Menu

Proud đi với giới từ gì trong Tiếng Anh? [Giải đáp kèm bài tập]

Proud đi với giới từ gì là câu hỏi mà nhiều người học Tiếng Anh thường thắc mắc. Do đó, trong bài học ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản sau đây, Jaxtina English Center đã giúp bạn tổng hợp các cấu trúc Proud với giới từ cũng như các từ đồng và trái nghĩa với tính từ này. Xem ngay nhé!

1. Proud đi với giới từ gì?

Proud là một tính từ diễn tả trạng thái tinh thần tích cực. Proud trong Tiếng Anh có nghĩa là từ hào, hài lòng, tự hào hay hãnh diện. Tính từ này thường được dùng với các giới từ như:

1.1 Proud of

Cấu trúc Proud of được dùng khi muốn bày tỏ sự tự hào và lòng biết ơn về một thành tựu, khả năng cá nhân hoặc mối quan hệ.

S + be + proud of + something/ somebody

Ví dụ:

  • She is proud of her daughter’s compassion towards others. (Tôi tự hào về lòng nhân ái của con gái đối với người khác.)
  • He is proud of overcoming the challenges in his career. (Anh ấy tự hào về việc vượt qua những thách thức trong sự nghiệp của mình.)
  • They are proud of the unity within their family. (Họ tự hào về sự đoàn kết trong gia đình của họ.)

Click Để Tìm Hiểu: Access đi với giới từ gì

1.2 Proud to

Proud to thường được sử dụng khi chúng ta muốn bày tỏ sự hạnh phúc và tự hào khi thực hiện một hành động hoặc là đại diện cho một tổ chức, nhóm hoặc ý kiến cá nhân nào đó.

S + be + proud to + be/ have/ do something

Ví dụ:

  • She is proud to contribute to the community as a volunteer. (Cô ấy tự hào về việc đóng góp cho cộng đồng làm tình nguyện viên.)
  • We are proud to be pioneers in sustainable practices. (Chúng tôi tự hào là những người tiên phong trong việc thực hành bền vững.)
  • He is proud to have been entrusted with a leadership role. (Anh ấy tự hào vì đã được giao trách nhiệm một vai trò lãnh đạo.)
Proud đi với giới từ gì

Proud đi với giới từ gì?

Có Thể Bạn Thắc Mắc: Absent đi với giới từ gì?

2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Proud

2.1 Từ đồng nghĩa

Sau đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với Proud trong Tiếng Anh:

Từ đồng nghĩaNghĩaVí dụ 
ContentHài lòngThe students were content with their exam results, as they had worked hard and achieved the grades they were hoping for. (Các học sinh hài lòng với kết quả kỳ thi của mình vì họ đã học tập chăm chỉ và đạt được điểm số mà họ mong đợi.)
GratifiedHài lòng, phấn khíchMy team was gratified by the positive feedback. (Đội của tôi đã cảm thấy hài lòng với phản hồi tích cực.)
ElatedHạnh phúc, phấn khíchWinning the championship trophy made the team members elated, and they celebrated their victory with cheers and smiles. (Việc giành được cúp vô địch khiến các thành viên trong đội rất phấn khởi và họ ăn mừng chiến thắng bằng những tiếng reo hò và nụ cười.)
AccomplishedĐạt được, thành công

Finishing the marathon made her feel accomplished. (Hoàn thành chạy marathon khiến cô ấy cảm thấy thành công.)

FulfilledHài lòng, đã đạt được

Working on meaningful projects made her fulfilled. (Làm việc trong các dự án ý nghĩa khiến cô ấy hài lòng.)

2.2 Từ trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với Proud trong Tiếng Anh:

Từ trái nghĩaNghĩaVí dụ
AshamedCảm thấy xấu hổ hoặc hối hậnShe felt ashamed of her actions and apologized sincerely, realizing that her behavior had hurt someone close to her. (Cô cảm thấy xấu hổ về hành động của mình và thành thật xin lỗi vì nhận ra rằng hành vi của mình đã làm tổn thương người thân thiết.)
EmbarrassedCảm thấy tự ti hoặc ngượng ngùngHe felt embarrassed when he realized he had worn mismatched shoes to the important business meeting. (Anh cảm thấy xấu hổ khi nhận ra mình đã mang đôi giày không phù hợp đến cuộc họp kinh doanh quan trọng.)
DisappointedThất vọng về kết quả hay không hài lòngShe felt disappointed when her favorite team lost the championship match, as she had been eagerly anticipating their victory. (Cô cảm thấy thất vọng khi đội bóng yêu thích của mình thua trận tranh chức vô địch, vì cô đã rất háo hức chờ đợi chiến thắng của họ.)
HumbleKhiêm tốn và không phô trươngDespite his remarkable achievements, he remained humble and never flaunted his success, always treating others with kindness and respect. (Dù đạt được những thành tích đáng nể nhưng ông vẫn khiêm tốn và không bao giờ phô trương thành công của mình, luôn đối xử tử tế và tôn trọng người khác.)
DismalTrầm trồ và buồn bã

The weather forecast predicted a dismal day with heavy rain and dark clouds looming, putting a damper on the outdoor event planned for the afternoon. (Dự báo thời tiết dự đoán một ngày ảm đạm với mưa lớn và mây đen bao phủ, khiến sự kiện ngoài trời dự kiến diễn ra vào buổi chiều bị ảnh hưởng.)

UnimpressedKhông ấn tượng hoặc không ảnh hưởng

He seemed unimpressed by the grand performance. (Anh ấy dường như không ấn tượng trước buổi biểu diễn lộng lẫy.)

3. Bài tập với Proud và giới từ

Điền cấu trúc Proud với giới từ Tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống trong các câu dưới đây:

  1. She was ______ her daughter for graduating with honors, recognizing the hard work and dedication she had put into her studies.
  2. The coach was ______ the team’s outstanding performance, praising their teamwork and resilience throughout the challenging season.
  3. She was ______ represent her country at the international conference, sharing insights and collaborating with professionals from around the world.
  4. He felt ______ his community for coming together to support a local charity event, showcasing the generosity and compassion of the residents.
  5. The students were ______ contribute to the community service project, knowing that their efforts made a positive impact on those in need.
Xem đáp án
  1. proud of
  2. proud of
  3. proud to
  4. proud of
  5. proud to

Jaxtina English Center hy vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn hiểu nắm rõ hơn Proud đi với giới từ gì và cách sử dụng tính từ này trong Tiếng Anh. Đừng quên thực hành ngay các kiến thức vừa được học vào trong cuộc sống hằng ngày để ghi nhớ những gì đã học hiệu quả hơn nhé!

Không Nên Bỏ Qua:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!