Menu

Cách dùng “Although, Even though, Though, Despite, In spite of”

Và ngày hôm nay, Jaxtina sẽ giới thiệu đến bạn cách sử dụng although though even though trong câu. Bạn hãy cùng Jaxtina làm quen với kiến thức ngữ pháp này và bổ sung vào bài học Tiếng Anh nhé!

1. Although, though, even though trong Tiếng Anh

1.1 Although, though, even though trong Tiếng Anh là gì?

Cả “although, even though, though” đều mang nghĩa: “mặc dù, tuy”, đây là liên từ phụ thuộc được dùng trong câu để thể hiện sự tương phản và theo sau nó luôn là một mệnh đề (clause)

Cấu trúc:

Although/ Even though/ Though + S + V,…….

Vị trí: Đứng ở đầu câu hoặc ở giữa hai mệnh đề đều được.

1.2 Cách dùng Although, though, even though

  Cách sử dụng Ví dụ
Though Though thường được sử dụng trong cuộc sống và những tình huống trong đời sống hằng ngày(informal), không trang trọng Although she passed the exam with flying colors (mệnh đề chính), she was not satisfied.
(Mặc dù đã vượt qua kỳ thi với số điểm cao nhưng cô ấy vẫn chưa hài lòng.)
Although Khi đang thảo luận, nhắc đến một sự việc, sự vật, hành động nào đó trái ngược, đối lập với mệnh đề còn lại thì Although có cách dùng gần giống “but” và “however” Lisa felt Rose was wrong, even though she did not do so at the time. (Lisa cảm thấy Rose đã sai, mặc dù cô ấy đã không làm như vậy vào lúc đó.)
Even Though Even though có cách sử dụng giống Although, nhưng nó mang sắc thái ý nghĩa mạnh hơn. She could not attain her goal even though she worked extremely hard.
(Cô ấy không thể đạt được mục tiêu của mình mặc dù cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)

Lưu ý:

Khi mệnh đề “although/though/even though” đứng trước mệnh đề chính, chúng ta thường đặt dấu phẩy ở cuối mệnh đề. Khi mệnh đề chính đứng trước, chúng ta không cần sử dụng dấu phẩy. 

Đừng Bỏ Qua: Cách dùng neither và either trong câu đúng cách

2. Cách sử dụng “Despise, in spite of” trong câu Tiếng Anh

Despite và In spite of là các giới từ thể hiện sự nhượng bộ, làm rõ sự tương phản của hai sự việc hoặc hành động trong cùng một câu.

Cấu trúc:

Despite/In spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing, S + V.

= S + V, despite/in spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing.

“In spite of” và “despite” là “prepositional expressions” (cụm giới từ). “Despise” và “in spite of” có nghĩa tương tự với “although” hoặc “though”. Cả hai đều phổ biến trong văn viết hơn là trong giao tiếp. “Despite” trang trọng hơn so với “in spite of”.

Cách sử dụng Ví dụ
“in spite of/despite” + danh từ Despite the rain, they still decide to go on a trip.
(Dù trời mưa, họ vẫn quyết định
đi du ngoạn.)
“in spite of/despite” + V-ing

Despite being the oldest in the group, he seems to be the most immature one. 

(Mặc dù là người lớn tuổi nhất trong nhóm, nhưng anh ấy có vẻ là người chưa trưởng thành nhất.)

“in spite of/despite the fact that”+ clause (mệnh đề)

She forgave him in spite of the fact that he cheated on her. 

(Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy mặc dù thực tế là anh đã lừa dối cô.)

Sau khi đã tìm hiểu về cách sử dụng của “although, though, even though, despite, in spite of” các bạn hãy cùng Jaxtina luyện tập để củng cố kiến thức đã học nhé! 

3. Bài tập về although, though, even though, despite, in spite of

Practice 1. Rewrite the sentences without changing their meanings.

(Viết lại câu với từ cho sẵn mà không làm thay đổi nghĩa của chúng.)

1. She didn’t buy the dress as she left her wallet home though the dress is beautiful. (despite)

2. They arrived late in spite of their early departure. (although)

3. He got the job in spite of lacking some skills. (although)

4. Though it was a rainy day, we went for a walk. (in spite of)

5. In spite of her disadvantaged background, she succeeded at a very young age. (although)

Xem đáp án
  1. She didn’t buy the dress as she left her wallet at home though the dress is beautiful. (Cô ấy không mua chiếc váy vì bỏ quên ví ở nhà mặc chiếc váy rất đẹp.)
    => She didn’t buy the dress as she left her wallet at home despite the beautiful shirt.
  2. They arrived late in spite of their early departure. (Họ đến muộn mặc dù rời đi sớm.)
    =>They arrived late although they left early.
  3. He got the job in spite of lacking some skills. (Anh ấy đã nhận được công việc mặc dù thiếu một số kỹ năng.)
    => He got the job although he lacked some skills.
  4. Though it was a rainy day, we went for a walk. (Mặc dù đó là một ngày mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
    => In spite of a rainy day/being a rainy day, we went for a walk.
  5. In spite of disadvantaged background, she succeeded at a very young age. (Mặc dù có hoàn cảnh khó khăn nhưng cô ấy đã thành công khi còn rất trẻ.)
    => Although she has a disadvantaged background, she succeeded at a very young age.

Practice 2. Fill in spite, despite, though in the blanks.

(Điền “in spite, despite, though” vào chỗ trống.)

1. Linda went to school alone ________ she knew that it was very unsafe.

2. They still play football ________ of the rain.

3. ________ the pain in her leg, she still does exercise.

4. My father decided to buy the house ________ he didn’t have enough money.

Xem đáp án
  1. though
    Linda went to school alone though she knew that it was very unsafe. (Linda đi học một mình mặc dù cô ấy biết điều đó không an toàn.)
  2. in spite
    They still play football in spite of the rain. (Họ vẫn chơi bóng đá, trời mưa.)
  3. Despite
    Despite the pain in her leg, she still does exercise. (Mặc dù bị đau chân, nhưng cô ấy vẫn tập thể dục.)
  4. though
    My father decided to buy the house though he didn’t have enough money. (Bố tôi quyết định mua ngôi nhà mặc dù ông ấy không có đủ tiền.)

Vậy là các bạn vừa cùng Jaxtina học về “although, even though, though, despite, in spite of” và sự khác biệt giữa chúng. Ngữ pháp tiếng Anh cũng không quá khó phải không nào, nếu có vấn đề gì cần thắc mắc hoặc muốn tìm hiểu sâu hơn về tiếng Anh, các bạn có thể liên hệ Jaxtina qua hotline hoặc đến cơ sở gần nhất để được hỗ trợ ngay nhé! Jaxtina chúc các bạn học tốt!

Tìm Hiểu Thêm:

Hãy đánh giá!