Làm việc trong ngành dịch vụ như nhà hàng, quán cà phê hay khách sạn, khả năng giao tiếp tiếng Anh là kỹ năng không thể thiếu. Để phục vụ khách quốc tế chuyên nghiệp và tự tin, bạn cần nắm vững những mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong từng tình huống. Bài viết dưới đây, Jaxtina English Center tổng hợp hơn 100 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm phục vụ – dễ nhớ, dễ áp dụng.
>>>> ĐỌC NGAY: 15+ cách học tiếng Anh hiệu quả từ cơ bản đến thành thạo

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm phục vụ khi chào đón khách hàng
- Chào hỏi khách khi họ vừa bước vào
- Hello! Welcome to [tên nhà hàng/quán]! – Xin chào! Chào mừng quý khách đến với [tên nhà hàng/quán]!
- Good morning/afternoon/evening! How can I help you today? – Chào buổi sáng/chiều/tối! Tôi có thể giúp gì cho quý khách hôm nay?
- Hi there! Do you have a reservation? – Xin chào! Quý khách đã đặt bàn chưa ạ?
- Welcome! Table for how many? – Chào mừng quý khách! Quý khách đi mấy người ạ?
- Khi khách chưa đặt bàn
- No worries. We’ll find a table for you right away. – Không sao ạ. Chúng tôi sẽ tìm bàn cho quý khách ngay.
- It will just be a short wait. Please have a seat. – Quý khách vui lòng chờ một chút nhé. Xin mời ngồi.
- Biểu hiện sự thân thiện và chào đón
- We’re happy to have you here! – Rất vui được đón tiếp quý khách!
- Thanks for choosing our restaurant. – Cảm ơn quý khách đã chọn nhà hàng của chúng tôi.
- Please make yourself comfortable. – Xin quý khách cứ tự nhiên.
- Một số từ vựng hữu ích đi kèm
| Từ vựng |
Nghĩa |
| Reservation |
Đặt chỗ |
| Table for two/four |
Bàn cho hai/bốn người |
| Walk-in guest |
Khách vãng lai |
| Host/Hostess |
Nhân viên đón tiếp |
>>> XEM NGAY:
Mẫu câu tiếng Anh mời khách đến chỗ ngồi
- Hướng dẫn khách đến bàn
- Please follow me. I’ll show you to your table. – Xin mời đi theo tôi. Tôi sẽ đưa quý khách đến bàn.
- This way, please. – Xin mời đi lối này ạ.
- Right this way, sir/ma’am. – Mời quý ông/quý bà đi lối này ạ.
- Let me take you to your seat. – Để tôi đưa quý khách đến chỗ ngồi.
- Khi đến bàn
- Here’s your table. Please have a seat. – Đây là bàn của quý khách. Xin mời ngồi.
- Would this table be okay for you? – Bàn này có phù hợp với quý khách không ạ?
- Feel free to sit wherever you like. – Quý khách cứ chọn chỗ ngồi thoải mái nhé.
- Please make yourself comfortable. – Xin quý khách cứ tự nhiên.
- Khi khách đi theo nhóm
- We have a nice table for your group right over here. – Chúng tôi có bàn đẹp cho nhóm quý khách ở ngay đây.
- Let me arrange a few more chairs for your group. – Để tôi sắp thêm vài chiếc ghế cho nhóm quý khách.
- Một số câu nói thêm sau khi mời khách ngồi
- Your server will be with you shortly. – Nhân viên phục vụ sẽ đến với quý khách trong ít phút nữa.
- Here are the menus. Take your time. – Đây là thực đơn. Quý khách cứ xem thoải mái nhé.
- If you need anything, please let me know. – Nếu cần gì, xin hãy báo với tôi.
- Từ vựng liên quan
| Từ vựng |
Nghĩa |
| Seat / Sit down |
Chỗ ngồi / Ngồi xuống |
| Table |
Bàn ăn |
| Group / Party |
Nhóm (khách đi theo nhóm) |
| Comfortable |
Thoải mái |
>>> Xem Thêm: 5 Phương pháp luyện tiếng anh cho người đi làm hiệu quả & ít tốn thời gian
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi khách gọi món và gợi ý món cho khách
Giai đoạn khách gọi món là thời điểm quan trọng để thể hiện sự chuyên nghiệp và thân thiện của người phục vụ. Bạn không chỉ ghi nhận chính xác yêu cầu, mà còn có thể đưa ra gợi ý khéo léo để tăng trải nghiệm của khách.
- Hỏi khách đã sẵn sàng gọi món chưa
- Are you ready to order? – Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?
- Can I take your order now? – Tôi có thể ghi món cho quý khách được không ạ?
- Would you like a few more minutes? – Quý khách có cần thêm vài phút không ạ?
- Do you have any questions about the menu? – Quý khách có câu hỏi gì về thực đơn không ạ?
- Ghi nhận món ăn khách chọn
- What would you like to have? – Quý khách muốn dùng món gì ạ?
- And for your main course? – Và món chính của quý khách là gì ạ?
- Would you like any drinks with that? – Quý khách có muốn dùng thêm đồ uống không ạ?
- How would you like your steak cooked? – Quý khách muốn món bò của mình chín mức độ nào?
- Gợi ý món ăn hoặc đồ uống
- May I recommend our house special? – Tôi xin gợi ý món đặc biệt của nhà hàng ạ.
- This dish is very popular among our guests. – Món này rất được khách ưa chuộng ạ.
- Would you like to try our signature cocktail? – Quý khách có muốn thử loại cocktail đặc trưng của chúng tôi không?
- If you like seafood, I’d recommend the grilled salmon. – Nếu quý khách thích hải sản, tôi xin đề xuất món cá hồi nướng.
- Hỏi khách có dị ứng thực phẩm hay không
- Do you have any food allergies I should be aware of?
→ Quý khách có bị dị ứng thực phẩm nào mà tôi cần lưu ý không ạ?
- Is there anything you can’t eat or would like to avoid?
→ Có món nào quý khách không thể ăn hoặc muốn tránh không ạ?
- Please let us know if you have any dietary restrictions.
→ Xin hãy thông báo nếu quý khách có yêu cầu đặc biệt về chế độ ăn.
- We’ll make sure your meal is prepared accordingly.
→ Chúng tôi sẽ đảm bảo món ăn được chuẩn bị phù hợp.
- Xác nhận lại món ăn khách đã gọi
- So just to confirm, you ordered the grilled chicken with mashed potatoes, and a lemonade. Is that correct?
→ Tôi xin xác nhận lại, quý khách gọi món gà nướng với khoai tây nghiền và một ly chanh. Có đúng không ạ?
- Let me repeat your order: one beef steak, one Caesar salad, and two iced teas.
→ Tôi xin nhắc lại đơn gọi món: một bò bít tết, một salad Caesar, và hai trà đá.
- Would you like your salad with or without dressing?
→ Quý khách muốn salad có sốt hay không ạ?
- Từ vựng và cụm từ hữu ích
| Từ vựng |
Nghĩa |
| Order |
Gọi món |
| Recommend |
Đề xuất, gợi ý |
| House special / Signature dish |
Món đặc biệt của nhà hàng |
| Popular |
Phổ biến, được ưa thích |
| Appetizer / Main course / Dessert |
Món khai vị / Món chính / Tráng miệng |
| Allergy / Allergic (to sth) |
Dị ứng / Bị dị ứng với cái gì đó |
| Confirm |
Xác nhận |
| Dietary restrictions |
Giới hạn về chế độ ăn |
| Ingredients |
Nguyên liệu |
>>>> XEM THÊM: Học tiếng Anh phỏng vấn xin việc và cách trả lời gây ấn tượng
Mẫu câu tiếng Anh khi mang món ăn đến cho khách
Khi mang món ăn đến bàn, người phục vụ cần thể hiện sự lịch sự, chuyên nghiệp và chu đáo. Đây là lúc để gây thiện cảm thêm với khách hàng bằng sự phục vụ tận tâm và lời nói dễ nghe, chuẩn xác.
- Thông báo khi mang món đến bàn
- Here is your [tên món]. Enjoy your meal! – Đây là món [tên món] của quý khách. Chúc quý khách ngon miệng!
- Your [dish name] is ready. Please be careful, it’s hot. – Món [tên món] của quý khách đã sẵn sàng. Xin cẩn thận, món còn nóng.
- This is the [dish name] you ordered. Let me know if you need anything else. – Đây là món quý khách đã gọi. Nếu cần gì thêm, xin cứ báo tôi nhé.
- Excuse me, here’s your meal. Please enjoy. – Xin phép, đây là món ăn của quý khách. Mời quý khách dùng bữa.
- Khi mang nhiều món cùng lúc
- Here are the two steaks and the grilled salmon. – Đây là hai món bò bít tết và món cá hồi nướng.
- Is anyone having the vegetarian pasta? – Có ai gọi món mì chay không ạ?
- I have the chicken curry for the gentleman, and the salad for the lady. – Tôi mang món cà ri gà cho quý ông, và món salad cho quý cô.
- Sau khi đặt món xuống bàn
- Can I get you anything else right now? – Quý khách có cần thêm gì lúc này không ạ?
- Would you like some sauce or condiments with that? – Quý khách có muốn dùng thêm nước sốt hoặc gia vị không?
- Please let me know if everything is okay. – Xin hãy cho tôi biết nếu mọi thứ ổn nhé.
- Hướng dẫn cách dùng món
- This dish is best enjoyed while it’s still hot.
→ Món này ngon nhất khi dùng lúc còn nóng.
Please mix the ingredients well before eating.
→ Quý khách vui lòng trộn đều các nguyên liệu trước khi ăn.
- Dip the meat into this sauce for the best flavor.
→ Quý khách nên chấm thịt với loại sốt này để cảm nhận hương vị ngon nhất.
- Please use the gloves provided to eat this dish.
→ Xin quý khách dùng găng tay đã chuẩn bị để dùng món này.
- Be careful, the plate is very hot.
→ Xin cẩn thận, đĩa còn rất nóng.
- Gợi ý ăn kèm hoặc kết hợp món
- This soup goes really well with rice.
→ Món súp này rất hợp khi ăn kèm với cơm.
- We recommend trying this with a glass of white wine.
→ Chúng tôi gợi ý dùng món này với một ly rượu vang trắng.
- You can squeeze some lemon over the fish to enhance the flavor.
→ Quý khách có thể vắt chanh lên cá để tăng hương vị.
- Would you like me to explain how to eat this dish?
→ Quý khách có muốn tôi hướng dẫn cách ăn món này không ạ?
- Một số từ vựng và cụm từ hữu ích
| Từ vựng |
Nghĩa |
| Dish / Meal |
Món ăn |
| Hot / Be careful |
Nóng / Cẩn thận |
| Condiments / Sauces |
Gia vị / Nước sốt |
| Enjoy your meal! |
Chúc ngon miệng! |
| Vegetarian / Vegan |
Ăn chay / Thuần chay |
| Mix / Stir |
Trộn |
| Dip / Sauce |
Chấm / Nước sốt |
| Squeeze (lemon) |
Vắt (chanh) |
| Enhance the flavor |
Làm tăng hương vị |
| Goes well with |
Ăn kèm rất hợp |
>>>> CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM: Khóa học tiếng Anh thương mại chuẩn quốc tế: lộ trình học chi tiết
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm phục vụ để xin lỗi khách hàng
- Mẫu câu xin lỗi chung khi có sai sót
- I’m terribly sorry about that. – Tôi thành thật xin lỗi về việc đó.
- I apologize for the inconvenience. – Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.
- Please accept our sincerest apologies. – Mong quý khách chấp nhận lời xin lỗi chân thành của chúng tôi.
- We’re very sorry for the mistake. Let me fix it right away. – Chúng tôi rất xin lỗi vì sự nhầm lẫn. Để tôi xử lý ngay lập tức.
- Khi phục vụ sai món, trễ món hoặc nhầm bàn
- I’m so sorry, it looks like we brought you the wrong order. – Xin lỗi quý khách, có vẻ chúng tôi đã mang nhầm món.
- I apologize for the delay. Your food will be out shortly. – Xin lỗi quý khách vì món ra trễ. Món sẽ được phục vụ trong ít phút nữa.
- Let me correct that for you right away. – Để tôi sửa lại điều đó ngay cho quý khách.
- Khi khách phàn nàn về món ăn hoặc dịch vụ
- Thank you for letting us know. We’ll take care of it immediately. – Cảm ơn quý khách đã thông báo. Chúng tôi sẽ xử lý ngay.
- I understand your concern and I’m truly sorry. – Tôi hiểu mối lo ngại của quý khách và thật sự xin lỗi.
- Would you like me to speak to the manager for you? – Quý khách có muốn tôi báo quản lý đến hỗ trợ không ạ?
- Let me bring you a new dish or offer a replacement. – Để tôi mang món mới hoặc món thay thế cho quý khách nhé.
- Cam kết cải thiện và phục vụ tốt hơn
- We’ll make sure this doesn’t happen again. – Chúng tôi sẽ đảm bảo điều này không xảy ra lần nữa.
- Your feedback is very important to us. – Góp ý của quý khách rất quan trọng với chúng tôi.
- Thank you for your patience and understanding. – Cảm ơn quý khách vì sự kiên nhẫn và thông cảm.
- Từ vựng & cụm từ hữu ích
| Từ vựng |
Nghĩa |
| Apologize / Apology |
Xin lỗi / Lời xin lỗi |
| Inconvenience |
Sự bất tiện |
| Mistake / Mix-up |
Lỗi / Nhầm lẫn |
| Replacement |
Món thay thế |
| Feedback |
Phản hồi |
Mẫu câu xử lý vấn đề của khách hàng hoặc từ chối yêu cầu của khách
- Khi khách phàn nàn hoặc gặp sự cố
- I understand the issue, and I’ll do my best to resolve it for you.
→ Tôi hiểu vấn đề và sẽ cố gắng hết sức để giải quyết cho quý khách.
- I’m really sorry to hear that. Let me see what I can do.
→ Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Để tôi xem có thể làm gì giúp quý khách.
- Thank you for bringing this to our attention.
→ Cảm ơn quý khách đã thông báo với chúng tôi.
- We’ll take care of that immediately.
→ Chúng tôi sẽ xử lý ngay lập tức.
- Would you like me to bring you a new one or offer something else?
→ Quý khách có muốn tôi đổi món khác hoặc gợi ý một món khác không?
- Khi phải từ chối yêu cầu không thể đáp ứng
- I’m really sorry, but we’re currently out of that item.
→ Tôi thành thật xin lỗi, nhưng hiện tại món đó đã hết.
- Unfortunately, we’re unable to do that at the moment.
→ Rất tiếc, hiện tại chúng tôi không thể đáp ứng yêu cầu đó.
- I understand your request, but it’s against our policy.
→ Tôi hiểu yêu cầu của quý khách, nhưng điều đó trái với chính sách của chúng tôi.
- I apologize, but that’s not available right now. Would you like to try [gợi ý khác]?
→ Tôi xin lỗi, món đó hiện không có. Quý khách có muốn thử [món thay thế] không?
- I’m afraid we can’t offer that today. Can I suggest an alternative?
→ Tôi e rằng hôm nay chúng tôi không thể phục vụ món đó. Tôi có thể gợi ý món thay thế được không?
- Khi cần nhờ quản lý hỗ trợ
- Let me check with my manager and get back to you shortly.
→ Để tôi trao đổi với quản lý rồi phản hồi lại quý khách ngay.
- Would you like to speak with our manager?
→ Quý khách có muốn nói chuyện trực tiếp với quản lý không ạ?
- I’ve informed my manager about your concern. We’ll get back to you right away.
→ Tôi đã báo quản lý về vấn đề của quý khách. Chúng tôi sẽ phản hồi sớm nhất có thể.
- Từ vựng và cụm từ hữu ích
| Từ vựng |
Nghĩa |
| Resolve / Handle |
Giải quyết |
| Apologize / Sorry |
Xin lỗi |
| Policy |
Chính sách |
| Out of stock / Unavailable |
Hết hàng / Không có sẵn |
| Alternative / Suggestion |
Phương án thay thế / Gợi ý |
>>>> ĐỌC THÊM: Tiếng Anh thương mại là gì? Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thương mại
Mẫu câu tiếng Anh khi tiễn khách hàng
Giai đoạn kết thúc trải nghiệm của khách hàng cũng quan trọng không kém lúc chào đón. Một lời chào tạm biệt thân thiện, chuyên nghiệp sẽ để lại ấn tượng tốt và tăng khả năng khách quay lại. Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh phổ biến khi tiễn khách:
- Câu tạm biệt chung, lịch sự
- Thank you for coming. Have a great day!
→ Cảm ơn quý khách đã đến. Chúc một ngày tốt lành!
- We hope you enjoyed your meal.
→ Chúng tôi hy vọng quý khách hài lòng với bữa ăn.
- It was a pleasure serving you.
→ Rất hân hạnh được phục vụ quý khách.
- Take care and see you again soon!
→ Giữ gìn sức khỏe và hẹn gặp lại quý khách sớm!
- Khi khách ra về vào buổi tối hoặc cuối tuần
- Have a lovely evening!
→ Chúc quý khách buổi tối vui vẻ!
- Enjoy the rest of your weekend!
→ Chúc quý khách cuối tuần vui vẻ!
- Drive safe!
→ Lái xe cẩn thận nhé!
- Gợi ý khách quay lại hoặc giới thiệu chương trình
- We look forward to seeing you again.
→ Rất mong được gặp lại quý khách.
- Come back and visit us soon!
→ Quay lại với chúng tôi sớm nhé!
- Next time, don’t forget to try our [tên món].
→ Lần tới, đừng quên thử món [tên món] của chúng tôi nhé.
- We have a new menu launching next week—hope to see you then!
→ Tuần sau chúng tôi có thực đơn mới—rất mong được đón quý khách quay lại!
- Từ vựng & cụm từ hữu ích
| Từ vựng |
Nghĩa |
| Pleasure |
Niềm vinh hạnh |
| Come back / Return |
Quay lại |
| Look forward to |
Mong chờ |
| Launch (menu/event) |
Ra mắt (thực đơn / sự kiện) |
Hy vọng với bộ 100+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm phục vụ trên, bạn sẽ tự tin hơn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, phục vụ khách nước ngoài hiệu quả và để lại ấn tượng tốt. Đừng quên luyện tập thường xuyên và kết hợp sử dụng trong thực tế để giao tiếp ngày càng tự nhiên hơn nhé.
>>>> ĐỪNG NÊN BỎ LỠ: Top 6 trung tâm luyện thi Anh văn đại học uy tín nhất 2025