Menu

Walk đi với giới từ gì trong Tiếng Anh? [Giải đáp chi tiết]

Walk là động từ Tiếng Anh được dùng rất phổ biến trong Tiếng Anh. Vậy bạn đã biết Walk đi với giới từ gì chưa? Walk khi dùng với giới từ sẽ mang nghĩa như thế nào? Hãy cùng trung tâm học Tiếng Anh Jaxtina tìm hiểu ngay trong nội dung dưới đây nhé!

Tìm Hiểu Thêm: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Walk + giới từ gì?

Walk là mang nghĩa là đi bộ hay dạo bộ trong Tiếng Anh. Walk vừa là động từ vừa là danh từ thường được sử dụng để chỉ hành động di chuyển bằng cách sử dụng chân và không có hỗ trợ của bất kỳ phương tiện giao thông nào.

Ví dụ:

  • Every morning, I enjoy taking a walk in the park to start my day. (Mỗi buổi sáng, tôi thích đi dạo trong công viên để bắt đầu ngày mới.)
  • They decided to walk to the restaurant instead of taking a taxi. (Họ quyết định đi bộ đến nhà hàng thay vì đi taxi.)

Vậy Walk đi với giới từ gì? Sau Walk bạn có thể dùng thêm nhiều giới từ khác nhau, có thể kể đến như:

Cấu trúc với giới từÝ nghĩaVí dụ
Walk inĐi vào một không gian, khám phá nơi nào đó

– She decided to walk in the garden and enjoy the flowers. (Cô ấy quyết định đi vào khu vườn và thưởng thức những bông hoa.)

– Let’s walk in and see what this new café is like. (Hãy đi vào và xem quán cà phê mới này như thế nào.)

Walk aroundĐi bộ xung quanh (Để tập thể dục, khám phá hay tận hưởng)

– During our vacation, we love to walk around the city and discover hidden gems. (Trong kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi thích đi bộ xung quanh thành phố để khám phá các địa điểm ẩn danh ít người biết.)

– After dinner, we usually take a stroll and walk around the neighborhood. (Sau bữa tối, chúng tôi thường đi dạo và đi bộ xung quanh khu phố.)

Walk outRời khỏi nơi nào đó, đình công, biểu tình

– Feeling frustrated, she decided to walk out of the meeting room. (Cảm thấy thất vọng, cô ấy quyết định rời khỏi phòng họp.)

– The workers threatened to walk out if their demands were not met. (Các công nhân đe dọa sẽ đình công nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)

Walk awayRời khỏi tình huống khó khăn, kết thúc một mối quan hệ

– Despite the challenges, she decided not to give up but to walk away stronger. (Mặc dù có những thách thức, cô ấy quyết định không từ bỏ mà trở nên mạnh mẽ hơn.)

– After realizing the relationship was toxic, she made the difficult decision to walk away. (Sau khi nhận ra mối quan hệ là độc hại, cô ấy đã đưa ra quyết định khó khăn để rời đi.)

Walk byĐi ngang qua, đi qua một nơi, một người nào đó mà không dừng lại

– As I walked by the bakery, the smell of fresh bread was irresistible. (Khi tôi đi qua cửa hàng bánh mì, mùi của bánh mì tươi ngon không thể chối từ.)

– He walked by me without saying a word, lost in his thoughts. (Anh ta đi qua tôi mà không nói một lời, chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)

Walk off

Rời đi, lấy đi

Giảm cân thông qua việc đi bộ hoặc vận động

– He had an argument but chose to walk off rather than continue the confrontation. (Anh ta có một cuộc cãi lộn nhưng chọn cách rời đi thay vì tiếp tục cuộc đối đầu.)

– He decided to walk off the extra calories by taking a long stroll in the park. (Anh ấy quyết định giảm cân bằng cách đi bộ dạo dài trong công viên.)

Walk into

Đi vào không gian, vùng đất, hoặc cơ sở nào đó

Gặp phải một tình huống, vấn đề, hoặc sự kiện mà không ngờ

– As I walked into the bookstore, the smell of new books filled the air. (Khi tôi bước vào cửa hàng sách, mùi của những cuốn sách mới nổi trội trong không khí.)

– They walked into a heated argument between two colleagues in the office. (Họ bước vào một cuộc cãi lộn gay gắt giữa hai đồng nghiệp trong văn phòng.)

Walk through

Kiểm tra, xem xét

Dẫn dắt, hướng dẫn ai đó

– Before buying the house, they decided to walk through each room to check for any issues. (Trước khi mua nhà, họ quyết định đi qua từng phòng để kiểm tra xem có vấn đề gì không.)

– The manager walked the new employee through the onboarding process. (Quản lý đã hướng dẫn nhân viên mới qua quá trình đào tạo.)

Walk đi với giới từ gì

Walk đi với giới từ gì?

Đọc Thêm: Married đi với giới từ gì?

2. Tổng hợp thành ngữ, cụm từ chứa Walk

Sau đây là bảng tổng hợp những cụm từ, thành ngữ với Walk được dùng phổ biến trong Tiếng Anh:

Thành ngữ/Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Walk all overChiếm lấy quyền lực, kiểm soát hoặc lợi dụng ai đóHe lets his employees walk all over him, never standing up for himself. (Anh ấy để nhân viên chiếm quyền lực một cách không công bằng, không bao giờ tự bảo vệ bản thân.)
Walk on airHạnh phúc, phấn khíchAfter receiving the good news, she felt like she was walking on air for the rest of the day. (Sau khi nhận được tin tốt lành, cô ấy cảm thấy phấn khích suốt cả ngày.)
Talk the talk walk the walkNói đi đôi với làmA leader should not only talk the talk of teamwork but also walk the walk by actively participating in collaborative projects. (Một người lãnh đạo không chỉ nên nói về lòng đoàn kết mà còn nên thể hiện trong hành động bằng cách tham gia tích cực vào các dự án cộng tác.)
Walks of lifeTầng lớp xã hộiIn a large city, you encounter people from all walks of life — from artists and musicians to doctors and business executives. (Ở một thành phố lớn, bạn gặp phải người từ mọi tầng lớp xã hội — từ nghệ sĩ và nhạc sĩ đến bác sĩ và nhà quản lý doanh nghiệp.)
Walk off the jobNgưng làm việc, chấm dứt công việc vì sự bất đồng hoặc cảm thấy không hài lòngThe workers decided to walk off the job to protest against the unfair working conditions. (Các công nhân quyết định nghỉ việc để phản đối điều kiện làm việc không công bằng.)
A walk in the parkCông việc, nhiệm vụ dễ dàngCompared to the last project, this one is a walk in the park. Everything is going smoothly. (So với dự án trước đó, dự án này dễ dàng hơn nhiều. Mọi thứ diễn ra một cách trơn tru.)

Khám Phá Ngay: Surprise đi với giới từ gì?

3. Bài tập với Walk và các giới từ

Sau khi đã nắm rõ Walk đi với giới từ gì, bạn hãy làm ngay bài tập dưới đây để kiểm tra lại kiến thức:

Điền giới từ Tiếng Anh thích hợp nhất vào chỗ trống trong các câu dưới đây:

  1. Feeling nervous, she took a deep breath before walking ____ the interview room.
  2. I saw her walking ____ the store, completely immersed in her thoughts.
  3. Frustrated with the meeting, she decided to walk ____ before it was officially over.
  4. As I walk ____ the office, I’m greeted by the warm smiles of my colleagues.
  5. The guide walked us ____ the museum, explaining the historical significance of each exhibit.
  6. After the disagreement, he needed to walk ____ the stress, so he took a long stroll in the park.
  7. Unable to handle the argument, he chose to walk ____ and take some time to cool off.
  8. During the tour, we walked ____ the historic city, exploring its charming streets and landmarks.
Xem đáp án
  1. into
  2. by
  3. out
  4. into
  5. through
  6. off
  7. away
  8. around

Jaxtina English Center đã giúp bạn giải đáp Walk đi với giới từ gì cũng như là cung cấp ví dụ minh hoạ và bài tập vận dụng để bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả thông qua nội dung bài viết trên. Mong rằng sau khi đọc xong bài viết bạn sẽ luôn sử dụng chính xác cấu trúc Walk cùng giới từ trong Tiếng Anh.

Kiến Thức Hữu Ích:

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!