Menu

Những loại câu hỏi thường xuất hiện trong Toeic Part 2

TOEIC listening Part 2 – Hỏi đáp là phần nghe thứ hai trong TOEIC Listening với lượng lớn phần câu hỏi là WH-questions. Bạn muốn tìm hiểu về các dạng câu hỏi part 2 toeic? Bạn còn băn khoăn về phần này trong bài thi TOEIC? Hãy cùng Jaxtina tìm hiểu về bài này để có cái nhìn cụ thể hơn cũng như tìm ra phương pháp ôn thi TOEIC hiệu quả nhất nhé!

>>>> ĐỪNG NÊN BỎ QUA: Lộ trình học TOEIC cho người mới bắt đầu từ A – Z

I. Mô tả về TOEIC Listening part 2

Thông tin cơ bản về part 2 TOEIC Listening:

Part 2

Hỏi đáp (25 câu)

Thí sinh sẽ làm 25 câu trắc nghiệm. Bạn sẽ nghe một câu hỏi, sau đó nghe thêm 3 câu trả lời tương ứng với 3 đáp án A, B, C và chỉ chọn một đáp án chính xác nhất.
Các chủ đề thường gặp trong dạng bài này là: 

  • Work (công việc)
  • Shopping (mua sắm)
  • Travel (du lịch)
  • Transportation (giao thông)
  • Weather (thời tiết)
  • Entertainment (giải trí)
  • Banking (công việc ngân hàng)
  • Health (sức khỏe)
  • Movies, theater, concerts (phim, rạp phim, buổi hòa nhạc).

>>>> Đọc Thêm: Các tips làm dạng bài Questions and Responses (TOEIC Part 2)

II. Các dạng câu hỏi thường xuất hiện trong part 2

Bài thi TOEIC Listening part 2 sẽ thường xuất hiện những câu hỏi sau đây:

Dạng câu hỏi Định nghĩa Ví dụ

1. WH-question 

(Câu hỏi WH)

Đây là dạng câu hỏi chứa từ để hỏi như What, Where, Who, When,

A: What does she want to buy? 

(Cô ta muốn mua cái gì?)

B: She wants to buy a bunch of flowers. 

(Cô ta muốn mua một bó hoa.)

2. Yes – No question 

(Câu hỏi Yes – No)

Câu hỏi Yes – No là câu hỏi bắt đầu với trợ động từ, ví dụ như is/are, was/were, do/does, did, have/has, or will hoặc dạng phủ định của các trợ động từ như wasn’t, didn’t, or won’t. Đáp án của dạng câu hỏi này thường là Yes hoặc No, tuy nhiên phải lưu ý rằng trong một số trường hợp, câu trả lời sẽ trả lời trực tiếp câu hỏi, không có Yes hay No.

A: Doesn’t your wife work here, too? 

(Vợ anh không làm cùng ở đây à?)

B: Yes, She’s in Marketing Department. 

(Có, cô ấy ở bộ phận Marketing.)

hoặc 

B: She used to, but she got another job. 

(Cô ấy từng làm ở đây, nhưng cô ấy tìm việc khác rồi.)

3. Polite requests

(Yêu cầu lịch sự)

Đây là dạng câu hỏi yêu cầu ai làm việc gì đó một cách lịch sự.

A: Can you print these documents for me? 

(Cậu in chỗ tài liệu này giúp tôi được không?)

B: I’m sorry, I’m busy right now. 

(Xin lỗi, bây giờ tôi bận mất rồi.)

4. Choice question

(Câu hỏi lựa chọn)

Câu hỏi này sẽ có sự xuất hiện của or (hoặc), và câu trả lời sẽ phải chỉ là được lựa chọn của người nói.

A: Do you prefer coffee or tea? 

(Bạn muốn cà phê hay trà?)

B: Tea, please. 

(Trà nhé.)

5. Tag question 

(Câu hỏi đuôi)

Đây là dạng câu hỏi có phần đầu giống câu trần thuật nhưng cuối câu sẽ có thêm đuôi “được không?”. Nếu phần đầu mang nghĩa khẳng định, phần đuôi sẽ phủ định và ngược lại.

A: You work in this building, don’t you? 

(Bạn làm việc ở tòa nhà này phải không?)

B: Yes, my office is on the third floor. 

(Đúng vậy, văn phòng tôi ở tầng ba.)

6. Statement 

(Câu trần thuật)

Bên cạnh những câu hỏi, part 2 còn xuất hiện cả câu trần thuật. Đây là dạng câu đưa ra ý kiến, câu trả lời thường cũng đưa ra quan điểm: đồng tình/ phản đối hoặc trung lập.

A: This is a great song

(Bài hát này thật tuyệt.)

B: I like it, too. 

(Mình cũng thích nó.)

Trên đây là các dạng câu hỏi thường xuất hiện trong Listening TOEIC part 2. Bây giờ hãy cùng luyện tập để làm quen với dạng bài này nhé!

>> Có thể bạn quan tâm: Các mẹo làm part 2 TOEIC hiệu quả

III. Practice

Practice 1. Listen to the question or statement and three possible responses. Choose the best response and mark the corresponding letter. (Nghe câu hỏi/câu trần thuật và ba đáp án. Chọn đáp án đúng nhất.)

1. (A)                    (B)                      (C)
2. (A)                    (B)                      (C)
3. (A)                    (B)                      (C)
4. (A)                    (B)                      (C)

Click to see the answer:

  1. (C)
  2. (A)
  3. (A)
  4. (B)
    Transcript:
    1. I’m very hungry. (Tôi đang rất đói)
    A. Please hurry. (Làm ơn hãy nhanh lên.)
    B. No, I’m not angry. (Không, tôi không tức giận.)
    C. Let’s have lunch now. (Hãy đi ăn trưa thôi.)
    2. How was the hotel? (Khách sạn thế nào?)
    A. Very comfortable. (Rất thoải mái.)
    B. Tell me the time. (Hãy cho tôi biết về thời gian.)
    C. I’m ready to check out. (Tôi đã sẵn sàng trả phòng.)
    3. What’s in that closet? (Có gì trong cái ngăn kéo đó thế?)
    A. Just some office supplies. (Một ít đồ dùng văn phòng thôi.)
    B. Yes, it’s a closet. (Đúng rồi, nó là cái ngăn kéo.)
    C. I already closed it. (Tôi vừa đóng lại rồi.)
    4. Did you like the museum? (Bạn thích bảo tàng này không?)
    A. Yes, I went to a museum. (Vâng, tôi đã đến một bảo tàng.)
    B. Yes, it was very interesting. (Có, nó rất thú vị.)
    C. Yes, it looked like him. (Có, nó trông giống anh ta đấy.)

 

Practice 2. Listen to the question or statement and three possible responses. Choose the best response and mark the corresponding letter. (Nghe câu hỏi/câu trần thuật và ba đáp án. Chọn đáp án đúng nhất.)

1. (A)                    (B)                      (C)
2. (A)                    (B)                      (C)
3. (A)                    (B)                      (C)
4. (A)                    (B)                      (C)

Click to see the answer:

  1. (B)
  2. (A)
  3. (A)
  4. (A)
    Transcript
    1. It’s raining, isn’t it? (Trời đang mưa phải không?)
    A. Yes. He’s running very fast. (Đúng vậy. Anh ta đang chạy rất nhanh.)
    B. Yes. You should take an umbrella. (Đúng vậy. Bạn nên mang ô theo.)
    C. Yes. They’re training in the gym. (Đúng vậy, họ đang tập gym.)
    2. When will Mr. Kim return? (Khi nào thì ông Kim quay lại.)
    A. He should be back this afternoon. (Ông ta sẽ trở lại vào chiều nay.)
    B. Yes, turn left here. (Vâng, rẽ trái ở đây.)
    C. Return your books to the library. (Trả sách cho thư viện đi.)
    3. Why hasn’t the meeting started? (Tại sao buổi họp vẫn chưa bắt đầu.)
    A. They’re waiting for the director to get here. (Họ đang chờ giám đốc đến.)
    B. I enjoyed meeting them, too. (Tôi cũng thích gặp họ.)
    C. Thanks, but I never eat meat. (Cảm ơn, nhưng tôi chưa bao giờ ăn thịt.)
    4. Do you come by bus or by subway? (Cậu đến bằng xe buýt hay tàu điện ngầm.)
    A. By subway. It’s much faster. (Bằng tàu điện ngầm. Nó nhanh hơn nhiều.)
    B. The waiter will bus the table. (Phục vụ sẽ dọn dẹp bàn.)
    C. Yes, I like the bus. (Vâng, tôi thích xe buýt.)

 

Bạn vừa cùng Jaxtina tìm hiểu về những loại câu hỏi thường xuất hiện trong TOEIC Part 2luyện nghe một số bài tập. Hi vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình luyện thi TOEIC của mình. Hãy luôn chăm chỉ luyện tập để đạt được điểm cao nhé. Nếu bạn còn nhiều thắc mắc liên quan đến việc học tiếng Anh và thì bạn đừng ngần ngại, hãy liên hệ trực tiếp với Jaxtina để được các chuyên gia của chúng mình giải đáp.

Chúc bạn học tập tốt và thành công!

>>>> Tiếp Tục Với:

5/5 - (1 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi! Tiêu chuẩn cộng đồng