Menu

Đại từ tân ngữ (Object pronoun): Khái niệm và chức năng

Đại từ tân ngữ (Object pronouns) là một trong những loại từ được sử dụng khá phổ biến trong Tiếng Anh. Vậy bạn đã biết những từ nào được gọi là đại từ tân ngữ trong Tiếng Anh? Cách dùng các đại từ này như thế nào? Hãy cùng Jaxtina English Center tìm hiểu thông qua nội dung bài học Tiếng Anh dưới đây nhé!

Góc Tư Vấn: Ôn luyện Tiếng Anh cơ bản

1. Đại từ tân ngữ là gì?

Đại từ tân ngữ là một trong 2 loại của đại từ nhân xưng. Loại đại từ này được dùng để chỉ người hoặc vật nào đó bị tác động bởi một hành động, và thông thường các tân ngữ sẽ đứng sau một động từ hoặc một giới từ. Dưới đây là 7 đại từ tân ngữ cơ bản được sử dụng phổ biến trong Tiếng Anh:

Đại từ chủ ngữĐại từ tân ngữ
IMe
YouYou
SheHer
HeHim
WeUs
TheyThem
ItIt
Đại từ tân ngữ

Đại từ tân ngữ (Object pronouns)

Ví dụ:

  • He told her an exciting story. (Anh ấy kể cô ấy một câu chuyện thú vị.)
  • We invited them to our party. (Chúng tôi đã mời họ đến buổi tiệc của chúng tôi.)

Tìm Hiểu Về: Đại từ quan hệ trong Tiếng Anh

2. Chức năng của đại từ tân ngữ trong Tiếng Anh

2.1 Tân ngữ trực tiếp

Đại từ tân ngữ trực tiếp được sử dụng khi chúng là một đối tượng bị tác động trực tiếp đến. Lúc này, tân ngữ trực tiếp sẽ đứng ngay sau động từ trong câu.

Ví dụ: Alice caught it. (Alice đã bắt được nó.)

=> Trong câu này, hành động “caught” (bắt) sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới tân ngữ “it”.

2.2 Tân ngữ gián tiếp

Nếu đại từ không phải là một đối tượng bị tác động trực tiếp đến thì lúc này đại từ đó sẽ đảm nhiệm vai trò là tân ngữ gián tiếp. Vị trí của tân ngữ gián tiếp lúc này sẽ đứng ngay sau động từ trong câu và sau nó là một cụm danh từ.

Ví dụ: My older sister bought me a new phone for my birthday. (Chị gái tôi đã mua cho tôi một chiếc điện thoại mới cho ngày sinh nhật của tôi.)

=> Trong câu này, hành động “bought” (mua) sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới “a new phone for my birthday”. Còn “me” là người được nhận món quà sinh nhận được mua.

2.3 Đại từ tân ngữ của giới từ

Ngoài đảm nhiệm các vai trò trên, Object pronouns còn có thể là đại từ tân ngữ của giới từ, là đối tượng mà giới từ đó ám chỉ tới.

Ví dụ: The lady who sits next to me is my best friend’s mother. (Quý cô ngồi bên cạnh tôi chính là mẹ của bạn thân tôi.)

=> Trong câu này, đối tượng được ám chỉ trong việc “next to” là “me”.

3. Bài tập về đại từ tân ngữ trong Tiếng Anh

Điền đại từ tân ngữ phù hợp vào chỗ trống trong câu:

  1. She gave __________ a gift. (me/it)
  2. Can you pass the salt to __________? (I/me)
  3. He told __________ an interesting story. (her/she)
  4. We invited __________ to our party. (their/them)
  5. They cooked dinner for __________. (us/we)
  6. I can’t find __________ keys anywhere. Have you seen __________? (it/them)
  7. The teacher explained the lesson to __________. (them/it)
  8. I bought a gift for __________. (your/you)
  9. I saw __________ at the store yesterday. (his/him)
  10. Can you please pass __________ the salt? (I/me)
  11. She lent __________ a helping hand when I needed it. (her/me)
  12. He asked __________ for directions to the nearest gas station. (her/she)
Xem đáp án
  1. She gave me a gift.
  2. Can you pass the salt to me?
  3. He told her an interesting story.
  4. We invited them to our party.
  5. They cooked dinner for us.
  6. I can’t find my keys anywhere. Have you seen them?
  7. The teacher explained the lesson to us.
  8. I bought a gift for you.
  9. I saw him at the store yesterday.
  10. Can you please pass me the salt?
  11. She lent me a helping hand when I needed it.
  12. He asked her for directions to the nearest gas station.

Chúng tôi mong rằng bài chia sẻ trên phần nào đã giải đáp được các bâng khuâng của bạn về đại từ tân ngữ (Object pronouns) trong Tiếng Anh. Ngoài đại từ tân ngữ, Jaxtina English Center còn cập nhập nhiều bài viết chia sẻ kiến thức về nhiều loại từ Tiếng Anh khác trên website. Nếu bạn muốn học thêm nhiều kiến thức hữu ích thì hãy truy cập ngay vào website của trung tâm để tìm đọc nhé!

Bài Viết Liên Quan:

Hiện đang giữ vị trí Giám đốc Học thuật tại Hệ thống Anh ngữ Jaxtina. Cô tốt nghiệp thạc sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh tại Đại học Victoria. Cô sở hữu bằng MTESOL, chứng chỉ IELTS (9.0 Listening) với hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và quản lý giáo dục hiệu quả tại nhiều tổ chức giáo dục trong và ngoài nước. Đồng thời cô cũng được biết đến là tác giả cuốn sách song ngữ "Solar System".

Hãy đánh giá!
Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bình luận theo tiêu chuẩn cộng đồng của chúng tôi!