a new record. (Đội không chỉ giành chiến thắng trong giải đấu mà còn thiết lập một kỷ lục mới.)
  • Whether…or (liệu…hay): Diễn tả sự lựa chọn hoặc sự không chắc chắn. Ví dụ: I don’t know whether to go to the party or not. (Tôi không biết liệu có đi dự tiệc hay không.)
  • So…that (đến nỗi): Kết quả hoặc kết luận của một mệnh đề. Ví dụ: The music was so loud that it could be heard from miles away. (Âm nhạc rất to đến nỗi nó có thể nghe được từ xa hàng dặm.)
  • Hardly…when (vừa mới…thì): Diễn tả sự trái ngược hoặc bất ngờ. Ví dụ: Hardly had the concert begun when the singer fell ill and had to stop performing. (Buổi hòa nhạc vừa mới bắt đầu thì ca sĩ bị ốm và phải dừng biểu diễn.)

2.3 Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions) là những từ được sử dụng để liên kết một mệnh đề phụ với một mệnh đề chính. Mệnh đề phụ thường bổ sung thêm thông tin cho mệnh đề chính. Mệnh đề phù này còn là một phần không thể tồn tại một mình và phụ thuộc vào mệnh đề chính để có ý nghĩa hoàn chỉnh. Liên từ phụ thuộc còn thường được sử dụng trong câu phức.

Dưới đây là một số liên từ phụ thuộc được sử dụng phổ biến trong Tiếng Anh:

  • Because (bởi vì): Giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc. Ví dụ: He doesn’t go to school because he has a toothache. (Anh ta không đi học vì anh ta bị đau răng.)
  • After (sau khi): Diễn tả thời gian sau khi một sự việc xảy ra. Ví dụ: I went immediately after I had received the information. (Sau khi nhận được tin, tôi đã đi ngay.)
  • Although (mặc dù): Diễn tả một sự tương phản hoặc ý kiến trái ngược trong câu. Ví dụ: Although I was tired, I still went to the party. (Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn đi dự tiệc.)
  • If (nếu): Một điều kiện hoặc giả định trong câu. Ví dụ:: If you will sit down for a few moments, I’ll tell the manager you’re here. (Nếu ngài vui lòng đợi chờ một lát, tôi sẽ báo cho giám đốc biết là ngài đã đến.)
  • When (khi): Diễn tả khoảng thời gian đã xảy ra sự việc. Ví dụ: I love it when I receive unexpected gifts. (Tôi thích khi tôi nhận được những món quà bất ngờ.)
  • While (trong khi đó): Đây liên từ chỉ thời gian dùng khi nói về hai sự việc xảy ra đồng thời trong câu. Ví dụ: While we were at the beach, we saw dolphins swimming in the sea. (Trong khi chúng tôi ở bãi biển, chúng tôi thấy cá heo bơi trong biển.)
  • Since (kể từ khi): Diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc. Ví dụ: Since I moved to London, I have learned a lot about English culture. (Kể từ khi tôi chuyển đến London, tôi đã học được rất nhiều về văn hóa Anh.)
  • As (khi, như): Diễn tả hai hành động cùng xảy ra hoặc nguyên nhân. Ví dụ: As I was walking down the street, I saw a dog. (Khi tôi đang đi bộ trên đường, tôi nhìn thấy một con chó.)
các liên từ trong tiếng anh

Các loại liên từ Tiếng Anh

3. Nguyên tắc sử dụng dấu phẩy cùng liên từ Tiếng Anh

Sau đây là các nguyên tắc sử dụng dấu phẩy cùng liên từ trong tiếng Anh mà bạn cần nhớ:

  • Dùng dấu phẩy trước liên từ khi kết hợp hai mệnh đề độc lập.
  • Dùng dấu phẩy sau liên từ khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề chính.
  • Dấu phẩy không được đặt sau liên từ kết hợp.
  • Nếu hai mệnh đề độc lập được liên kết bởi liên từ kết hợp và một dấu câu khác, thì dấu phẩy được đặt trước dấu câu đó.
  • Nếu hai mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng một liên từ kết hợp và một từ nối, thì dấu phẩy được đặt trước từ nối.

4. Bài tập về liên từ trong Tiếng Anh

Điền liên từ Tiếng Anh phù hợp để hoàn thành các câu dưới đây:

  1. I like to go hiking ___________ I enjoy being in nature.
  2. She wants to buy a new car, ___________ she’s saving money for it.
  3. He didn’t study for the test, ___________ he failed it.
  4. I need to finish this report, ___________ I can’t leave the office.
  5. They both like swimming, ___________ they often go to the pool together.
  6. The weather was bad, ___________ we decided to stay home.
  7. I’m going to the store, ___________ I need to buy some groceries.
  8. He is tired, ___________ he has to stay up late to finish his project.
  9. I have an appointment at 3 PM, ___________ I need to leave work early.
  10. She can play the piano, ___________ she can also play the guitar.
Xem đáp án
  1. because
  2. but
  3. so
  4. because
  5. and
  6. so
  7. because
  8. but
  9. so
  10. and

Mong rằng sau khi đọc bài viết trên bạn sẽ hiểu rõ hơn về các liên từ trong tiếng Anh. Ngoài ghi nhớ các kiến thức được Jaxtina English Center tổng hợp bên trên, bạn đừng quên làm các bài tập vận dụng để nắm rõ cách sử dụng từ loại liên từ Tiếng Anh nhé!

Đọc Thêm:

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi! Tiêu chuẩn cộng đồng