Menu

IELTS Academic là gì? Những điều cần biết về IELTS Academic?

IELTS Academic là gì? Tại sao nhiều người lựa chọn học IELTS Academic (học thuật) như vậy? Đối tượng nào nên học IELTS Academic? Cấu trúc của một bài thi IELTS Academic là như thế nào? Cùng giải đáp tất cả những câu hỏi trên trong bài viết dưới đây của trung tâm luyện thi IELTS Jaxtina English nhé!

1. IELTS Academic là gì?

IELTS Academic là một kỳ thi được thiết kế để đánh giá kỹ năng sử dụng Tiếng Anh ở mức độ cao trong môi trường học tập và nghiên cứu. Bằng IELTS Academic thường được yêu cầu khi bạn muốn nhập học trường đại học tại Anh, Hoa Kỳ, Canada, Úc và các quốc gia sử dụng Tiếng Anh khác. Khi đăng ký thi IELTS Academic, người học IELTS sẽ phải làm bốn phần thi bao gồm Nghe, Nói, Đọc, Viết trong khoảng 2 giờ 55 phút (Nếu thi theo hình thức thi giấy), và khoảng 2 giờ 47 phút (Nếu thi theo hình thi máy).

IELTS Academic là gì

IELTS Academic là gì?

>>>> Tìm Hiểu Chi Tiết: IELTS là gì? Tất tần tật các thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS

2. Đối tượng phù hợp học IELTS Academic

IELTS Academic là một kỳ thi được thiết kế để đánh giá khả năng ngôn ngữ của những người muốn du học hoặc làm việc ở các quốc gia sử dụng Tiếng Anh. Do đó, đối tượng phù hợp để học IELTS Academic thường là:

  • Những người đang có kế hoạch đi du học hoặc làm việc ở các nước sử dụng tiếng Anh như Anh, Mỹ, Úc, Canada, New Zealand, Ireland và Singapore.
  • Các học sinh, sinh viên và những người có nhu cầu nâng cao trình độ Tiếng Anh của mình.

3. Cấu trúc bài thi IELTS Academic

Cấu trúc đề thi IELTS Academic gồm 4 phần là Nghe, Nói, Đọc, Viết và có thời gian làm bài là khoảng 2 giờ 55 phút (Nếu thi theo hình thức thi giấy), và khoảng 2 giờ 47 phút (Nếu thi theo hình thi máy)..

3.1 Kỹ năng nghe

Kỹ năng này gồm 4 phần, mỗi phần sẽ có 10 câu hỏi và kéo dài 40 phút:

  • Phần 1: Lắng nghe đoạn băng ngắn để trả lời các câu hỏi. Trả lời mỗi câu hỏi không quá 1 từ, hoặc câu trả lời ngắn. Đây là phần thi được đánh giá là dễ lấy điểm nhất.
  • Phần 2: Lắng nghe các cuộc đối thoại ngắn và trả lời các câu hỏi. Có thể có nhiều loại câu hỏi khác nhau, bao gồm điền từ hoặc câu trả lời ngắn.
  • Phần 3: Lắng nghe các bài nói dài hoặc các cuộc đối thoại dài và trả lời các câu hỏi. Các câu hỏi có thể yêu cầu nhận diện quan điểm của người nói, đồng ý hoặc phản bác, hoặc tóm tắt nội dung.
  • Phần 4: Lắng nghe bài nói thông tin về một chủ đề cụ thể và trả lời các câu hỏi. Các câu hỏi có thể yêu cầu nhận diện thông tin chi tiết từ bài nói hoặc tóm tắt nội dung chính của bài nói. Ở phần thi này, độ khó của đoạn băng rất cao nên thường khó lấy điểm phần này.

>>>> Có Thể Bạn Cần: IELTS General là gì? Địa chỉ và lệ phí thi IELTS General

3.2 Kỹ năng nói

Phần thi nói của IELTS Academic có tổng cộng 3 phần:

  • Phần 1: Đối thoại với người phỏng vấn (4 – 5 phút)

Thí sinh sẽ được hỏi về bản thân, gia đình, công việc, sở thích,… Thông thường, thí sinh sẽ phải trả lời 3 – 4 câu hỏi cho phần này.

  • Phần 2: Trả lời câu hỏi với chủ đề được cho trước (3 – 4 phút)

Thí sinh sẽ được cho một chủ đề và có 1 phút để chuẩn bị. Sau đó, thí sinh phải trả lời một số câu hỏi liên quan đến chủ đề đó. Chủ đề có thể liên quan đến lĩnh vực học thuật hoặc đời sống hàng ngày.

  • Phần 3: Thảo luận chủ đề với người phỏng vấn (4 – 5 phút)

Thí sinh sẽ cùng người phỏng vấn thảo luận về một chủ đề liên quan đến lĩnh vực học thuật. Thí sinh có thời gian để chuẩn bị trước và được cho một số gợi ý để giúp thảo luận chủ đề đó.

3.3 Kỹ năng đọc

Phần thi đọc của bài thi IELTS Academic sẽ bao gồm 40 câu hỏi trắc nghiệm gồm các dạng bài khác nhau, từ các bài đọc ngắn đến các bài đọc dài và phức tạp hơn. Với phần thi này, thí sinh sẽ có 40 phút làm bài.

Cấu trúc chung của phần thi đọc IELTS Academic sẽ bao gồm:

  • Một hoặc nhiều bài đọc (thông thường có 3 bài đọc).
  • Các câu hỏi liên quan đến bài đọc và sẽ được đánh số (thường có 13 – 14 câu hỏi cho mỗi bài đọc).
  • Các câu hỏi sống động và đa dạng, từ việc chọn lựa, điền vào chỗ trống cho đến phân tích và đánh giá.

3.4 Kỹ năng viết

Kỹ năng viết bao gồm 2 task chính, bao gồm:

  • Task 1: Viết một bản hướng dẫn, mô tả về biểu đồ đường, biểu đồ kết hợp, biểu đồ tròn, biểu đồ cột, bản đồ, quy trình sản xuất… với ít nhất 150 từ. Loại bài này thường yêu cầu thí sinh mô tả các dữ liệu số hoặc mô tả trực quan để giải thích một xu hướng hoặc mối quan hệ nào đó.
  • Task 2: Viết một bài luận với ít nhất 250 từ. Loại bài này thường yêu cầu thí sinh viết một bài luận về một chủ đề cụ thể, bao gồm việc đưa ra quan điểm, lập luận và bổ sung thông tin để hỗ trợ quan điểm của mình.

>>>> Có Thể Bạn Quan Tâm: Có bằng IELTS làm được gì? Lợi ích khi có chứng chỉ IELTS

4. Sự khác nhau giữa IELTS Academic và IELTS General là gì?

Sau đâu là những điểm khác nhau giữa bài thi IELTS Academic và General:

  • IELTS Academic được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng Tiếng Anh của người muốn học tập hoặc làm việc trong môi trường học thuật. Bài thi sẽ bao gồm 4 phần là Nghe, Nói, Đọc, Viết. Còn IELTS General được thiết kế để đánh giá khả năng ngôn ngữ Anh trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Trong bài kiểm tra này, bao gồm các phần Nghe, Nói, Đọc, Viết tương tự IELTS Academic, nhưng khác ở chỗ là sẽ tập trung vào các chủ đề đời sống thông thường.
  • IELTS Academic thường được yêu cầu cho những người đăng ký vào các chương trình đại học, sau đại học và các chương trình chuyên môn khác. Còn IELTS General thường được yêu cầu khi đăng ký thị thực di trú, đăng ký vào trường học hoặc tìm kiếm việc làm tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh như Canada, Úc hoặc New Zealand.
sự khác nhau giữa ielts academic và general

Sự khác nhau giữa IELTS Academic và IELTS General

>>>> Tìm Hiểu Chi Tiết: So sánh IELTS Academic và General

5. Các câu hỏi thường gặp về IELTS Academic

5.1 Cách tính điểm thi IELTS Academic

Bài thi IELTS Academic được tính theo thang điểm từ 0 – 9.

  • Cách tính điểm:

Điểm tổng (Overall) sẽ được dựa theo điểm trung bình cộng của cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Việt.

Ví dụ: L – 7.0, S – 6.5, R – 6.0, W – 6.5

Tổng điểm của thí sinh sẽ được tính như sau: (7.0 + 6.5 + 6.0 + 6.5)/4 = 6.5

Vậy, điểm tổng (Overall) của thí sinh sẽ là 6.5

  • Tiêu chí tính điểm từng phần:

Về kỹ năng Nói và Viết giám khảo sẽ chấm điểm dựa trên bài làm của bạn.

Về kỹ năng Nghe và Đọc sẽ được tính điểm như sau:

SỐ CÂU ĐÚNGBAND SCORE
39 – 409.0
37 – 388.5
35 – 368.0
33 – 347.5
30 – 327.0
27- 296.5
23 – 366.0
20 – 225.5
16 – 195.0
13 – 154.5
10 – 124.0
7 – 93.5
5 – 63.0
3 – 42.5

5.2 Chi phí thi IELTS Academic

Từ ngày 01/01/2023, lệ phí thi IELTS Academic tại British Council và IDP là:

  • Chi phí thi IELTS Academic trên giấy là 4.750.000 VNĐ
  • Chi phí thi IELTS Academic trên máy tính là 4.750.000 VNĐ

Lưu ý: Chi phí thi trên đã bao gồm 10% thuế VAT

Mong rằng những thông tin trong bài viết trên đã phần nào giúp cho bạn hiểu được IELTS Academic là gì. Đừng quên tiếp tục theo dõi Jaxtina đã không bỏ lỡ những thông tin hữu ích khác về kỳ thi IELTS nhé!

>>>> Đừng Bỏ Qua:

5/5 - (2 bình chọn)