Menu

Married đi với giới từ gì? Married to hay Married with?

Bạn đang thắc mắc Married đi với giới từ gì trong Tiếng Anh? Cách dùng các cấu trúc với Married như thế nào? Vậy thì bạn đừng bỏ qua bài viết sau nhé. Trung tâm học Tiếng Anh Jaxtina đã giúp bạn giải đáp chi tiết các câu hỏi này cũng như cung cấp bài tập vận dụng cấu trúc câu với Married. Hãy xem ngay nhé!

Góc Tư Vấn: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Married có nghĩa là gì?

Trong Tiếng Anh, Married mang nghĩa đã kết hôn. Đây là tình trạng hôn nhân khi một người đã chính thức ký làm vợ chồng với một người khác. Married vừa là tính từ vừa là dạng quá khứ của động từ Marry.

Ví dụ:

  • They have been happily married for ten years. (Họ đã hạnh phúc kết hôn được mười năm.)
  • Is she still single, or is she married now? (Cô ấy vẫn độc thân hay đã kết hôn chưa?)
Married + gì

Married có nghĩa là gì?

Có Thể Bạn Quan Tâm: Surprise đi với giới từ gì?

2. Married đi với giới từ gì?

Trong Tiếng Anh, Married thường được dùng với các giới từ sau đây:

2.1 Married to

Married + to + somebody: Kết hôn với ai

Married + to + something: Chuyên tâm, gắn kết vào cái gì

Ví dụ:

  • They have been married to each other for over twenty years. (Họ đã kết hôn với nhau được hơn hai mươi năm.)
  • He is married to a successful businesswoman. (Anh ấy đã kết hôn với một nữ doanh nhân thành công.)
  • She is married to her career and is fully committed to her job. (Cô ấy chuyên tâm với sự nghiệp và hoàn toàn tận tụy với công việc của mình.)
  • She is married to her passion for art, spending most of her free time painting and visiting galleries. (Cô ấy chuyên tâm mạnh mẽ với đam mê nghệ thuật, chiếm phần lớn thời gian rảnh rỗi của mình để vẽ tranh và thăm các phòng trưng bày nghệ thuật.)

2.2 Married with

Married + with: Diễn tả tình trạng đã kết hôn và có con cái

Ví dụ:

  • They are a happily married couple with three children. (Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc với ba đứa con.)
  • She is a successful career woman, married with two daughters. (Cô ấy là một phụ nữ nghề nghiệp thành công, đã kết hôn và có hai cô con gái.)
Married đi với giới từ gì

Married đi với giới từ gì?

Đừng Bỏ Qua: Know đi với giới từ gì?

2.3 Married for

Married + for + khoảng thời gian: Đã kết hôn được thời gian bao lâu

Ví dụ:

  • They have been married for 10 years. (Họ đã kết hôn được 10 năm.)
  • I’ve been married for two decades, and our relationship is still strong. (Tôi đã kết hôn được hai thập kỷ, và mối quan hệ của chúng tôi vẫn bền chặt.)

2.4 Married at/in/on

Married + at + địa điểm/số tuổi: Kết hôn tại địa điểm/ độ tuổi nào đó

Married + in + quốc gia/thành phố/mùa: Kết hôn tại quốc gia, thành phố hay vào mùa nào đó trong năm

Ví dụ:

  • They got married at the age of 25. (Họ đã kết hôn ở tuổi 25.)
  • They got married at a charming chapel in the countryside. (Họ đã kết hôn tại một nhà thờ nhỏ xinh ở nông thôn.)
  • They got married in Paris, the city of love. (Họ đã kết hôn tại Paris, thành phố tình yêu.)
  • We were married in the spring, surrounded by blooming flowers. (Chúng tôi đã tổ chức lễ cưới vào mùa xuân, bao quanh bởi những bông hoa nở rộ.)

2.5 Married on

Married + on + ngày tháng: Kết hôn vào ngày nào đó

Ví dụ:

  • They got married on June 15th, 2020, in a beautiful ceremony. (Họ đã kết hôn vào ngày 15 tháng 6 năm 2020, trong một buổi lễ tuyệt vời.)
  • We were married on a sunny day in August. (Chúng tôi đã kết hôn vào một ngày nắng trong tháng 8.)

2.6 Married by

Married + by + somebody: Kết hôn dưới sự chủ trì của ai đó

Ví dụ:

  • They were married by the local pastor in a traditional church ceremony. (Họ đã kết hôn dưới sự chủ trì của linh mục địa phương trong một buổi lễ truyền thống tại nhà thờ.)
  • The couple was married by a justice of the peace in a civil ceremony. (Cặp đôi đã kết hôn dưới sự chủ trì của một quan tòa trong một buổi lễ dân sự.)

3. Bài tập về Married và giới từ kèm đáp án

Sau khi đã hiểu rõ Married đi với giới từ gì trong Tiếng Anh, bạn hãy làm bài tập dưới đây để củng cố lại kiến thức nhé!

Tìm lỗi sai trong 10 câu dưới đây:

  1. She and her husband were married in their anniversary, making the day even more special.
  2. They got married of a destination wedding on a tropical island, surrounded by white sandy beaches.
  3. He is happily married with his childhood sweetheart, and they share many memories.
  4. They got married on a historic castle overlooking the picturesque countryside.
  5. We were married by a quaint little chapel surrounded by blooming flowers.
  6. They have been happily married in twenty-five years, building a life together.
  7. They are a loving couple married in three children, creating a happy family.
  8. They got married at a sunny day in May, celebrating their love with family and friends.
  9. She is married in a talented musician, and they often collaborate on creative projects.
  10. She and her husband were married at a Buddhist monk in a serene temple setting.
Xem đáp án
  1. married in => married on
  2. married of => married at
  3. married with => married to
  4. married on => married at
  5. married by => married in
  6. married in => married for
  7. married in => married with
  8. married at => married on
  9. married in => married to
  10. married at => married by

Bài viết trên đây của Jaxtina English Center đã giúp bạn giải đáp thắc mắc Married đi với giới từ gì. Nếu còn bất cứ câu hỏi nào về chủ điểm ngữ pháp này thì bạn hãy bình luận vào bài viết để được trung tâm hỗ trợ giải đáp nhé!

Bài Viết Hữu Ích:

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!