Menu

Compulsory đi với giới từ gì? Compulsory to hay for?

Compulsory có nghĩa là gì? Compulsory đi với giới từ gì trong Tiếng Anh? Compulsory to hay Compulsory for mới là cấu trúc ngữ pháp đúng? Tất cả câu hỏi này đã được giải đáp trong bài học Tiếng Anh dưới đây. Cùng Jaxtina tìm hiểu ngay nhé!

Tìm Hiểu Thêm: Kinh nghiệm ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Compulsory là gì?

Compulsory trong Tiếng Anh có nghĩa là bắt buộc, phải tuân theo theo quy định, yêu cầu. Từ Tiếng Anh này thường được sử dụng để mô tả những điều hoặc hành động phải làm theo quy định, luật lệ hoặc theo yêu cầu của tổ chức cụ thể.

Ví dụ:

  • Education is compulsory for children up to a certain age in many countries. (Việc học là bắt buộc đối với trẻ em đến một độ tuổi nhất định trong nhiều quốc gia.)
  • The company implemented compulsory training sessions for all employees to enhance their skills. (Công ty triển khai các buổi đào tạo bắt buộc cho tất cả nhân viên để nâng cao kỹ năng của họ.)
compulsory là gì

Compulsory có nghĩa là gì?

Có Thể Bạn Thắc Mắc: Walk đi với giới từ gì?

2. Compulsory đi với giới từ gì?

Compulsory thường đi với các giới từ như at, for, to và in để tạo thành các cấu trúc câu sau đây:

2.1 Compulsory at

Compulsory + at + something: Bắt buộc tại hoàn cảnh, địa điểm nào đó

Ví dụ:

  • The use of safety gear is compulsory at construction sites to minimize the risk of accidents. (Việc sử dụng trang bị an toàn là bắt buộc tại các công trường xây dựng để giảm thiểu nguy cơ tai nạn.)
  • Admission is compulsory at the entrance gate, and visitors must present valid identification for entry. (Đối với cổng vào, việc nhập cảnh là bắt buộc và người thăm phải trình diện chứng minh nhận dạng hợp lệ để vào.)

2.2 Compulsory for

Compulsory + for + O: Bắt buộc đối với ai đó hoặc thứ gì đó

Ví dụ:

  • Seatbelt usage is compulsory for all passengers in the car to ensure their safety. (Việc sử dụng dây an toàn là bắt buộc đối với tất cả hành khách trong ô tô để đảm bảo an toàn của họ.)
  • Attendance is compulsory for all employees at the company-wide training session scheduled for next month. (Việc tham dự là bắt buộc đối với tất cả nhân viên tại buổi đào tạo toàn công ty được lên lịch cho tháng sau.)

2.3 Compulsory to

Compulsory + to + Noun: Bắt buộc vì lý do, mục đích gì đó

Ví dụ:

  • Vaccination is compulsory to enter some countries in order to prevent the spread of infectious diseases. (Việc tiêm phòng là bắt buộc để nhập cảnh vào một số quốc gia nhằm ngăn chặn sự lan truyền của các bệnh lây nhiễm.)
  • Submission of the project proposal is compulsory to be eligible for consideration for the grant. (Việc nộp đề xuất dự án là bắt buộc để đủ điều kiện để được xem xét cho hỗ trợ tài trợ.)

2.4 Compulsory in

Compulsory + in + Nơi chốn/Thời gian: Bắt buộc tại địa điểm, thời gian nào đó

Ví dụ:

  • Compliance with safety regulations is compulsory in the workplace to minimize the risk of accidents. (Việc tuân thủ các quy định an toàn là bắt buộc tại nơi làm việc nhằm giảm thiểu nguy cơ tai nạn.)
  • Attendance is compulsory in working hours for all employees. (Việc tham dự là bắt buộc trong khoảng thời gian làm việc đối với tất cả nhân viên.)
Compulsory đi với giới từ gì

Compulsory đi với giới từ gì?

Đọc Thêm: Married đi với giới từ gì?

3. Bài tập vận dụng Compulsory và giới từ

Tại các chỗ trống trong các câu dưới đây, bạn hãy điền giới từ Tiếng Anh phù hợp.

  1. Wearing a uniform is compulsory ____ the workplace during business hours to maintain a professional appearance.
  2. Vaccination is compulsory ____ all students before they enroll in the school to ensure a healthy learning environment.
  3. Adherence to the dress code is compulsory ____ the dining hall during formal events to create a cohesive atmosphere.
  4. The completion ____ the online training program is compulsory for all staff members to enhance their skills and knowledge.
  5. It is compulsory to attend the orientation session ____ new employees to familiarize themselves with company policies.
  6. Security checks are compulsory at the entrance ____ the airport to ensure the safety of all passengers.
  7. It is compulsory ____ submit your application before the deadline to be considered for the scholarship.
Xem đáp án
  1. in
  2. for
  3. in
  4. for
  5. to
  6. at
  7. to

Mong rằng sau khi đọc bài viết và làm bài tập vận dụng bên trên, bạn đã hiểu rõ Compulsory đi với giới từ gì trong Tiếng Anh. Hãy nhớ theo dõi website của Jaxtina English Center để học thêm nhiều kiến thức ngữ pháp hữu ích khác nhé!

Tiếp Tục Với:

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!