Menu

Tổng hợp phrasal verb với Make thông dụng trong Tiếng Anh

Đâu là những Phrasal verb với Make thường gặp trong Tiếng Anh? Chúng có ý nghĩa gì? Hãy cùng Jaxtina English Center cùng tìm hiểu ngay trong nội dung bài học ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản sau đây nhé!

Góc Tư Vấn: Học Tiếng Anh

1. Các cụm từ đi với Make trong Tiếng Anh

Sau đây là bảng tổng hợp các cụm động từ thông dụng đi cùng với Make trong Tiếng Anh và ý nghĩa của chúng.

Phrasal verbÝ nghĩaVí dụ
Make for(Thực hiện một cái gì đó) để di chuyển đến một địa điểm khácAnna picked up her umbrella and made for the door. (Anna lấy chiếc ô của mình và đi ra cửa.)
(Thực hiện một cái gì đó) để làm cho một cái gì đó có thểThe new devices make for much higher performance. (Các thiết bị mới mang lại hiệu suất cao hơn nhiều.)
Make outHiểu, nghe hoặc nhìn người nào đó/cái gì đó mà cần phải có sự cố gắng mới có thể làm đượcThe numbers are too small, so he can’t make them out at all. (Các con số quá nhỏ, vì thế anh ấy không thể nhìn rõ được.)
Viết ra giấy, hoàn thành một biểu mẫu hoặc tài liệuMary made out a form for her teacher. (Mary điền mẫu đơn cho cô giáo.)
Nếu có thểCould we make out sometime this weekend despite our busy schedules? (Liệu chúng ta có thể hẹn hò vào cuối tuần này dù lịch trình bận rộn của chúng ta không?)
Nêu ra một điều gì đó là đúng khi thực tế có thể không phải như vậyNick’s not as stupid as I make out. (Nick không ngốc nghếch như tôi nghĩ.)
Hỏi xem ai đó đã xoay sở thành công trong một ngữ cảnh cụ thểHow did she make out while her husband was away? (Cô ấy làm sao sống nổi trong khi anh chồng đi vắng?)
Make off withLấy trộm, ăn cắp thứ gì đóThieves pretended as policemen made off with 20 pictures. (Những tên trộm giả mạo thành công an đã lấy đi 20 bức tranh.)
Make upChuẩn bị, sắp xếp một cái gì đó cần thiếtCould you make up a list of all the questions we learn? (Bạn có thể lập một danh sách tất cả các câu hỏi chúng ta cần học không?)
Làm cho số lượng, số tiền của ai đó đầy đủ và chính xác.I have £25,000 and I need £40,000 but my grandparents have promised to make up the difference. (Tôi đang có 25,000 bảng Anh và tôi cần đến 40,000 bảng Anh nhưng ông bà tôi đã hứa sẽ bù vào khoản tiền chênh lệch.)
Làm giảm hoặc thay thế một cái gì đó, thường sẽ là một khoảng thời gian hoặc một công việcNancy’ll have to make up the task Nana missed while she were away. (Nancy sẽ phải làm bù nhiệm vụ mà Nana đã bỏ lỡ khi cô ấy đi vắng.)
Trang điểm, làm đẹpFor the movie, they made her up as a beautiful queen. (Họ trang điểm cho cô ấy hệt như một nữ hoàng xinh xắn để đóng phim.)
Make overVực dậy, cải thiện một cái gì đó bằng cách làm việcJohn has been chosen to make over the losing volleyball team. (John đã được chọn để cải thiện đội bóng chuyền thua cuộc.)
Sự đồng ý và chấp nhận trong tài liệu pháp lý để giao vật chất hoặc tài sản cho một người khácShe made over a house and 2 billion in cash to her son. (Cô ấy đã để lại một ngôi nhà và 2 tỷ tiền mặt cho con trai mình.)
Make intoBiến đổi một thứ gì đó thành một cái khácEmpty lots were made into basketball courts. (Những bãi đất trống đã được làm thành sân bóng rổ.)
Make ofThật sự có ấn tượng về một ai đó hoặc cái gì đóWhat do you make of the new math teacher? (= What is your impression of him?) (Bạn nghĩ gì về thầy giáo dạy toán mới? = Ấn tượng của bạn về thầy ấy là gì?)
Đưa ra một mức độ rõ ràng và cụ thể hơn về giá trị hoặc tầm quan trọng đối với một cái gì đóYou should make more of your work experience on the CV. (Bạn nên nêu rõ hơn kinh nghiệm làm việc của mình trong CV.)
Make afterĐuổi theo 1 ai đóI saw the thief running away with my bag, so I decided to make after him to retrieve my belongings. (Tôi thấy tên trộm ôm túi xách của mình bỏ chạy nên quyết định đuổi theo hắn để lấy lại đồ đạc của mình.)
phrasal verb với make

Phrasal verb Make

Tìm Hiểu Thêm: Phrasal verb với Look

2. Bài tập về Phrasal verb với Make

Điền cụm từ đi với Make phù hợp với ô trống trong các câu sau:

  1. She can ___ a delicious cake ___ scratch.
  2. Please don’t forget to ___ a reservation ___ the restaurant for dinner.
  3. He’s planning to ___ a career change ___ the near future.
  4. It’s important to ___ the most ___ your opportunities.
  5. She tried to ___ amends ___ her friend after their argument.
  6. I need to ___ some changes ___ my schedule to accommodate the new project.
  7. The new policy will ___ it easier ___ employees to request time off.
Xem đáp án
  1. make – from
  2. make – at
  3. make – in
  4. make – of
  5. make – with
  6. make – to
  7. make – for

Trên đây là những phrasal verb với Make thông dụng và phổ biến trong tiếng Anh mà Jaxtina English Center đã tổng hợp giúp bạn. Bạn hãy ghi chú lại các cụm động từ này vào sổ tay để có thể học bất cứ lúc nào nhé!

Đừng Bỏ Qua:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!