Menu

Capable đi với giới từ gì? [Giải thích chi tiết và bài tập vận dụng]

Tương tự như Can, Could, Be able to,… Capable cũng thường được sử dụng để diễn đạt một khả năng. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết được Capable đi với giới từ gì. Nếu bạn cũng đang muốn tìm hiểu xem Capable thường được dùng với các giới từ gì thì hãy cùng Jaxtina English Center đọc ngay bài học Tiếng Anh sau đây nhé!

Góc Tư Vấn: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Capable đi với giới từ gì?

Capable là một tính từ trong Tiếng Anh được sử dụng để mô tả khả năng của một người có thể thực hiện một công việc nào đó một cách hiệu quả, khéo léo. Capable thường kết hợp với giới từ “of” hoặc “in” để mô tả lĩnh vực hoặc nhiệm vụ mà người đó có khả năng thực hiện. Cụ thể như sau:

1.1 Capable of

Cấu trúc Capable of được dùng để mô tả khả năng hoặc năng lực của người hoặc vật thể trong việc thực hiện một công việc cụ thể.

S + be + capable of + something/doing something

Ví dụ:

  • The new software is capable of processing large datasets in a matter of seconds. (Phần mềm mới có khả năng xử lý bộ dữ liệu lớn trong vài giây.)
  • The athlete is capable of breaking the world record in the upcoming competition. (Vận động viên này có khả năng phá vỡ kỷ lục thế giới trong cuộc thi sắp tới.)

Đừng Bỏ Qua: Popular đi với giới từ gì?

1.2 Capable in

Capable in là cấu trúc được dùng khi muốn mô tả khả năng hoặc năng lực của người/sự vật trong một lĩnh vực cụ thể, tình huống nào đó.

S + be + capable in + something

Ví dụ:

  • Sarah is capable in handling complex projects and meeting tight deadlines. (Sarah có khả năng trong việc xử lý các dự án phức tạp và đáp ứng các thời hạn chặt chẽ.)
  • The chef is highly capable in creating innovative and delicious dishes. (Đầu bếp này có khả năng cao trong việc tạo ra các món ăn sáng tạo và ngon miệng.)
  • The engineer is capable in troubleshooting technical issues efficiently. (Kỹ sư này có khả năng giải quyết vấn đề kỹ thuật một cách hiệu quả.)
Capable đi với giới từ gì

Capable đi với giới từ gì?

Click Để Tìm Hiểu: Complain đi với giới từ gì?

2. Tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Capable

Sau đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái ngược với Capable trong Tiếng Anh:

Loại từTừ vựngDịch nghĩaVí dụ
Từ đồng nghĩaAbleCó thểSarah is able to complete the task on time. (Sarah có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.)
AccomplishedThành côngPhi’s novel received critical acclaim, making her feel accomplished as a writer. (Cuốn tiểu thuyết của Phi đã nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình, khiến cô cảm thấy mình thành công với tư cách là một nhà văn.)
EfficientHiệu quảThe efficient use of resources allowed the organization to complete the project ahead of schedule and under budget. (Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực cho phép tổ chức hoàn thành dự án trước thời hạn và dưới ngân sách.)
SkilledCó tay nghềThe skilled artisan crafted an exquisite piece of furniture, showcasing mastery in woodworking techniques and attention to detail. (Người nghệ nhân lành nghề đã chế tạo ra một món đồ nội thất tinh xảo, thể hiện sự thành thạo trong kỹ thuật chế biến gỗ và sự chú ý đến từng chi tiết.)
CanCó thểYou can do it. (Bạn có thể làm được.)
ResourcefulTháo vátFacing a challenging situation in the wilderness, the resourceful explorer ingeniously used available materials to build a makeshift shelter and find food. (Đối mặt với hoàn cảnh đầy thử thách ở nơi hoang dã, nhà thám hiểm tháo vát đã khéo léo sử dụng những vật liệu sẵn có để xây dựng nơi trú ẩn tạm bợ và tìm kiếm thức ăn.)
ExpertChuyên giaThe expert in cybersecurity was called upon to analyze the complex network breach and implement robust measures to enhance the company’s digital security. (Chuyên gia về an ninh mạng được yêu cầu phân tích vụ vi phạm mạng phức tạp và thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để tăng cường bảo mật kỹ thuật số của công ty.)
Từ trái nghĩaUnableKhông thểDespite numerous attempts, she found herself unable to solve the intricate puzzle that had stumped even the most experienced minds in the room. (Mặc dù đã cố gắng rất nhiều nhưng cô thấy mình không thể giải được câu đố phức tạp đã làm bối rối ngay cả những bộ óc giàu kinh nghiệm nhất trong phòng.)
IncapableKhông có khả năngThe new employee proved incapable of handling the demanding workload and intricate tasks required for the project, leading to a reevaluation of their role in the team. (Nhân viên mới tỏ ra không có khả năng xử lý khối lượng công việc đòi hỏi khắt khe và các nhiệm vụ phức tạp cần thiết cho dự án, dẫn đến việc đánh giá lại vai trò của họ trong nhóm.)
InefficientKhông hiệu quảThe outdated computer systems in the office made data processing slow and error-prone, contributing to an inefficient workflow. (Hệ thống máy tính lỗi thời trong văn phòng khiến quá trình xử lý dữ liệu chậm và dễ xảy ra lỗi, góp phần khiến quy trình làm việc kém hiệu quả.)
UnskilledKhông có tay nghềDue to the lack of training and experience, the unskilled laborers struggled to complete the intricate construction tasks assigned to them on the project. (Do thiếu đào tạo và kinh nghiệm, những người lao động phổ thông đã phải vật lộn để hoàn thành các nhiệm vụ xây dựng phức tạp được giao cho họ trong dự án.)

3. Bài tập về Capable và giới từ

Hãy điền vào chỗ trống trong các câu sau đây với cấu trúc Capable và giới từ:

  1. The young pianist is remarkably __________ playing complex classical compositions.
  2. The professor is __________ delivering engaging lectures on quantum physics.
  3. Sarah is __________ managing large-scale projects, coordinating teams, and meeting tight deadlines.
  4. The computer programmer is highly __________ writing efficient code for complex software applications.
  5. The expert is __________ analyzing market trends and providing valuable insights to the business.
Xem đáp án
  1. The young pianist is remarkably capable of playing complex classical compositions.
  2. The professor is capable in delivering engaging lectures on quantum physics.
  3. Sarah is capable of managing large-scale projects, coordinating teams, and meeting tight deadlines.
  4. The computer programmer is highly capable of writing efficient code for complex software applications.
  5. The expert is capable in analyzing market trends and providing valuable insights to the business.

Qua bài viết trên, Jaxtina English Center đã giúp bạn giải đáp Capable đi với giới từ gì. Để vận dụng cấu trúc này hiệu quả hơn, bạn hãy làm các bài tập về Capable mà trung tâm đã tổng hợp ở trên nhé!

Kiến Thức Liên Quan: 

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!