Menu

Tổng hợp các idioms trong Tiếng Anh thường gặp nhất

Trong bài viết này, Jaxtina đã giúp bạn tổng hợp các idioms trong Tiếng Anh thông dụng về nhiều chủ đề khác nhau. Bên cạnh đó, bài học Tiếng Anh này còn chia sẻ về bí quyết học các thành ngữ hiệu quả. Bạn hãy xem ngay nhé!

1. Idioms Tiếng Anh là gì?

Thành ngữ (Idioms) là những cụm từ, câu chứa ý nghĩa sâu sắc và thường được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Thành ngữ thường được sử dụng để truyền tải một thông điệp hay một bài học cho người nghe. Việc học thành ngữ trong Tiếng Anh đem lại nhiều lợi ích như:

  • Nâng cao khả năng giao tiếp: Thành ngữ giúp bạn hiểu và sử dụng những cấu trúc ngôn ngữ Tiếng Anh phức tạp để từ đó cải thiện khả năng giao tiếp và truyền đạt ý nghĩa một cách tự nhiên.
  • Tăng vốn từ vựng: Vì thành ngữ thường có nhiều từ vựng mới và cách sử dụng từ vựng khác biệt so với cách sử dụng từ vựng trong câu thông thường.
  • Hiểu được văn hóa và lối sống của người bản địa: Thành ngữ thường được sử dụng trong văn hóa và lối sống của người bản địa. Do đó, việc học thành ngữ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về văn hóa và tư tưởng của người bản địa.
  • Tạo sự tự tin khi giao tiếp: Biết và sử dụng thành ngữ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người bản địa và giúp tạo sự ấn tượng với đối phương.
tổng hợp các idioms trong tiếng anh

Thành ngữ, tục ngữ Tiếng Anh

Có Thể Bạn Quan Tâm: 12 cách học Tiếng Anh giao tiếp cơ bản cực hiệu quả tại nhà

2. Tổng hợp các idioms thông dụng trong Tiếng Anh

2.1 Các thành ngữ ngắn sử dụng động từ

Trong Tiếng Anh, chúng ta thường sử dụng các thành ngữ để diễn giải ý nghĩa cụ thể một cách ngắn gọn và dễ hiểu. Những thành ngữ này giúp chúng ta diễn giải các hành động và giải quyết một cách sinh động, chính xác. Dưới đây là một số những thành ngữ sử dụng động từ thường được ứng dụng trong Tiếng Anh.

Thành ngữNghĩa Tiếng ViệtVí dụ
get a move onnhanh nhẹn, khẩn trương

The teacher told us to get a move on.

Cô giáo bảo chúng tôi khẩn trương lên.

keep an eye onđể mắt, coi chừng

Keep an eye on my brother while I’m out, please.

Làm ơn hãy để ý đến em tôi trong lúc tôi đi ra ngoài.

up in the air chưa chắc chắn, chưa được quyết định

It’s up in the air.

Điều đó chưa chắc chắn lắm.

burn the midnight oilthức khuya để học tập

My sister wants to get high scores, so she will burn the midnight oil.

Chị gái tôi muốn đạt điểm cao nên chị ấy thức khuya để học tập.

let the cat out of the bag tiết lộ bí mật

He was angry because his mother let the cat out of the bag.

Anh ta đã tức giận vì mẹ anh ấy tiết lộ bí mật.

under the weatherkhông khỏe

Today, she can’t go to school because she is under the weather.

Hôm nay, cô ấy không đi học vì cô ấy không khỏe.

keep a cool headgiữ bình tính

My mother always keeps a cool head to overcome challenges.

Mẹ tôi luôn luôn bình tĩnh để vượt qua mọi khó khăn.

down in the dumpstuyệt vọng, buồn bã

Ms. Lan was down in the dumps after divorcing.

Cô Lan đã rất tuyệt vọng sau khi ly hôn.

on the top of the worldcực kì vui vẻ, hạnh phúc

Ken will be on the top of the world if he knows her father is coming home.

Ken sẽ rất vui mừng nếu anh ấy biết bố anh sắp về nhà.

get on someone’s nerveslàm phiền ai đó

They hate Anna because she often gets on their nerves.

Họ ghét Anna vì cô ta thường làm phiền họ.

all in alltóm lại

All in all, your speech is amazing.

Tóm lại, bài phát biểu của bạn rất tuyệt vời.

again and againlặp đi lặp lại

My teacher writes this word again and again.

Cô giáo của tôi viết đi viết lại từ đó.

hand in handtay trong tay

We often go hand in hand to come across the road.

Chúng tôi thường tay trong tay qua đường.

one by onelần lượt

They enter the room one by one.

Họ lần lượt vào phòng.

in the long termdài hạn

This plan is designated in the long term.

Kế hoạch này được thiết kế dài hạn.

in the short termngắn hạn

I will go abroad in the short term.

Tôi sẽ đi nước ngoài trong khoảng thời gian ngắn.

2.2 Thành ngữ tục ngữ Tiếng Anh nhắc đến bộ phận cơ thể

Sau đây là tổng hợp các idioms trong Tiếng Anh nhắc đến bộ phận cơ thể:

Thành ngữNghĩa Tiếng ViệtVí dụ
Head over heelsTrạng thái hứng khởi, phấn chấn

Joey is crazy for Rose. He’s head over heels in love with her.

Joey điên cuồng vì Rose. Anh yêu cô say đắm.

Put your best foot forwardCố gắng hết sức để đạt được mục tiêu

If everyone puts best foot forward, we will win this game

Nếu mọi người cố gắng hết sức mình thì chúng ta sẽ chiến thắng cuộc thi 

Get cold feetSợ hãi và do dự trước một việc gì đó

I was nervous on the day of my wedding, but everyone assured me that I just got cold feet

Tôi đã lo lắng vào ngày kết hôn của mình nhưng mọi người nói tôi chỉ đang căng thẳng mà thôi

All earsChăm chú lắng nghe ai đó nói chuyện

I’m all ears to what you say

Tôi đang nghe bạn nói đây

Give someone a handGiúp đỡ ai đó

Can you give me a hand?

Bạn giúp tôi một chút được không?

Twist someone’s armThuyết phục ai đó làm một việc mà họ không muốn.

I will cooperate so don’t twist my arm

Tôi sẽ hợp tác nên không cần thuyết phục tôi đâu

Cost an arm and a legRất đắt đỏ

This car cost her a leg and an arm

Cái xe mà cô ấy mua rất mắc tiền.

Learn by heartNhớ kỹ, học thuộc lòng

I learned by heart the lyrics

Tôi đã học thuộc lời bài hát rồi.

Keep your chin upGiữ tinh thần vững vàng, không nản chí.

Keep your chin up! Things will get better soon.

Giữ vững tinh thần! Mọi việc sẽ tốt hơn thôi.

In the blink of an eyeTrong nháy mắt, rất nhanh

He lost everything in the blink of an eye.

Anh ấy đánh mất tất cả trong chớp mắt.

2.3 Tổng hợp các idioms trong Tiếng Anh nói về cuộc sống

Hãy cùng Jaxtina khám phá những câu nói Tiếng Anh hay về cuộc sống trong bảng dưới đây:

Thành ngữNghĩa Tiếng ViệtVí dụ
Life is a journey, not a destinationCuộc sống là một hành trình, không phải một điểm đến.

Don’t be sad, life is a journey, not a destination.

Đừng buồn, cuộc sống là một hành trình, không phải một điểm đến.

All is fair in love and warMọi thứ đều được chấp nhận trong tình yêu và chiến tranh.

You have to accept it, because all is fair in love and war.

Bạn phải chấp nhận nó, vì trong tình yêu và chiến tranh thì tất cả đều bằng nhau.

Life is too shortCuộc đời quá ngắn

Life is too short to love someone who doesn’t love you

Cuộc đời quá ngắn để mà thích một người không thích mình

When life gives you lemons, make lemonadeHãy biến những điều tiêu cực thành tích cực

When life gives you lemons, make lemonade.

Khi cuộc đời cho bạn một quả chanh, hãy tìm cách để pha một cốc nước chanh

You can’t have your cake and eat it tooKhông thể có mọi thứ đều như ý muốn

You can’t have your cake and eat it too

Bạn muốn được hưởng lợi từ cả hai phía là điều không thể.

The grass is always greener on the other side

Điều gì đó luôn tốt hơn ở phía bên kia.

(Đứng núi này trông núi nọ)

Be careful, the grass is not always greener on the other side of the fence.

Cẩn thận, không phải lúc nào cỏ nhà bên cạnh cũng xanh hơn đâu.

Time is moneyThời gian là tiền bạc

Don’t waste my time, time is money.

Đừng phí thời gian của tôi, thời gian là tiền bạc.

Actions speak louder than wordsHành động nói lên nhiều hơn lời nói

You should know, that actions speak louder than words.

Bạn nên biết là, hành động thể hiện nhiều hơn lời nói.

Live and let liveSống và bao dung với những người không giống mình (Dĩ hòa vi quý)

Don’t be too harsh to her, live and let them live

Đừng khắt khe với cô ấy quá, dĩ hòa vi quý thôi. 

Where there’s a will, there’s a wayNơi nào có ý chí, nơi đó có con đường

Where there’s a will, there’s a way.

Nếu như muốn thì sẽ tìm cách thực hiện.

2.4 Các thành ngữ Tiếng Anh về tình yêu

Trong Tiếng Anh có rất nhiều câu tục ngữ và thành cho thấy cái nhìn sâu sắc về bản chất của tình yêu và các mối quan hệ. Cùng tìm hiểu một số thành ngữ về tình yêu thông qua bảng tổng hợp sau đây:

Thành ngữNghĩa Tiếng ViệtVí dụ
Love is blindTình yêu là mù quáng

Love is blind.

Yêu là mù quáng.

Love conquers allTình yêu chiến thắng tất cả

Love is powerful, because love conquers all.

Tình yêu là một thứ mạnh mẽ, bởi vì tình yêu chiến thắng mọi thứ.

Love at first sightTình yêu sét đánh

They met each other a long time ago, it was love at first sight.

Họ gặp nhau từ lâu lắm rồi và họ yêu từ cái nhìn đầu tiên.

Better to have loved and lost than never to have loved at allTốt hơn là đã yêu và mất đi, chứ không bao giờ yêu cả

Better to have loved and lost than never to have loved at all

Thà cứ yêu rồi tan vỡ còn hơn là không bao giờ yêu.

To fall for someoneYêu ai đó

It is a natural thing to fall for someone.

Yêu ai đó là một điều tự nhiên.

Love is a two-way streetTình yêu là con đường hai chiều

Love is a two-way street so you shouldn’t sacrifice everything you have.

Tình yêu là một đường hai chiều, vì vậy  bạn đừng nên hy sinh tất cả

Wear one’s heart on one’s sleeveTreo trái tim mình lên tay áo cho mọi người thấy

He loves you so much, he basically wears his heart on his sleeve.

Anh ấy yêu bạn nhiều đến nỗi anh ấy thể hiện tình yêu của mình cho tất cả mọi người xem.

Love makes the world go roundCuộc sống sẽ dễ chịu hơn khi mọi người đối xử với nhau có tình

Love makes the world go round.

Tình yêu khiến cho thế giới vận hành

Love is not about possession, it’s all about appreciationTình yêu không phải là chiếm hữu mà quan trọng là sự trân trọng lẫn nhau.

Love is not about possession, it’s all about appreciation.

Yêu không phải là sở hữu, yêu là trân trọng.

2.5 Các idiom thông dụng khác

Thành ngữNghĩa Tiếng ViệtVí dụ
A picture is worth a thousand wordsMột hình ảnh trực quan có thể có ý nghĩa hơn rất nhiều so với lời nói.

A picture is worth a thousand words

Một bức ảnh đáng giá ngàn lời.

Many a little makes a mickle

Tích tiểu thành đại

(Kiến tha lâu cũng đầy tổ)

You should never give up, many a little makes a mickle.

Bạn đừng bỏ cuộc, mình cứ tích tiểu rồi sẽ thành đại.

Don’t judge a book by its cover

Đừng đánh giá một quyển sách bằng vỏ sách

(Đừng đánh giá một người qua vẻ bề ngoài)

It’s not a good habit to judge a book by its cover.

Thói quen đánh giá người khác bằng vẻ ngoài là thói quen không tốt.

Don’t put off until tomorrow what you can do todayViệc hôm nay chớ để đến ngày mai

You won’t finish all of this work, don’t put off until tomorrow what you can do today.

Bạn sẽ không thể hoàn thành đống công việc này đâu, việc hôm nay đừng để ngày mai.

The sparrow near a school sings the primerGần mực thì đen, gần đèn thì rạng

You should hang out with the smart students more. The sparrow near a school sings the primer

Bạn nên đi chơi với những học sinh giỏi hơn. Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.

Beauty is only skin deep

Vẻ đẹp chỉ là vẻ ngoài

(Tốt gỗ hơn tốt nước sơn)

You should focus more on your studying, beauty is only skin deep.

Bạn nên tập trung vào việc học của mình hơn, tốt gỗ hơn tốt nước sơn.

Friendship that flames goes out in a flashChỉ đến một tình bạn chớp nhoáng

Friendship that flames goes out in a flash.

Tình bạn dễ đến thì dễ đi

Better safe than sorryCẩn tắc vô áy náy

It’s better safe than sorry.

Cẩn thận vẫn hơn.

Men make houses, women make homesĐàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm

The concept “Men make houses, women make homes” is outdated.

Khái niệm “Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm” đã lỗi thời.

A wolf won’t eat a wolf

Người cùng một cộng đồng thì sẽ không hãm hại lẫn nhau.

(Nhiễu điều phủ lấy giá gương. Người trong một nước phải thương nhau cùng)

We are all Vietnamese and a wolf won’t eat a wolf.

Chúng ta đều là người Việt Nam, người trong một nước phải thương nhau cùng.

The die is cast

Quyết định đã được đưa ra và không thể thay đổi được nữa.

(Bút sa gà chết)

When you write down your name for the role, the die is cast.

Khi bạn đăng ký cho vai diễn thì bạn đã không thể thay đổi được gì nữa.

Habit cures habit

Dùng chính những thói quen để sửa chữa thói quen.

(Lấy độc trị độc)

Only habit can cures habit

Chỉ có dùng độc mới trị được độc.

It’s an ill bird that fouls its own nest

Những cái không tốt thì không nên thể hiện ra cho người khác xem

(Vạch áo cho người xem lưng)

It’s an ill bird that fouls its own nest.

Tốt khoe xấu che

Robbing a cradle

Cưới hay có quan hệ với người trẻ hơn mình

(Trâu già gặm cỏ non)

I don’t think you should rob a cradle like that.

Tôi không nghĩ anh nên yêu một người trẻ hơn như thế

Give him an inch and he will take a yard

Cho ai một cái gì thì họ lại muốn được nhận nhiều hơn

(Được voi đòi tiên)

Give him an inch and he will take a yard.

Cho một tấc lại đòi một sân

Two can play that game

Hai người cũng có thể chơi được trò này.

(Ăn miếng trả miếng)

Just wait, two can play that game.

Cứ đợi đấy, ăn miếng thì trả miếng.

Every bird loves to hear himself sing

Chỉ những người thích khoe khoang, khen ngợi bản thân

(Mèo khen mèo dài đuôi)

Every bird loves to hear himself sing.

Chú chim nào cũng thích nghe tiếng hót của mình

Grasp all, lose allTham thì thâm

There is a saying, grasp all, lose all.

Người xưa có câu, tham thì thâm.

Đọc Thêm: Những câu nói hay về tiền bằng Tiếng Anh

3. Bí quyết học idioms Tiếng Anh hiệu quả

Để học tục ngữ thành ngữ bằng Tiếng Anh hiệu quả, bạn có thể áp dụng các bí quyết sau:

  • Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng: Trước khi học một thành ngữ mới, bạn nên tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của để hiểu rõ nghĩa đen và ẩn dụ của thành ngữ đó.
  • Ghi chép lại những thành ngữ mới: Sau khi tìm hiểu và học một thành ngữ mới, bạn hãy ghi chép lại vào một sổ tay, ghi nhớ cách sử dụng và ý nghĩa.
  • Sử dụng các thành ngữ vào cuộc sống thực tế: Áp dụng các thành ngữ vào cuộc sống thực tế, ví dụ như sử dụng trong giao tiếp với bạn bè, đồng nghiệp… sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu rõ hơn về cách sử dụng của chúng.
  • Luyện tập thường xuyên: Luyện tập thường xuyên là cách tốt nhất để nâng cao khả năng sử dụng các thành ngữ và tục ngữ. Bạn có thể luyện tập bằng cách tham gia các cuộc trò chuyện hoặc tìm các bài tập trên mạng để áp dụng các thành ngữ vào câu nói của mình.

4. Bài tập về sử dụng idioms Tiếng Anh

Cùng luyện tập các Idiom Tiếng Anh qua bài dưới đây nhé!

Complete the sentences with idioms given above:

idiom tiếng anh hayIt’s time for me to ___________, I’m so tired.

Xem đáp án
  • hit a sack. Thành ngữ hit a sack có nghĩa đi ngủ
thành ngữ tiếng anh

– What’s wrong with Katy, mom?”

– She’s feeling a little ___________ so be quiet and let her rest.

Xem đáp án
  • under the weather. Đây là thành ngữ chỉ việc bị ốm, cảm. 
các idiom thông dụngI don’t have much time, so stop ___________ and tell me what actually happened.

Xem đáp án
  • beating around the bush. Tôi không có nhiều thời gian, vậy nên bạn đừng nói vòng vo nữa.
thành ngữ tiếng anhHey, don’t you have a performance today? ___________!

Xem đáp án
  • Break a leg. Chúc may mắn ai đó bằng cụm này.
idiom phổ biếnI’m getting a bit tired now – let’s ___________.

Xem đáp án
  • call it a day. Cụm từ diễn tả việc ngưng hoặc kết thúc gì đó.
thành ngữ tiếng anhThere were tickets available last week, but he ___________ by waiting till today to try to buy some.

Xem đáp án
  • missed the boat. Diễn tả việc bỏ lỡ điều gì.
tổng hợp các idioms trong tiếng anhI’ve found a tin of beans. ___________, but where is the tin opener.

Xem đáp án
  • So far so good. Diển tả điều tốt đẹp đang đến
thành ngữ tiếng anh

– Dan finally paid me the money he owed me.

– Well, ___________.

Xem đáp án
  •  better late than never. Việc trả tiền muộn còn hơn không.

Qua bài viết trên, Jaxtina English Center đã giúp bạn tổng hợp các idioms trong Tiếng Anh thông dụng nhất. Bạn hãy học các thành ngữ này để có thể kết nối tốt hơn với người bản ngữ khi giao tiếp. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết!

Tiếp Tục Với:

5/5 - (7 bình chọn)
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!