Menu

100+ từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp nhất trong bài thi

Học từ vựng IELTS theo chủ đề mang đến những lợi ích gì? Đâu là những chủ đề từ vựng phổ biến nhất cần học trong quá trình học IELTS? Bài viết sau đây của Jaxtina English sẽ giúp bạn giải đáp tất cả.

1. Tổng hợp một số từ vựng IELTS theo topic

Việc học từ vựng theo các nhóm chủ đề trong IELTS sẽ mang lại nhiều lợi ích như sau:

  • Ghi nhớ từ vựng nhanh hơn
  • Nhớ từ vựng lâu hơn
  • Hình dung ra nghĩa của từ vựng nhanh hơn
  • Tăng khả năng đọc hiểu và viết Tiếng Anh

Do đó, bạn hãy học ngay các từ vựng đã được trong tâm luyện thi IELTS Jaxtina tổng hợp theo từng nhóm chủ đề khác nhau sau đây:

Từ vựng IELTS theo chủ đề Environment

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
Carbon dioxide/ˌkɑːbən daɪˈɑːksaɪd/CO2
Gas exhaust/emission/ɡæs ɪɡˈzɔːst/ /ɪˈmɪʃən/Khí thải
Deforestation/diːˌfɒrɪˈsteɪʃən/Phá rừng
Woodland/forest fire/ˈwʊdlænd/ /ˈfɒrɪst/ /ˈfaɪər/Cháy rừng
Alternatives/ɔːlˈtɜːrnətɪvz/Giải pháp thay thế
Government’s regulation/ˈɡʌvərmənts ˌreɡjʊˈleɪʃən/Sự điều chỉnh/Luật pháp của chính phủ
Contamination/kənˌtæməˈneɪʃən/Sự làm nhiễm độc
Environmental pollution/ɪnˌvaɪrənˈmentl pəˈluːʃən/Ô nhiễm môi trường
Solar panel/ˈsəʊlər ˈpænl/Tấm năng lượng mặt trời
Alternatives/ɔːlˈtɜːrnətɪvz/Giải pháp thay thế
Wind/solar power/energy/wɪnd/ /ˈsəʊlər/ /ˈpaʊər/ /ˈɛnədʒi/Năng lượng gió/mặt trời
Shortage/ the lack of/ˈʃɔːrtɪdʒ/ /ðə læk ɒv/Sự thiếu hụt
Conserve/kənˈsɜːrv/Giữ gìn
Make use of/take advantage of/meɪk juːz ʌv/ /teɪk ædˈvæntɪdʒ ʌv/Make use of/take advantage of
Over-abuse/ˈoʊvər-əˈbyus/Lạm dụng quá mức
Pollute/pəˈluːt/Ô nhiễm
Pollutive/pəˈluːtɪv/Bị ô nhiễm
Catalyze (for)/ˈkætəlaɪz/ (fɔr)Xúc tác (cho)

Từ vựng thi IELTS theo chủ đề Education

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
Do research into (St)/duː rɪˈsɜːrtʃ ˈɪntuː/Nghiên cứu về cái gì
Dedicated teachers/ˈded.ə.keɪ.tɪd ˈtiː.tʃərz/Giảng viên tận tâm
Keen learner/kiːn ˈlɜːr.nər/Người học tích cực
Elective subject/ɪˈlek.tɪv ˈsʌb.dʒekt/Môn tự chọn
Have deeper insight into (St)/hæv ˈdiː.pər ˈɪn.saɪt ˈɪn.tuː/Hiểu thêm về
Presentation/ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/Bài thuyết trình
Sophomore/’sɑː.fə.mɔːr/Sinh viên năm 2
Senior/’siː.njər/Sinh viên năm cuối
Flying colors/ˈflaɪ.ɪŋ ˈkʌl.ərz/Điểm cao
Reach new heights of knowledge/riːtʃ nuː haɪts əv ˈnɒlɪdʒ/Đạt đến những đỉnh cao tri thức mới
Characteristic/ˌkærɪktəˈrɪstɪk/Tính cách
Stimulate/ˈstɪmjʊleɪt/Kích thích, thôi thúc
Mutual understanding/ˈmjuːtʃuəl ˌʌndəˈstændɪŋ/Sự thấu hiểu lẫn nhau
Sense of responsibility/sens əv rɪˌspɒnsəˈbɪləti/Tinh thần trách nhiệm
ExceptionalKiệ/ɪkˈsepʃənl/Kiệt xuất, xuất sắc, xuất chúng
High distinction degree/haɪ dɪsˈtɪŋkʃən dɪˈɡriː/Bằng tốt nghiệp loại xuất sắc
Academic transcript/ˌedjʊˈkeɪʃən ˈbækɡraʊnd/Nền tảng giáo dục
Education background/ˌedjʊˈkeɪʃən ˈbækɡraʊnd/Nền tảng giáo dục
Learning materials/ˈlɜːrnɪŋ məˈtɪərɪəlz/Tài liệu học tập

Từ vựng IELTS theo topic về Work

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
CV (Curriculum Vitae)/kəˌrɪkjʊləm ˈviːtaɪ/Sơ yếu lý lịch
Appointment/əˈpɔɪntmənt/Buổi hẹn gặp, buổi hẹn
Temporary/ˈtempərəri/Tạm thời
Permanent/ˈpɜːmənənt/Dài hạn
Full-time/fʊl taɪm/Toàn thời gian
Part-time/ˌpɑːt ˈtaɪm/Bán thời gian
Career/kəˈrɪər/Nghề nghiệp
Job/dʒɒb/Việc làm
Interview/ˈɪntəvjuː/Phỏng vấn
Application form/ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːm/Đơn xin việc
Training scheme/’treɪnɪŋ ski:m//Chế độ tập huấn
Salary increase/’sælərɪ ɪn’kri:s/Tăng lương
Promotion/prə’mou∫n/Thăng chức
Maternity leave/məˈtɜːnəti liːv/Nghỉ thai sản
Working hours/’wɜ:kɪŋ ˈaʊəz/Giờ làm việc
Qualifications/kwɑlɪfɪ’keɪʃənz/Bằng cấp
Offer of employment/’ɒfər əv ɪm’plɔɪmənt/Lời mời làm việc
To accept an offer/təʊ ək’sept ən ‘ɒfər//Nhận lời mời làm việc
Starting date/’stɑ:tɪŋ deɪt/Ngày bắt đầu

Từ vựng IELTS theo chủ đề về sức khỏe

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
Health care/helθ keər/Chăm sóc sức khỏe
Health issue/problem/helθ ˈɪʃuː/prɑbləm/Các vấn đề sức khỏe
Health education/helθ ˌedjʊˈkeɪʃn/Giáo dục về sức khỏe
Health centre/helθ ˈsentrə/Trung tâm y tế
Health centre/helθ ˈsentrə/Trung tâm y tế
To look after one’s health/tə lʊk ˈɑːftər wʌnz helθ/Quan tâm, chăm sóc sức khỏe
To promote one’s health//tə prəˈməʊt wʌnz helθ/Có lợi cho sức khỏe
To damage/harm/ruin one’s health/tə ˈdæmɪdʒ/hɑːm/ruːɪn wʌnz helθ/Gây hại cho sức khỏe
To risk one’s health/tə rɪsk wʌnz helθ//(nghĩa bóng) đem sức khỏe ra đánh cược
Common disease/ˈkɒmən dɪˈziːz/Căn bệnh phổ biến
To suffer from a disease/tə ˈsʌfər frɒm ə dɪˈziːz/Chịu đau đớn vì căn bệnh
The risk of disease/ðə rɪsk əv dɪˈziːz/Rủi ro bệnh tật
The symptoms of a disease/ðə ˈsɪmptəmz əv ə dɪˈziːz/Triệu chứng bệnh
The treatment for/of a disease/ðə ˈtriːtmənt fɔːr/ɒv ə dɪˈziːz/Cách chữa trị cho bệnh
Under the weather  /ˈʌndə ðə ˈwɛðə/Cảm thấy hơi mệt, khó chịu trong cơ thể
As right as rain /æz raɪt æz reɪn/ Khỏe mạnh
As fit as a fiddle/æz fɪt æz ə ˈfɪdl/Khỏe mạnh, đầy năng lượng
Back on my feet /bæk ɒn maɪ fiːt/ Trở lại như trước, khỏe trở lại
Run down/rʌn daʊn/Mệt mỏi, uể oải

Các từ vựng IELTS về chủ đề Celebrities

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
Take an avid interest in (St)teɪk ən ˈævɪd ˈɪntrəst ɪnCực kỳ yêu thích cái gì
BuzzbʌzỒn ào
Unending perseveranceʌnˈɛndɪŋ ˌpɜrsəˈvɪrənsSự nỗ lực không ngừng nghỉ
Professional competingprəˈfɛʃənəl kəmˈpiːtɪŋThi đấu chuyên nghiệp
Take the country by stormteɪk ðə ˈkʌntri baɪ stɔːmGây bão cả nước
Make headlinesmeɪk ˈhɛdlaɪnzTràn ngập trên các mặt báo
Well-knownwɛl noʊnNổi tiếng
True philanthropisttru fɪˈlænθrəpɪstNhà nhân đạo đích thực
High-end clotheshaɪ ɛnd kləʊðzQuần áo hàng hiệu
Cost a fortunekɒst ə ˈfɔːtʃənRất đắt đỏ
Trend-settertrɛnd ˈsɛtəNgười dẫn đầu xu hướng
Have a head for (St)hæv ə hɛd fɔːrCó khả năng làm gì
Standing ovationˈstændɪŋ oʊˈveɪʃənKhán giả đứng lên vỗ tay
Mere comedianmɪr kəˈmiːdiənDiễn viên hài đơn thuần
Monument of courageˈmɒnjʊmənt əv ˈkʌrɪdʒDiễn viên hài đơn thuần
Monument of courageˈmɒnjʊmənt əv ˈkʌrɪdʒTượng đài về lòng dũng cảm
PrejudiceˈprɛdʒʊdɪsThành kiến
ActivistæktɪvɪstNhà hoạt độ

Một số từ vựng về gia đình

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
Tie the knot/taɪ ðə nɑt/Thành vợ chồng
Lavish wedding/ˈlævɪʃ ˈwɛdɪŋ/Tiệc cưới hoành tráng
New phase of one’s life/nu feɪz ʌv wʌnz laɪf/Trang mới trong cuộc sống
Immediate family/ɪˈmid.i.ət ˈfæm.əl.i/Gia đình ruột thịt
Spouse/spaʊs/Vợ/chồng
Splash out on (St)/splæʃ aʊt ɒn/Tiêu xài hoang phí
Big day/bɪɡ deɪ/Ngày trọng đại
Lifelong commitment/ˈlaɪfˌlɔŋ kəˈmɪtmənt/Gắn bó trọn đời
Arranged marriage/əˈreɪndʒd ˈmærɪdʒ/Hôn nhân bị sắp đặt
Ups and downs of marriage/ʌps ənd daʊnz əv ˈmærɪdʒ/Những thăng trầm trong hôn nhân
Close-knit family/kloʊs nɪt ˈfæməli/Gia đình gắn kết
Quality time/ˈkwɑləti taɪm/Thời gian quý báu
Crucial role/ˈkruʃəl roʊl/Vai trò đặc biệt quan trọng
Kind-hearted/kaɪnd ˈhɑrtəd/Ấm áp (tính cách)
Nuclear family/ˈnukliər ˈfæməli/Gia đình hạt nhân (bao gồm bố mẹ và con cái)
Look on the bright side/lʊk ɒn ðə braɪt saɪd/Lạc quan
Responsible citizen/rɪˈspɒnsəbl ˈsɪtɪzn/Công dân có trách nhiệm
Determination/dɪˌtɜrməˈneɪʃən/Sự quyết tâm, kiên định
Strong-willed/strɔŋ-wɪldÝ chí mạnh mẽ

Từ vựng thi IELTS chủ đề Entertainment

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
Extracurricular/ˌekstrəkəˈrɪkjʊlər/Hoạt động ngoại khóa
Have one’s energy boosted/hæv wʌnz ˈɛnərdʒi ˈbuːstɪd/Làm cho năng lượng tăng lên
Hectic/ˈhɛktɪk/Vội vã, hối hả
Leisure pursuit/ˈlɛʒər pərˈsut/Hoạt động trong giờ giải lao
Recharge one’s battery/rɪˈtʃɑːrdʒ wʌnz ˈbætəri/Nạp năng lượng
Daily routine/ˈdeɪli ruːˈtin/Thói quen hàng ngày
Be a drain on one’s energy/bi ə dreɪn ɒn wʌnz ˈɛnərdʒi/Lấy hết năng lượng của ai
Do wonders for (Sb/St)/duː ˈwʌndəz fɔːr/Rất tốt/có ích cho ai/cái gì
Agility/əˈdʒɪləti/Sự nhanh nhạy
Sedentary lifestyle/ˈsɛdəntri ˈlaɪfstaɪl/Thói quen ngồi nhiều, ít vận động
Physical/Mental health/ˈfɪzɪkəl/ˈmɛntl/ /hɛlθ/Sức khỏe thể trạng/tâm trí
Occupied with/ˈɒkjʊpaɪd wɪð/Bận rộn với việc gì
The rat race/ðə ræt reɪs/Guồng quay mệt mỏi của cuộc sống
Improve social relationships/ɪmˈpruːv ˈsəʊʃl rɪˈleɪʃənʃɪps/Cải thiện các mối quan hệ xã hội
Team sport/tiːm spɔːt/Môn thể thao đồng đội
Action-packedk.ʃən ˌpækt/Đầy hành động
Comedy/ˈkɑː.mə.di/Phim hài
Director/ˈdrɑː.mə/Đạo diễn
Drama/ˈdrɑː.mə/Phim tình cảm, kịch tính

Từ vựng IELTS theo chủ đề Fashion

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
Have a sense of stylehæv ə sɛns ʌv staɪlCó gu ăn mặc
Well-dressedwɛl-drɛstĂn mặc đẹp
High-end clotheshaɪ-end kləʊðzQuần áo đắt tiền
Classy clothesˈklɑːsi kləʊðzQuần áo lịch sự
Items of accessoryˈaɪtəmz ʌv əkˈsɛsəriPhụ kiện
OutfitˈaʊtfɪtBộ đồ (chỉ chung)
Sale seasonseɪl ˈsiːzənMùa giảm giá
Timeless lookˈtaɪmləs lʊkVẻ ngoài không bao giờ lỗi mốt
ExquisiteɪkˈskwɪzɪtLộng lẫy, tuyệt đẹp
Designer clothesdɪˈzaɪnə kləʊðzQuần áo thiết kế (thường là đắt tiền)
Casual clothesˈkæʒuəl kləʊðzQuần áo bình thường/quần áo hơi hướng cổ điển
Mix and matchmɪks ənd mætʃKhả năng phối đồ
Brand-name clothesbrænd-neɪm kləʊðzQuần áo của các nhãn hiệu đắt tiền
Look sharplʊk ʃɑːpTrông gọn gàng, chỉnh tề
A slave of fashionə sleɪv ʌv ˈfæʃənNô lệ cho thời trang (chạy theo những xu hướng mới nhất)
Must-have itemsmʌst-hæv ˈaɪtəmzĐồ phải có (phụ kiện gì thêm)
Attire/əˈtaɪər/Trang phục
Couture/kuːˈtjʊr/Thời trang cao cấp

Từ vựng IELTS về chủ đề Technology

Từ vựngPhiên âmPhiên dịch
Artificial intelligence/ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelədʒəns/Trí tuệ nhân tạo
Sophisticated/səˈfɪstɪkeɪtɪd/Tinh vi, tỉ mỉ
Domestic tasks/dəˈmestɪk tæsks/Việc nhà
Debut/deɪˈbjuː/Sự xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng
Humanoid/ˈhjuːmənɔɪd/Rô bốt hình người
Personality trait/ˌpɜːsəˈnæləti treɪt/Tính cách
Domestic tasks/dəˈmestɪk tæsks/Việc nhà
Debut/deɪˈbjuː/Sự xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng
Humanoid/ˈhjuːmənɔɪd/Rô bốt hình người
Personality trait/ˌpɜːsəˈnæləti treɪt/Tính cách
Dverse effect/ˈædvɜːs ɪˈfekt/Hệ lụy tiêu cực
Human labor/ˈhjuːmən ˈleɪbər/Nhân lực lao động
Manufacturing zones/ˌmænjʊfəkˈtʃʊrɪŋ zəʊnz/Các khu chế xuất
Labor-intensive/ˈleɪbər ɪnˈtensɪv/(Chỉ công việc) Cần nhiều lao động
Automaton/ɔːˈtɒmətən/Rô-bốt
Internet addict/ˈɪntənet əˈdɪkt/Người nghiện internet
o online/ɡəʊ ˈɒnlaɪn/Lên mạng
Video-sharing website/ˈvɪdiəʊ-ˌʃeərɪŋ ˈwebˌsaɪt/Trang web
Social media/ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/Mạng xã hội

2. Sách học từ vựng IELTS theo chủ đề hay nhất 

Bên cạnh học theo các bảng từ vựng bên trên, bạn cũng có thể học từ vựng Tiếng Anh IELTS theo chủ đề qua các bộ sách sau đây:

  • Cambridge Vocabulary for IELTS

Nếu bạn đang tìm một bộ sách học từ vựng theo chủ đề thì Cambridge Vocabulary for IELTS là một lựa chọn mà bạn không thể bỏ qua. Cuốn sách này được xuất bản bởi Cambridge University Press. Cuốn sách này cung cấp nhiều chủ đề từ vựng chuyên sâu của từng kỹ năng trong bài thi IELTS, đặc biệt là phần thi Writing. Sách này thích hợp với những bạn đã có kiến thức nền tảng Tiếng Anh tốt hoặc đang có ý định ôn thi Brand điểm 4.5 IELTS trở lên.

  • English Vocabulary in Use

Khác với bộ sách trên, English Vocabulary in Use là bộ tài liệu phù hợp với người học IELTS ở mọi trình độ. Bộ sách được phân chia cấp độ tài liệu rõ ràng, mỗi quyển sách lại cung cấp những kiến thức khác nhau từ cơ bản đến nâng cao. Dù là người đang mất gốc Tiếng Anh hay là người đang muốn thi IELTS 7+ trở lên đều có thể sử dụng English Vocabulary in Use để tham khảo.

  • Check your English Vocabulary for IELTS

Đây là bộ sách tổng hợp các bài tập và câu hỏi liên quan đến những chủ đề từ vựng thường xuất hiện trong bài thi IELTS. Bộ tài liệu này phù hợp với những người đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS hoặc muốn nâng cao trình độ Tiếng Anh của mình một cách tổng quát.

Việc áp dụng phương pháp học từ vựng IELTS theo chủ đề sẽ giúp bạn trau dồi vốn từ hiệu quả và nhanh chóng hơn. Do đó, bạn hãy học ngay những từ vựng đã được Jaxtina English Center tổng hợp theo từng chủ đề thông dụng để có thể làm bài thi IELTS hiệu quả hơn nhé!

Tìm Hiểu Thêm:

5/5 - (2 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!