Menu

20+ Phrasal verb với Take thông dụng kèm ví dụ minh hoạ

Trong bài viết sau, Jaxtina English Center đã tổng hợp các phrasal verb với Take thông dụng kèm ý nghĩa chi tiết mà người học Tiếng Anh nào cũng nên biết. Bạn hãy đọc bài viết này để khám phá hơn 20 cụm động từ đi với Take cũng như là làm các bài tập vận dụng để học cách sử dụng phrasal verb trong ngữ cảnh thực tế.

Tìm Hiểu Thêm: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Các cụm từ đi với Take thường gặp trong Tiếng Anh

Sau đây là bảng tổng hợp các cụm động từ thông dụng đi với Take thường thấy trong Tiếng Anh:

Phrasal VerbÝ nghĩaVí dụ
Take afterGiống với ai đó trong gia đìnhMy daughter really takes after her grandmother. (Con gái tôi thực sự giống bà nội của con bé.)
Take onĐảm nhận, chấp nhận trách nhiệmAs an experienced diplomat, she was ready to take on the role of negotiating peace in the conflict-stricken region. (Với tư cách là một nhà ngoại giao có kinh nghiệm, cô ấy đã sẵn sàng đảm nhận vai trò đàm phán hòa bình trong khu vực đang xung đột.)
Take upBắt đầu một sở thích mớiI decided to take up painting as a way to relax after work. (Tôi quyết định bắt đầu vẽ tranh để giải tỏa sau giờ làm việc.)
Chiếm giữ (không gian)The new library will take up the entire second floor. (Thư viện mới sẽ chiếm toàn bộ tầng hai.)
Take offBắt đầu phát triểnThe new restaurant really took off, and now it’s always busy. (Nhà hàng mới thực sự nổi tiếng và bận rộn ngay từ đầu.)
Cất cánhThe rocket is scheduled to take off at dawn, marking a significant milestone in space exploration. (Tên lửa dự kiến sẽ cất cánh vào lúc bình minh, đánh dấu một bước quan trọng trong việc khám phá vũ trụ.)
Cởi bỏThe model had to take off the intricate costume quickly for the costume change during the fashion show. (Người mẫu phải nhanh chóng cởi bỏ bộ trang phục phức tạp để thay đổi trang phục trong suốt show thời trang.)
Take overNắm quyền kiểm soátAfter the CEO resigned, a new leader took over the company. (Sau khi CEO từ chức, một người lãnh đạo mới nắm quyền kiểm soát công ty.)
Take inHiểu, nắm bắt thông tinShe can quickly take in complex concepts during a lecture. (Cô ấy có thể nhanh chóng nắm bắt các khái niệm phức tạp trong bài giảng.)
Take outĐưa ai đó đi chơi hoặc ăn uốngHe decided to take his girlfriend out for a romantic dinner. (Anh ấy quyết định mời bạn gái đi ăn tối lãng mạn.)
Mang (cái gì) điLet’s take out some pizza for dinner. (Hãy mang đi một số pizza cho bữa tối.)
Loại bỏ hoặc thay thế cái gì đóThe city decided to take out the old playground equipment and replace it with new, safer structures. (Thành phố quyết định loại bỏ các thiết bị chơi cũ và thay thế chúng bằng cấu trúc mới, an toàn hơn.)
Take backRút lại lời nói hoặc hứa hẹnI didn’t mean what I said; let me take it back. (Tôi không có ý như những gì tôi đã nói; để tôi rút lại.)
Nhớ lạiThe scent of fresh pine needles can take me back to the serene forests of my hometown. (Mùi lá thông tươi mới có thể làm tôi nhớ lại những khu rừng yên bình ở quê hương của mình.)
Take downGhi chú hoặc ghi lại thông tinDuring the meeting, she took down important points. (Trong cuộc họp, cô ấy ghi lại những điểm quan trọng.)
Take awayMang đi hoặc cầm theo một thứ gì đóCan I get this coffee to take away? I’m in a hurry. (Tôi có thể mang cà phê này đi không? Tôi đang hối hả.)
Loại bỏThe new law will take away some of our freedoms. (Luật mới sẽ loại bỏ một số quyền tự do của chúng ta.)
Take toThích cái gì đó, người nào đóHe really took to playing the guitar after attending a concert. (Anh ấy thực sự thích chơi đàn guitar sau khi tham gia một buổi hòa nhạc.)
Take for grantedCoi thường, xem nhẹDon’t take your friends for granted; let them know you appreciate them. (Đừng coi thường bạn bè; hãy cho họ biết bạn đánh giá họ.)
Take in strideChấp nhận một cách bình tĩnh.Despite the challenges, she always takes everything in stride. (Mặc dù có những thách thức, cô ấy luôn chấp nhận mọi thứ một cách bình tĩnh.)
Take it easyThư giãn, nghỉ ngơiAfter a busy week, I like to take it easy on the weekend. (Sau một tuần bận rộn, tôi thích thư giãn vào cuối tuần.)
Take S.O by surpriseLàm ai đó bất ngờ hoặc mong đợiThe unexpected plot twist in the movie took the audience by surprise, leaving them in awe. (Sự thay đổi bất ngờ trong kịch bản của bộ phim khiến khán giả bất ngờ, để lại ấn tượng mạnh mẽ.)
Take apartPhân rã, tháo rời thành các thành phần (sửa chữa)The technician skillfully took apart the malfunctioning computer, identified the issue, and fixed it efficiently. (Kỹ thuật viên một cách khéo léo tháo rời chiếc máy tính bị lỗi, xác định vấn đề và sửa chữa một cách hiệu quả.)
Phân tíchLet’s take this issue apart and examine each aspect. (Hãy phân tích vấn đề này và xem xét từng khía cạnh.)
Take againstChống lạiShe seemed to take against him from the moment they met, and I never understood why. (Cô ấy dường như đã chống lại anh ấy ngay từ lúc họ gặp nhau, và tôi không bao giờ hiểu tại sao.)
Take asideĐặt sang một bênCan I take you aside for a moment to discuss something privately? (Tôi có thể kéo bạn sang một bên một lúc để thảo luận chuyện riêng tư được không?)
Take throughGiải thích, hướng dẫnI’ll take you through the steps of setting up your new computer system so that you can start using it effectively. (Tôi sẽ hướng dẫn bạn các bước thiết lập hệ thống máy tính mới để bạn có thể bắt đầu sử dụng nó một cách hiệu quả.)
Take abackKhiến ai đó sửng sốt, ngạc nhiênHer unexpected reaction to the news of his promotion took him aback. (Phản ứng bất ngờ của cô trước tin anh được thăng chức khiến anh sửng sốt.)
Take it upon oneselfTự mình làm, đảm nhận việc gì đóShe decided to take it upon herself to organize the charity event and raise funds for the local community. (Cô quyết định tự mình tổ chức sự kiện từ thiện và gây quỹ cho cộng đồng địa phương.)
phrasal verb với Take

Cụm động từ với Take

Có Thể Bạn Thắc Mắc: Collocations là gì?

2. Bài tập về phrasal verb với Take

Chọn cụm từ đi với Take phù hợp trong bảng trên để điền vào ô trống trong các câu sau đây:

  1. His unexpected comment really _______________ me aback during the meeting.
  2. Can I _______________ you aside for a private conversation?
  3. I don’t know why she suddenly _______________ me; we used to be good friends.
  4. After a long day at work, it’s important to _______________ and relax.
  5. She quickly _______________ the new hobby of painting and has been doing it regularly.
  6. The restaurant offers both dine-in and _______________ options for customers.
  7. Please _______________ the notes from the presentation so we can review them later.
  8. He realized his mistake and wanted to _______________ his hurtful words.
  9. They decided to _______________ the project despite the challenges it presented.
  10. The kind family agreed to _______________ the homeless man and provide him with a place to stay.
Xem đáp án
  1. took
  2. take
  3. took against
  4. take it easy
  5. took to
  6. take away
  7. take down
  8. take back
  9. take on
  10. take in

Jaxtina English Center mong rằng bảng tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn học thêm nhiều phrasal verbs với Take hữu ích. Hãy theo dõi website của trung tâm để học thêm nhiều cụm phrasal verbs với các động từ Tiếng Anh khác nhé!

Tiếp Tục Với:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!