Menu

200+ từ vựng IELTS Reading theo chủ đề thường gặp nhất

Từ vựng IELTS Reading đóng vai trò cực kỳ quan trọng nếu bạn muốn làm tốt phần thi này. Do đó, thông qua bài viết dưới đây, Jaxtina sẽ tổng hợp 200+ từ vựng quan trọng và thường gặp trong phần IELTS Reading. Hãy sẵn sàng khám phá và trau dồi từ vựng Reading IELTS cùng nhau nhé!

1. Tổng hợp những từ vựng gặp trong IELTS Reading

Từ vựng là là phần kiến thức không thể thiết trong quá trình luyện thi IELTS Reading. Trong phần này, bạn sẽ đối diện với các bài đọc đa dạng về nhiều chủ đề khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng thường xuất hiện nhất trong bài thi IELTS Reading.

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Comprehend/kɒmprɪˈhɛnd/Hiểu, nắm bắt
Analyze/ˈænəˌlaɪz/Phân tích
Synthesize/ˈsɪnθəˌsaɪz/Tổng hợp, tổng kết
Interpret/ɪnˈtɜrprɪt/Diễn giải, giải thích
Extract/ˈɛkstrækt/Trích xuất, trích dẫn
Evaluate/ɪˈvæljueɪt/Đánh giá, đánh định
Hypothesis/haɪˈpɒθəsɪs/Giả thuyết
Conclusion/kənˈkluʒən/Kết luận
Evidence/ˈɛvɪdəns/Bằng chứng
Inference/ˈɪnfərəns/Sự suy luận, sự kết luận
Relevant/ˈrɛləvənt/Liên quan
Credible/ˈkrɛdəbəl/Đáng tin cậy
Bias/ˈbaɪəs/Thiên vị, thành kiến
Contradiction/ˌkɒntrəˈdɪkʃən/Mâu thuẫn
Validity/vəˈlɪdɪti/Độ chính xác, tính hợp lệ
Reliable/rɪˈlaɪəbəl/Đáng tin cậy
Inconsistent/ˌɪnkənˈsɪstənt/Mâu thuẫn, không nhất quán
Generalize/ˈdʒɛnərəˌlaɪz/Tổng quát hóa
Sufficient/səˈfɪʃənt/Đủ, đầy đủ
Correlation/ˌkɒrəˈleɪʃən/Mối tương quan
Implication/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/Hàm ý, ý nghĩa
Paraphrase/ˈpærəfreɪz/Diễn đạt lại, giải thích theo cách khác
Valid/ˈvælɪd/Hợp lệ, có giá trị
Invaluable/ɪnˈvæljuəbəl/Vô giá
Ambiguous/æmˈbɪɡjuəs/Mơ hồ, không rõ ràng
Cohesive/koʊˈhisɪv/Gắn kết, liên kết
Elaborate/ɪˈlæbəˌreɪt/Mở rộng, phát triển
Corroborate/kəˈrɒbəreɪt/Xác nhận, chứng thực
Inconclusive/ˌɪnkənˈkluːsɪv/Không thể kết luận, không có kết quả
Assumption/əˈsʌmpʃən/Giả định, giả thiết
Impartial/ɪmˈpɑːrʃəl/Công bằng, không thiên vị
Paradox/ˈpærədɑks/Nghịch lý, lưỡng lự
Acquire/əˈkwaɪər/Đạt được, thu được
Encompass/ɪnˈkʌmpəs/Bao gồm, bao quanh
Infer/ɪnˈfɜr/Suy luận, kết luận
Flaw/flɔː/Thiếu sót, lỗi
Parity/ˈpærəti/Cân bằng, sự bình đẳng
Rigorous/ˈrɪɡərəs/Nghiêm ngặt, khắt khe
Counterpart/ˈkaʊntərpɑːrt/Đối tác, đối tượng tương đương
Presumption/prɪˈzʌmpʃən/Giả định, sự cho là
Advocate/ˈædvəkət/Ủng hộ, biện hộ
Scrutinize/ˈskruːtəˌnaɪz/Xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận
Từ vựng IELTS Reading

Tổng hợp những từ vựng gặp trong IELTS Reading

>>>> Tư Vấn Thêm: Dạng bài Short Answer Question thường gặp

2. Từ vựng IELTS Reading theo chủ đề

2.1 Từ vựng Reading IELTS theo chủ đề động vật

Trong kỳ thi IELTS Reading, bạn có thể đối mặt với các bài đọc đa dạng về chủ đề động vật. Từ những loài động vật quen thuộc cho đến các khái niệm sinh học và môi trường, từ vựng trong chủ đề động vật không chỉ giúp bạn hiểu rõ nội dung mà còn tạo điều kiện thuận lợi để trả lời các câu hỏi một cách chính xác và hiệu quả.

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Biodiversity/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/Đa dạng sinh học
Extinction/ɪkˈstɪŋkʃən/Sự tuyệt chủng
Habitat/ˈhæbɪtæt/Môi trường sống
Endangered/ɪnˈdeɪndʒərd/Có nguy cơ tuyệt chủng
Conservation/ˌkɑːnsərˈveɪʃən/Sự bảo tồn, sự bảo vệ
Ecosystem/ˈiːkoʊˌsɪstəm/Hệ sinh thái
Adaptation/ˌædæpˈteɪʃən/Sự thích nghi, sự thích ứng
Migration/maɪˈɡreɪʃən/Di cư, di trú
Predator/ˈprɛdətər/Động vật săn mồi
Species/ˈspiːʃiːz/Loài
Camouflage/ˈkæməˌflɑːʒ/Sự ngụy trang
Invasive/ɪnˈveɪsɪv/Xâm lấn
Reproduction/ˌriːprəˈdʌkʃən/Sự sinh sản
Predator-prey/ˈprɛdətər-preɪ/Mối quan hệ giữa động vật săn mồi và con mồi
Herbivore/ˈhɜːrbɪvɔːr/Động vật ăn cỏ
Carnivore/ˈkɑːrnɪvɔːr/Động vật ăn thịt
Omnivore/ˈɑːmnɪvɔːr/Động vật ăn tạp
Endothermic/ˌɛndoʊˈθɜrmɪk/Động vật cận nhiệt
igrate/ˈmaɪɡreɪt/Di cư, di trú
Carnivorous/ˈkɑːrnɪvərəs/Ăn thịt
Omnivorous/ˈɑːmnɪvərəs/Ăn cả thực vật và động vật
Hibernation/ˌhaɪbərˈneɪʃən/Mùa đông giấc ngủ
Instinct/ˈɪnstɪŋkt/Bản năng
Adapt/əˈdæpt/Thích nghi
Territory/ˈtɛrətɔːri/Lãnh thổ
Conservationist/ˌkɑːnsərˈveɪʃənɪst/Nhà bảo tồn
Zoology/zoʊˈɑːlədʒi/Động vật học

>>>> Có Thể Bạn Cần: Cách luyện Reading IELTS hiệu quả mà bạn không nên bỏ qua

2.2 Từ vựng Reading IELTS theo chủ đề công nghệ

Bảng dưới đây đã tổng hợp những từ vựng IELTS Reading quan trọng và thông dụng với chủ đề công nghệ, các thuật ngữ về máy móc, công cụ và thiết bị kỹ thuật cho đến các khái niệm về truyền thông, viễn thông và công nghệ thông tin…

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Innovation/ˌɪnəˈveɪʃən/Đổi mới, sự đổi mới
Technology/tɛkˈnɑːlədʒi/Công nghệ
Digital/ˈdɪdʒɪtl/Kỹ thuật số
Automation/ˌɔːtəˈmeɪʃən/Tự động hóa
Artificial/ˌɑːrtɪˈfɪʃəl/Nhân tạo
Intelligence/ɪnˈtɛlɪdʒəns/Trí tuệ nhân tạo
Virtual/ˈvɜːrtʃuəl/Ảo, ảo hóa
Reality/riˈæləti/Thực tế ảo
Cybersecurity/ˌsaɪbərˈsikjʊrəti/An ninh mạng
Biotechnology/ˌbaɪoʊtɛkˈnɑːlədʒi/Công nghệ sinh học
Data/ˈdeɪtə/Dữ liệu
Privacy/ˈpraɪvəsi/Quyền riêng tư
Internet/ˈɪntərnɛt/Mạng internet
Network/ˈnɛtwɜːrk/Mạng, mạng lưới
Software/ˈsɔːftwɛr/Phần mềm
Hardware/ˈhɑːrdwɛr/Phần cứng
Algorithm/ˈælɡəˌrɪðəm/Thuật toán
Coding/ˈkoʊdɪŋ/Lập trình
Database/ˈdeɪtəbeɪs/Cơ sở dữ liệu
Cloud/klaʊd/Đám mây
Analytics/ˌænəˈlɪtɪks/Phân tích số liệu
Innovation/ˌɪnəˈveɪʃən/Đổi mới, sự đổi mới
Nanotechnology/ˌnænoʊtɛkˈnɑːlədʒi/Công nghệ nano
Augmented reality/ɔːɡˌmɛntɪd riˈæləti/Thực tế ảo mở rộng
Biometric/baɪoʊˈmɛtrɪk/Sinh trắc học
Encryption/ɪnˈkrɪpʃən/Mã hóa
Firewall/ˈfaɪərˌwɔːl/Tường lửa
Innovator/ˈɪnəˌveɪtər/Nhà đổi mới
E-commerce/ˈiːˌkɑːmɜːrs/Thương mại điện tử
Robotics/roʊˈbɑːtɪks/Robot học, ngành robot
Internet of Things/ˈɪntərnɛt əv θɪŋz/Internet vạn vật
Biometrics/ˌbaɪoʊˈmɛtrɪks/Sinh trắc học
Big data/bɪɡ ˈdeɪtə/Dữ liệu lớn
Virtual assistant/ˈvɜːrtʃuəl əˈsɪstənt/Trợ lý ảo
3D printing/θriː diː ˈprɪntɪŋ/In 3D
Cryptocurrency/ˌkrɪptoʊˈkʌrənsi/Tiền điện tử
Machine learning/məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/Học máy
Renewable energy/rɪˈnjuːəbl ˈɛnərdʒi/Năng lượng tái tạo
Genetic engineering/dʒəˈnɛtɪk ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/Công nghệ di truyền
Cyber-attack/ˈsaɪbər əˌtæk/Tấn công mạng
Digitalization/ˌdɪdʒɪtəlaɪˈzeɪʃən/Sự số hóa, số hóa
Smart device/smɑːrt dɪˈvaɪs/Thiết bị thông minh
Innovation/ˌɪnəˈveɪʃən/Đổi mới, sự đổi mới
Internet access/ˈɪntərnɛt ˈæksɛs/Truy cập internet

>>>> Khám Phá Ngay: Phương pháp lập bảng Keyword Table trong IELTS Reading

2.3 Từ vựng theo chủ đề kinh tế trong IELTS Reading

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Economy/ɪˈkɑːnəmi/Kinh tế
GDP (Gross Domestic Product)/ˌdʒiːdiːˈpiː/Sản phẩm quốc nội
Inflation/ɪnˈfleɪʃən/Lạm phát
Recession/rɪˈsɛʃən/Suy thoái kinh tế
Unemployment/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/Thất nghiệp
Market/ˈmɑːrkɪt/Thị trường
Supply and demand/səˈplaɪ ənd dɪˈmænd/Cung và cầu
Investment/ɪnˈvɛstmənt/Đầu tư
Trade/treɪd/Thương mại
Export/ˈɛkspɔːrt/Xuất khẩu
Import/ˈɪmpɔːrt/Nhập khẩu
Tariff/ˈtærɪf/Thuế quan
Subsidy/ˈsʌbsədi/Tiền trợ cấp
Market economy/ˈmɑːrkɪt ɪˈkɑːnəmi/Kinh tế thị trường
Globalization/ˌɡloʊbəlaɪˈzeɪʃən/Toàn cầu hóa
Budget/ˈbʌdʒɪt/Ngân sách
Debt/dɛt/Nợ
Tax/tæks/Thuế
Stock market/stɑːk ˈmɑrkɪt/Thị trường chứng khoán
Exchange rate/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/Tỷ giá
Financial crisis/faɪˈnænʃəl ˈkraɪsɪs/Khủng hoảng tài chính
Monetary policy/ˈmɑːnɪˌtɛri ˈpɑːləsi/Chính sách tiền tệ
Balance of trade/ˈbæləns ʌv treɪd/Cân đối thương mại
Economic growth/ɪˌkɑːnəˈmɪk ɡroʊθ/Tăng trưởng kinh tế
Fiscal policy/ˈfɪskəl ˈpɑːləsi/Chính sách tài khóa
Entrepreneurship/ˌɑːntrəprəˈnɜːrʃɪp/Tinh thần khởi nghiệp
Market share/ˈmɑːrkɪt ʃɛr/Thị phần thị trường
Economic inequality/ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌɪnɪˈkwɑːləti/Bất bình đẳng kinh tế
Trade deficit/treɪd ˈdɛfɪsɪt/Thâm hụt thương mại
Consumer price index/kənˈsuːmər praɪs ˈɪndɛks/Chỉ số giá tiêu dùng

2.4 Các từ vựng IELTS Reading theo chủ đề nông nghiệp

Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của con người, cung cấp thực phẩm và các sản phẩm từ đồng quê, đồng thời ảnh hưởng đến môi trường và kinh tế. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng hữu ích trong lĩnh vực này để chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi IELTS của bạn.

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Agriculture/ˈæɡrɪˌkʌltʃər/Nông nghiệp
Crop/krɑːp/Cây trồng
Livestock/ˈlaɪvˌstɑːk/Vật nuôi
Irrigation/ˌɪrɪˈɡeɪʃən/Tưới tiêu
Fertilizer/ˈfɜːrtəˌlaɪzər/Phân bón
Harvest/ˈhɑːrvɪst/Thu hoạch
Pesticide/ˈpɛstɪˌsaɪd/Thuốc trừ sâu
Organic/ɔrˈɡænɪk/Hữu cơ
Sustainable/səˈsteɪnəbl/Bền vững
Subsistence farming/səbˈsɪstəns ˈfɑːrmɪŋ/Nông nghiệp tự cung
Agribusiness/ˈæɡrɪˌbɪznɪs/Kinh doanh nông nghiệp
Soil erosion/sɔɪl ɪˈroʊʒən/Xói mòn đất
Genetically modified (GM) crops/ˌdʒiːəˈnɛtɪkli ˈmɑːdəˌfaɪd krɑːps/Cây biến đổi gen
Agricultural productivity/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˌproʊˌdʌkˈtɪvɪti/Năng suất nông nghiệp
Agricultural subsidies/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈsʌbsədiz/Tiền trợ cấp nông nghiệp
Mechanization/ˌmɛkənɪˈzeɪʃən/Cơ giới hóa
Green revolution/ɡriːn ˌrɛvəˈluːʃən/Cuộc cách mạng xanh
Drought/draʊt/Hạn hán
Agricultural practices/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈpræktɪsɪz/Phương pháp nông nghiệp
Agrochemicals/ˌæɡroʊˈkɛmɪkəlz/Hóa chất nông nghiệp
Crop rotation/krɑːp roʊˈteɪʃən/Luân canh
Food security/fuːd sɪˈkjʊrəti/An ninh lương thực
Agroforestry/ˌæɡroʊˈfɔːrɪstri/Nông lâm kết hợp
Seed bank/siːd bæŋk/Ngân hàng giống
Livelihood/ˈlaɪvliˌhʊd/Sinh kế
Aquaculture/ˈækwəˌkʌltʃər/Nuôi trồng thủy sản
Famine/ˈfæmɪn/Nạn đói
Sustainable farming/səˈsteɪnəbl ˈfɑːrmɪŋ/Nông nghiệp bền vững

2.5 Từ vựng IELTS Reading theo chủ đề sức khỏe

Từ vựng trong chủ đề sức khỏe, một trong những lĩnh vực quan trọng mà phần IELTS Reading thường xuyên đề cập đến. Nắm vững các từ vựng này, bạn sẽ tự tin hơn khi làm bài IELTS Reading và hiểu rõ hơn về các văn bản liên quan đến chủ đề sức khỏe.

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Health/hɛlθ/Sức khỏe
Disease/dɪˈziːz/Bệnh
Symptom/ˈsɪmptəm/Triệu chứng
Diagnosis/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/Chẩn đoán
Treatment/ˈtriːtmənt/Điều trị
Medication/ˌmɛdɪˈkeɪʃən/Thuốc
Vaccination/ˌvæksəˈneɪʃən/Tiêm chủng
Prevention/prɪˈvɛnʃən/Phòng ngừa
Epidemic/ˌɛpɪˈdɛmɪk/Dịch bệnh
Pandemic/pænˈdɛmɪk/Đại dịch
Immune system/ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/Hệ miễn dịch
Healthy lifestyle/ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/Lối sống lành mạnh
Mental health/ˈmɛntəl hɛlθ/Sức khỏe tâm lý
Well-being/wɛlˈbiːɪŋ/Sự an lành, hạnh phúc
Exercise/ˈɛksərsaɪz/Tập luyện, vận động
nutrition/nuˈtrɪʃən/Dinh dưỡng
Diet/daɪət/Chế độ ăn uống
Obesity/oʊˈbisəti/Béo phì
Allergy/ˈælərdʒi/Dị ứng
Chronic/ˈkrɑːnɪk/Mạn tính
Acute/əˈkjut/Cấp tính
Rehabilitation/ˌriːˌæbɪlɪˈteɪʃən/Phục hồi chức năng
Mental illness/ˈmɛntəl ˈɪlnɪs/Bệnh tâm thần
Respiratory/rɪˈspɪrəˌtɔːri/Hô hấp
Cardiovascular/ˌkɑːrdioʊvæˈskjulər/Tim mạch
Diabetes/ˌdaɪəˈbitiz/Tiểu đường
Blood pressure/blʌd ˈprɛʃər/Huyết áp
Rehabilitation/ˌriːˌæbɪlɪˈteɪʃən/Phục hồi chức năng
Sleep disorder/sliːp dɪsˈɔːrdər/Rối loạn giấc ngủ
Health insurance/hɛlθ ɪnˈʃʊrəns/Bảo hiểm sức khỏe

2.6 Từ vựng Reading IELTS theo chủ đề lịch sử

Trong phần đọc IELTS, bạn có thể gặp các đoạn văn liên quan đến sự kiện lịch sử, nhân vật nổi tiếng, hay thậm chí là các di chỉ cổ đại. Để đạt được điểm cao trong phần đọc IELTS, việc nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề lịch sử là rất quan trọng. Dưới đây là một số từ vựng hữu ích mà bạn nên học và áp dụng trong kỳ thi IELTS.

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
History/ˈhɪstəri/Lịch sử
Ancient/ˈeɪnʃənt/Cổ đại
Civilization/ˌsɪvələˈzeɪʃən/Nền văn minh
Empire/ˈɛmpaɪər/Đế chế
Archaeology/ˌɑrkiˈɑlədʒi/Khảo cổ học
Artifact/ˈɑrtəˌfækt/Hiện vật
Dynasty/ˈdaɪnəsti/Triều đại
Revolution/ˌrɛvəˈluːʃən/Cách mạng
Independence/ˌɪndɪˈpɛndəns/Độc lập
Renaissance/ˌrɛnɪˈsɑːns/Phục hưng
World War/wɜrld wɔr/Chiến tranh thế giới
Colonization/ˌkɑlənaɪˈzeɪʃən/Thực dân hóa
Monarchy/ˈmɑnərki/Quân chủ
Republic/rɪˈpʌblɪk/Cộng hòa
Industrialization/ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃən/Công nghiệp hóa
Revolution/ˌrɛvəˈluːʃən/Cách mạng
Independence/ˌɪndɪˈpɛndəns/Độc lập
Renaissance/ˌrɛnɪˈsɑːns/Phục hưng
World War/wɜrld wɔr/Chiến tranh thế giới
Colonization/ˌkɑlənaɪˈzeɪʃən/Thực dân hóa
Monarchy/ˈmɑnərki/Quân chủ
Republic/rɪˈpʌblɪk/Cộng hòa
Industrialization/ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃən/Công nghiệp hóa
Nationalism/ˈnæʃənəlɪzəm/Chủ nghĩa dân tộc
Revolutionize/ˌrɛvəˈluːʃəˌnaɪz/Cách mạng hóa
Colonial/koʊˈloʊniəl/Thuộc địa
Dynasty/ˈdaɪnəsti/Triều đại
Decolonization/ˌdiːkəˌlɑːnɪˈzeɪʃən/Giải phóng thuộc địa
Industrial/ɪnˈdʌstriəl/Công nghiệp
Historical/hɪsˈtɔːrɪkəl/Lịch sử, có tính chất lịch sử

2.7 Từ vựng Reading theo chủ đề giáo dục

Chủ đề giáo dục luôn là một trong những đề tài quan trọng và thú vị trong các bài đọc IELTS. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu từ vựng liên quan đến chủ đề giáo dục để chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi IELTS qua bảng sau nhé!

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Education/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục
School/skul/Trường học
Teacher/ˈtitʃər/Giáo viên
Student/ˈstjuːdənt/Sinh viên, học sinh
Classroom/ˈklæsˌrum/Phòng học
Curriculum/kəˈrɪkjələm/Chương trình học
Knowledge/ˈnɑːlɪdʒ/Kiến thức
Learning/ˈlɜrnɪŋ/Học tập
Literacy/ˈlɪtərəsi/Biết đọc biết viết
Examination/ɪɡˌzæməˈneɪʃən/Kỳ thi
Homework/ˈhoʊmˌwɜrk/Bài tập về nhà
Degree/dɪˈɡriː/Bằng cấp
Research/rɪˈsɜːrtʃ/Nghiên cứu
Academic/ˌækəˈdɛmɪk/Học thuật
Scholar/ˈskɑːlər/Học giả
Lecture/ˈlɛkʧər/Bài giảng
Assignment/əˈsaɪnmənt/Bài tập
Online learning/ˈɑnˌlaɪn ˈlɜrnɪŋ/Học trực tuyến
Distance education/ˈdɪstəns ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục từ xa
Academic writing/ˌækəˈdɛmɪk ˈraɪtɪŋ/Viết học thuật
Plagiarism/ˈpleɪdʒərɪzəm/Đạo văn
Graduation/ˌɡrædʒʊˈeɪʃən/Tốt nghiệp
Scholarship/ˈskɑlərˌʃɪp/Học bổng
Academic achievement/ˌækəˈdɛmɪk əˈtʃiːvmənt/Thành tích học thuật
Pedagogy/ˈpɛdəˌɡɑːdʒi/Phương pháp giảng dạy
Schooling/ˈskulɪŋ/Học tập, chương trình học
Specialization/ˌspɛʃəlɪˈzeɪʃən/Chuyên môn hóa
Tutor/ˈtutər/Gia sư
Vocational/voʊˈkeɪʃənəl/Nghề nghiệp
Assessment/əˈsɛsmənt/Đánh giá

Trên đây là bài viết tổng hợp những từ vựng IELTS Reading thường xuất hiện nhất trong bài thi của trung tâm Tiếng Anh Jaxtina. Bạn hãy học ngay các từ vựng này để tự tin khi làm phần thi Reading IELTS nhé!

>>>> Xem Thêm:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

5/5 - (1 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!