Menu

Apply đi với giới từ gì? [Giải thích chi tiết kèm bài tập vận dụng]

Apply là một động từ Tiếng Anh mang nghĩa là áp dụng. Vậy bạn đã biết Apply đi với giới từ gì chưa? Các từ nào có nghĩa tương đồng với Apply? Hãy cùng Jaxtina English Center tìm hiểu chi tiết về Apply và cách dùng từ này với các giới từ thông qua nội dung bài học Tiếng Anh dưới đây nhé!

Tìm Hiểu Thêm: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Apply đi với giới từ gì?

Trong Tiếng Anh, Apply có nghĩa là ứng tuyển vào một vị trí công việc hoặc vào công ty nào đó. Đây là động từ thường, tùy vào từng ngữ cảnh khác nhau mà bạn có thể sử dụng như một ngoại động từ hoặc nội động từ.

Apply thường sẽ đi cùng với giới từ to, with và for. Cụ thể như sau:

1.1 Giới từ For

Apply for được dùng khi nói về một yêu cầu nào đó hoặc xin để đạt được mong muốn nguyện vọng nào đó. Cấu trúc đầy đủ:

S + apply for + …

Ví dụ:

  • I applied for a scholarship to study abroad in China. (Tôi xin học bổng du học ở Trung Quốc.)
  • Unemployed people often apply for local unemployment benefits. (Người thất nghiệp thường nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp tại địa phương.)
apply for + gì

Apply for

Có Thể Bạn Thắc Mắc: Prepare đi với giới từ gì?

1.2 Giới từ With

Apply và giới từ with được dùng để nói rõ việc ứng tuyển hoặc áp dụng, vận dụng bằng một phương thức trung gian nào đó.

Câu chủ động: S + apply with + sth

Câu bị động: S + be applied with + …

Ví dụ:

  • The wall clock was applied with the glue. (Đồng hồ treo tường được gắn lên tường bằng keo.)
  • Hana applies with an online form posted on the club’s social channel. (Hana ứng tuyển bằng mẫu đơn trực tuyến được đăng trên kênh mạng xã hội của câu lạc bộ.)
Apply đi với giới từ gì

Apply with

1.3 Giới từ To

Khi nói về việc muốn vận dụng cái gì vào điều gì hoặc ứng tuyển vào vị trí công việc cho công ty nào đó, bạn hãy dùng cấu trúc câu Apply với giới từ to.

Apply something to something/somebody (Vận dụng cái gì đối với điều gì đó hoặc đối với ai đó.)

Apply to do something (Nộp đơn ứng tuyển vào vị trí công việc hay một công ty nào đó.)

Ví dụ:

  • The students apply mathematical knowledge to that exercise. (Các bạn sinh viên vận dụng kiến thức toán học vào bài tập đó.)
  • I have decided to apply to join the prestigious research program at the university to further my studies in astrophysics. (Tôi đã quyết định đăng ký tham gia chương trình nghiên cứu danh tiếng tại trường đại học để tiếp tục nghiên cứu về vật lý thiên văn.)
Apply to

Apply to

Dưới đây là bảng tổng hợp cách dùng của Apply for, Apply to và Apply with để giúp bạn dễ dàng phân biệt 3 cụm động từ Tiếng Anh này.

Cụm động từCách sử dụng
Apply to

Bạn sử dụng Apply to khi muốn nói về việc áp dụng, vận dụng cái gì cho điều gì hoặc ứng tuyển vào vị trí công việc cụ thể, vào tổ chức, công ty nào đó.

Apply for

Bạn sử dụng Apply for để nói về sự yêu cầu hoặc thỉnh cầu nào đó nhằm đạt được mong muốn, nguyện vọng của bản thân mình.

Apply with

Bạn sử dụng Apply with để mô tả phương thức trung gian hoặc công cụ để làm việc gì đó.

Apply đi với giới từ gì

Apply đi với giới từ gì?

Đọc Thêm: Independent đi với giới từ gì?

2. Các từ đồng nghĩa với Apply trong Tiếng Anh

Dưới đây là những từ đồng nghĩa với Apply mà bạn nên ghi nhớ:

Từ đồng nghĩaCách dùngVí dụ
Employ

Vận dụng, sử dụng một cách thức hoặc chiến lược nhằm đạt được mục tiêu nào đó cụ thể.

The company decided to employ a new promotion plan to reach more potential customers. (Công ty quyết định sử dụng một kế hoạch quảng bá mới để tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn.)

Use

Sử dụng một công cụ hoặc ứng dụng để thực hiện việc gì đó.

You can use Canva to create professional reports. (Bạn có thể dùng Canva để tạo báo cáo chuyên nghiệp.)

Engage

Dùng phương pháp, công cụ vào một quá trình nào đó.

Teachers use quiz games to engage students in class. (Giáo viên sử dụng các trò chơi đố vui để thu hút học sinh vào tiết học.)

Practice

Tiến hành thực hiện một hoạt động hoặc quy trình trong thực tế để hạn chế điều gì đó.

It is important to practice good prevention to avoid the spread of the disease. (Điều quan trọng là phải thực hành phòng ngừa tốt để tránh lây lan bệnh.)

Exercise

Luyện tập hoặc thực hiện kỹ năng hoặc quy trình cụ thể để cải thiện theo mỗi ngày.

You should exercise your communication skills regularly to improve better and better. (Bạn nên rèn luyện kỹ năng giao tiếp của mình thường xuyên để ngày càng hoàn thiện hơn.)

Adopt

Lên một ý tưởng mới, phương án hoặc chính sách cụ thể để làm gì đó.

The company decided to adopt a new service process to satisfy customer needs. (Công ty quyết định áp dụng một quy trình phục vụ mới để làm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.)

Appoint

Chỉ định hoặc bổ nhiệm người nào đó vào một vị trí cụ thể.

The company will appoint a new deputy director to oversee this major event. (Công ty sẽ bổ nhiệm một phó giám đốc mới để giám sát sự kiện lớn này.)

3. Bài tập vận dụng Apply và giới từ

Điền giới từ phù hợp với Apply vào các câu sau đây:

  1. She decided to apply ___ her extensive portfolio of graphic design projects to showcase her skills to the design agency.
  2. I am planning to apply ___ the marketing position at XYZ Company to utilize my skills and contribute to their innovative campaigns.
  3. The candidate chose to apply ___ a recommendation letter from a previous employer to strengthen his application for the managerial position.
  4. He submitted his resume and cover letter to apply ___ the internship program at the environmental organization, hoping to gain hands-on experience in sustainability projects.
  5. She decided to apply ___ multiple universities for admission to pursue her master’s degree in computer science.
Xem đáp án
  1. with
  2. for
  3. with
  4. for
  5. to

Bài viết trên đây đã giúp bạn giải đáp cho câu hỏi Apply đi với giới từ gì và tổng hợp các từ đồng nghĩa với động từ Tiếng Anh này. Jaxtina English Center hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ có thêm nhiều kiến thức hữu ích về ngữ pháp Tiếng Anh. 

Tham Khảo Thêm:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!