Menu

20+ Phrasal verb với Go trong Tiếng Anh và bài tập vận dụng

Các phrasal verb với Go được sử dụng rất nhiều trong văn nói giao tiếp và văn viết tài liệu, bài luận Tiếng Anh. Vậy bạn đã nắm rõ ý nghĩa của các cụm động từ với Go trong Tiếng Anh hay chưa? Nếu chưa hoặc đã nắm rõ rồi thì bạn cũng hãy cùng Jaxtina English Center đọc ngay bài học Tiếng Anh để học thêm hoặc ôn lại kiến thức nhé!

Có Thể Bạn Quan Tâm: Ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản

1. Tổng hợp các cụm động từ với Go trong Tiếng Anh

Bảng dưới đây tổng hợp các cụm từ đi với Go thường gặp mà bạn cần ghi nhớ:

Phrasal verbDịch nghĩaVí dụ
Go afterđuổi theo, truy bắt ai đó để bắt được họThe police went after the thieves but they got away. (Cảnh sát rượt đuổi những tên trộm nhưng chúng vẫn trốn thoát.)
cố gắng có một điều gì đóVietnamese badminton players all tried to go after the national championship for the country. (Các tay vợt cầu lông Việt Nam đều cố gắng đạt được giải quán quân cho quốc gia.)
Go alongdi chuyển tới một địa điểm nào đó (thường là không có dự định kế hoạch trước)That job requires her to go along in Europe. (Công việc đó yêu cầu cô ấy phải chuyển đến Châu Âu.)
đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đóShe didn’t want to, but she would go along with the manager’s arrangement. (Cô ấy không muốn nhưng cô ấy vẫn chấp nhận sự sắp xếp của quản lý.)
Go awayrời đi, đi ra ngoàiNana got bored and didn’t bother to talk to anyone in the night party and went away. (Nana thấy nhàm chán và cô ấy không muốn nói chuyện với bất cứ ai trong bữa tiệc tối và đi ra ngoài.)
biến mất, mấtIt was years before the scars went away. (Vết sẹo phải mất một vài năm mới có thể biến mất được.)
Go backtrở về, quay lại nơi nào đóHave you ever thought about going back to Thailand with your mother? (Bạn có bao giờ nghĩ đến việc quay trở lại Thái Lan sống cùng mẹ mình chưa?)
Go bychỉ về việc thời gian trôi quaTen years went by, he still remembered the first time he saw me in our university. (Mười năm trôi qua, anh ấy vẫn nhớ lần đầu nhìn thấy tôi ở trường đại học.)
Go downchỉ việc giảm xuống của một điều gì đóThe temperature in Ho Chi Minh went down to 16ºC yesterday. (Nhiệt độ ở Hồ Chí Minh giảm xuống 16 độ vào hôm qua.)
chỉ hành động mặt trời lặnIn summer, we would go to the beach and watch the sun go down. (Vào mùa hè, chúng tôi thường ra biển và ngắm mặt trời lặn.)
Go forhứng thú với cái gìMy younger sister is especially going for learning a new language, Chinese for example. (Em gái tôi đặc biệt hứng thú với việc học thêm một ngôn ngữ mới, ví dụ như Tiếng Trung.)
đạt được điều gì đóNancy tried to go for the position of sales manager in her company. (Nancy cố gắng thử ở vị trí quản lý bán hàng ở công ty cô ấy.)
Go inbước vào một địa điểm nào đóShe saw the T-shirt through the window, but she didn’t actually go in the shop. (Cô ấy nhìn cái áo qua cửa sổ nhưng cô ấy không thực sự bước vào trong cửa hàng.)
Go in forhưởng thụ hoặc làm điều gì đó thường xuyênI’ve never gone in for Korean music, but I really love Blackpink’s songs. (Tôi chưa bao giờ cảm thấy thích nhạc Hàn Quốc nhưng tôi thực sự yêu những bài hát của Blackpink.)
Go offbị hỏngAll the electronic devices in my school went off because of the big storm last night. (Tất cả những thiết bị điện tử trong trường tôi bị hỏng vì cơn bão lớn tối hôm qua.)
phát nổThe electric circuit breaker went off when he came out. (Cầu dao điện phát nổ khi anh ấy bước ra.)
Go outrời khỏi một địa điểm nào đó để thư giãnDo you want to go out of school for a meal after studying today? (Tan học bạn có muốn đi ăn chút gì đó không?)
Go uptăng lênThe average cost of a new house in Ho Chi Minh has gone up by fifteen percent. (Giá trung bình của một căn nhà ở Hồ Chí Minh đã tăng lên khoảng 15%.)
Go throughtrải qua sự khó khăn nào đóDaughter’ll be stronger if she go through all the difficulties ahead. (Con gái sẽ mạnh mẽ hơn nếu cô bé vượt qua tất cả các khó khăn ở phía trước.)
Go withhợp với nhauI’m not sure that this scarf really go with those dresses. (Tôi không chắc chiếc khăn quàng cổ này hợp với chiếc váy này.)
Go withoutthiếu cái gì đóShe decided to go without dessert for a month as part of her commitment to a healthier lifestyle. (Cô quyết định không ăn tráng miệng trong một tháng như một phần trong cam kết hướng tới một lối sống lành mạnh hơn.)
Go roundđến thăm, ghé thăm ai đóI am just going round to my grandfather for an hour. (Tôi đang ghé thăm ông nội trong khoảng một tiếng.)
Go underđóng cửa, phá sảnHundreds of companies went under after Covid-19 pandemic. (Hàng trăm công ty đóng cửa sau dịch Covid-19.)
phrasal verb với Go

Cụm từ đi với Go

Đừng Bỏ Qua: Phrasal verb với Give

2. Bài tập phrasal verb với Go kèm đáp án

Chọn cụm động từ đi với Go phù hợp trong bảng trên để điền vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. The detective decided to _______________ the criminal who had been on the run.
  2. She invited her friend to _______________ to the theater with her.
  3. I need to _______________ to the store to buy some groceries.
  4. The sun is starting to _______________ behind the mountains.
  5. He’s planning to _______________ a walk in the park this afternoon.
  6. Can you please _______________ the volume on the TV? It’s too loud.
  7. The alarm clock will _______________ at 6:30 AM tomorrow.
  8. The temperature is expected to _______________ over the weekend.
  9. Her dress perfectly _______________ her shoes for the party.
  10. The boat started to _______________ when the storm hit.
Xem đáp án
  1. Go after
  2. Go along
  3. Go to
  4. Go down
  5. Go for
  6. Go down
  7. Go off
  8. Go up
  9. Go with
  10. Go under

Tìm Hiểu Thêm: Phrasal verb với Take

Bài viết trên đây trung tâm Tiếng Anh Jaxtina đã tổng hợp giúp bạn những phrasal verb với Go thông dụng. Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn trau dồi thêm được nhiều cụm động từ hữu ích.

Tiếp Tục Với:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!