Menu

Divided đi với giới từ gì? Bài tập vận dụng và cách dùng chi tiết

Divided đi với giới từ gì? Đây là câu hỏi mà khá nhiều bạn thắc mắc khi học tiếng Anh. Cùng theo dõi bài viết dưới đây, Jaxtina sẽ bật mí cho bạn câu trả lời chính xác nhất, từ đó bạn có thể sử dụng chuẩn “divided” khi muốn kết hợp với các giới từ trong các bài tập vận dụng nhé.

Tìm Hiểu Thêm: Ôn luyện tiếng Anh cơ bản

1. Divided đi với giới từ gì?

Divided thường đi với các giới từ thông dụng như: “into”, “by”, “between”, “against” và “on”. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể mà bạn muốn truyền đạt để có thể sử dụng giới từ hợp lý. Tìm hiểu sâu hơn cách dùng, công thức divided đi với các giới từ và các ví dụ minh họa thông qua nội dung dưới đây:

1.1. Divided đi với into

Divided into khi đi với nhau thường dùng để diễn tả hành động chia thành, phân chia thành các phần riêng biệt, khác nhau. “Into” thường được dùng để chỉ định một quá trình chia ra hoặc phân tách thành các thành phần cụ thể.

Cấu trúc:

Divided + into + sth

Ví dụ:

  • This competition will be divided into 5 different qualifying rounds. (Cuộc thi này sẽ được chia thành 5 vòng loại khác nhau.)
  • The book I am reading is divided into 12 chapters. (Cuốn sách mà tôi đang đọc được chia thành 12 chương.)
Divided đi với giới từ gì

Divided + into + sth

1.2. Divided đi với by

Cấu trúc có by theo sau devided nhằm diễn tả nguyên nhân hoặc phương pháp chia cái gì đó thành các phần nhỏ, riêng biệt. Trong đó, “By” thường được sử dụng để chỉ định nguyên nhân hoặc phương pháp cụ thể mà việc chia tách xảy ra.

Cấu trúc:

Divide + sth + by + sth

Ví dụ:

  • 166 divided by 2 is 23. (166 chia 2 bằng 23.)

1.3. Divided đi với Between

Khi với từ Between đi với Divided, thì thường dùng để chỉ việc chia cái gì đó thành hai hoặc nhiều phần, và mỗi phần được phân chia giữa các nhóm, đối tượng hoặc địa điểm riêng biệt. “Between” thường được sử dụng để chỉ định sự phân chia hoặc sự chia sẻ giữa các nhóm hoặc đối tượng khác nhau.

Cấu trúc:

Divide + sth + between + A and B

Ví dụ:

  • She needs to divide her time between internships and part-time jobs to graduate on time. (Cô ấy cần phân chia thời gian hợp lý giữa việc thực tập và làm thêm để ra trường đúng hạn.)
divided đi với giới từ nào

Divide + sth + between + A and B

Xem Thêm: Suitable đi với giới từ gì?

1.4. Divided đi với Against

Với divided khi đi với against thì thương để diễn tả sự mâu thuẫn, sự chia rẽ hoặc sự đối đầu giữa các nhóm, cá nhân hoặc ý kiến khác nhau. “Against” thường được sử dụng để chỉ việc tồn tại sự xung đột hoặc không đồng nhất giữa các bên.

Cấu trúc:

Divided + against + itself

Ví dụ:

  • The government called on the people to unite as the country would be divided against itself. (Chính phủ kêu gọi người dân đoàn kết vì đất nước sẽ bị chia rẽ.)
  • During math class, Tom divided against itself the teacher’s opinions. (Trong giờ học toán, Tom đã phản đối ý kiến ​​của giáo viên.)

1.5. Divided đi với On

Divided đi với giới từ gì

Divide + on (Nguồn: Canva)

Diễn tả sự chia rẽ hoặc phân chia dựa trên một tiêu chí hoặc cơ sở cụ thể. Devide On thường được sử dụng để chỉ định nguyên nhân hoặc tiêu chí mà việc chia rẽ xảy ra.

Cấu trúc:

Divide + on

Ví dụ:

  • Employees within the company are divided on opinions about the new policy of this issue. (Nhân viên trong công ty có ý kiến ​​trái chiều về chính sách mới của vấn đề này.)
  • The presidential election was divided on the issue of racism. (Cuộc bầu cử tổng thống bị chia rẽ vì vấn đề phân biệt chủng tộc.)

Sau đây là bảng tổng hợp nhằm giúp bạn có thể dễ dàng nắm chắc Divided sẽ đi với các giới từ nào:

Giới từ đi cùng DividedCách dùng Ví dụ
Divided into sthChia thành, phân chia thành các phần riêng biệt, khác nhauMary was dividing the birthday cake into portions to send to friends. (Mary đang chia chiếc bánh sinh nhật thành các phần để gửi cho bạn bè.)
Divide sth by sthNguyên nhân hoặc phương pháp chia cái gì đó thành các phần nhỏ, riêng biệtThe bag of candy will be divided in two parts by the loss of two sisters. (Túi kẹo sẽ bị chia hai phần bởi sự hơn thua của 2 chị em.)
Divide sth between A and BChia cái gì đó thành hai hoặc nhiều phần, và mỗi phần được phân chia giữa các nhóm, đối tượng hoặc địa điểm riêng biệtTom couldn’t be divided between Anna’s twin sisters. (Tom không thể phân chia giữa hai chị em sinh đôi của Anna.)
Divided against itselfSự mâu thuẫn, sự chia rẽ hoặc sự đối đầu giữa các nhóm, cá nhân hoặc ý kiến khác nhauOur manager urges everyone to focus on work because she knows that the team will be divided against itself and cannot continue work. (Người quản lý của chúng tôi kêu gọi mọi người tập trung vào công việc vì cô ấy biết rằng nhóm sẽ bị chia rẽ và không thể tiếp tục công việc.)
Divide onSự chia rẽ hoặc phân chia dựa trên một tiêu chí hoặc cơ sở cụ thểTheir friendship was divided on the issue of John studying abroad instead of studying domestically. (Tình bạn của họ bị chia rẽ vì vấn đề John đi du học thay vì học trong nước.)

Tìm Hiểu Ngay: Compulsory đi với giới từ gì?

2. Bài tập vận dụng divided và các giới từ

Để có thể vận dụng một cách nhuần nhuyễn các kiến thức đã học ở trên, bạn hãy điền vào ô trống các câu dưới đây:
1. Because there are so many people divided ………… this land management law, local people doubt it will pass.
2. I decided to divide my presentation ………… 3 main parts: Introduction, current situation and solutions.
3. 100 divided ………… 4 equals 25
4. The field is divided ………… two parts by the river flowing through it.
5. The main border gate is the boundary that helps you divide ………… the two countries of Vietnam and China.
6. The couple was divided ………… their family’s prohibition.
7. The teacher divides the class based ………… the number of students on the list.
8. The class is divided ………… three factions because of the issue of electing a class president.
9. The jury’s preference in the talent show will divide ………… itself own unity
10. The cutting line helps you divide the cake ………… the cream and the cake base.

Xem đáp án

1. Because there are so many people divided on this land management law, local people doubt it will pass.
2. I decided to divide my presentation into 3 main parts: Introduction, current situation and solutions.
3. 100 divided by 4 equals 25
4. The field is divided into two parts by the river flowing through it.
5. The main border gate is the boundary that helps you divide between the two countries of Vietnam and China.
6. The couple was divided against their family’s prohibition.
7. The teacher divides the class based on the number of students on the list.
8. The class is divided into three factions because of the issue of electing a class president.
9. The jury’s preference in the talent show will divide against itself own unity
10. The cutting line helps you divide the cake between the cream and the cake base.

Qua bài viết tổng hợp về “Divided đi với giới từ gì?” và các ví dụ minh họa mà Jaxtina English Center đã chia sẻ ở trên. Hy vọng bạn đã học hỏi thêm được những kiến thức bổ ích với động từ “divided” trong quá trình học tiếng Anh.

Có Thể Bạn Quan Tâm:

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!