Menu

Mệnh đề quan hệ (Relative clauses): Phân loại và cách dùng

Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) là một phần vô cùng quan trọng trong chương trình ngữ pháp Tiếng Anh. Dù mục đích của bạn là giao tiếp, thi chứng chỉ hoặc đơn giản là làm bài tập trên trường thì mệnh đề quan hệ luôn có mặt. Vậy nên, bạn đừng bỏ qua phần kiến thức ngữ pháp quan trọng này khi học Tiếng Anh nhé!

1. Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) hay còn gọi là mệnh đề kính ngữ (Adjective clauses). Mệnh đề này thường đứng ngay sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, which, what, whom…

Mệnh đề quan hệ có cấu trúc chung là: Mệnh đề chính + Đại từ quan hệ + Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)

>>>> Có Thể Bạn Quan Tâm: Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản chi tiết từ A đến Z

2. Các loại mệnh đề quan hệ và cách dùng

Tên mệnh đềCách dùngVí dụLưu ý
Mệnh đề quan hệ xác địnhMệnh đề quan hệ xác định là mệnh đề quan hệ dùng để xác định cho danh từ ngay trước nó. Nếu không có mệnh đề quan hệ này thì danh từ trước đó không có nghĩa.

The boy who you met at the party last night is my brother.

Người con trai mà cậu gặp ở buổi tiệc tối qua là anh trai của tôi. 

“who you met at the party last night” là mệnh đề quan hệ xác định cho danh từ “The boy”.

Nếu không có mệnh đề quan hệ đi sau, người nghe sẽ không biết chàng trai nào mới là “anh trai của tôi”. 

Mệnh đề quan hệ xác định có thể đi với mọi đại từ quan hệ trạng từ quan hệ (trừ một số trường hợp đặc biệt).
Mệnh đề quan hệ không xác địnhMệnh đề quan hệ không xác định chỉ có chức năng bổ sung thêm ý nghĩa cho danh từ đã xác định trước đó. Điều đó có nghĩa là mệnh đề quan hệ không xác định có thể bỏ mà không làm mất đi ý nghĩa của danh từ.

The tallest boy in my class, who is good at English, is my cousin.

Chàng trai cao nhất lớp tôi, người mà giỏi tiếng Anh, là anh họ của tôi.

“Who is good at English” là mệnh đề quan hệ không xác định, nó chỉ có chức năng bổ sung thêm ý nghĩa cho “The tallest boy”. Vì vậy, dù có mệnh đề này hay không thì người nghe vẫn biết chàng trai đang được nói đến là ai. 

– Mệnh đề quan hệ không xác định thường được ngăn cách với danh từ xác định bằng dấu ,.

– Đại từ quan hệ “that” không dùng với mệnh đề quan hệ không xác định.

 

Mệnh đề quan hệ nối tiếp

– Mệnh đề quan hệ nối tiếp dùng để bổ sung ý nghĩa cho toàn bộ mệnh đề trước đó.

– Mệnh đề quan hệ nối tiếp đứng sau mệnh đề chính để thêm thông tin cũng như bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính.

She studied hard, which helped her to pass the exam.

Cô ấy học tập rất chăm chỉ, điều đó giúp cô ấy vượt qua kỳ thi.

Mệnh đề quan hệ nối tiếp đi với đại từ quan hệ “which” và được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu “,”.

>>>> Đọc Thêm: Future time clauses (Mệnh đề chỉ thời gian trong tương lai)

3. Các loại từ được dùng trong mệnh đề quan hệ

3.1 Đại từ quan hệ

Đại từ quan hệChức năngVí dụ
Who

– Là đại từ quan hệ chỉ người.

– Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, theo sau là động từ.

The girl who gave me a book yesterday is my cousin.

Cô gái người tặng tôi cuốn sách là chị họ của tôi.

Whom

– Là đại từ quan hệ chỉ người.

– Làm tân ngữ trong câu, theo sau bởi chủ ngữ của mệnh đề quan hệ đó.

The girl whom I introduced to you yesterday is my cousin.

Cô gái người mà tôi giới thiệu cho cậu hôm qua là chị họ tôi.

Whose

– Là đại từ quan hệ chỉ người.

– Có vai trò như tính từ sở hữu, theo sau bởi danh từ

The girl whose bike is red is my regular customer.

Cô gái mà chiếc xe của cô ấy màu đỏ là khách quen của tôi.

Which

– Là đại từ quan hệ chỉ vật.

– Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, theo sau là động từ.

The book which you borrow is my birthday present.

Quyển sách cậu mượn là quà sinh nhật của tôi.

That

– Là đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật.

– Trong mệnh đề quan hệ xác định, nó có thể thay thế cho “who, whom, which”. 

The person that has a black dog is my neighbor.

Người có chú chó màu đen là hàng xóm của tôi. 

>>>> Tìm Hiểu Chi Tiết: Đại từ trong Tiếng Anh: Phân loại, cách sử dụng và ví dụ

3.2 Trạng từ quan hệ

Trạng từ quan hệChức năngVí dụ
When
(at which,
on which, in which)
– Trạng từ quan hệ chỉ thời gian.Tet holiday is an important festival when people gather with their relatives.
Tết là một ngày lễ quan trọng khi mọi người quây quần với người thân.
Where
(at which,
on which, in which)
– Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.HT primary school is the place where my brother will enter.
Trường tiểu học HT là nơi em trai tôi sẽ vào học.
Why
(for which)
– Trạng từ quan hệ chỉ nguyên nhân.The heavy rain is the reason why we cannot go camping.
Mưa to là nguyên nhân tại sao chúng tôi không thể đi cắm trại.

4. Rút gọn mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệVí dụ

Đại từ quan hệ là chủ ngữ của mệnh đề chủ động:

Đại từ quan hệ + V = V-ing

The girl who gave me a book yesterday is my cousin.

= The girl giving me a book yesterday is my cousin.

(Cô gái, người mà tặng tôi quyển sách ngày hôm qua là chị họ của tôi.)

Đại từ quan hệ là chủ ngữ của mệnh đề bị động:

Đại từ quan hệ + be + Vp.p = Vp.p

The house which was built in 1988 was collapsed in the storm.

= The house built in 1988 was collapsed in the storm.

(Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1988 đã bị sụp đổ trong trận bão.)

Đại từ quan hệ theo sau bởi to be và danh từ/cụm danh từ:

Đại từ quan hệ + be + N/ N.p = N/ N.p

Jane, who is an intelligent girl, got a good result in the exam.

= Jane, an intelligent girl, got a good result in the exam.

(Jane, một cô gái thông minh đã đạt kết quả tốt trong kì thi.)

mệnh đề quan hệ rút gọn

Cách rút gọn mệnh đề quan hệ

5. Bài tập mệnh đề quan hệ

Bạn vừa cùng Jaxtina tìm hiểu rất nhiều kiến thức về mệnh đề quan hệ (relative clauses) trong tiếng Anh. Để thành thạo hơn về phần kiến thức ngữ pháp này, bạn hãy cùng Jaxtina làm các bài luyện tập dưới đây nhé!

Practice 1. Fill the relative pronouns in the gaps. (Điền đại từ quan hệ vào chỗ trống.)

  1. The flowers _____________ my mom bought last week are still fresh.
  2. Jane, _____________ studies in 12A, won the first prize.
  3. The white castle is the place _____________ we will discover next week.
  4. The girls _____________ dresses are red are in grade 11.
  5. A man and his dog _____________ disappeared mysteriously live near to my house. 
Xem đáp án
  1. which/that: Đóng vai trò làm tân ngữ, là đại từ chỉ vật (the flowers).
  2. who: Đại từ chỉ người (Jane), làm chủ ngữ, không chọn “that” vì là mệnh đề quan hệ không xác định.
  3. where: Trạng từ chỉ nơi chốn (the place), làm tân ngữ.
  4. whose: Là đại từ chỉ người, đóng vai trò như tính từ sở hữu trong câu (đứng trước danh từ “dresses”).
  5. “that”: là đại từ chỉ cả người lẫn vật. A man and his dog that disappeared mysteriously live near to my house.

Practice 2. Rewrite the following sentences without changing their meanings. (Viết lại các câu sau mà không là thay đổi nghĩa của chúng.)

  1. The blue car which is parking in front of the shop is mine.

The blue car ___________________________________.

  1. Jane, who is a beautiful girl, studies English well.

Jane ____________________________________.

  1. My friend who was given a new car achieved the scholarship.

My friend ___________________________________________.

  1. Reading books, which is a good habit, seems unpopular in young people.

Reading books _______________________________________________.

Xem đáp án
  1. The blue car parking in front of the shop is mine. Dịch nghĩa: “Chiếc xe màu xanh đậu trước cửa hàng là của tôi”.
  2. Jane, a beautiful girl, studies English well. Dịch nghĩa: “Jane, một cô gái xinh đẹp, học tiếng Anh rất tốt”.
  3. My friend gave me a new car achieved the scholarship. Dịch nghĩa: “Bạn tôi người được tặng chiếc ô tô mới đã đạt được học bổng”.
  4. Reading books, a good habit, seems unpopular in young people. Dịch nghĩa: “Đọc sách, một thói quen tốt, có vẻ không phổ biến trong giới trẻ”.

Các bạn vừa cùng Jaxtina English tìm hiểu rất chi tiết về mệnh đề quan hệ (relative clauses). Đừng quên ôn tập và làm bài tập thêm về phần kiến thức này để nhanh chóng hoàn thiện chặng đường làm chủ ngữ pháp Tiếng Anh nhé!

>>>> Bài Viết Khác: Trật Tự Của Các Từ Trong Câu Đúng Chuẩn Trong Tiếng Anh

4.8/5 - (5 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!