Menu

Đại từ nhân xưng: Khái niệm và cách dùng trong Tiếng Anh

Đại từ nhân xưng là phần ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản quan trọng mà bất cứ người học nào cũng cần nắm rõ. Chính vì vậy, trong bài học Tiếng Anh sau đây, Jaxtina đã tổng hợp tất cả kiến thức liên quan đến khái niệm, cách sử dụng loại đại từ này. Ngoài ra, trung tâm còn cung cấp một vài bài tập để bạn vận dụng các kiến thức về đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh. Hãy xem ngay nhé!

1. Đại từ nhân xưng Tiếng Anh là gì?

Đại từ nhân xưng là các từ được sử dụng để chỉ và đại diện cho một danh từ chỉ người, sự vật hoặc sự việc nào đó. Chức năng chính của loại đại từ này là tránh việc lặp lại không cần thiết của danh từ và làm cho văn bản trở nên gọn gàng, linh hoạt hơn. Đại từ nhân xưng gồm 2 loại và đại từ tân ngữ và đại từ chủ ngữ.

Ví dụ: John and Mary went to the market. They bought vegetables and chicken. (John và Mary đã đi đến chợ. Họ đã mua rau củ và thịt gà.)

Ở đây, “They” được sử dụng để đại diện cho “John and Mary,” tránh được trường hợp lặp từ “John and Mary” ở phía trước, giúp câu ngắn gọn và dễ hiểu hơn.

Đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng

2. 7 đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh

Trong Tiếng Anh có 7 đại từ nhân xưng được sử dụng phổ biến nhất là:

Đại từ nhân xưngNgôi trong tiếng anhÝ nghĩa
INgôi thứ nhất số ítTôi, mình, tớ
WeNgôi thứ nhất số nhiềuChúng ta, chúng tôi, chúng mình,…
YouNgôi thứ hai số ít và số nhiềuBạn, đằng ấy,…
HeNgôi thứ ba số ít, giống đựcAnh ấy, ông ấy, cậu ấy,…
SheNgôi thứ ba số ít,  giống cáiCô ấy, bà ấy, chị ấy,…
ItNgôi thứ ba số ít
TheyNgôi thứ ba số nhiềuHọ, bọn họ, chúng, chúng nó

Bảng tổng hợp đại từ nhân xưng mở rộng:

Đại từ chủ ngữĐại từ tân ngữTính từ sở hữuĐại từ sở hữuĐại từ phản thân

i

(tôi)

me

(là tôi)

my

(của tôi)

mine

(là của tôi/thuộc về tôi)

myself

(chính tôi)

you

(bạn)

you

(là bạn)

your

(của bạn/ của các bạn)

yours

(là của bạn/ của các bạn)

yourself, yourselves

(chính bạn/chính các bạn)

he, she, it

(anh/cô ấy, nó)

him, her, it

(là anh ấy/ cô ấy, nó)

his, her, its

(của anh ấy /cô ấy, nó)

his, hers

(là của anh ấy/cô ấy)

himself, herself, itself

(chính anh ấy /cô ấy, nó)

we

(chúng tôi)

us

(là chúng tôi/chúng ta)

our

(của chúng tôi/chúng ta)

ours

(là của chúng tôi/chúng tôi)

ourselves

(chính chúng tôi)

they

(chúng nó)

them

(là chúng nó)

their

(của chúng)

theirs

(là của chúng nó/chúng nó)

themselves

(chính chúng nó)

Có Thể Bạn Quan Tâm: Đại từ nghi vấn

3. Cách sử dụng đại từ nhân xưng

3.1 Làm chủ ngữ

Cách sử dụng đầu tiên của đại từ nhân xưng là đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu. Trong trường hợp này, đại từ nhân xưng sẽ đứng trước động từ chính của câu.

  • They will attend the conference to present their research findings. (Họ sẽ tham dự hội nghị để trình bày kết quả nghiên cứu của họ.)
  • It is a beautiful day, and the sun is shining brightly. (Đó là một ngày đẹp trời, mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.)

3.2 Làm tân ngữ

Bên cạnh là chủ ngữ, đại từ nhân xưng cũng có thể đóng vai trò là tân ngữ trong câu. Khi đó, đại từ sẽ đứng sau động từ.

Ví dụ:

  • She asked them for help with her project. (Cô ấy yêu cầu họ giúp đỡ với dự án của mình.)
  • He lent his bicycle to me for the weekend. (Anh ấy cho tôi mượn chiếc xe đạp của anh ấy trong cuối tuần.)

3.3 Đứng sau giới từ

Đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh cũng có thể đứng sau một giới từ cụ thể.

Ví dụ:

  • The gift is for you. (Món quà là dành cho bạn.)
  • They are waiting for the bus with him. (Họ đang đợi xe bus cùng với anh ấy.)

4. Bài tập vận dụng đại từ nhân xưng Tiếng Anh

Điền vào ô trống trong các câu sau đại từ nhân xưng phù hợp:

  1. She is my sister. _______ is very talented.
  2. _______ are going to the beach tomorrow.
  3. He and I are best friends. _______ enjoy spending time together.
  4. Can you pass the salt to me? I can’t reach it. Sure, here you go. _______ is right next to you.
  5. Mary and John are coming to the party. I invited _______.
Xem đáp án
  1. She is my sister. She is very talented.
  2. We/They are going to the beach tomorrow.
  3. He and I are best friends. We enjoy spending time together.
  4. Can you pass the salt to me? I can’t reach it. Sure, here you go. It is right next to you.
  5. Mary and John are coming to the party. I invited them.

Bài viết trên của Jaxtina English Center đã tổng hợp đến bạn tất tần tật các kiến thức có liên quan đến đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về loại đại từ Tiếng Anh này. 

Đọc Thêm:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!