Menu

30+ Phrasal verb với Come phổ biến và bài tập vận dụng

Thông qua bài viết sau đây, Jaxtina English Center đã giúp bạn tổng hợp các Phrasal verb với Come thông dụng trong Tiếng Anh. Ngoài ra, trung tâm học Tiếng Anh chúng tôi còn cung cấp một số bài tập vận dụng các cụm từ với Come. Bạn hãy xem để học thuộc ý nghĩa của Phrasal verb cũng như là làm các bài tập vận để nắm vững cách dùng các cụm động từ này trong ngữ cảnh thực tế nhé!

Có Thể Bạn Cần: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Tổng hợp các cụm từ với Come thông dụng

Trong Tiếng Anh, Come sẽ được dùng với nhiều giới từ để tạo thành các Phrasal verb mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Cụ thể như sau:

Phrasal VerbÝ nghĩaVí dụ
Come aboutxảy ra, kết quả củaThe invention of the internet came about as a result of decades of technological advancements and research. (Việc phát minh ra Internet là kết quả của nhiều thập kỷ tiến bộ công nghệ và nghiên cứu.)
Come aboardlên tàu, xe…My mom told me to come aboard when the school bus arrived. (Mẹ tôi bảo tôi lên xe khi xe buýt của trường đến.)
Come acrosstình cờ gặpWhile hiking in the forest, I came across a rare and beautiful species of wildflower I had never seen before. (Khi đi bộ trong rừng, tôi bắt gặp một loài hoa dại đẹp và quý hiếm mà tôi chưa từng thấy trước đây.)
Come aftertheo sau, kế nghiệpTom will come after his parents’ restaurant. (Tom sẽ kế nghiệp nhà hàng của ba mẹ anh ấy.)
Come attiến về phía ai đó chuẩn bị tấn công họThe thief came at me when I saw him. (Tên trộm lao tới tôi khi tôi nhìn thấy hắn.)
Come apartvỡ thành nhiều mảnhThe mirror came apart when the kids played. (Chiếc gương vỡ ra khi bọn trẻ chơi đùa.)
Come along / on withđi cùngDo you want to come along with us? (Bạn có muốn đi cùng với chúng tôi không?)
Come backtrở vềI will come back before we start dinner. (Tôi sẽ quay lại trước khi chúng ta bắt đầu bữa tối.)
Come before something/someonediễn ra trước điều gì/ai đóThe planning meeting will come before the actual construction of the project. (Cuộc họp lập kế hoạch sẽ diễn ra trước khi việc xây dựng dự án thực sự diễn ra.)
Come betweencản trở, xen vàoDo not come between our conversations. (Đừng xen vào giữa cuộc trò chuyện của chúng ta.)
Come byđạt được điều gì, có được, mua đượcI heard that there’s a rare bookshop downtown where you can come by some truly unique and valuable books. (Tôi nghe nói có một hiệu sách hiếm hoi ở trung tâm thành phố, nơi bạn có thể tìm mua được những cuốn sách thực sự độc đáo và có giá trị.)
Come cleankể toàn bộ sự thật, làm rõIt was time to come clean with your family about what you were doing. (Đã đến lúc phải làm rõ với gia đình về những gì bạn đang làm.)
Come downrơi xuống/ giảm xuốngThe heavy rain caused the river to swell, and the water level started to come down, close to flooding the nearby homes. (Mưa lớn khiến nước sông dâng cao và mực nước bắt đầu rút xuống, gây ngập lụt các ngôi nhà gần đó.)
Come down on somebodychỉ trích hoặc phạt ai đóThe boss tends to come down on employees who consistently miss deadlines. (Sếp có xu hướng coi thường những nhân viên thường xuyên trễ hạn.)
Come down tochung quy lạiAll the problems come down to her fault. (Mọi vấn đề chung quy lại là lỗi của cô ấy.)
Come down withbị bệnh, góp tiềnI’m afraid I won’t be able to attend the meeting tomorrow; I’ve come down with a severe cold. (Tôi e rằng tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp ngày mai; Tôi bị cảm lạnh nặng.)
Come easy tokhông khó khăn đối với aiMy teacher comes easy on her students. (Giáo viên của tôi không khó khăn với học sinh của mình.)
Come forwardđề nghị giúp đỡ hay đưa ra thông tinJohn comes forward to help me solve the problem. (John đề nghị giúp tôi giải quyết vấn đề.)
Come full aheadtiến hết tốc độWe have to come full ahead because it’s late. (Chúng ta phải tiến lên hết tốc độ vì đã muộn rồi.)
Come inmời vàoPlease come in! (Mời vào)
Come in for somethingchỉ trích, đánh giá tiêu cựcThe journalist came in for a lot of criticism of his news. (Nhà báo đã nhận được rất nhiều lời chỉ trích về tin tức của mình.)
Come intothừa kế/bắt đầu trạng thái mớiShe will come into the family business if her father dies. (Cô ấy sẽ tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình nếu cha cô ấy qua đời.)
Come onđộng viên ai đóCome on! You can do it. (Cố lên! Bạn có thể làm được.)
Come outxuất bản, thừa nhậnIchikawa Takuji came out with a new book for December. (Ichikawa Takuji ra mắt cuốn sách mới vào tháng 12.)
Come out withcông khai vớiHe comes out with his family about his gender. (Anh ấy công khai với gia đình về giới tính của mình.)
Come over (to)thăm hỏiHave you ever come over to Alex’s house? (Bạn đã bao giờ đến thăm hỏi nhà Alex chưa?)
Come offthành công về điều gì đóI tried making some jokes but they didn’t come off. (Tôi đã thử pha trò bằng những câu chuyện phiếm nhưng không thành công.)
Come upxuất hiệnAn unexpected issue with the project came up during the team meeting, and we had to find a solution quickly. (Một vấn đề bất ngờ xảy ra với dự án trong cuộc họp nhóm và chúng tôi phải nhanh chóng tìm ra giải pháp.)
Come up withnảy ra ý tưởng, tìm ra câu trả lời, nghĩ ra cái gìI came up with an idea for the final project when I saw cups in my house. (Tôi nảy ra ý tưởng cho dự án cuối cùng khi nhìn thấy những chiếc cốc trong nhà mình.)
Come up againstđương đầu, đối diệnAs a small startup, they had to overcome many challenges when they came up against established competitors in the industry. (Là một công ty khởi nghiệp nhỏ, họ đã phải vượt qua nhiều thử thách khi đối đầu với các đối thủ lâu đời trong ngành.)
Phrasal verb với Come

Cụm động từ với Come

Đọc Thêm: Collocations là gì?

2. Bài tập về Phrasal verb với Come trong Tiếng Anh

Sử dụng các cụm từ với Come phù hợp để điền vào chỗ trống trong các câu sau đây:

  1. The new book by the famous author will _______________ next month.
  2. Please _______________ the stage; it’s your turn to perform.
  3. The rain is starting to _______________ heavily, so you should take an umbrella.
  4. He always tries to _______________ as confident, but he’s actually quite shy.
  5. The athlete had to _______________ due to an injury during the race.
  6. Can you _______________ with a solution to this problem? We need your expertise.
  7. Don’t worry; learning a new language may be challenging at first, but it will _______________ with practice.
  8. The police are asking for anyone with information to _______________ in the investigation.
  9. _______________! We’re going to be late for the movie.
  10. The story of how they met is quite interesting. Let me tell you how it _______________.
Xem đáp án
  1. come out
  2. come on
  3. come down
  4. come off
  5. come forward
  6. come up
  7. come easy to
  8. come forward
  9. Come on
  10. came about

Tìm Hiểu Thêm: Phrasal verb với Turn

Bài viết trên đây của trung tâm Tiếng Anh Jaxtina đã tổng hợp những Phrasal Verb với Come thông dụng trong giao tiếp. Hy vọng tất cả các kiến thức trên có thể giúp bạn vận dụng các cụm động từ với Come chuẩn xác khi giao tiếp hay viết bằng Tiếng Anh.

Khám Phá Thêm:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!