Menu

IELTS Academic và General có gì khác nhau? Nên thi loại nào?

Bạn đang thắc mắc IELTS Academic và General có gì khác nhau? Bản thân đang mông lung không biết nên chọn thi loại nào là đúng nhất ? Cùng khám phá ngay câu trả lời thông qua bài viết dưới đây. Jaxtina tin rằng bạn sẽ có ngay “đáp án” cho mình về sự lựa chọn giữa hai loại bằng này khi học IELTS.

1. So sánh IELTS Academic và General

IELTS là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh được sử dụng rộng rãi cho mục đích du học, định cư và làm việc ở các nước nói tiếng Anh. Có hai dạng bài thi IELTS chính: IELTS Academic và IELTS General Training. Mỗi dạng bài thi được thiết kế để đánh giá các kỹ năng ngôn ngữ phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau. Bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn về từng dạng bài thi tại đây:

Còn trong bài viết này Jaxtina sẽ giúp bạn so sánh IELTS Academic và IELTS General rõ ràng nhất để có thể chọn được kỳ thi IELTS phù hợp với mình

2. Điểm giống IELTS học thuật và tổng quát

Cùng xem ngay những điểm giống nhau của hai loại chứng chỉ IELTS tại các phần dưới đây nhé.

2.1. Mục đích & Thời hạn chứng chỉ

  • Đều thuộc kỳ thi IELTS và dùng để kiểm tra năng lực sử dụng tiếng Anh bao gồm 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết
  • Thời hạn của cả 2 chứng chỉ này đều là 2 năm

2.2. Cấu trúc chung của kỳ thi

Thời gian thi của cả 2 chứng chỉ khoảng 3 tiếng đồng hồ, thời gian chia cho các phần thi là:

  • Phần thi Nghe: 40 câu hỏi – 40 phút
  • Phần thi Đọc: 40 câu – 60 phút
  • Phần thi Viết: 2 bài luận – 60 phút
  • Phần thi Nói: 3 phần – 11-14 phút.

2.3. Cấu trúc kỳ thi kỹ năng IELTS Listening và Speaking

Phần thi Nghe và Nói của 2 chứng chỉ ielts academic và ielts general là giống nhau hoàn toàn với cấu trúc chi tiết từng phần dưới đây:

Cấu trúc bài thi Nghe

  • Gồm 4 phần:
    • Section 1: Đàm thoại về các chủ đề thường ngày (2 người)
    • Section 2: Độc thoại về các chủ đề thường ngày (1 người)
    • Section 3: Đàm thoại về các chủ đề liên quan đến giáo dục hoặc đào tạo (2-4 người)
    • Section 4: Độc thoại về các chủ đề học thuật (1 người)
  • Thời lượng: 40 phút
  • Số lượng câu hỏi: 40 câu hỏi trắc nghiệm (lựa chọn một đáp án đúng, điền từ vào chỗ trống, nối thông tin,…)

Cấu trúc bài thi Nói

  • Gồm 3 phần:
    • Phần 1: Giới thiệu bản thân và trả lời các câu hỏi về các chủ đề thường ngày
    • Phần 2: Trình bày về một chủ đề được đưa ra
    • Phần 3: Thảo luận về chủ đề được đưa ra với giám khảo
  • Thời lượng: 11-14 phút
  • Đánh giá: Khả năng nghe hiểu, phát âm, ngữ pháp, từ vựng, sự trôi chảy và mạch lạc

3. IELTS Academic và General khác nhau thế nào?

Cùng xem tiếp các phần dưới đây để biết thêm sự khác nhau giữa IELTS Academic và General Training nhé.

ielts academic và ielts general

So sánh cấu trúc đề thi của IELTS học thuật IELTS tổng quát

3.1. Cấu trúc bài thi

Đối với cấu trúc bài thi Reading

IELTS AcademicIELTS General Training

Bài đọc 1:

  • Loại văn bản: Thường là một bài tường thuật hoặc mô tả về một chủ đề chung
  • Độ dài: Khoảng 400-500 từ
  • Số lượng câu hỏi: 13-14 câu

Bài đọc 2:

  • Loại văn bản: Thường là một bài tranh luận hoặc thảo luận về một chủ đề mang tính học thuật
  • Độ dài: Khoảng 600-700 từ
  • Số lượng câu hỏi: 13-14 câu

Bài đọc 3:

  • Loại văn bản: Thường là một bài viết chuyên sâu về một chủ đề học thuật
  • Độ dài: Khoảng 800-900 từ
  • Số lượng câu hỏi: 13-14 câu
Phần 1:

  • Số lượng văn bản: 2-3 văn bản ngắn hoặc nhiều hơn
  • Chủ đề: Thông tin thực tế như thông báo, thời gian biểu, quảng cáo
  • Độ dài: Khoảng 350-400 từ
  • Số lượng câu hỏi: 13-14 câu

Phần 2:

  • Số lượng văn bản: 2 văn bản
  • Chủ đề: Các chủ đề liên quan đến công việc như mô tả công việc, tài liệu đào tạo, hợp đồng, phát triển nhân viên
  • Độ dài: Khoảng 350-400 từ
  • Số lượng câu hỏi: 13-14 câu

Phần 3:

  • Số lượng văn bản: 1 văn bản dài
  • Chủ đề: Các chủ đề xã hội, mô tả, hướng dẫn
  • Loại văn bản: Bài báo, tạp chí, sách hư cấu
  • Độ dài: Khoảng 550-650 từ
  • Số lượng câu hỏi: 13-14 câu

Đối với cấu trúc bài thi Writing

IELTS AcademicIELTS General Training
Task 1:

  • Yêu cầu: Mô tả một số thông tin trong hình ảnh theo cách riêng của mỗi người.
  • Loại hình ảnh: Đồ thị, bảng biểu, biểu đồ, sơ đồ máy móc, thiết bị hoặc quy trình.
  • Số lượng từ: 150 từ
  • Thời gian: 20 phút

Task 2:

  • Yêu cầu: Thể hiện ý kiến của bản thân với một quan điểm hoặc một vấn đề.
  • Phong cách đề bài: Học thuật hoặc trung lập.
  • Số lượng từ: 250 từ
  • Thời gian: 40 phút
Task 1:

  • Yêu cầu: Viết câu trả lời cho một tình huống:
  • Viết một lá thư yêu cầu thông tin.
  • Viết một lá thư giải thích một tình huống.
  • Số lượng từ: Ít nhất 150 từ
  • Thời gian: 20 phút

Task 2:

  • Yêu cầu: Viết một bài luận đáp lại quan điểm, tranh luận của vấn đề.
  • Phong cách: Bán chính thống/ trung lập
    Chủ đề: Lễ hội, văn hóa, môi trường, những mối quan tâm chung như gia đình,…
  • Số lượng từ: Ít nhất 250 từ
    Thời gian: 40 phút

>>>> Có Thể Bạn Quan Tâm: Cấu trúc đề thi IELTS chi tiết và chuẩn xác nhất cho 4 kỹ năng

3.2. Thời gian thi

Ngoài việc khác cấu trúc thì IELTS General Training và Academic còn khác nhau về thời gian thi. Mặc dù, cả hai bài thi IELTS General Training và IELTS Academic đều có thời lượng là 2 giờ 45 phút. Nhưng trong đó, kỹ năng nghe của IELTS Academic sẽ dài với so với IELTS General training.

Lý do của điều này là vì bài thi Nghe trong IELTS Academic có độ khó cao hơn so với IELTS General Training. Các bài nghe trong IELTS Academic thường mang tính học thuật hơn, với các chủ đề như khoa học, lịch sử,… Ngoài ra, bài thi Nghe trong IELTS Academic có nhiều dạng câu hỏi hơn so với IELTS General Training.

3.3. Cách chấm điểm đề thi

Cách chấm điểm của IELTS học thuật và tổng quát cũng có sự khác nhau về trọng số. Cùng xem qua sự khác biển thông qua bảng dưới đây:

Kỹ năngIELTS General trainingIELTS Academic
Nghe40%25%
Nói40%25%
Đọc25%25%
Viết25%25%

Ngoài ra bạn có thể xem thêm sự khác nhau dựa trên thang điểm của cả hai chứng chỉ Academic (Học thuật) và General Training (Tổng quát). Dưới đây là bảng điểm chi tiết của hai kỹ năng Listening và Reading:

ielts academic và ielts general

Thang điểm của hai chứng chỉ dựa trên kỹ năng Reading và Listening

>>>> Đừng Bỏ Qua: Thang điểm IELTS & cách tính điểm IELTS chuẩn xác nhất 2023

4. IELTS General hay Academic cái nào khó hơn? Nên thi cái nào?

Trong hai chứng chỉ trên thì IELTS Academic sẽ khó hơn. Mặc dù IELTS General Training khai thác về toàn bộ các vấn đề trong cuộc sống, nhưng nhìn chung các chủ đề thường quen thuộc với cuộc sống thường ngày. Đối với IELTS Academic thì lại khai thác các chủ đề về học thuật, nghiên cứu hay các vấn đề diễn ra tại giảng đường. Không chỉ vậy chứng chỉ này còn đề cập các vấn đề trong môi trường kinh doanh, vì vậy sẽ có khá nhiều từ ngữ chuyên ngành nói chung. Từ đó có thể thấy Academic sẽ khó hơn. Nhưng một điều quan trọng trong việc lựa chọn loại chứng chỉ phù hợp đó là bạn cần xem xét mục tiêu. Cụ thể là:

  • IELTS Academic: Dành cho những người muốn du học bậc đại học, sau đại học hoặc theo đuổi các chương trình đào tạo chuyên nghiệp ở các nước nói tiếng Anh.
  • IELTS General Training: Dành cho những người muốn định cư, làm việc hoặc học nghề ở các nước nói tiếng Anh.

Trên đây Jaxtina đã chia sẻ cho bạn về những điểm giống và khác nhau giữa bài thi IELTS Academic Writing và IELTS General Writing, mong rằng bài viết này sẽ bổ ích cho bạn. Và hãy tham khảo ngay các khóa học IELTS của Jaxtina nếu bạn đang phân vân không biết chọn nơi nào để ôn luyện IELTS nhé, Jaxtina English Center đảm bảo rằng bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình sau khi các hoàn thành khóa học, còn chần chừ gì nữa, hãy mau đăng ký ngay để nhận được nhiều ưu đãi nhé.

>>>> Đọc Tiếp:

5/5 - (2 bình chọn)