Menu

Delighted đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc câu với Delighted

Delighted đi với giới từ gì là câu hỏi mà nhiều người học Tiếng Anh thắc mắc khi tìm hiểu về tính từ này. Nếu bạn cũng có vướng mắc tương tự thì hãy xem ngay bài viết sau đây. Jaxtina English Center đã giúp bạn tổng hợp tất cả cấu trúc câu đi kèm với Delighted và giới từ cũng như là các công thức xoay quan tính từ Tiếng Anh. Đừng bỏ qua nhé!

Có Thể Bạn Đang Cần: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Delighted đi với giới từ gì?

Delighted là một tính từ Tiếng Anh được dùng để diễn đạt một cảm xúc tích cực với ý nghĩa vô cùng hài lòng, vui vẻ, hoặc phấn khích. Trong Tiếng Anh, Delighted thường đi kèm với các tính từ at, about, by, with và to. Mỗi giới từ đi kèm sẽ khiến Delighted mang một ý nghĩa khác nhau. Cụ thể như sau:

1.1 Delighted at

Trong những tình huống muốn diễn đạt sự vui mừng và hài lòng đặc biệt về một sự kiện hoặc quyết định do người khác quyết định, bạn có thể sử dụng cấu trúc Delighted at.

S + linking verbs + delighted + at + sth

Ví dụ: Peter was delighted at the unexpected promotion he received at work (Peter rất vui mừng với sự thăng chức bất ngờ mà anh ấy nhận được ở công ty.)

1.2 Delighted about

Delighted about là cấu trúc được sử dụng để biểu đạt sự hài lòng và vui mừng đối với một sự kiện hay kết quả nào đó mà chúng ta không thể kiểm soát, cụ thể là sự việc sẽ ảnh hưởng đến chính mình. Cấu trúc này còn có thể được dùng để diễn đạt sự hài lòng và niềm vui trước một sự kiện, một kết quả mà chúng ta không thể thay đổi.

S + linking verb + delighted + about + sth

Ví dụ: Sarah was delighted about the positive feedback she received from the client. (Sarah rất hài lòng với phản hồi tích cực từ phía khách hàng.)

Có Thể Bạn Thắc Mắc: Suffer đi với giới từ gì?

1.3 Delighted by

Khi muốn diễn đạt sự vui mừng và hài lòng khi biết tin tức tích cực về ai đó, bạn hãy dùng cấu trúc Delighted by.

S + linking verb + delighted + by + sth

Ví dụ: Sarah was delighted by the news of her friend’s engagement. (Sarah rất vui mừng khi biết tin về việc bạn của cô đã đính hôn.)

1.4 Delighted with

Cấu trúc Delighted with được sử dụng để thể hiện sự thích thú và hài lòng trước một đối tượng cụ thể. Với cấu trúc này, bạn có thể diễn đạt sự thích thú và hài lòng trước một đối tượng mà chính mình có thể quan sát hoặc cảm nhận bằng các giác quan.

S + linking verb + delighted + with + sth

Ví dụ: After receiving the unexpected promotion, Lily was delighted with the recognition of her hard work and dedication. (Sau khi nhận được sự thăng tiến bất ngờ, Lily rất vui mừng khi được ghi nhận sự chăm chỉ và cống hiến của mình.)

1.5 Delighted for

Khi muốn thể hiện cảm xúc vui mừng và hạnh phúc thay cho ai đó, bạn có thể sử dụng cấu trúc Delighted for.

S + linking verb + delighted + for + sb

Ví dụ: Sarah’s colleagues were delighted for her when she received the prestigious award, acknowledging her outstanding contributions to the team. (Các đồng nghiệp của Sarah rất vui mừng cho cô khi cô nhận được giải thưởng danh giá, ghi nhận những đóng góp xuất sắc của cô cho đội.)

Delighted đi với giới từ gì

Delighted đi với giới từ gì?

Tìm Hiểu Thêm: Approve đi với giới từ gì

2. Các cấu trúc khác với Delighted trong Tiếng Anh

Ngoài giới từ, sau Delighted còn có thể đi với To Verb và mệnh đề. Công thức cụ thể như sau:

2.1 Delighted + To V

Cấu trúc Delighted + to V thường được sử dụng để diễn đạt sự tích cực và vui mừng khi có cơ hội thực hiện một hành động nào đó.

S + linking verb + delighted + to + V-inf

Ví dụ:

  • I am delighted to collaborate on this project with you. (Tôi rất vui mừng khi được hợp tác trong dự án này với bạn.)
  • She is delighted to help organize the charity event. (Cô ấy rất vui mừng khi được giúp đỡ tổ chức sự kiện từ thiện.)

2.2 Delighted + Mệnh đề

Cấu trúc Delighted đi với mệnh đề thường được sử dụng để diễn đạt sự vui mừng của một người vì hành động của người khác.

S1 + linking verb + delighted + that + S2 + V + …

Ví dụ:

  • Jane was delighted that her students performed exceptionally well in the competition. (Jane rất vui mừng khi học sinh của cô biểu diễn xuất sắc trong cuộc thi.)
  • The team was delighted that they had won the championship after years of hard work. (Đội đã rất vui mừng khi họ giành chiến thắng chức vô địch sau nhiều năm công sức.)

3. Bài tập vận dụng Delighted và giới từ

Điền Delighted và giới từ phù hợp vào các chỗ trống dưới đây:

  1. She was __________ the unexpected gift she received on her birthday, expressing gratitude to her friends.
  2. The children were __________ the colorful fireworks display during the New Year’s Eve celebration.
  3. Mark was __________ the opportunity to work on the exciting new project with his talented colleagues.
  4. The team was __________ the successful completion of the challenging mission, showcasing their exceptional teamwork.
  5. Mary was __________ her son’s acceptance into his dream university, recognizing the years of hard work he had put into his studies.
Xem đáp án
  1. She was delighted with the unexpected gift she received on her birthday, expressing gratitude to her friends.
  2. The children were delighted by the colorful fireworks display during the New Year’s Eve celebration.
  3. Mark was delighted with the opportunity to work on the exciting new project with his talented colleagues.
  4. The team was delighted at the successful completion of the challenging mission, showcasing their exceptional teamwork.
  5. Mary was delighted for her son’s acceptance into his dream university, recognizing the years of hard work he had put into his studies.

Trên đây là những chia sẻ của Jaxtina English Center về câu hỏi Delighted đi với giới từ gì trong Tiếng Anh. Mong rằng sau khi đọc bài viết này bạn sẽ nắm rõ cách dùng Delighted cùng các giới từ.

Tiếp Tục Với:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!