Menu

Cách phân biệt all every each both any chi tiết

All every each both any là những đại từ không xác định mà nhiều học Tiếng Anh thường hay nhằm lẫn. Do đó, trong bài viết sau đây, Jaxtina English Center sẽ chia sẻ về các phân biệt những lượng từ này. Bạn hãy xem để nắm rõ cách phân biệt nhé!

>>>> Tìm Hiểu Thêm: Cách ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Giới thiệu về all, both, each, every, any

All, many, each, every, any đều là những đại từ không xác định (indefinite pronoun) chỉ số lượng, hay còn gọi là định lượng từ. Những đinh lượng từ này thường được đặt trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ trong Tiếng Anh.

Đại từ không xác định dùng để chỉ người hoặc vật không xác định, hoặc những thứ chung chung. Đại từ không xác định không chỉ có những lượng từ vừa kể trên, mà còn bao gồm both, everyone, few, neither, none, nothing, several, some, somebody…

all every each

Every all each

Tham gia ngay các khóa học tại Jaxtina để được học các chủ điểm ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao trong Tiếng Anh!

2. Cách phân biệt all every each any both

Cách phân biệt đầu tiên, đơn giản mà hữu hiệu nhất mà bạn cần biết về những đại từ không xác định này là thông qua vai trò và cách chúng được sử dụng trong câu.

all/ most/ many/ some/ any/ a few/ each/ both

+ of +

plural noun (danh từ số nhiều)
all/ most/ much/ some/ any/ a little/ littleuncountable noun (danh từ không đếm được)

2.1 “all” và “both”

Trong một số trường hợp, chúng ta có thể bỏ “of” sau “all” và “both” mà nghĩa của câu vẫn không thay đổi. Công thức là “all/both + the + plural noun”.

Ví dụ: All you need is practice to improve your English skills. (Tất cả những gì bạn cần là thực hành để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.)

2.2 “some” và “any”

Mặc dù cả “some” và “any” đều sử dụng được với plural countable noun (danh từ đếm được số nhiều) và uncountable noun (danh từ không đếm được). Thế nhưng, chúng được đặt trong ngữ cảnh tương đối khác nhau. Trong đó:

  • “Some” thường được dùng trong câu khẳng định, cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
  • “Any” thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, và cũng dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.

Tất nhiên, quy tắc này cũng có ngoại lệ. Chúng ta sử dụng “some” trong các câu hỏi khi mục đích cho câu hỏi đó là đề xuất hoặc yêu cầu một cái gì đó có sẵn. Nói cách khác, câu hỏi này chờ đợi một câu trả lời yes. Trong câu khẳng định, “any” đóng vai trò là một lượng từ mang nghĩa là “one (một) hoặc more (nhiều), no matter which (bất kể cái nào)“.

Ví dụ:

  • Would you like some coffee? (Bạn có muốn uống một chút cà phê không?)
  • Are there any bananas in the kitchen? (Có bất kỳ trái chuối nào ở bếp không?)

>>>> Tìm Hiểu Chi Tiết: Cách dùng some và any trong Tiếng Anh

2.3 “every” và “each”

Cả “every” và “each” đều thường được sử dụng để thể hiện sự đối xử hoặc phân phối đều đặn trong một tập hợp hoặc nhóm. Tuy nhiên, có một số sự khác biệt cơ bản giữa chúng:

  • “Every” được sử dụng khi muốn nhấn mạnh mọi thành phần hoặc phần tử trong tập hợp đều đúng. “Every” thường đi kèm với danh từ số nhiều. Ngoài ra, khi dùng “every,” chúng ta thường muốn nhấn mạnh sự tổng hợp, sự đồng nhất, và sự phân chia bình đẳng trong một nhóm hoặc tập hợp.
  • “Each” thường được sử dụng khi muốn tập trung vào từng thành phần hoặc phần tử trong tập hợp. “Each” cũng đi kèm với danh từ số nhiều. Ngoài ra, khi dùng “each,” chúng ta muốn tập trung vào từng cá nhân hoặc thành phần riêng lẻ trong tập hợp.

Ví dụ:

  • Every student in the class passed the test. (Mọi học sinh trong lớp đều đỗ bài kiểm tra.)
  • Each student received a certificate. (Mỗi học sinh đã nhận được một chứng chỉ.)

3. Bài tập vận dụng cách phân biệt each every all many any

Sau khi đã tìm hiểu về cách phân biệt các đại từ không xác định all every each many any, bạn hãy cùng với Jaxtina làm một số bài tập dưới đây để củng cố kiến thức nhé!

Choose the correct answer. (Chọn đáp án chính xác.)

1. The heavy industry company completed the order on time even though _____ of the requirements was constantly changing.

  1. every
  2. this
  3. each
  4. its

2. Since _____ of its workers suddenly retired, the Corporation is therefore looking to fill its losses by hiring several qualified new employees.

  1. many
  2. much
  3. so
  4. such

3. If I were able to travel back to _____ place and time in history, I would go to ancient China.

  1. some
  2. every
  3. any
  4. most
Xem đáp án

1. C. each (mỗi) => The heavy industry company completed the order on time even though each of the requirements was constantly changing. (Công ty công nghiệp nặng đã hoàn thành đơn đặt hàng đúng thời hạn mặc dù mỗi yêu cầu đều liên tục thay đổi.)

Trong câu này, ta có thể dễ dàng loại đáp án B D vì nó không đúng về mặt ngữ pháp trong câu. Vì requirements là plural noun, nên ta loại đáp án A vì every chỉ đi với danh từ đếm được số ít, thế nên C là đáp án chính xác.

2. A. many (nhiều) => Since many of its workers suddenly retired, the Corporation is therefore looking to fill its losses by hiring several qualified new employees. (Do nhiều công nhân của họ đột ngột nghỉ việc, do đó, Tổng công ty của họ đang tìm cách bù đắp khoản lỗ bằng cách thuê một số nhân viên mới có năng lực.)

Đáp án A là câu trả lời chính xác vì workers là plural countable noun (danh từ đếm được số nhiều)

3. C. any (bất kỳ) => If I were able to travel back to any place and time in history, I would go to ancient China. (Nếu tôi có thể du hành trở lại bất kỳ địa điểm và thời gian nào trong lịch sử, tôi sẽ đến Trung Quốc cổ đại.)

Trong câu này, chỉ riêng đáp án C. any là phù hợp về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp của câu. Mặc dù đây không phải là câu phủ định, nhưng any trong câu này đóng vai trò là lượng từ, thế nên đây là trường hợp ngoại lệ mà Jaxtina đã đề cập.

Nguồn sách tham khảo: TOEIC TRAINING – Reading Comprehension 860

Vậy là bạn đã vừa cùng trung tâm Tiếng Anh Jaxtina tìm hiểu về cách phân biệt all every each both any. Đây đều là những đại từ không xác định thường xuất hiện xuyên suốt trong bài thi Tiếng Anh. Thế nên việc nắm vững cách phân biệt các đại từ này sẽ góp phần giúp cho điểm số của bạn được cải thiện, tránh vấp phải những sai lầm không đáng có.

>>>> Có Thể Bạn Cần:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

5/5 - (1 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!