Menu

Benefit đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập vận dụng

Bạn muốn hiểu rõ hơn về cách sử dụng cũng như benefit đi với giới từ gì trong tiếng Anh ? Hãy đồng hành cùng Jaxtina qua bài viết dưới đây. Chúng ta sẽ đào sâu vào các tầng nghĩa của “benefit” và khám phá cách nó kết hợp với các giới từ khác nhau, mang đến cho bạn cái nhìn chi tiết và sử dụng một cách linh hoạt hơn trong quá trình học tiếng Anh nhé.

Tìm Hiểu Thêm: Ôn luyện tiếng Anh cơ bản

1. Các giới từ đi với benefit và cách dùng

benefit đi với giới từ gì

Khi sử dụng “benefit” trong câu, việc lựa chọn giới từ đi kèm phù hợp đóng vai trò quan trọng để truyền tải ý nghĩa chính xác.

Từ “benefit” trong tiếng Anh khi sử dụng dưới dạng danh từ (noun) có nghĩa là “lợi ích” hoặc “quyền lợi” và động từ (verb) thì mang nghĩa là “được hưởng lợi” hay “lợi dụng”. Thường được dùng để mô tả những ưu điểm, giá trị tích cực, hay lợi ích mà ai đó nhận được từ một hành động, sự kiện, hoặc tình huống nào đó.

Ví dụ:

  • The students benefited from the extra tutoring sessions. (Các sinh viên được hưởng lợi từ các buổi học thêm.)
  • The benefits of eating healthy include a lower risk of chronic diseases. (Lợi ích của việc ăn uống lành mạnh bao gồm giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.)

Bên cạnh đó, Benefit thường được sử dụng với các giới từ phổ biến như “From”, “By”, và “To”. Việc hiểu rõ cách sử dụng các giới từ đi kèm trong tiếng Anh là điều cần thiết để diễn đạt chính xác ý nghĩa của bạn trong giao tiếp

1.1 Benefit đi với giới từ from

Khi đi với giới từ from, benefit có nghĩa là hưởng lợi từ, thu được lợi ích từ một cái gì đó. Trong trường hợp này, benefit là một nội động từ.

S + benefit + from + something

Ví dụ:

  • You can benefit from maintaining a healthy lifestyle, such as regular exercise. ( Bạn có thể nhận được lợi ích từ việc duy trì một lối sống lành mạnh, chẳng hạn như tập thể dục thường xuyên.)
  • The company will benefit from a new advertising strategy, helping them attract new customer demographics. (Chiến lược quảng cáo mới sẽ giúp công ty tăng thêm lợi thế trong việc thu hút thêm đối tượng khách hàng mới.)

1.2 Benefit đi với giới từ by

Khi sử dụng giới từ “by,” “benefit by” thường diễn đạt ý nghĩa của việc đạt được lợi ích thông qua phương tiện, phương pháp hoặc cách thức nào đó.

S + benefit + by + doing something

Ví dụ:

  • Entrepreneurs can benefit by embracing innovation, staying ahead of market trends. (Doanh nhân có thể hưởng lợi bằng cách chấp nhận sự đổi mới, luôn đứng trước xu hướng thị trường.)
  • They can benefit by adopting advanced technology, enhancing work efficiency and creativity. (Họ có thể hưởng lợi bằng cách áp dụng công nghệ tiên tiến, nâng cao hiệu suất làm việc và sự sáng tạo.)

1.3 Benefit đi với giới từ to

Khi đi với giới từ to, benefit có nghĩa là có lợi cho, mang lại lợi ích cho ai đó hoặc cái gì đó.

S + benefit + to + someone/something

Ví dụ:

  • New artists will bring benefit to the entire group by introducing new talents and creative ideas (Sự xuất hiện của nghệ sĩ mới sẽ đóng góp lợi ích cho toàn bộ nhóm nhờ việc họ mang đến những tài năng mới và những ý tưởng sáng tạo.)
  • Educational initiatives offer a long-term benefit to students, equipping them with essential skills for future success. (Các sáng kiến giáo dục cung cấp cho sinh viên lợi ích lâu dài, giúp sinh viên trang bị những kỹ năng thiết yếu để thành công trong tương lai)

Xem Thêm: Similar đi với giới từ gì?

2. Một số thành ngữ với Benefit

Trong tiếng Anh, “benefit” cũng được sử dụng trong nhiều thành ngữ với những ý nghĩa khác nhau. Việc vận dụng tốt những thành ngữ này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả hơn.

benefit đi với giới từ nào

Thành ngữ với “benefit” giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả

  • Reap the benefits of something: Thu được lợi ích từ một cái gì đó.

Ví dụ: The company reaped the benefits of its new marketing campaign. (Công ty đã thu được lợi ích từ chiến dịch tiếp thị mới của mình.)

  • To derive benefit from something: Rút ra lợi ích từ một cái gì đó.

Ví dụ: The students derived benefit from the extra tutoring sessions. (Các sinh viên đã rút ra lợi ích từ các buổi học thêm.)

  • To accrue benefits: Tích lũy lợi ích.

Ví dụ: The employee accrued benefits over the years of his employment. (Nhân viên đã tích lũy lợi ích trong nhiều năm làm việc.)

  • Give somebody the benefit of the doubt: Tin tưởng vào sự chân thành của người khác, thậm chí khi không có bằng chứng hoặc có một số nghi ngờ.

Ví dụ: She’s late again, but I’ll give her the benefit of the doubt; maybe there was heavy traffic. (Cô ấy lại trễ nữa rồi, nhưng tôi sẽ tin tưởng vào sự chân thành của cô ấy; có thể có giao thông nặng.)

  • Mutual benefit: Lợi ích chung, lợi ích song phương, lợi ích đôi bên.

Ví dụ: The trade agreement is designed to promote mutual economic benefit. (Hiệp định thương mại được thiết kế để thúc đẩy lợi ích kinh tế đôi bên.)

Tìm Hiểu Ngay: Believe đi với giới từ gì?

3. Bài tập vận dụng và đáp án chi tiết

Điền vào chỗ trống với đúng giới từ:

  1. She __________ benefitting __________ the new policies.
  2. The company aims to provide benefits __________ its employees.
  3. He benefited ____________ delving into various subjects.
  4. This scholarship program brings significant benefits ____________ students from low-income families.
  5. Employees can benefit ____________ regular training sessions, enhancing their professional skills.
Xem đáp án

Đáp án:

    1. She is benefiting from the new policies.
    2. The company aims to provide benefits to its employees.
    3. He benefited by delving into various subjects.
    4. This scholarship program brings significant benefits to students from low-income families.
    5. Employees can benefit from regular training sessions, enhancing their professional skills.

Thông qua bài viết trên, Jaxtina mong rằng bạn đã có cái nhìn tổng quan về các tầng nghĩa cũng như benefit đi với giới từ gì trong tiếng Anh . Đừng ngần ngại áp dụng những kiến thức mới này để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt nhé!

Có Thể Bạn Quan Tâm: 

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!