Menu

20 Phrasal verb với Give thông dụng mà bạn nên biết

Trong Tiếng Anh, Give không chỉ có nghĩa đơn giản là “cho” mà còn có rất nhiều nghĩa khác khi đi với giới từ để tạo thành các phrasal verb. Trong bài viết sau đây, Jaxtina English Center đã giúp bạn tổng hợp các phrasal verb với Give thường gặp kèm ý nghĩa mà người học Tiếng Anh cần nhớ. Bạn hãy xem để học ngay các cụm động từ với Take nhé!

Có Thể Bạn Quan Tâm: Ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản

1. Tổng hợp các cụm động từ với Give và ý nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm động từ đi với Give trong Tiếng Anh kèm ý nghĩa và ví dụ minh hoạ:

Phrasal verbÝ nghĩaVí dụ
Give inChấp nhận thất bại, nhượng bộ, đầu hàngAfter 2 hours of negotiation, the partner’s company gives concessions in the interests of both parties. (Sau 2 giờ đàm phán, phía công ty đối tác đưa ra những nhượng bộ vì lợi ích của cả hai bên.)
Give outCông bố, phân chia, trao tặngThe teacher warned the students not to give out personal information online to protect their privacy. (Giáo viên cảnh báo học sinh không công khai thông tin cá nhân trực tuyến để bảo vệ quyền riêng tư của mình.)
Give ofCho đi, đóng góp (không mong nhận lại)I am willing to give of my time participating in volunteer trips. (Tôi sẵn sàng dành thời gian của mình để tham gia các chuyến đi tình nguyện.)
Give up onTừ bỏ, mất niềm tinSuccessful people will never give up on their faith in the face of difficulties and challenges.(Những người thành công sẽ không bao giờ từ bỏ niềm tin của họ khi đối mặt với những khó khăn và thử thách.)
Give yourself upĐầu hàng, đầu thúOur life is a constant uphill bike and not give up on yourself as a car wheel downhill. (Cuộc đời chúng ta phải là một chiếc xe lên dốc không ngừng chớ không phải là 1 chiếc xe buông tay bánh xuống dốc.)
Give intoGiới hạn cảm xúc, đồng ý thứ bản thân không thíchI won’t give into pressure of what other people might think of me. (Tôi sẽ không chịu thua áp lực mà những người khác nghĩ về tôi.)
Give over to somethingTrao cái gì đó, cống hiếnMany scientists give over to great inventions to man. (Nhiều nhà khoa học cống hiến những phát minh vĩ đại cho con người.)
Give way toQuy phục, nhường chỗHe should give way to the ambulance to pass. (Anh ấy nên nhường đường cho xe cứu thương đi qua.)
Give up toTố cáo, bỏ cuộcShe feels tired and gives up starting a relationship with someone else. (Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và từ bỏ bắt đầu một mối quan hệ với người khác.)
Give backTrả lạiIf you breach the contract then you will give back the full amount. (Nếu bạn vi phạm hợp đồng thì bạn sẽ trả lại toàn bộ số tiền.)
Give it up forVỗ tay choEveryone gave it up for his great performance. (Mọi người đều vỗ tay vì màn trình diễn tuyệt vời của anh ấy.)
Give overDừng lại hành động, dừng làm điều xấu, ủy thác trách nhiệmFasting is an unhealthy action so you should give over it. (Nhịn ăn là một hành động không lành mạnh, vì vậy bạn nên từ bỏ nó.)
Give yourself up toCống hiến hết mình, dành thời gian choHe has given himself up to the company for the past 5 years. (Anh ấy đã cống hiến hết mình cho công ty trong 5 năm qua.)
Give offTạo ra, phát minh, thải raThe fuels we burn, in cars, houses, power stations, and factories give off carbon dioxide. (Những nhiên liệu chúng ta đốt trong các xe hơi, trong nhà, trạm phát điện và các nhà máy thải ra khí cacbonic.)
Give something awayGả điIt is a tradition for a mother to tell her daughter some things when the bride’s mother gives her daughter away at the wedding day. (Theo truyền thống, người mẹ sẽ dặn con gái những điều gì đó khi mẹ cô dâu tiễn con gái đi trong ngày cưới.)
Give ontoNhìn ra, hướng đếnYou need to have a clear plan to give onto a beautiful future. (Bạn cần phải có một kế hoạch rõ ràng để hướng đến một tương lai tươi đẹp.)
Give upTừ bỏ, bỏ cuộcBathing at night causes strokes, so I gave up that habit. (Tắm đêm sẽ gây ra hiện tượng đột quỵ, vì thế tôi đã từ bỏ thói quen đó.)
Give it up toHoan nghênh, chào đónThe newly opened store gives it up to people to shop. (Cửa hàng mới mở hoan nghênh mọi người đến mua sắm.)
Give out toCho phép, cằn nhằnHis mother give out him to going out late at night. (Mẹ của anh ấy cho anh ấy ra ngoài vào đêm khuya.)
Give awaytrao tặng, phân chiaAt Anna’s wedding, relatives gave away her congratulatory gifts. (Trong đám cưới của Anna, người thân đã tặng quà chúc mừng cho cô ấy.)
phrasal verb với Give

Phrasal verb với Give

Đọc Thêm: Phrasal verb với put

2. Bài tập về phrasal verb với Give

Chọn cụm từ đi với Give phù hợp trong bảng trên để điền vào ô trống trong các câu sau đây:

  1. After years of searching, they decided to _______________ their quest to find the lost treasure.
  2. The charity event aims to encourage people to _______________ their time and resources to help those in need.
  3. The old car was _______________ so much smoke that it was clear it needed repairs.
  4. Can you please _______________ the books I lent you last month?
  5. She was kind enough to _______________ her umbrella when it started raining.
  6. The company decided to _______________ free samples of their new product to promote it.
  7. I had to _______________ when I couldn’t finish the challenging puzzle.
  8. The tired hiker had to _______________ and rest after climbing the steep hill.
Xem đáp án
  1. Give up
  2. Give of
  3. Give off
  4. Give back
  5. Give me
  6. Give away
  7. Give out
  8. Give in

Đừng Bỏ Qua: Phrasal verb với get

Trên đây là những phrasal verb với Give kèm ý nghĩa của chúng mà Jaxtina English Center đã tổng hợp được. Bạn hãy lưu ngay bộ cụm động từ này vào sổ tay để có thể học bất cứ lúc nào nhé!

Tiếp Tục Với:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!