Menu

Các tips làm dạng bài Questions and Responses (TOEIC Part 2)

TOEIC Part 2 là một phần quan trọng trong phần Nghe (Listening) của bài thi TOEIC. Mặc dù các câu hỏi và câu trả lời trong phần này chỉ gồm những câu ngắn, nhưng lại đòi hỏi chúng ta phải nghe hiểu, tập trung cao độ và phản xạ nhanh trong quá trình làm bài. Vậy thì hôm nay Jaxtina sẽ chia sẻ cho các bạn Các tips làm dạng bài Questions and Responses để cho việc chinh phục Part 2 trở lên dễ dàng, chính xác và tiết kiệm thời gian hơn nhé!  Chúng ta cùng bắt đầu luyện thi TOEIC cấp tốc ngay thôi nào!

>>>> ĐỪNG NÊN BỎ QUA: Lộ trình luyện thi TOEIC cho người mới bắt đầu từ A – Z

Cấu trúc bài thi TOEIC Listening Part 2

TOEIC Listening Part 2 sẽ gồm 25 câu. Mỗi câu có 1 câu hỏi và 3 đáp án A, B, C để lựa chọn. Trong Part 2, câu hỏi và câu trả lời không in trong đề thi. Với mỗi câu, chúng ta chỉ được nghe một lần, sau đó chọn đáp án phù hợp với câu hỏi.

Các loại câu hỏi thường xuất hiện trong TOEIC Part 2

Cùng tìm hiểu về các dạng câu hỏi part 2 toeic thường gặp:

1. Who Questions

Câu trả lời thường gặp phổ biến là tên người (Mr. John); chức vụ manager (quản lý), director (giám đốc); tên bộ phận trong công ty Business Department (Bộ phận kinh doanh), Marketing Department (Bộ phận tiếp thị)

Lưu ý:  Câu trả lời “I don’t know” thường là câu trả lời đúng.

Dưới đây là một ví dụ chúng ta cùng xem nhé!

Who is responsible for celebrating the meeting?

A. It was Anna.

B. John celebrated the party.

C. Because it’s late.

 

Xem đáp án

  • Đáp án: A
  • Dịch nghĩa
    Ai là người chịu trách nhiệm tổ chức cuộc họp?
    A. Chính là Anna.
    B. John tổ chức bữa tiệc.
    C. Bởi vì nó trễ rồi.

 

2. When Questions

Đây là dạng câu hỏi về thời gian. Vì vậy, câu trả lời tập trung vào những cụm từ diễn tả thời gian như: during (trong suốt), at(vào lúc mấy giờ), yesterday (hôm qua), in a few years (trong một vài năm tới), on Monday (vào thứ Hai), …

Chú ý: thỉnh thoảng trong câu trả lời bắt đầu bằng When + S + V hoặc những câu trả lời diễn tả sự gợi ý, đề nghị như: How about …?, Why don’t we…? 

Dưới đây là một ví dụ chúng ta cùng xem nhé!

When can we go shopping?

Correct answer:

A. How about five o’clock?

B. When you have finished your work.

Incorrect answer:

C. How about the Toco shop?

 

Xem đáp án

  • Dịch nghĩa
    Bạn muốn đi mua sắm khi nào?
    Các câu trả lời chính xác:
    A. 5 giờ chúng ta đi được không?
    B. Khi mà bạn xong việc.
    Câu trả lời không chính xác:
    C. Mua sắm ở cửa hàng Toco được không?

 

3. Where Questions

Hỏi về vị trí. Vì vậy câu trả lời sẽ chứa những từ chỉ cụm giới từ chỉ vị trí như at home (ở nhà), in my office (trong văn phòng của tôi), on the desk (trên bàn),..

Chú ý: thỉnh thoảng giới từ sẽ bị lược bỏ.

Dưới đây là một ví dụ chúng ta cùng xem nhé!

Where did you buy the beautiful dress?

A. I can agree with you.

B. I bought it at Kassie’s.

D. I purchased it last night.

 

Xem đáp án

  • Đáp án: B
  • Dịch nghĩa:
    Bạn đã mua chiếc váy xinh đẹp đó ở đâu vậy?
    A. Tôi đồng ý với bạn.
    B. Tôi mua nó ở tiệm quần áo của Kassie.
    C. Tôi mua nó hôm qua.

>>> Có Thể Bạn Quan Tâm: Cách tránh các bẫy thường gặp và mẹo làm part 2 TOEIC

4. What Questions

Phạm vi của câu hỏi này khá rộng. Ví dụ câu hỏi What time…? (mấy giờ), What… for? (hỏi mục đích), What do you do? ( Hỏi nghề nghiệp),…

Chú ý: hãy chú ý tới cả các thì, các đại từ trong câu hỏi và câu trả lời. Điều này giúp bạn rất nhiều trong việc lựa chọn câu trả lời đúng. 

Ngoài ra, một số từ kết hợp với What sẽ tạo thành câu hỏi khác như What for = Why, 

What day = when, What place = where, what way = how.

 Questions and Responses

Các tips làm dạng bài Questions and Responses (TOEIC Part 2)

Dưới đây là một ví dụ chúng ta cùng xem nhé!

What happened to your daughter? 

A. Nothing happened to him.

B. She is about to start the meeting.

C. She had a headache.

 

Xem đáp án

  • Đáp án: C
  • Chú giải: Điểm mấu chốt ở đây chúng ta nên chú ý rằng câu hỏi đang ở thì quá khứ đơn“daughter”.
    A. sai, vì đại từ ở đây là “him”
    B. sai, vì câu trả lời ở thì tương lai.
    C. đúng, vì cô ấy bị đau đầu – trả lời cho vấn đề đã xảy ra với cô ấy.
  • Dịch nghĩa
    Con gái bạn bị sao vậy?
    A. Không có gì xảy ra với anh ta.
    B. Cô ấy sắp bắt đầu cuộc họp.
    C. Cô ấy bị đau đầu.

 

5. How Questions

3 dạng câu hỏi How:

– Hỏi về quá trình, cách thức, ví dụ: How do you go to school? (Bạn đến trường như thế nào?), How is you going to address the problem? (Bạn sẽ giải quyết vấn đề này như thế nào?)

– Hỏi về chất lượng, phẩm chất, đặc trưng, tình trạng của một người, sự vật,… ví dụ: How is the dress? (Váy này như thế nào?), How is your grandparents these days? (Ông bà bạn dạo này như thế nào?)

– How kết hợp với tính từ và trạng từ tạo thành các câu hỏi chỉ mức độ, số lượng, khoảng thời gian, … của một thứ gì đó. 

Ví dụ

How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?) 

How much does the coat cost? (Áo này bao nhiêu vậy?), 

How long have you been learning English? (Bạn đã học tiếng Anh bao lâu rồi?)

Chú ý: bạn nên tập trung để nghe kĩ xem câu hỏi nằm ở dạng nào trong số 3 dạng câu hỏi trên để chọn được câu trả lời chính xác nhất, và chúng ta cần chú ý phân biệt giữa “how long” – chỉ khoảng thời gian và “When” – chỉ mốc thời gian.

Dưới đây là một ví dụ chúng ta cùng xem nhé!

How is your father?

A. He is quite strict.

B. He goes to work by car.

C. He is 50 years old.

 

Xem đáp án

  • Đáp án: A
  • Dịch nghĩa:
    Bố của bạn là người như thế nào? – Hỏi về tính cách
    A. Ông ấy khá nghiêm khắc.
    B. Ông ấy đi làm bằng xe ô tô.
    C. Ông ấy 50 tuổi rồi.

 

6. Why Questions

Đây là dạng câu hỏi về nguyên nhân và lý do của một việc gì đó. Vì vậy câu trả lời thường có những từ “Because” “Because of” “Due to(Bởi vì) hoặc “ To + V”( chỉ mục đích).

Chú ý: Why don’t we + to V? và Why don’t you + to V? là một lời gợi ý chứ không phải là một câu hỏi hỏi nguyên nhân nên chúng ta phải chú ý khi làm bài tránh bị nhầm lẫn.

Dưới đây là một ví dụ chúng ta cùng xem nhé!

Why was your exam so bad?

A. Because I didn’t revise carefully.

B. That’s a good idea.

C. It’s on Monday.

 

Xem đáp án

  • Đáp án: A
  • Dịch nghĩa:
    Tại sao bài kiểm tra của bạn lại tệ như vậy?
    A. Bởi vì tôi không ôn tập cẩn thận.
    B. Đó là một ý tưởng hay
    C. Nó là thứ hai

 

7. Yes/ No Questions

Dạng câu hỏi này dùng để xác nhận một thông tin nào đó có đúng hay không. Câu hỏi thường bắt đầu bằng Trợ động từ (Are/ Is/ could/ Can/ Will,…) + S + V(infinitive)? 

Chú ý: Câu hỏi đuôi (tag questions) cũng dùng để xác định thông tin đó có đúng hay không.

Ví dụ 1:

Q: You want to become a doctor, don’t you?

    (Bạn muốn trở thành một bác sĩ, đúng chứ?)

A: Yes, it is my dream. 

    (Vâng, đó là ước mơ của tôi.)

Ví dụ 2:

Is he a teacher?

A. Yes, I did my homework.

B. No, he isn’t. 

C. The lecture is so good.

 

Xem đáp án

  • Đáp án ví dụ 2: B
  • Dịch nghĩa:
    Anh ấy là giáo viên à?
    A. Vâng, tôi đã làm bài tập rồi.
    B. Không phải.
    C. Bài giảng rất hay.

 

8. Choice Questions 

Dạng câu hỏi này thường yêu cầu người nghe chọn lựa giữa A và B. Từ nối “or” thường xuất hiện trong câu hỏi.

Các dạng câu hỏi thường là: 

Which do you prefer A or B? 

Would you rather A or B, Do(es) chủ ngữ + V1 or V2?

Chú ý: Chúng ta sẽ thường gặp 4 cách trả lời cho câu hỏi lựa chọn, đó là:

Ví dụ: Which do you prefer blue dress or yellow dress? 

           (Bạn thích váy màu xanh hay váy màu vàng?)

Chọn A hoặc B

Blue dress is best for me. 

(Váy xanh là hợp với tôi nhất.)

Cái nào cũng được

Either is fine. 

(Cái nào cũng được.)

Chọn cả A và B

I like both. /I like all of them

(Tôi thích cả hai.)

Không chọn cái nào cả

None of them. / I like neither of them

(Không cái nào cả/ Tôi không thích cái nào cả.)

 

9. Statements 

Đây là một dạng câu hỏi khó trong đề thi. Câu hỏi có thể là một lời chào thông thường, một câu nói giao tiếp hàng ngày, một câu cảm thán,… Vì vậy, bạn cần xem xét bối cảnh, hiểu được câu hỏi để có thể chọn được câu trả lời tương thích.

Dưới đây là một ví dụ chúng ta cùng xem nhé!

I’ve been promoted to manager.

A. Congratulations! You deserve it.

B. What time does the meeting start?

C. When do you go to the office?

 

Xem đáp án

  • Đáp án: A
  • Dịch nghĩa:
    Tôi được thăng chức làm quản lý.
    A. Chúc mừng bạn! Bạn xứng đáng với vị trí này.
    B. Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?
    C. Khi nào bạn tới công ty?

 

Tóm lại, khi làm dạng bài Questions and Response trong TOEIC – Part 2, bạn cần lưu ý:

Câu trả lời phải phù hợp với thì của câu hỏi.

– Phải tập trung khi làm bài.

– Phải luyện tập hàng ngày.

>>>> Xem Thêm: TOEIC Listening Mock Test – Thi thử TOEIC Listening

Bài tập

Bây giờ hãy cùng Jaxtina luyện tập để nắm rõ hơn các dạng câu hỏi trong bài trên nhé! 

Practice 1. Listen to the questions and choose the best answer. (Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng.)

1. 

Xem đáp án

  • Đáp án: B
  • Transcript
    1. How long has he been gone? (Anh ấy đã đi được bao lâu rồi?)
    A. Until tomorrow. (Cho tới ngày mai.)
    B. For half an hour. (Khoảng nửa tiếng rồi.)
    C. Next week. (Tuần sau.)

 

2. 

Xem đáp án

  • Đáp án: C
  • Transcript
    2. Would you like tea or coffee? (Bạn thích trà hay cà phê?)
    A. It’s fine, thanks. (Nó tốt, cảm ơn.)
    B. Yes, please. (Vâng, làm ơn.)
    C. Coffee would be nice. (Cà phê sẽ là sự lựa chọn tốt.) 

 

3.

Xem đáp án

  • Đáp án: A
  • Transcript
    3. If you don’t answer the letter, who will? (Nếu bạn không trả lời thư, ai sẽ làm điều đó?)
    A. My assistant will. (Trợ lý của tôi sẽ làm.)
    B. Because I don’t want to. (Bởi vì tôi không muốn.)
    C. The answer is wrong. (Câu trả lời là sai.) 

 

4. 

Xem đáp án

  • Đáp án: C
  • Transcript
    4. When does the sale finish? (Khi nào thì chương đợt giảm giá sẽ kết thúc?)
    A. Yes, it has finished. (Vâng, nó đã kết thúc.)
    B. Office equipment is on sale. (Thiết bị văn phòng đang giảm giá.)
    C. It runs until next Friday. (Nó kéo dài cho tới thứ Sáu tuần sau.) 

 

5.

Xem đáp án

  • Đáp án: A
  • Transcript
    5. Could you open these desk drawers for me?
    (Bạn có thể mở những ngăn kéo bàn này ra cho tôi được không?)
    A. I can’t. They’re stuck. (Tôi không thể. Chúng bị kẹt rồi.)
    B. Sure, you can close them. (Chắc chắn. Bạn có thể đóng chúng lại.)
    C. It opens at four o’clock. (Nó mở lúc 4 giờ.)

 

Trên đây Jaxtina đã chia sẻ cho bạn Các tips làm dạng bài Questions and Responses. Hi vọng các bạn hãy áp dụng những tips trên để chinh phục thành công các câu hỏi trong TOEIC Part 2.

Nếu muốn tham gia các khóa học TOEIC chất lượng và hiệu quả, các bạn có thể xem chi tiết hơn tại website của chúng mình hoặc gọi qua hotline tại các cơ sở của Jaxtina https://jaxtina.com/lien-he/ để được tư vấn ngay và luôn.

Jaxtina chúc bạn học tốt!

(Nguồn tham khảo: Sách Toeic Analyst)

>>>> Đừng Bỏ Qua:

5/5 - (1 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi! Tiêu chuẩn cộng đồng