Bạn ở HCM? Tới ngay cơ sở tại đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM!
Chưa biết chọn khoá học nào? Hãy xem các khoá học tại Jaxtina!
        Tân sinh viên? Tìm hiểu về Anh ngữ Jaxtina ngay!
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Bí kíp giúp bạn giải quyết nhanh chóng dạng câu hỏi về thông tin chi tiết (Detail Questions) trong Part 3 TOEIC Listening

5/5 - (1 bình chọn)

Trong bài Nghe TOEIC Part 3, dạng câu hỏi về thông tin chi tiết (Detail Questions) là một trong những câu hỏi được đánh giá là khá khó khiến nhiều thí sinh dễ mắc bẫy nhất. Để giúp các bạn vượt qua nỗi lo lắng và tự tin chinh phục các câu hỏi này, Jaxtina sẽ chia sẻ những bí kíp thần thánh giúp bạn giải quyết nhanh chóng dạng câu hỏi về thông tin chi tiết (Detail Questions) trong Part 3 TOEIC Listening. Hãy theo dõi bài viết dưới đây và cùng Jaxtina luyện nghe một số bài để áp dụng các bí kíp đó nhé!

dạng câu hỏi về thông tin chi tiết

Bí kíp giúp bạn giải quyết nhanh chóng dạng câu hỏi về thông tin chi tiết (Detail Questions)

I. Bí kíp giải quyết nhanh dạng câu hỏi chi tiết (Detail Questions) trong Part 3 TOEIC Listening

Câu hỏi chi tiết (Detail Questions) yêu cầu bạn phải lắng nghe cẩn thận các chi tiết quan trọng trong cuộc hội thoại. Bạn sẽ cần trả lời các câu hỏi về những thông tin cụ thể chứ không phải chung chung như câu hỏi chủ đề/ý chính. Bất cứ điều gì được thảo luận trong cuộc trò chuyện đều có thể là cơ sở của một câu hỏi chi tiết, bao gồm time (thời gian), reasons (lý do), plans (kế hoạch), problems (vấn đề), suggestions (đề xuất), opinions (ý kiến) v.v.

Các chủ đề có thể xuất hiện trong câu hỏi chi tiết (Detail Questions):

+ Plans, problems, requests, or suggestions (các kế hoạch, vấn đề, yêu cầu hoặc đề xuất)

+ Causes and effects (nguyên nhân và kết quả)

+ Duration, frequency, or quantity (thời lượng, tần suất hoặc số lượng)

+ Time (thời gian)

+ Identifying people and places (xác định người và địa điểm)

1. Các câu hỏi chi tiết về kế hoạch, vấn đề, yêu cầu hoặc đề xuất

Những câu hỏi này kiểm tra sự hiểu biết của bạn về thông tin cơ bản xuất hiện trong một cuộc trò chuyện. Họ thường hỏi thông tin về những gì người nói sẽ làm trong tương lai, một vấn đề mà người nói gặp phải, người nói muốn gì hoặc người nói muốn người khác làm gì.

Các câu hỏi chi tiết về kế hoạch, vấn đề, yêu cầu hoặc đề xuất ví dụ như:

– Về kế hoạch (plans)

+ What does the man hope to do? (Người đàn ông mong muốn làm gì?)

+ What will the woman do tomorrow? (Ngày mai người phụ nữ sẽ làm gì?)

+ What are the speakers going to do next? (Người nói sẽ làm gì tiếp theo?)

– Về vấn đề (problems)

+ What is the woman’s problem? (Vấn đề của người phụ nữ là gì?)

+ What are the people looking for? (Mọi người đang tìm gì?)

+ What won’t the man be able to do? (Người đàn ông sẽ không thể làm gì?)

– Về yêu cầu (requests)

+ What does the man ask the woman to do? (Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?)

+ What is the woman asking the company to change?

(Người phụ nữ yêu cầu công ty thay đổi điều gì?)

– Về gợi ý (suggestions)

+ What does the woman suggest the man do?

(Người phụ nữ đề nghị người đàn ông làm gì?)

+ What does the man suggest as a solution? (Người đàn ông đề xuất giải pháp gì?)

* Mẹo làm bài những câu hỏi này:

Tip 1. Bạn phải nhận ra các cách diễn đạt thông thường đối với những câu hỏi về kế hoạch, vấn đề, yêu cầu hoặc đề xuất. Các câu trả lời đúng cho những câu hỏi chi tiết thường sẽ được diễn đạt theo một cách khác với cuộc trò chuyện. Đây được gọi là “paraphrasing” (cách diễn giải). Hãy xem những cách diễn đạt phổ biến dưới đây sẽ giúp bạn nhận ra thông tin chính cho các đề xuất, yêu cầu, vấn đề và kế hoạch và dễ dàng xác định câu trả lời có diễn giải phù hợp.

Requests (yêu cầu)

Would you please …? (Bạn làm ơn …?)

Do you think you can …? (Bạn nghĩ bạn có thể …?)

Would it be possible for you to …? (Liệu bạn có thể …?)

Can you get …? (Bạn có thể lấy …?)

Suggestions (đề nghị)

Why don’t you …? (Tại sao bạn không …?)

Maybe we can …? (Có lẽ chúng ta có thể …?)

I bet we could …. (Tôi cá là chúng ta có thể ….)

It might work if …. (Nó có thể hoạt động nếu ….)

Problems (vấn đề)

The A is broken again. (Cái A lại bị gãy.)

We’re not going to be able to …. (Chúng ta sẽ không thể ….)

I can’t find my … (Tôi không thể tìm … của tôi.)

Plans (kế hoạch)

I need to …. (Tôi cần làm.…)

I’ll just …. (Chỉ là tôi sẽ ….)

The first thing we should do is … (Điều đầu tiên chúng ta nên làm là .…)

I’m going to …. (Tôi dự định ….)

 

Tip 2. Trong quá trình nghe, bạn cần tập trung và để ý giọng nam và giọng nữ trong cuộc đối thoại. Đôi khi thông tin trả lời cho câu hỏi là đúng nhưng lại sai chủ ngữ, điều này dẫn đến một câu trả lời sai. Việc xác định câu hỏi là về nam giới hay nữ giới sẽ giúp bạn xác định câu trả lời chính xác.

2. Các câu hỏi chi tiết về nguyên nhân và kết quả

Các câu hỏi về nguyên nhân và kết quả yêu cầu bạn xác định tại sao điều đó đã xảy ra hoặc sự việc đã thay đổi tình huống như thế nào. Những câu hỏi này kiểm tra sự hiểu biết của bạn về lý do tại sao người nói lại nói với người kia, tại sao việc thay đổi đó lại xảy ra hoặc tại sao yêu cầu đó được thực hiện.

Các câu hỏi chi tiết về nguyên nhân và kết quả ví dụ như:

+ Why does the woman ask to leave the office? (Tại sao người phụ nữ yêu cầu rời khỏi văn phòng?)

+ Why is the man going to Chicago? (Tại sao người đàn ông đến Chicago?)

+ Why was it necessary to increase the budget? (Tại sao cần tăng ngân sách?)

* Mẹo làm bài những câu hỏi này:

Tip 1. Tìm các động từ nguyên thể (to + V infinitive) khi đọc trước đề để nhận ra các câu hỏi nguyên nhân và kết quả. Khi bạn đọc trước các câu hỏi, hãy tìm các tùy chọn trả lời có to + V infinitive (ví dụ: to leave (rời đi), to increase (tăng lên)). Đây là dấu hiệu của câu hỏi đang hỏi lý do ai đó đã làm điều gì đó. Khi bạn nhìn thấy động từ to + V infinitive, hãy nhớ lắng nghe cẩn thận để biết lý do và giải thích.

Tip 2. Nghe các từ và cách diễn đạt về causes and effects (nguyên nhân và kết quả). Có một số từ và cụm từ nêu ra kết quả của một hành động hoặc giới thiệu nguyên nhân của việc gì đó. Hãy xem những cách diễn đạt dưới đây để tìm câu trả lời cho những câu hỏi về nguyên nhân và kết quả.

– As a result of (a cause), we need to (an effect). (Bởi vì kết quả của (nguyên nhân), chúng ta cần (một kết quả).)

– Because (a cause), we will (an effect). (Bởi vì (một nguyên nhân), chúng ta sẽ (một kết quả).)

– For this reason, (an effect) will happen. (Vì lý do này, (một kết quả) sẽ xảy ra.)

– In order to (an effect), we’re going to (a cause). (Để (một kết quả), chúng ta sẽ (một nguyên nhân).)

– Since (a cause) happened, we have to (an effect). (Bởi vì (một nguyên nhân) xảy ra, chúng ta phải (một kết quả).)

– (A cause) isn’t going well, so we have to (an effect). ((Một nguyên nhân) không suôn sẻ, vì vậy chúng ta phải (một kết quả).)

3. Các câu hỏi chi tiết về thời lượng, tần suất hoặc số lượng

Những câu hỏi này yêu cầu bạn tìm các chi tiết về thời gian kéo dài của một việc gì đó, tần suất điều gì đó xảy ra hoặc số lượng của cái gì đó. Những câu hỏi này thường yêu cầu bạn lắng nghe cẩn thận các con số, thời gian hoặc chi tiết liên quan đến ngày hoặc tháng.

Các câu hỏi chi tiết về thời lượng, tần suất hoặc số lượng ví dụ như:

+ How long will the man be in China? (Người đàn ông sẽ ở Trung Quốc bao lâu?)

+ How many times should the man call the client? (Người đàn ông nên gọi cho khách hàng bao nhiêu lần?)

+ How often should the man take his medicine? (Người đàn ông nên uống thuốc bao lâu một lần?)

+ How much of a discount will the woman receive? (Người phụ nữ sẽ nhận được mức chiết khấu bao nhiêu?)

* Mẹo làm bài những câu hỏi này:

Tip 1. Bạn tập cách xác định những ý gây xao nhãng trong cuộc trò chuyện về thời lượng, tần suất hoặc số lượng. Ví dụ, nếu người nói thảo luận về thời gian bán hàng tại một cửa hàng, bạn có thể sẽ nghe thấy một số diễn đạt về thời gian, ngày hoặc số khác nhau. Chú ý đến những yếu tố đánh lạc hướng được in đậm (thông tin không liên quan) như trong câu ví dụ dưới đây.

Ví dụ:

“The sale was supposed to go for the first three weeks of August. However, sales in the first week of the month were stronger than we expected, and we reached our goal in just seven days. So we decided to end it after just two weeks.”
(Việc bán hàng được cho là sẽ diễn ra trong ba tuần đầu tiên của tháng Tám. Tuy nhiên, doanh số bán hàng trong tuần đầu tiên của tháng cao hơn chúng tôi mong đợi và chúng tôi đã đạt được mục tiêu của mình chỉ sau bảy ngày. Vì vậy, chúng tôi quyết định kết thúc nó chỉ sau hai tuần.)

Để xác định câu trả lời đúng, hãy nghe các từ chuyển tiếp như từ được gạch chân ở trên. Các từ chuyển tiếp thường báo hiệu cho sự thay đổi hoàn toàn về những gì người nói đang nói hoặc đang lên kế hoạch, vì vậy hãy chú ý đến thông tin theo sau những từ này. Điều này sẽ giúp bạn xác định điểm mấu chốt của cuộc trò chuyện.

Một số từ chuyển tiếp quan trọng thường gặp:

However (tuy nhiên), instead (thay vì), unfortunately (không may thay), therefore (do đó), nevertheless (tuy nhiên), of course (tất nhiên), conversely (ngược lại), as a result (kết quả là), still (nhưng ), but (nhưng), consequently (kết quả là), for that reason (bởi vì lý do đó).

Tip 2. Bạn phải nhận ra những cách paraphrases (diễn giải) đối với câu hỏi thời lượng, tần suất, số lượng. Những câu diễn giải đó có thể là bẫy bởi vì họ sẽ tạo ra những từ để làm cho các câu trả lời khác so với những từ trong cuộc hội thoại. Hãy nhìn các ví dụ của bảng dưới đây.

Những gì bạn có thể nghe Những gì câu hỏi sẽ hỏi Đáp án chính xác có thể đưa ra
We hold the meeting every other Monday.
(Chúng tôi tổ chức cuộc họp vào mỗi Thứ hai cách tuần.)
How often is the meeting held?
(Cuộc họp được tổ chức bao lâu một lần?)
Once every two weeks (hai tuần một lần)
We’re up to a dozen employees.
(Chúng tôi có tới một tá nhân viên.)
How many people are in the company?
(Có bao nhiêu người trong công ty?)
Twelve (mười hai)
I’m going for two weeks.
(Tôi sẽ đi trong hai tuần.)
How long is the woman’s vacation?
(Kỳ nghỉ của người phụ nữ này kéo dài bao lâu?)
Fourteen days (mười bốn ngày)

 

4. Các câu hỏi chi tiết về thời gian

Những câu hỏi này yêu cầu bạn nhớ lại thời điểm của một sự kiện nào đó xảy ra trong quá khứ hoặc khi nào nó sẽ xảy ra trong tương lai. Các câu trả lời có thể bao gồm thời gian cụ thể trong ngày cũng như khoảng thời gian dài hơn (giờ, ngày, tuần hoặc tháng).

Các câu hỏi chi tiết về thời gian ví dụ như:

+ When will the speakers meet? (Khi nào những người nói sẽ gặp nhau?)

+ When did the woman visit the office? (Người phụ nữ đã đến văn phòng khi nào?)

+ When is the man’s meeting? (Cuộc họp của người đàn ông khi nào sẽ diễn ra?)

+ What time is the woman’s appointment? (Cuộc hẹn của người phụ nữ là mấy giờ?)

* Mẹo làm bài những câu hỏi này:

Tip 1. Loại bỏ các phương án trả lời không liên quan đến câu hỏi. Đọc trước các câu hỏi để xác định xem họ đang hỏi về sự kiện nào. Điều này rất quan trọng vì cuộc trò chuyện có thể bao gồm thời gian cho sự kiện khác, khi bạn biết câu hỏi về sự kiện nào, bạn có thể loại bỏ những khoảng thời gian không liên quan.

Tip 2. Bạn phải học cách hiểu các diễn giải (paraphrases) cho các câu hỏi về thời gian. Diễn giải về thời gian có thể rất phức tạp vì chúng làm cho các từ trong các câu lựa chọn trả lời khác so với các từ trong cuộc hội thoại. Hãy nhìn các cách diễn đạt ở bảng dưới đây.

Những gì bạn có thể nghe Những gì câu hỏi có thể hỏi Đáp án chính xác có thể đưa ra
I’ll arrive at the airport at noon.
(Tôi sẽ đến sân bay vào buổi trưa.)
When will the woman arrive?
(Khi nào người phụ nữ sẽ đến nơi?)
12:00 a.m (12 giờ trưa)
I’ll finish the report next Tuesday.
(Tôi sẽ hoàn thành báo cáo vào thứ ba tới.)
When will the man complete the report?
(Khi nào đàn ông sẽ hoàn thành bài báo cáo?)
Next week (tuần sau)
Let’s meet at a quarter to one.
(Chúng ta hãy gặp nhau vào lúc một giờ kém 15 phút.)
When will the speakers meet?
(Khi nào những người nói sẽ gặp nhau?)
12:45 (12 giờ 45 phút)
I called him at half past seven.
(Tôi đã gọi cho anh ấy lúc bảy giờ rưỡi.)
What time did the woman call?
(Người phụ nữ đã gọi điện lúc mấy giờ?)
7:30 (7 giờ 30 phút)

 

5. Các câu hỏi chi tiết về xác định người hoặc địa điểm

Các câu hỏi về xác định người yêu cầu bạn tìm ra người hoặc nhóm nào sẽ thực hiện một số nhiệm vụ, gây ra một sự kiện hoặc được nói đến trong cuộc trò chuyện. Câu trả lời đúng có thể là một trong những người đó hoặc có thể là một người khác hoặc một nhóm người. Loại câu hỏi này thường bắt đầu bằng từ để hỏi Who (ai).

Câu hỏi về xác định địa điểm yêu cầu bạn xác định vị trí mà người nói sẽ đến hoặc đến từ đâu. Những câu hỏi này cũng có thể là vị trí mà một sự kiện đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong tương lai. Loại câu hỏi này thường bắt đầu bằng Where (ở đâu).

Các câu hỏi xác định người hoặc địa điểm có thể gặp:

+ Who will call the supplier? (Ai sẽ gọi cho nhà cung cấp?)

+ Who suggested the budget change? (Ai đã đề xuất thay đổi ngân sách?)

+ Where will the party be held? (Buổi tiệc sẽ được tổ chức ở đâu?)

+ Where did the woman lose her phone? (Người phụ nữ bị mất điện thoại ở đâu?)

* Mẹo làm bài những câu hỏi này:

Tip 1. Xác định sự kiện hoặc hành động trong câu hỏi khi đọc trước đề. Sau khi bạn thực hiện xong việc này, hãy lắng nghe thông tin về sự kiện hoặc hành động đó trong cuộc trò chuyện. Bạn thường sẽ nghe thấy người hoặc nhóm người được liên kết với sự kiện hoặc hành động ngay trước hoặc sau khi nó được đề cập. Điều này sẽ giúp bạn xác định những người có liên quan.

Tip 2. Bạn hãy học cách xác định những chi tiết gây xao nhãng về người hoặc nhóm khác. Các cuộc hội thoại trong phần này thường bao gồm một số tên hoặc liên quan đến nhóm người. Điều này có thể gây nhầm lẫn khi bạn đang cố gắng xác định ai đã làm điều gì đó. Do đó hãy lắng nghe cẩn thận để xác định đúng đối tượng mà người nói nhắc đến.

Tip 3: Đối với các câu hỏi về địa điểm sử dụng Where (ở đâu), hãy đọc kỹ trước để nhận ra câu hỏi liên quan. Điều này có thể giúp bạn quyết định người hoặc vật mà câu hỏi đang hỏi. Hãy chú ý hai câu hỏi tương tự với Where dưới đây. Trong trường hợp này, hãy xác định câu hỏi về người hoặc sự vật để lắng nghe và xác định câu hỏi chính xác.

Ví dụ:

Người: Where is the man going? (Người đàn ông đang đi đâu?)

Sự vật: Where is the meeting going to take place? (Cuộc họp sẽ diễn ra ở đâu?)

Tip 4. Hãy nhận ra những bẫy của đề về những địa điểm không đúng với câu hỏi vì trong đoạn hội thoại sẽ được kể ra nhiều địa điểm khác nhau do đó bạn phải cố gắng xác định nhanh chóng “ai đó sẽ ở đâu” hay “sự việc xảy ra ở đâu” để trả lời chính xác.

>> Xem ngay danh sách: trung tâm tiếng Anh Hồ Chí Minh

II. Bài tập vận dụng

Dưới đây là một bài tập nhỏ ở Part 3 TOEIC Listening gồm 5 câu tương ứng 5 dạng câu hỏi chi tiết đã được hướng dẫn ở trên. Hãy cùng Jaxtina áp dụng các mẹo vừa học để hoàn thành bài tập nhỏ này nhé!

Practice 1. Listen to the following audio tracks and choose the correct answer. (Lắng nghe những đoạn thu âm dưới đây và chọn đáp án đúng.)

1. What problem does the woman have?
A. She lost her wallet.
B. She needs a ticket.
C. She misplaced her keys.
D. She can’t find her car.

2. Why does the woman ask to leave?
A. to visit an eye doctor
B. to place a phone call
C. to make copies
D. to pick up a client

3. How long will the man stay in Mexico?
A. a few hours
B. seven days
C. two weeks
D. one month

4. When will the shipment arrive?
A. this morning
B. this afternoon
C. the next day
D. by Friday

5. Where is Mr. Crane going?
A. to his office
B. to warehouse
C. to the city
D. to the hospital

Xem đáp án

  1. C. She misplaced her keys. (Cô ấy đã làm mất chìa khóa của mình.)
    => Bạn có thể nghe chi tiết cho thấy rằng người phụ nữ đã làm mất chìa khóa là “…I realized I didn’t have my keys.” có nghĩa là “…tôi nhận ra mình không có chìa khóa.” nên đáp án C chính xác.
  2. A. to visit an eye doctor (đi gặp bác sĩ nhãn khoa)
    => Bạn có thể nghe từ nhận biết đó là “have to go”“because” trong câu I just have to go to my optometrist because my glasses need to be adjusted.” có nghĩa là “Chỉ là tôi phải đến bác sĩ đo thị lực của tôi vì kính của tôi cần được điều chỉnh.” nên suy ra câu A là đáp án chính xác.
  3. B. seven days (bảy ngày)
    => Bạn có thể nghe từ chuyển tiếp trong cuộc hội thoại là “unfortunately” (không may thay) trong chi tiết “Unfortunately, because it’s a weeklong trip, …” có nghĩa là “Không may thay, bởi vì đây là chuyến đi kéo dài một tuần, …” và đáp án được diễn giải (paraphrased)bảy ngày (seven days) nên đáp án B đúng.
  4. C. the next day (ngày tiếp theo)
    => Trong bài nghe xuất hiện các từ gây xao nhãng như “this afternoon” (chiều nay), this morning” (sáng nay), by Friday (trước thứ sáu) nhưng bạn có thể nghe được chi tiết The clerk I spoke with said it was coming tomorrow.” có nghĩa là “Người thư ký mà tôi đã nói chuyện nói lô hàng sẽ đến vào ngày mai.”, do đó chúng ta chọn câu C.
  5. C. to the city (đến thành phố)
    => Bạn có thể nghe những từ, cụm từ chỉ địa điểm gây xao nhãng trong bài nghe như “office of Harold Crane” (văn phòng của Harold Crane), “warehouse” (nhà kho)“State Hospital” (Bệnh viện State) nhưng đáp án chính xác là C được suy ra từ chi tiết “He’s actually on his way to corporate headquarters downtown.” có nghĩa là “Anh ấy thực ra đang trên đường đến trụ sở chính của công ty ở trung tâm thành phố.”

 

Script

  1. Woman: Hi, I just saw a movie here. But when I got to my car, I realized I didn’t have my keys.
    Man: I’m sorry. Do you think they fell out during the movie?
    Woman: Maybe. But I also bought candy. So they could have fallen out when I pulled my wallet out of my purse.
    Man: OK. If you still have your ticket, I can let you in to search the theater. I’ll check at the refreshment stand.
  2. Woman: Mr. Anderson, is it OK if I get out of the office a little earlier than usual?
    Man: Well, I’m expecting a few important phone calls. And the documents for the Howard presentation aren’t prepared. Is it an emergency?
    Woman: No, it’s not like that. I just have to go to my optometrist because my glasses need to be adjusted.
    Man: I see. I guess it’s all right. But make sure those documents are prepared tomorrow morning. I don’t want us making copies just before Mr. Howard arrives.
  3. Woman: Michael, are you going to Carl’s retirement party? It’s on Friday the tenth, two weeks from now.
    Man: I wish I could. But I’m meeting new clients in Mexico the day after. I’ll be getting ready for that trip.
    Woman: Oh, too bad. It would be great if you could come, even if you stayed for an hour or two.
    Man: I wanted to do that. Unfortunately, because it’s a week-long trip, I’ll need time to pack. I’ve been working on this account for a month, and I want everything to go perfectly.
  4. Man: Grace, has that shipment of lab equipment arrived? It was supposed to arrive this afternoon.
    Woman: No, I’m sorry. The manufacturer called this morning and said there was a delay. Didn’t you get my e-mail about it?
    Man: I must have missed it. So when will it arrive? I need those tests completed by Friday.
    Woman: The clerk I spoke with said it was coming tomorrow.
  5. Woman: You’ve reached the office of Harold Crane. How can I help you?
    Man: Hi, Joe Hewett speaking. I’m down in the warehouse, and I have to check with Mr. Crane on an order.
    Woman: He’s actually on his way to corporate headquarters downtown. Can I take a message?
    Man: Sure. We’ve got a delivery for State Hospital. But it doesn’t say which department to send it to.

 

Xem bản dịch

  1. Người phụ nữ: Xin chào, tôi vừa xem một bộ phim ở đây. Nhưng khi đi đến xe, tôi nhận ra mình không có chìa khóa.
    Người đàn ông: Tôi xin lỗi. Bạn có nghĩ rằng chúng đã rơi ra trong lúc xem phim không?
    Người phụ nữ: Có thể. Nhưng tôi cũng mua kẹo. Vì vậy, chúng có thể đã rơi ra khi tôi rút ví ra khỏi túi.
    Người đàn ông: OK. Nếu bạn vẫn còn vé, tôi có thể cho bạn vào để khám xét rạp. Tôi sẽ kiểm tra tại quầy giải khát.
  2. Người phụ nữ: Ông Anderson, có ổn không nếu tôi ra khỏi văn phòng sớm hơn bình thường một chút?
    Người đàn ông: Chà, tôi đang chờ một vài cuộc điện thoại quan trọng. Và các tài liệu cho bài thuyết trình của Howard không được chuẩn bị. Nó có phải là trường hợp khẩn cấp không?
    Người phụ nữ: Không, không gấp đâu. Chỉ là tôi phải đến bác sĩ đo thị lực của tôi vì kính của tôi cần được điều chỉnh.
    Người đàn ông: Tôi hiểu rồi. Tôi đoán không sao cả. Nhưng hãy chắc chắn rằng những tài liệu đó được chuẩn bị vào sáng mai. Tôi không muốn chúng ta phô – tô nhiều bản ngay trước khi ông Howard đến.
  3. Người phụ nữ: Michael, bạn có định đến bữa tiệc nghỉ hưu của Carl không? Vào ngày 10 thứ sáu, hai tuần kể từ bây giờ.
    Người đàn ông: Tôi ước tôi có thể đi được. Nhưng tôi sẽ gặp những khách hàng mới ở Mexico vào ngày hôm sau. Tôi sẽ sẵn sàng cho chuyến đi đó.
    Người phụ nữ: Ồ, buồn thật. Sẽ thật tuyệt nếu bạn có thể đến, ngay cả khi bạn ở lại một hoặc hai giờ.
    Người đàn ông: Tôi muốn làm điều đó. Rất tiếc, vì đây là chuyến đi kéo dài một tuần nên tôi cần thời gian để đóng gói. Tôi đã chuẩn bị cho chuyến đi này được một tháng nay rồi và tôi muốn mọi thứ diễn ra hoàn hảo.
  4. Người đàn ông: Grace, lô hàng thiết bị thí nghiệm đó đã đến chưa? Đáng lẽ nó sẽ đến vào chiều nay.
    Người phụ nữ: Chưa, tôi xin lỗi. Nhà sản xuất đã gọi điện vào sáng nay và cho biết có sự chậm trễ. Bạn không nhận được e-mail của tôi về nó à?
    Người đàn ông: Tôi chắc là đã bỏ lỡ nó. Vậy khi nào nó sẽ đến nơi? Tôi cần những bài kiểm tra đó hoàn thành trước thứ sáu.
    Người phụ nữ: Người thư ký mà tôi đã nói chuyện nói lô hàng sẽ đến vào ngày mai.
  5. Người phụ nữ: Bạn đã nối máy tới văn phòng của Harold Crane. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
    Người đàn ông: Xin chào, Joe Hewett đây. Tôi đang ở trong nhà kho, và tôi phải kiểm tra một đơn đặt hàng với ông Crane.
    Người phụ nữ: Anh ấy thực ra đang trên đường đến trụ sở chính của công ty ở trung tâm thành phố. Bạn có muốn tôi nhắn gì cho anh ấy không?
    Người đàn ông: Chắc chắn rồi. Chúng tôi đã có một đơn hàng chuyển tới cho Bệnh viện State. Nhưng đơn hàng đó không chỉ ra là sẽ gửi nó đến bộ phận nào.

Trên đây là tất cả những bí kíp giúp bạn giải quyết nhanh chóng dạng câu hỏi chi tiết (Detail Questions) trong Part 3 TOEIC Listening. Jaxtina hy vọng chúng sẽ giúp bạn vượt qua những câu hỏi này một cách dễ dàng và đạt được điểm số cao trong bài thi nhé. Ngoài ra, nếu các bạn có nhu cầu học các khóa học TOEIC hoặc IELTS thì hay nhanh chóng liên hệ Jaxtina qua hotline hoặc đến cơ sở gần nhất của Jaxtina để được tư vấn tận tình và tham gia các khóa học hết sức chất lượng. Cuối cùng chúc bạn học thật tốt và sớm thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!

Nguồn sách tham khảo: Skills for the TOEIC Test Listening and Reading

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn!

    Đăng ký nhận tư vấn miễn phí







    * Vui lòng kiểm tra lại số điện thoại trước khi gửi thông tin.










    5/5 - (1 bình chọn)