Menu

Trạng từ chỉ tần suất, trạng từ chỉ khả năng, trạng từ chỉ mức độ hoàn thành (adverbs of frequency, adverbs of probability, adverbs of completeness)

Trong tiếng Anh, trạng từ (Adverb) có vai trò rất quan trọng trong việc bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hay cả câu. Nhờ đó giúp cấu trúc câu trở nên hoàn chỉnh đồng thời làm cho câu văn trở lên mạch lạc và giàu ý nghĩa hơn. Trong bài học tiếng Anh này, bạn hãy cùng Jaxtina tìm hiểu chi tiết về ba loại trạng từ phổ biến trong tiếng Anh (trạng từ chỉ tần suất, trạng từ chỉ khả năng, trạng từ chỉ mức độ hoàn thành) và cách sử dụng các trạng từ này như thế nào nhé!

Trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ trong tiếng Anh.

I. Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)

Trạng từ chỉ tần suất là một loại trạng từ trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ mức độ liên tục, thường xuyên hay hạn chế mà một sự việc xảy ra. Chúng ta có thể thường xuyên bắt gặp một số trạng từ chỉ tần suất khi diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hàng ngày hoặc hàng tuần ở trong thì hiện tại đơn.

Trạng từ chỉ tần suất có thể bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ, cụm danh từ, cụm giới từ và trạng từ chỉ tần suất thường đứng ở giữa câu. Một số trạng từ chỉ tần suất thường gặp như:

Trạng từ tần suấtPhiên âm

Nghĩa

tiếng Việt

Ví dụ
always/ˈɔːl.weɪz/luôn luôn

Jane always gets up at 6 o’clock.

(Jane luôn thức dậy vào lúc 6h.)

usually/ˈjuː.ʒu.ə.li/thường xuyên

He usually tells jokes to us.

(Anh ấy thường kể chuyện cười cho chúng tôi nghe.)

normally/ˈnɔː.mə.li/thông thường

She doesn’t normally arrive on time. 

(Cô ấy thường không đến đúng giờ.)

generally/ˈdʒen.ə r.əl.i/
often/ˈɒf.ən/thường xuyên

My grandmother often goes to the supermarket in the evening.

(Bà ngoại tôi thường đi siêu thị vào buổi tối.)

sometime/ˈsʌm.taɪmz/thỉnh thoảngI sometimes go to the supermarket. (Tôi thỉnh thoảng mới đi siêu thị.)
occasionally/əˈkeɪ.ʒən.əl.i/đôi khi

I occasionally get up early. 

(Tôi đôi khi mới dậy sớm.)

seldom/ˈsel.dəm/hiếm khi

I seldom get the chance to go to the supermarket.

(Tôi hiếm khi có cơ hội đi siêu thị.)

rarely/ˈreə.li/
hardly/ˈhɑːd.li/hầu như không bao giờ

I hardly talk to him. 

(Tôi hầu như không bao giờ nói chuyện với anh ta.)

never/ˈnev.ər/không bao giờ

I will never forget him

(Tôi sẽ không bao giờ quên anh ấy.)

 

II. Trạng từ chỉ khả năng (Adverbs of probability)

Trạng từ chỉ khả năng thể hiện mức độ chắc chắn về một sự vật, sự việc nào đó. Các trạng từ chỉ khả năng thường gặp: 

Trạng từ chỉ 

khả năng

Phiên âmNghĩaVí dụ
certainly/ˈsɜː.tən.li/chắc chắn

She will certainly pass the final exam. 

(Cô ấy chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)

conceivably/kənˈsiː.və.bli/có thể tin, có thể hình dung được

Lisa could conceivably have already left. 

(Lisa có thể coi là đã rời đi.)

definitely/ˈdef.ɪ.nət.li/chắc chắn,
nhất định
Peter definitely said he’d be here. (Peter chắc chắn nói rằng anh ấy sẽ đến đây.)
doubtless/ˈdaʊt.ləs/

chắc chắn,

không còn nghi ngờ gì nữa

Doubtless you have heard the breaking news already.

(Không còn nghi ngờ gì nữa, bạn đã nghe được tin sốt dẻo đó rồi.)

indeed/ɪnˈdiːd/quả thực,
thực vậy
We live in difficult times indeed. (Chúng tôi thực sự đã sống trong một thời gian rất khó khăn.)
obviously/ˈɒb.vi.əs.li/hiển nhiên,
rõ ràng

They were obviously exhausted after the exam. 

(Họ rõ ràng là rất mệt mỏi sau kỳ thi.)

really/ˈrɪə.li/thực ra,
thật sự

I really miss you.

(Anh thực sự rất nhớ em.)

truly/ˈtruː.li/thực sự

She was a truly great writer.

(Cô ấy thực sự là một nhà văn giỏi.)

undoubtedly/ʌnˈdaʊ.tɪd.li/không nghi ngờ gì nữa

She was undoubtedly the best person. 

(Không còn nghi ngờ gì nữa, cô ấy là người tốt nhất.)

likely/ˈlaɪ.kli/có thể,
chắc vậy

She will likely need help. 

(Cô ấy có thể cần sự giúp đỡ.)

maybe/ˈmeɪ.bi/có lẽ

Maybe you should go to bed early.

(Có lẽ bạn nên đi ngủ sớm.)

probably/ˈprɒb.ə.bli/chắc là,
chắc hẳn

You are probably wrong. 

(Chắc là bạn sai rồi.)

possibly/ˈpɒs.ə.bli/có thể,
có lẽ

Peter could possibly do it himself.

(Peter có thể tự làm được điều đó.)

perhaps/pəˈhæps/có lẽ

Perhaps she gets lost. 

(Có lẽ cô ấy bị lạc rồi.)

 

III. Trạng từ chỉ mức độ hoàn thành (Adverbs of completeness)

Trạng từ chỉ mức độ hoàn thành là những trạng từ cho biết một điều gì đó xảy ra hoặc đúng ở mức độ như thế nào. Các trạng từ chỉ mức độ hoàn thành thường đứng sau tất cả các trợ động từ. 

Các trạng từ chỉ mức độ hoàn thành phổ biến là:

Trạng từ chỉ mức độ hoàn thànhPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ
completely/kəmˈpliːt.li/hoàn toàn

I completely agree with you. 

(Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)

almost/ˈɔːl.məʊst/gần như

It was almost seven o’clock when my mom arrived. 

(Khi mẹ tôi đến thì đã gần bảy giờ rồi.)

practically/ˈpræk.tɪ.kəl.i/hầu hết

She blamed me for practically every mistake in the report

(Cô ấy đã đổ lỗi cho tôi về hầu hết các sai sót trong bản báo cáo.)

nearly/ˈnɪə.li/gần như

I’ve nearly finished that comic book you lent me. 

(Tôi gần đọc xong cuốn truyện tranh mà bạn cho tôi mượn rồi.)

rather/ˈrɑːər/khá, hơi

It’s rather hot today. 

(Trời hôm nay khá là nóng.)

quite/kwaɪt/khá, hơi

The two people are quite different.

(Hai người này khá là khác nhau.)

partly/ˈpɑːt.li/phần nào

His fault is partly due to his irresponsibility. 

(Lỗi của anh ấy một phần do sự thiếu trách nhiệm.)

sort of/sɔːt əv/đại loại là

I was sort of hoping to leave early today. 

(Tôi đại loại hy vọng là sẽ về sớm hôm nay.)

kind of/kaɪnd əv/đại loại là

It was kind of strange to see him again. 

(Tôi đại loại là lạ lẫm khi gặp lại anh ta.)

hardly/ˈhɑːd.li/hầu như không

The party hardly start at 7 p.m.

(Buổi tiệc hầu như không bắt đầu vào 7 giờ tối.)

scarcely/ˈskeəs.li/hầu như không

I was scarcely able to move my leg after the accident

(Tôi hầu như không thể cử động chân sau vụ tai nạn.)

 

Chú ý: Các trạng từ nêu trên thường đứng ở vị trí giữa câu, cụ thể là đứng trước động từ, sau trợ động từ và sau to be (am/are/is/was/were).

Sau khi đã tìm hiểu về các loại trạng từ, bạn hãy cùng Jaxtina làm bài tập dưới đây để ôn luyện và ghi nhớ tốt hơn nhé!

Practice 1. Put the words in order to make sentences. (Sắp xếp từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.)

  1. This / exercise / type / of / always / makes / feel / me / boring.
  2. Linda / fast / food / eats / seldom.
  3. your / mother’s / forgotten / have / completely / name / I.
  4. is / She / very / obviously / intelligent.
  5. was / It / dark / almost. 
  6. definitely / on / I / Sandra / getting / saw / the / bus.
  7. eat / never / meat / Vegetarians.
  8. I / next / have / finished / will / completely / by / July. 

Xem đáp án

  1. This type of exercise always makes me feel boring. (Loại bài tập này luôn khiến tôi cảm thấy nhàm chán.)
  2. Linda seldom eats fast food. (Linda hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)
  3. I have completely forgotten your mother’s name. (Tôi hoàn toàn quên mất tên mẹ bạn rồi.)
  4. She’s obviously very intelligent. (Cô ấy rõ ràng là rất thông minh.)
  5. It was almost dark. (Trời gần như tối rồi.)
  6. I definitely saw Sandra getting on the bus. (Tôi chắc chắn đã thấy Sandra lên xe buýt.)
  7. Vegetarians never eat meat. (Những người ăn chay không bao giờ ăn thịt.)
  8. I will have completely finished by next July. (Tôi sẽ xong hoàn toàn trước tháng Bảy tới.)

 

Các bạn vừa cùng Jaxtina học qua ba loại trạng từ trong tiếng Anh: trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency), trạng từ chỉ khả năng (adverbs of probability)trạng từ chỉ mức độ hoàn thành (adverbs of completeness). Các bạn hãy ôn lại bài và làm bài tập hằng ngày để cùng nhau chinh phục các loại trạng từ trong tiếng Anh nhé! 

Nếu các bạn muốn tìm kiếm động lực học tiếng Anh cho bản thân cùng với nhiều bài học bổ ích, đừng do dự, hãy liên hệ với Jaxtina qua hotline hoặc đến cơ sở gần nhất để được hỗ trợ miễn phí nhé.

Chúc bạn học tốt!

4.2/5 - (4 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!