Menu

15+ Phrasal verb với Get thường gặp và ý nghĩa chi tiết

Phrasal verbs với Get là những cụm động từ được tạo từ Bring và các giới từ. Vậy bạn đã nắm rõ các ý nghĩa của cụm động từ với Get trong Tiếng Anh chưa? Hãy cùng trung tâm học Tiếng Anh Jaxtina English Center tìm hiểu ngay trong bài viết sau đây nhé!

Có Thể Bạn Quan Tâm: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Các cụm động từ với Get thường gặp

Bảng dưới đây đã tổng hợp cho bạn các cụm từ đi với Get trong Tiếng Anh kèm ý nghĩa chi tiết. Xem ngay nhé!

Phrasal verbDịch nghĩaVí dụ
Get aboutĐi đến rất nhiều nơi khác nhauThanks to this job as a pilot, I got about many countries in the world. (Nhờ vào công việc phi công mà tôi đã được đến rất nhiều quốc gia trên thế giới.)
Get aboveTự cao tự đạiNana has got above since her poems became popular. (Nana tỏ ra tự cao khi mấy bài thơ của cô ta ngày càng phổ biến.)
Get afterĐuổi theo, đi theoNick gets after a woman to give her bag back. (Nick chạy theo một người phụ nữ để trả lại cô ấy cái túi xách.)
Get aheadPhát triển, tiến triểnOur program is getting ahead in a good way. (Chương trình của chúng tôi đang phát triển theo chiều hướng tốt.)
Get alongRời khỏi, đi khỏiBefore it gets dark, they have to get along. (Trước khi trời tối, bọn họ phải rời khỏi đây.)
Có tiến bộ trong việc gì đóAfter failing General Law, Nancy restudied and got along a lot in this subject. (Sau khi trượt môn Pháp luật đại cương, Nancy đã học lại và và tiến bộ hơn rất nhiều.)
Get aroundĐi vòng quanh, đi du lịch nơi nào đóMy younger sister likes getting around Danang by bicycle and taking photos. (Em gái tôi thích đi vòng quanh Đà Nẵng bằng xe đạp và chụp ảnh.)
Lan truyềnThe news that Win’s girlfriend is cheating on him gets around the company. (Tin bạn gái của Win đang ngoại tình lan truyền khắp công ty.)
Get atChỉ trích, lên ánShe is heavily got at for her racist posts on Facebook. (Cô ta bị chỉ trích nặng nề vì những bài đăng có tính phân biệt chủng tộc trên Facebook.)
Get awayBỏ trốn với cái gì đó, trốn thoát khỏi điều gì đóElsa wants to get away from negative thoughts so she decides to study art  with her closest friend. (Elsa muốn thoát khỏi suy nghĩ tiêu cực nên cô ấy quyết định học mỹ thuật với người bạn thân nhất của mình.)
Get backQuay trở vềMy father forgot his important document at the office so he had to get back to take it. (Bố tôi để quên tập tài liệu quan trọng ở văn phòng nên ông ấy phải quay về lại văn phòng để lấy nó.)
Get downLàm cho ai đó thất vọng, nản chíHana lied to her boyfriend. She’s sorry for getting him down. (Hana đã nói dối bạn trai cô ấy. Cô ấy xin lỗi vì điều đó làm cho anh ấy thất vọng.)
Get on withCó mối quan hệ tốt với người nào đóIt is essential that you have to get on with your colleagues in the company. (Có quan hệ tốt với các đồng nghiệp trong công ty là điều rất cần thiết.)
Get overVượt qua, khỏi bệnh, bình phụcThanks to the advance of medicine, many children get over the congenital heart disease. (Nhờ sự tiến bộ của y học, nhiều trẻ em đã khỏi bệnh tim bẩm sinh.)
Get rid ofTừ bỏ, loại bỏIf he gets rid of alcohol, his health will be better. (Nếu anh ấy bỏ rượu thì sức khỏe của anh ấy sẽ tốt hơn.)
Get outĐi ra ngoài, đi ra khỏi nhàWhen my mother got out, she saw a puppy sleep in front of door. (Khi mẹ tôi ra khỏi nhà, bà ấy thấy có một con cún ngủ trước cửa.)
Get out ofBỏ, vứt bỏYou had better get out of the habit of napping until late at night otherwise you will always feel tired from sleeping so much. (Tốt hơn hết là bạn nên bỏ thói quen ngủ trưa đến tối đi, nếu không bạn sẽ luôn cảm thấy mệt mỏi vì ngủ quá nhiều đó.)
Get through to somebodyGiúp cho ai đó hiểu điều gì đóMy teacher got through to me the previous lesson because I was sick. (Cô giáo đã giải thích cho tôi hiểu bài học lần trước vì hôm đó tôi bị ốm.)
Get upThức dậy, ngủ dậyTomorrow I have to get up at 5:00 AM because I want to see the sunrise in the mountains. (Ngày mai tôi phải dậy lúc 5 giờ sáng vì tôi muốn đón bình minh trên núi.)
Get up toLàm một việc gì đó mà không được ai ủng hộEven though his parents objected, he still got up to choose a university in the suburbs. (Dù bố mẹ phản đối nhưng anh ta vẫn chọn trường đại học ở ngoại thành.)
Get wound up (about something)Tức giận, bực bội vì điều gì đóWe got wound up about our flight home being delayed 10 hours. (Chúng tôi tức giận vì chuyến bay về nhà bị hoãn 10 tiếng.)
phrasal verb với get

Cụm động từ với Get

Đọc Thêm: Phrasal verb với Bring

2. Bài tập về phrasal verb với Get

Điền cụm động từ với Get phù hợp với ô trống trong các câu dưới đây:

  1. What time do you usually ___ in the morning?
  2. Let’s ___ of the house and go for a walk in the park.
  3. It took her a long time to ___ the loss of her pet.
  4. Please ___ from the table; it’s not safe to stand there.
  5. I’ll ___ my book from the library tomorrow.
  6. They ___ really well, even though they have different interests.
  7. She couldn’t ___ the wall, so she had to find another way in.

Đáp án:

  1. What time do you usually get up in the morning?
  2. Let’s get out of the house and go for a walk in the park.
  3. It took her a long time to get over the loss of her pet.
  4. Please get down from the table; it’s not safe to stand there.
  5. I’ll get back my book from the library tomorrow.
  6. They get along really well, even though they have different interests.
  7. She couldn’t get above the wall, so she had to find another way in.

Đừng Bỏ Qua: Phrasal verb với make

Qua bài viết trên đây, Jaxtina English Center đã tổng hợp những Phrasal verb với Get mà bạn sẽ gặp trong quá trình học Tiếng Anh. Mong rằng sau khi đọc bài viết trên bạn sẽ trau dồi thêm nhiều những cụm động từ với Get hữu ích.

Tiếp Tục Với:

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!