Menu

Cấu trúc Have to trong Tiếng Anh: Cách dùng và bài tập

Cách dùng cấu trúc have to trong Tiếng Anh như thế nào? Have to và must có gì khác nhau? Bạn hãy cùng Jaxtina tìm hiểu lời giải đáp cho những thắc mắc này thông qua bài học Tiếng Anh ngay sau đây nhé!

Có Thể Bạn Quan Tâm: Ôn luyện tiếng Anh cơ bản

1. Công thức Have to và cách sử dụng trong Tiếng Anh

Have to là một cấu trúc trong tiếng Anh được dùng để diễn đạt việc phải làm một việc gì đó hoặc nghĩa tương tự với “phải”. Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn tả một nghĩa vụ quan trọng, do hoàn cảnh bên ngoài khiến các hành động trở nên cần thiết. Các câu sử dụng cấu trúc này thường mang tính cấp thiết. Người nói xem việc này là một nhiệm vụ, quy định nào đó bắt buộc phải làm.

Sau đây là bảng tổng hợp cấu trúc câu have to ở thể khẳng định, phủ định và nghi vấn trong thì hiện tại và cả quá khứ.

Cấu trúc dùng trong thì hiện tại

Cấu trúcVí dụ
Thể khẳng định

S + have to + Verb (infinitive)

– I have to study for the exam. (Tôi phải học cho kì thi.)

– Lilly has to go to school tomorrow. (Lilly phải đến trường vào ngày mai.)

Thể phủ định

S + don’t/doesn’t + have to + Verb (infinitive)

– I don’t have to pay for the food. (Tôi không phải trả tiền đồ ăn.)

– He doesn’t have to cook dinner tonight; we’re ordering takeout. (Anh ấy không cần phải nấu bữa tối tối nay; chúng tôi đặt đồ ăn mang về.)

Thể nghi vấn

Do/Does + S + have to + Verb (infinitive)?

– Do we have to bring our own equipment to the workshop? (Chúng ta có cần phải mang thiết bị của chúng ta đến buổi hội thảo không?)

– Does Tom have to work on Sunday? (Tom có phải làm việc vào chủ nhật không?)

Cấu trúc dùng trong thì quá khứ

Cấu trúcVí dụ
Thể khẳng địnhS + had to + Verb (infinitive)

– We had to take a detour because the road was closed due to construction. (Chúng tôi đã phải đi đường vòng vì con đường bị đóng cửa do công trình xây dựng.)

– Layla had to go to the dentist yesterday. (Layla đã phải đi đến nha sĩ vào hôm qua.)

Thể phủ địnhS + didn’t have to + Verb (infinitive)

– We didn’t have to attend the conference yesterday. (Chúng tôi không cần phải tham dự cuộc họp hôm qua.)

– She didn’t have to get up early last weekend. (Cô ấy đã không phải dậy sớm vào cuối tuần trước.)

Thể nghi vấnDid + S  + have to + Verb (infinitive)?

– Why did you have to go home early last night? (Tại sao bạn phải về nhà sớm vào tối qua?)

– Did she have to work late yesterday? (Cô ấy có phải làm thêm giờ hôm qua không?)

Cấu trúc have to

Cấu trúc have to trong Tiếng Anh

Xem Thêm: Cấu trúc to verb

2. Phân biệt Have to và Must/Need/Should/Ought to

Must, need, should hay ought to là những từ mà mọi người thường hay nhằm lẫn với have to. Do đó, Jaxtina đã giúp bạn phân biệt cấu trúc have to với các trợ động từ này thông qua bảng so sánh dưới đây:

Have to và Must
Giống nhau

Dùng “must” hoặc “have to” khi bạn nói điều mà bạn nghĩ là cần thiết (khi bạn đưa ra ý kiến của bạn)

Ví dụ: This food is delicious. You have to / must try it. (Thức ăn này rất ngon. Bạn phải thử nó.)

Khác nhau

– Thể hiện sự bắt buộc dựa trên một quy tắc hoặc điều kiện bên ngoài, thường không do sự quyết định của người nói.

– Cấu trúc “Not have to” thể hiện một việc không bắt buộc.

– Ví dụ: I have to go to work early tomorrow. (Tôi phải đi làm sớm vào ngày mai.)

– Thể hiện sự bắt buộc cá nhân, ý nghĩa do người nói tự áp đặt hoặc đưa ra một quyết định cá nhân.

– Cấu trúc “Must not” thể hiện điều cấm đoán.

– Ví dụ: You must eat your vegetables. (Bạn phải ăn rau.)

Have to và Need
Giống nhau

Thể hiện một việc cần được thực hiện.

Ví dụ: She needs to/has to study for her final exams. (Cô ấy cần phải học cho kì thi cuối kỳ.)

Khác nhau

– Thường được sử dụng để thể hiện sự bắt buộc dựa trên một quy tắc, quy định hoặc một điều kiện bên ngoài.

– Cấu trúc này thể hiện mức độ bắt buộc.

– Ví dụ: You have to wear a helmet when riding a motorcycle. (Đội mũ bảo hiểm khi lái xe máy).

– Thường được sử dụng để thể hiện sự cần thiết dựa trên tình huống hoặc điều kiện cụ thể.

– Cấu trúc này thể hiện mức độ cần thiết.

– Ví dụ: I need to drink more water. (Tôi cần phải uống nhiều nước hơn).

Have to và Should/ Ought to
Giống nhau

Đều thể hiện việc gì đó quan trọng cần được thực hiện.

Ví dụ: You have to/should/ought to get enough sleep to stay healthy. (Bạn phải đảm bảo ngủ đủ để duy trì sức khỏe.)

Khác nhau

– Thường được sử dụng để thể hiện sự bắt buộc dựa trên một quy tắc, quy định hoặc một điều kiện bên ngoài.

– Cấu trúc này thể hiện mức độ bắt buộc mạnh mẽ.

– Ví dụ: She has to finish the report by Friday. (Cô ấy phải hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)

– Thể hiện lời khuyên hoặc ý nghĩa tốt nhưng không có áp lực bắt buộc từ bên ngoài.

– Thể hiện mức độ khuyến nghị hoặc lời khuyên.

– Ví dụ: I should call my parents tonight. (Tôi nên gọi điện cho bố mẹ tối nay.)

Tìm Hiểu Chi Tiết: Cách sử dụng must mustn t và needn t trong Tiếng Anh

3. Bài tập về cấu trúc Have to

Practice 1. Choose the correct answer. (Chọn đáp án đúng.)

1. I ______ get up early in the morning.
A. has to          B. have to          C. had to

2. She ______ pay the bill.
A. had to          B. have to          C. has to

3. We ______ visit grandparents on Sunday.
A. had to          B. have to          C. has to

4. Jenny _____ leave the party early last night.
A. had to          B. have to          C. has to

5. Do you_______ work at night?
A. has to          B. had to            C. have to

Xem đáp án
  1. B: I have to get up early in the morning. Dịch nghĩa: Tôi phải dậy sớm vào buổi sáng. (Vì chủ ngữ là ‘I’ nên ta chọn ‘have to’.)
  2. C: She has to pay the bill. Dịch nghĩa: Cô ấy phải trả tiền hóa đơn. (Vì chủ ngữ là ‘she’ nên ta chọn ‘has to’.)
  3. B: We have to visit our grandparents on Sunday. Dịch nghĩa: Chúng tôi phải ghé thăm ông bà vào chủ nhật. (Vì chủ ngữ là ‘we’ nên ta chọn have to.)
  4. A: Jenny had to leave the party early last night. Dịch nghĩa: Jenny đã phải rời bữa tiệc sớm vào tối hôm qua. (Vì có trạng từ ‘last night’ dùng cho thì quá khứ nên ta chọn ‘had to’.)
  5. C: Do you have to work at night? Dịch nghĩa: Bạn có phải làm việc vào buổi tối không? (Vì đây là câu nghi vấn nên chọn have to.)

Practice 2. Choose the correct answer? Sometimes “have to” and “must” are both correct. (Chọn đáp án đúng? Có trường hợp sử dụng cả “have to” và “must” đều đúng.)

1. It is a great song. You have to / must listen to it.
2. In many countries, men over the age of 18 must / have to do military service.
3. You must / have to pay for parking.
4. I eat too much candy. I must / have to stop.
5. What is wrong? You must / have to tell me. I want to help you.

Xem đáp án
  1. both are correct: It is a great song. You have to / must listen to it. Dịch nghĩa: Nó là một bài hát hay. Bạn phải nghe nó. (Vì đây là một câu đưa ra ý kiến cá nhân nên cả hai đều đúng.)
  2. have to: In many countries, men over the age of 18 have to do military service. Dịch nghĩa: Ở nhiều quốc gia, con trai từ 18 tuổi phải đi nghĩa vụ quân sự. (Vì đây không phải là ý kiến cá nhân mà là một quy định bắt buộc nên ta chọn “have to”.)
  3. have to: You have to pay for parking. Dịch nghĩa: Bạn phải trả phí cho việc đậu xe. (Vì đây không phải là ý kiến cá nhân mà một quy định bắt buộc nên ta chọn “have to”.)
  4. both are correct: I eat too much candy. I must / have to stop. Dịch nghĩa: Tôi ăn quá nhiều kẹo. Tôi phải dừng lại. (Vì đây là một ý kiến cá nhân nên ta cả hai đều đúng.)
  5. both are correct: What is wrong? You must / have to tell me. I want to help you. Dịch nghĩa: Chuyện gì thế? Bạn phải nói cho tôi biết. Tôi muốn giúp bạn. (Vì đây là một ý kiến cá nhân nên cả hai đều đúng.)

Nguồn tham khảo: Essential Grammar in Use

Vậy là hôm nay bạn đã cùng Jaxtina English Center học về các cấu trúc Have to trong Tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức trên có thể giúp bạn học ngữ pháp tốt hơn. Nếu bạn có bất kỳ nhu cầu tìm hiểu về các khóa học Tiếng Anh thì đừng ngần ngại mà hãy liên hệ với Jaxtina qua hotline 0983 155 544 – 1900 63 65 64 hoặc đến cơ sở gần nhất để được giải đáp, tư vấn ngay!

Kiến Thức Liên Quan:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

5/5 - (3 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!