Menu

Know đi với giới từ gì? Dùng Know about hay Know of?

Trong Tiếng Anh, Know đi với giới từ gì? Cách dùng các cấu trúc Know và giới từ như thế nào? Bạn hãy cùng trung tâm học Tiếng Anh Jaxtina tìm hiểu ngay trong nội dung bài viết dưới đây nhé!

Không Nên Bỏ Qua: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Know là gì?

Know trong Tiếng Anh có nghĩa là hiểu biết, nhận thức. Đây là một động từ thường được sử dụng để diễn đạt về sự hiểu biết hoặc kiến thức về một vấn đề, sự việc, hoặc một người nào đó.

Ví dụ:

  • I know the answer to that question. (Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi đó.)
  • She doesn’t know how to swim. (Cô ấy không biết bơi.)
know + gì

Know có nghĩa là gì?

Đọc Thêm: Compulsory đi với giới từ gì?

2. Know đi với giới từ gì?

2.1 Know of

Know + of + somebody/something: Biết, nghe nói về ai đó, thông tin nào đó

Ví dụ:

  • I’ve heard about that artist, but I don’t personally know him. I only know of his work through art exhibitions. (Tôi chỉ biết đến tác phẩm của anh qua các cuộc triển lãm nghệ thuật.)
  • I know of the company you mentioned, but I haven’t had any direct interactions with them. (Tôi biết về công ty mà bạn đề cập, nhưng tôi chưa có bất kỳ tương tác trực tiếp nào với họ.)

2.2 Know about

Know + about + something: Biết, có kiến thức chuyên môn về cái gì/ Nhận thức về cái gì

Ví dụ:

  • I don’t know much about astronomy, but I find it fascinating to learn about the different planets and galaxies. (Tôi không hiểu biết nhiều về thiên văn học, nhưng tôi thấy thú vị khi tìm hiểu về các hành tinh và thiên hà khác nhau.)
  • She knows about the latest developments in the industry. (Cô ấy có kiến thức về những tiến triển mới nhất trong ngành.)

2.3 Know from

Know + (something) + from + somebody/something: Biết việc gì đó hay nguồn gốc, nguồn thông tin qua ai, phương tiện hay trải nghiệm nào đó

Ví dụ:

  • I know from a reliable source that the company is planning to launch a new product. (Tôi biết từ một nguồn tin đáng tin cậy rằng công ty đang lên kế hoạch ra mắt một sản phẩm mới.)
  • She knows the recipe from her grandmother. (Cô ấy biết cách nấu món ăn từ bà của mình.)

2.4 Know by

Know somebody by name: Biết ai đó qua tên

Know somebody by sight: Thấy ai đó quen quen

Ví dụ:

  • I know her by name because we work in the same building, but we’ve never really talked. (Tôi biết cô ấy qua tên vì chúng tôi làm việc trong cùng một tòa nhà, nhưng chúng tôi chưa bao giờ thực sự trò chuyện với nhau.)
  • Although I don’t know my new neighbor well, I do know him by sight. We often pass each other in the hallway, but we haven’t had a chance to talk yet. (Mặc dù tôi không biết rõ về người hàng xóm mới của mình nhưng tôi thấy anh ta quen quen. Chúng tôi thường xuyên đi ngang qua nhau ở hành lang nhưng vẫn chưa có cơ hội nói chuyện.)
Know đi với giới từ gì

Know đi với giới từ gì?

Góc Giải Đáp: Walk đi với giới từ gì?

3. Bài tập vận dụng cấu trúc Know với giới từ

Điền giới từ Tiếng Anh phù hợp vào các câu dưới đây:

  1. I know ___ the new restaurant downtown, but I haven’t had a chance to try it yet.
  2. I know him ___ name because he’s a famous author, but I haven’t read any of his books.
  3. We know ___ reliable sources that the project is ahead of schedule.
  4. I know my co-worker ___ sight, but we haven’t had many conversations yet.
  5. She knows ___ the upcoming conference and is looking forward to attending.
  6. I know her ___ name because she is a prominent scientist, but I haven’t had the opportunity to meet her in person.
  7. Although I only know my neighbor ___ sight, we often exchange friendly waves when passing by.
  8. I know ___ a great hiking trail in the mountains; it’s popular among nature enthusiasts.
  9. He knows ___ the recent developments in technology, thanks to his job in the IT industry.
  10. We know ___ recent data that the company’s profits have been steadily increasing.
Xem đáp án
  1. I know of the new restaurant downtown, but I haven’t had a chance to try it yet.
  2. I know him by name because he’s a famous author, but I haven’t read any of his books.
  3. We know from reliable sources that the project is ahead of schedule.
  4. I know my co-worker by sight, but we haven’t had many conversations yet.
  5. She knows about the upcoming conference and is looking forward to attending.
  6. I know her by name because she is a prominent scientist, but I haven’t had the opportunity to meet her in person.
  7. Although I only know my neighbor by sight, we often exchange friendly waves when passing by.
  8. I know of a great hiking trail in the mountains; it’s popular among nature enthusiasts.
  9. He knows about the recent developments in technology, thanks to his job in the IT industry.
  10. We know from recent data that the company’s profits have been steadily increasing.

Trên đây là bài chia sẻ của Jaxtina English Center về vấn đề Know đi với giới từ gì trong Tiếng Anh. Mong rằng sau khi đọc bài viết này bạn sẽ sử dụng thành thạo các cấu trúc Know với giới từ phù hợp.

Bài Viết Hữu Ích:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!