Trả góp học phí 0% lãi suất với ngân hàng VIB Bank
        Tặng thẻ bảo hành trị giá 6.500.000đ khi đăng ký ngay trong tháng 5
X
Menu
Jaxtina English Center
Hệ thống đào tạo Tiếng Anh Toàn Diện 4 Kĩ Năng – Luyện Thi IELTS – TOEIC hàng đầu Việt Nam

Giới thiệu sách ” 600 từ vựng hữu ích chinh phục 900 Toeic”

Hãy đánh giá!

Việc học Tiếng Anh yêu cầu một quá trình học tập, rèn luyện và nỗ lực cao, đặc biệt là trong quá trình học và thi lấy chứng chỉ TOEIC. Tuy nhiên, chỉ học tại trung tâm hay tại các lớp học thôi là chưa đủ, để người học có thể đạt được mức điểm mong muốn thì mỗi người cần phải tự học thêm ở nhà rất nhiều. Do đó, Jaxtina sẽ giới thiệu đến bạn một trong những cuốn sách kinh điển có thể giúp bạn tự học tại nhà để có một lượng từ vựng nhất định trong bài thi TOEIC, đó chính là cuốn “600 Essential Words for the TOEIC” (600 Từ vựng hữu ích cho kỳ thi TOEIC).

600 từ vựng Toeic

 

1. Sách “600 Essential Words for the TOEIC” là gì?

Nếu là một người học Tiếng Anh, đặc biệt là tham gia bài thi TOEIC thì chắc hẳn bạn đã nghe đến cái tên “600 Essential Words for the TOEIC”, vì đây được mệnh danh là quyển sách “thần thánh” có thể giúp bạn tăng vốn từ vựng lên đáng kể. Với việc phân bổ các từ vựng theo chủ đề bài học, cuốn sách này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ lâu hơn mà còn chỉ ra các cách sử dụng từ trong các tình huống khác nhau.

2. Kiến thức trong sách “600 Essential Words for the TOEIC” được phân bố như thế nào?

Ưu điểm:

– Những bài học trong cuốn sách này được chia thành 10 chủ đề khác nhau như: Kinh tế, Tài chính, Quản lý….. Ở mỗi chủ đề đều có 5 mục nhỏ giúp người học vừa biết thêm từ mới, vừa học thêm được các kiến thức thực tế.

– Ở phần đầu cuốn sách, các bạn sẽ được nhận những chiến lược giúp ghi nhớ từ vựng hiệu quả như: cách tạo thói quen làm bài đọc Tiếng Anh, cách tạo bảng từ mới giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn, …

– Trong phần nội dung mỗi bài học, các từ mới sẽ được lần lượt trình bày theo các dạng sau:

+ Vocabulary in Context (Từ vựng trong đoạn văn bản): đây là bài tập điền từ vựng vào một đoạn văn cho trước nhằm giúp người đọc biết cách sử dụng của từ trong ngữ cảnh.

+ Word families (Trường từ vựng): Trong bài học sẽ có 6 từ mới, kèm theo đó là các loại từ khác của nó như danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ như trong bảng sau:

Verb popularize
Noun popularity
Adjective popular

Nguồn: Sách “600 Essential Words for the TOEIC”

+ Listening Comprehension (Nghe hiểu): Bạn sẽ thực hành những từ mới trong 4 bài nghe khác nhau, nhằm giúp bạn ghi nhớ được cách đọc của từ.

+ Reading Comprehension (Đọc hiểu): Trong phần này, bạn sẽ thực hành những từ mới trong các bài đọc hiểu theo dạng bài thi của TOEIC.

Nhược điểm:

– Sách chỉ cung cấp nghĩa các từ bằng Tiếng Anh và không có nghĩa Tiếng Việt, gây khó khăn cho những ai có vốn từ vựng yếu.

– Những cấu trúc, quy tắc dùng từ trong câu không được nhấn mạnh mà người đọc phải tự tìm tòi và phát hiện.

– Sách chứa ít tranh ảnh, dễ gây chán nản cho người học khi làm bài tập cũng như học từ mới.

Trên đây là những thông tin về cuốn sách “600 Essential Words for the TOEIC” mà Jaxtina muốn giới thiệu cho bạn ngày hôm nay. 

Link DOWNLOAD sách: https://drive.google.com/drive/folders/1NIlgbObmdr1bCRjE-RDrIJzmRbqgWc5P 

Bây giờ các bạn hãy cùng Jaxtina luyện tập với các bài tập trong sách nhé!

Practice 1. Fill in the blanks with the words given in the box. (Điền vào chỗ trống với các từ trong khung dưới đây

abide by

agreement

specifies

cancel

establishment

provide

determine

obligates

resolve

assurance

engaging

parties

 

Contracts are an integral part of the workplace. In simple terms, contracts are an (1)_____ between two or more (2)______ that (3) ______ terms and (4)______ the parties to follow them. Contracts often include the amount that a client will pay contractors and what services will be provided. For example, in your office, you may have a contract that provides (5)____ that your copier machine or phones will be repaired within a certain amount of time. This service can either be done off-site or at your (6)______. A contract often states ways to (7)_______ if the quality of work delivered is acceptable. Well-written contracts usually (8)_______ ways to (9)_______ problems like these when they happen. Before (10)_______ in a contract, both parties should think carefully, as they will have to (11)________ the conditions specified in it. A contract usually specifies how the two parties can (12)_______ if either party fails to meet the terms.

Xem đáp án 

  • 1. agreement 4. obligates 7. determine 10. engaging
    2. parties 5. assurance 8. provide 11. abide by
    3. specifies 6. establishment 9. resolve 12. cancel
  • Contracts are an integral part of the workplace. In simple terms, contracts are an (1) agreement between two or more (2) parties that (3) specifies terms and (4) obligates the parties to follow them. Contracts often include the amount that a client will pay contractors and what services will be provided. For example, in your office, you may have a contract that provides (5) assurance that your copier machine or phones will be repaired within a certain amount of time. This service can either be done off-site or at your (6) establishment. A contract often states ways to (7) determine if quality of work delivered is acceptable. Well-written contracts usually (8) provide ways to (9) resolve problems like these when they happen. Before (10) engaging in a contract, both parties should think carefully, as they will have to (11) abide by the conditions specified in it. A contract usually specifies how the two parties can (12) cancel if either party fails to meet the terms.
  • Dịch nghĩa
    Hợp đồng là một phần không thể thiếu ở nơi làm việc. Nói một cách dễ hiểu, hợp đồng là một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên trong đó quy định các điều khoản và buộc các bên phải tuân theo các điều khoản đó. Hợp đồng thường bao gồm số tiền khách hàng sẽ trả cho nhà thầu và những dịch vụ sẽ được cung cấp. Ví dụ, tại văn phòng của bạn, bạn có thể có một hợp đồng đảm bảo rằng máy photocopy hoặc điện thoại của bạn sẽ được sửa chữa trong một khoảng thời gian nhất định. Dịch vụ này có thể được thực hiện bên ngoài cơ sở hoặc tại cơ sở của bạn. Hợp đồng thường nêu các cách để xác định xem chất lượng công việc được giao có được chấp nhận hay không. Các hợp đồng được soạn thảo tốt thường cung cấp các cách để giải quyết vấn đề khi chúng xảy ra. Trước khi hợp đồng, cả hai bên nên suy nghĩ cẩn thận, vì họ sẽ phải tuân theo các điều khoản trong hợp đồng. Hợp đồng thường quy định cách thức hai bên có thể hủy bỏ nếu một trong hai bên không đáp ứng các điều khoản.
  • Từ mới trong bài đọc:
    agreement (n): sự thỏa thuận
    specific (v): quy định
    obligate (v): bắt buộc
    resolve (v): giải quyết
    abide by (v.p): tuân thủ
    cancel (v): hủy bỏ
    determine (v): xác định
    provide (v): cung cấp

Practice 2. Choose the correct answers. (Chọn đáp án đúng.)

  1. Marketing specialists have conducted extensive studies of what ______ customers to a particular product.
    A. attractive
    B. attraction
    C. attracts
    D. attracting
  2. Smart shoppers will _____ similar brands of an item before making a decision.
    A. compare
    B. comparison
    C. comparative
    D. comparable
  3. If our work isn’t to your ______, please notify us within 60 days.
    A. satisfy
    B. satisfactory
    C. satisfaction
    D. satisfied
  4. Manufacturers like to know what features ______ find useful.
    A. consumers
    B. consume
    C. consumption
    D. consumable

Xem đáp án

  1. C
    “Marketing specialists have conducted extensive studies of what attracts customers to a particular product.”
    Nghĩa là “Các chuyên gia tiếp thị đã tiến hành các nghiên cứu sâu về những gì thu hút khách hàng đến với một sản phẩm cụ thể.”
  2. A
    “Smart shoppers will compare similar brands of an item before making a decision.”
    Nghĩa là “Người mua sắm thông minh sẽ so sánh các nhãn hiệu tương tự của một mặt hàng trước khi đưa ra quyết định.”
  3. C
    “If our work isn’t to your satisfaction, please notify us within 60 days.”
    Nghĩa là “Nếu dịch vụ của chúng tôi không làm bạn hài lòng, vui lòng thông báo cho chúng tôi trong vòng 60 ngày.”
  4. A
    “Manufacturers like to know what features consumers find useful.”
    Nghĩa là “Các nhà sản xuất muốn biết những tính năng mà người tiêu dùng cảm thấy hữu dụng.”

 

Trên đây Jaxtina đã chia sẻ đến bạn cái nhìn tổng quát nhất về cuốn sách “600 Essential Words for the TOEIC” (600 Từ vựng hữu ích cho kỳ thi TOEIC). Hi vọng rằng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học và thi Tiếng Anh của mình. 

Nếu bạn muốn học và luyện thi TOEIC chuyên sâu hơn thì đừng quên liên hệ ngay với Jaxtina qua hotline hoặc đến cơ sở gần nhất của Jaxtina để được tư vấn lộ trình học và kiểm tra tiếng Anh đầu vào miễn phí nhé!

Jaxtina chúc bạn học tốt!

Nguồn bài tập: “600 Essential Words for the TOEIC”

Dành cho bạn:

Bạn đang tìm một trung tâm tiếng Anh uy tín và đảm bảo chất lượng giảng dạy? Jaxtina English Center - lựa chọn đúng nhất dành riêng cho bạn! Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay!
Hãy đánh giá!