IELTS đang trở thành xu hướng học Tiếng Anh trong nhiều năm gần đây. Trong đó, band điểm 6.5 IELTS được nhiều người học mong muốn đạt được nhất. Vậy, IELTS 6.5 cần bao nhiêu từ vựng? Cùng Jaxtina English tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!
Xem Thêm: Học IELTS hiệu quả cùng Jaxtina
IELTS 6.5 cần bao nhiêu từ vựng? Để đạt được IELTS 6.5, bạn cần phải nắm được từ 5000-8000 từ vựng phong phú và phù hợp. Trong 4 tiêu chí chấm band điểm IELTS là Task Achievemen; Coherence and Cohesion; Lexical Resource; Grammatical Range and Accuracy. Trong đó, yếu tố Lexical Resource – từ vựng là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng ngôn ngữ của bạn. Một thí sinh có band 6.5 cần đạt được các tiêu chí về từ vựng sau:
Tiêu chí từ vựng trong các kỹ năng | |
Writing Skill | Speaking Skill |
|
|
Để đạt 6.5 IELTS, bạn cần bao nhiêu từ vựng?
Với số lượng 5000-8000 từ vựng với band IELTS 6.5, bạn còn cần phải có phương pháp, tài liệu học từ vựng phù hợp cũng như các chủ đề từ vựng phù hợp. Sau đây Jaxtina sẽ gửi đến bạn danh sách các chủ đề cũng như phương pháp học tư vựng phù hợp
Đầu tiên để nhanh chóng đạt được band điểm 6.5 IELTS, bạn cần có một lượng từ vựng đủ để phục vụ cho IELTS Writing. Dưới đây là một số từ vựng cần thiết và quan trọng trong bài thi IELTS Writing Task 1 & 2. Cùng tìm hiểu nhé!
Từ vựng cho đoạn mở bài
Câu mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
The graph / chart / diagram… illustrates / depicts / describes / demonstrates the … from (year) to (year). | Đồ thị /biểu đồ/ sơ đồ… minh họa / mô tả / thể hiện … từ (năm) đến (năm). | The graph illustrates the changes in global carbon emissions from the year 2000 to 2020. |
The most striking/prominent feature of the graph is … | Đặc điểm nổi bật / nổi bật nhất của biểu đồ là … | The most striking feature of the chart is the significant increase in emissions during the last decade. |
Từ vựng chỉ xu hướng tăng/ giảm/ không đổi
Từ | Nghĩa | Ví dụ |
Rise | tăng lên/tăng trưởng/… | The graph clearly depicts a steady rise in the unemployment rate over the past year, reaching its peak in the last quarter. |
Increase | The data reveals a consistent increase in the number of vehicles on the city roads, with a particularly noticeable surge during rush hours. | |
Go up | From 2010 to 2020, the population of the urban area has continuously gone up, reflecting a trend of migration from rural to urban areas | |
Grow | Over the last decade, there has been a substantial growth in the use of renewable energy sources, indicating a positive shift towards sustainable practices. | |
Climb | The chart illustrates how the demand for online education has climbed steadily, especially in recent years, as technology and accessibility have improved. |
Từ | Nghĩa | Ví dụ |
Fall | giảm xuống, lùi xuống, tụt xuống,… | The line graph highlights a significant fall in annual rainfall levels, particularly in the last two years, leading to concerns about water scarcity. |
decrease | The data indicates a steady decrease in the sales of traditional print newspapers, reflecting the growing preference for digital media among readers. | |
go down | Over the observed period, the temperature in the region has consistently gone down, especially during the winter months, impacting agricultural productivity. | |
Drop | The bar chart illustrates a noticeable drop in the percentage of students choosing science and technology majors, suggesting a shift in academic preferences. |
Từ | Nghĩa | Ví dụ |
Stabilize | không đổi, ổn định,… | Despite economic fluctuations, the unemployment rate has managed to stabilize, indicating a certain level of resilience in the labor market. |
Remain / steady / stable / unchanged / static | The bar graph indicates that the population density in the city has consistently remained unchanged over the past five years. | |
Level off | Over the last decade, the percentage of households using solar energy has leveled off, suggesting a plateau in the adoption of renewable energy sources | |
Stagnate | The data reveals that the inflation rate in the country has shown a tendency to stagnate, remaining at a relatively constant level for the past three years. |
Từ vựng chỉ xu hướng | Tính từ và Trạng từ
TÍNH TỪ CHỈ MỨC ĐỘ | ||
Từ | Nghĩa | Ví dụ |
spectacular | ấn tượng, nổi bật | There has been a spectacular rise in the company’s profits over the last fiscal year. |
dramatic | ấn tượng mạnh | There has been a dramatic increase in the number of tourists visiting the city. |
substantial | có giá trị lớn, đáng kể | The company experienced a substantial growth in its market share. |
significant | ý nghĩa quan trọng | There has been a significant drop in the unemployment rate |
sudden | đột ngột, bất ngờ | There was a sudden decline in stock prices. |
sharp | mạnh mẽ | The company faced a sharp increase in production costs |
TÍNH TỪ CHỈ SỰ ỔN ĐỊNH | ||
steady | ổn định, không có sự biến động lớn | The population of the city has shown a steady increase over the past decade. |
consistent | liên tục, không đổi | There has been consistent growth in the sales of electric vehicles. |
gradual | dần dần | The company has experienced a gradual decline in profits. |
TÍNH TỪ CHỈ SỰ THAY ĐỔI KHÔNG ĐÁNG KỂ | ||
modest | không lớn lắm | There was a modest increase in the number of participants in the event. |
slight | không đáng kể | There was only a slight improvement in the test scores. |
marginal | đôi chút | The change in market share was marginal. |
CÁC TÍNH TỪ THƯỜNG GẶP KHÁC | ||
overall | tổng cộng, toàn bộ | Overall, the company’s performance has been positive |
downward | xuống, giảm | There has been a downward trend in the prices of consumer goods. |
upward | lên. tăng | The upward trajectory of the stock prices is evident. |
Trạng từ:
TRẠNG TỪ CHỈ MỨC ĐỘ | |
Từ | Ví dụ |
spectacularly | The company’s profits increased spectacularly over the last fiscal year. |
dramatically | The number of visitors to the museum dramatically rose during the holiday season. |
substantially | The government has substantially increased funding for education. |
significantly | The new policy significantly improved air quality in the city. |
suddenly | The prices of goods suddenly dropped in response to market changes. |
sharply | The stock prices sharply declined after the economic announcement. |
TRẠNG TỪ CHỈ SỰ ỔN ĐỊNH | |
steadily | The population has been steadily increasing over the past decade. |
consistently | The company has consistently maintained high levels of customer satisfaction. |
gradually | The temperature gradually decreased as winter approached. |
TRẠNG TỪ CHỈ SỰ THAY ĐỔI KHÔNG ĐÁNG KỂ | |
modestly | The sales of the product increased modestly during the promotional period. |
slightly | The interest rates increased slightly over the last quarter. |
marginally | The impact of the policy change was marginally noticeable. |
Từ nối liên kết các ý trong bài
Từ | Nghĩa | Ví dụ |
firstly, secondly, thirdly,… | thứ nhất, thứ hai, thứ ba,… | Firstly, the graph illustrates the overall trend. |
first, furthermore, finally,… | thứ nhất, hơn nữa, cuối cùng | Furthermore, it delves into specific categories. |
to begin, to conclude,… | bắt đầu, kết luận | To conclude, an analysis of the outliers will be presented |
next,… | tiếp theo | Next, the focus will shift to a detailed examination of specific data points. |
Ngoài các từ trêm các bạn cũng cần trang bị một vốn từ vựng theo chủ đề phong phú, đa dạng. Một số chủ đề mà bạn có thể tham khảo là:
Tìm Hiểu Thêm: Từ vựng IELTS theo chủ đề
Một số tài liệu từ vựng cho IELTS 6.5 mà bạn nên sử dụng tại nhà:
Qua bài viết trên Jaxtina English Center, bạn đã biết IELTS 6.5 cần bao nhiêu từ vựng hay chưa? Bằng cách kết hợp lộ trình học từ vựng và ngữ pháp đúng đắn, bạn sẽ dễ dàng đạt được band điểm này. Đừng quên luyện tập thường xuyên, chuẩn bị kỹ lưỡng để tự tin khi bước vào phòng thi nha!
Có Thể Bạn Quan Tâm:
Jaxtina đã nhận thông tin đăng ký của bạn.