Menu

Believe đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc với Believe

Trong Tiếng Anh, Believe là một động từ được sử dụng rất nhiều trong văn nói và văn viết. Vậy bạn đã bao giờ tự hỏi Believe đi với giới từ gì hay chưa? Hãy đọc ngay bài viết dưới đây của trung tâm học Tiếng Anh Jaxtina để tìm hiểu về các giới từ thường đứng sau Believe cũng như là các cấu trúc câu với động từ này nhé!

Tìm Hiểu Về: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Believe có nghĩa là gì?

Believe là một động từ Tiếng Anh có nghĩa là tin tưởng vào sự tồn tại, đúng đắn hoặc tính chân thành của một điều gì đó. Believe thường được sử dụng để diễn đạt lòng tin, sự tin tưởng, hoặc quan điểm cá nhân về một sự kiện, thông tin, hoặc điều gì đó khác.

Ví dụ: I believe that hard work and dedication are essential for achieving success. (Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ và cống hiến là điều cần thiết để đạt được thành công.)

Khám Phá Ngay: Made of và Made from

2. Believe đi với giới từ gì?

Các giới từ thường được dung sau Believe là:

2.1 Giới từ in

Believe + in + sb/sth

Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt sự tin tưởng vào một ý kiến, nguyên lý, giáo lý, hoặc khả năng.

Ví dụ:

  • Many people believe in the power of positive thinking to overcome challenges. (Nhiều người tin vào sức mạnh của suy nghĩ tích cực để vượt qua thử thách.)
  • It’s important to believe in yourself and your abilities to pursue your dreams. (Điều quan trọng là phải tin vào bản thân và khả năng theo đuổi ước mơ của mình.)

2.2 Giới từ of

Believe + sb + of + sth

Cấu trúc này được dùng khi nói về việc tin tưởng vào sự hiện hữu, tính chân thật của người, cái gì đó không thể nhìn thấy được, đặc biệt là những ý tưởng và nguyên tắc trừu tượng.

Ví dụ: She believes Tom of the possibility of achieving his ambitious business goals. (Cô tin tưởng Tom về khả năng đạt được mục tiêu kinh doanh đầy tham vọng của anh ấy.)

Believe đi với giới từ gì

Believe đi với giới từ gì?

Đọc thêm: Go đi với giới từ gì?

3. Các cấu trúc câu với Believe trong Tiếng Anh

Ngoài các cấu trúc, Believe còn được dùng trong các cấu trúc như:

3.1 Believe + that

Cấu trúc Believe + that được dùng để diễn đạt sự tin tưởng hoặc niềm tin vào một ý kiến, giả định, hay sự kiện cụ thể.

Ví dụ:

  • Scientists believe that the recent discoveries could revolutionize our understanding of the universe. (Các nhà khoa học tin rằng những khám phá gần đây có thể cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
  • I believe that education is the key to personal and societal development. (Tôi tin rằng giáo dục là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân và xã hội.)

3.2 Not believe a word of sth

Not believe a word of sth là cấu trúc thường được sử dụng để thể hiện mức độ không tin tưởng hoặc sự phê phán đối với một câu chuyện, giả thuyết hoặc thông tin cụ thể.

Ví dụ:

  • I don’t believe a word of what he said about the incident. (Tôi không tin một từ nào về những gì anh ấy nói về sự cố đó.)
  • After the incident, the skeptical detective did not believe a word of the suspect’s alibi. (Sau vụ việc, vị thám tử hoài nghi không tin một lời ngoại phạm nào của nghi phạm.)

3.3 Believe it or not

Cấu trúc Believe it or not thường được sử dụng để làm tăng sự chú ý của người nghe và tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ về tính độc đáo hoặc bất ngờ của thông tin được chia sẻ.

Ví dụ:

  • Believe it or not, I’ve never tasted coffee in my life. (Hãy tin hoặc không, tôi chưa bao giờ nếm cà phê trong đời.)
  • The magician performed a trick with a disappearing act, and, believe it or not, the rabbit reappeared in the audience’s hands. (Ảo thuật gia thực hiện một trò ảo thuật bằng màn biến mất, và dù bạn có tin hay không thì con thỏ lại xuất hiện trong tay khán giả.)

3.4 If you believe that

Cấu trúc câu với If you believe that thường được sử dụng để diễn đạt sự ngạc nhiên, phản đối hoặc thể hiện sự không đồng ý với ý kiến, quan điểm hoặc tuyên bố mà người khác vừa chia sẻ.

Ví dụ:

  • If you believe that success comes solely from luck, you might need to reconsider the importance of hard work. (Nếu bạn tin rằng thành công chỉ đến từ may mắn, bạn có thể cần phải xem xét lại tầm quan trọng của sự chăm chỉ.)
  • If you believe that your viewpoint is the only valid one, you may find it challenging to engage in meaningful discussions. (Nếu bạn tin rằng quan điểm của mình là quan điểm duy nhất có giá trị, bạn có thể thấy khó khăn khi tham gia vào các cuộc thảo luận có ý nghĩa.)

3.5 Not believe one’s ears/eyes

Cấu trúc Not believe one’s ears/eyes được sử dụng để diễn đạt sự ngạc nhiên, sửng sốt hoặc không tin vào điều gì mà người nói vừa nghe thấy hoặc thấy.

Ví dụ:

  • When she heard the surprising news, she could not believe her ears. (Khi nghe tin bất ngờ, cô không thể tin vào tai mình.)
  • When the long-lost friends unexpectedly reunited, she could not believe her eyes. (Khi những người bạn lâu năm bất ngờ đoàn tụ, cô không thể tin vào mắt mình.)

4. Bài tập về Believe và giới từ

Điền giới từ Tiếng Anh thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau đây:

  1. It’s important to believe ____ yourself and your abilities to pursue your dreams.
  2. Knowing his tendency to exaggerate, I did not believe a word ____ his incredible adventure story.
  3. To overcome challenges, it’s crucial to believe ____ yourself and your abilities.
  4. The coach encourages the team to believe ____ their collective strength and potential.
Xem đáp án
  1. It’s important to believe in yourself and your abilities to pursue your dreams.
  2. Knowing his tendency to exaggerate, I did not believe a word of his incredible adventure story.
  3. To overcome challenges, it’s crucial to believe in yourself and your abilities.
  4. The coach encourages the team to believe in their collective strength and potential.

Jaxtina English Center hy vọng rằng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ Believe đi với giới từ gì trong Tiếng Anh. Hãy thường xuyên vận dụng các cấu trúc với Believe và giới từ vào các cuộc hội thoại thực tế để ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn nhé!

Click Để Tìm Hiểu:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!